Nhiều người mắc đái tháo đường type 2 thường kiêng khem trái cây tuyệt đối vì e ngại vị ngọt tự nhiên làm đường huyết tăng vọt. Đây là một quan niệm sai lầm khá phổ biến trong việc tự quản lý chế độ ăn uống hằng ngày.

Thực tế, người bệnh không cần cắt bỏ hoàn toàn hoa quả mà nên ưu tiên chọn các loại có chỉ số đường huyết (GI) thấp hoặc trung bình, đồng thời kiểm soát lượng tải đường huyết (GL) trong mỗi khẩu phần ăn để giữ đường huyết ổn định [1, 6].

Hiểu đúng về chỉ số GI và tải lượng đường huyết GL

Chỉ số đường huyết (GI) là thước đo tốc độ làm tăng đường huyết của một lượng thực phẩm chứa 50g carbohydrate so với chuẩn đối chứng [1]. Thực phẩm có GI cao hấp thu nhanh, khiến glucose máu tăng vọt, trong khi nhóm GI thấp giải phóng đường từ từ vào máu [1, 7].

Tuy nhiên, GI chưa thể hiện được lượng carbohydrate thực tế mà bạn nạp vào cơ thể qua một phần ăn thông thường [2]. Do đó, khái niệm tải đường huyết (GL) được đưa ra nhằm phản ánh chính xác lượng đường đưa vào máu dựa trên khẩu phần ăn cụ thể [6, 7].

Chỉ số GL được phân loại thành ba mức rõ rệt: GL thấp khi nhỏ hơn hoặc bằng 10, trung bình từ trên 10 đến dưới 20, và cao khi từ 20 trở lên [2]. Một loại quả có thể có GI thấp nhưng nếu ăn khẩu phần quá nhiều carbohydrate thì GL vẫn có thể ở mức trung bình hoặc cao [2]. Vì vậy, việc kết hợp đồng thời cả GI và GL sẽ giúp người bệnh kiểm soát đường huyết sau ăn hiệu quả hơn [2].

Cơ chế tác động: Tại sao ăn quả nguyên miếng tốt hơn uống nước ép?

Chất xơ đóng vai trò then chốt trong việc làm chậm quá trình tiêu hóa và hạn chế hấp thu glucose qua niêm mạc ruột [3]. Khi loại bỏ chất xơ qua quá trình ép lấy nước, lượng dưỡng chất bảo vệ bị giảm sút nghiêm trọng [3]. Ví dụ cụ thể, một khẩu phần cam tươi nguyên miếng cung cấp 3,1g chất xơ và chỉ có mức GL là 6,2; trong khi nước cam ép tương đương chỉ còn 0,5g chất xơ nhưng chỉ số GL lại vọt lên 13,4 [3].

Độ sánh và cấu trúc vật lý của thức ăn cũng quyết định tốc độ rỗng của dạ dày [3]. Thức ăn dạng lỏng di chuyển từ dạ dày xuống ruột nhanh hơn nhiều so với thức ăn dạng rắn, dù giá trị dinh dưỡng tương đương [3]. Nước ép hoa quả do đó làm tăng nồng độ đường huyết và insulin trong máu nhanh hơn, với biên độ dao động lớn hơn so với việc ăn trái cây nguyên quả [3].

Dữ liệu khoa học: Chỉ số GI thực tế của các loại quả phổ biến

Nhiều nghiên cứu đã đo đạc chính xác giá trị GI của các loại trái cây quen thuộc trên cả người khỏe mạnh lẫn người bệnh tiểu đường.

Năm 2011, một nghiên cứu tại Đài Loan trên 20 người khỏe mạnh và 17 bệnh nhân đái tháo đường type 2 đã so sánh chỉ số GI và chỉ số gia tăng đỉnh (PII) của 6 loại quả phổ biến [4]. Kết quả ghi nhận ở nhóm tiểu đường: lê châu Á có GI thấp nhất là 25,9 +- 2,9; ổi đạt 32,8 +- 5,2; chuối đạt 41,3 +- 3,5; kiwi vàng là 47,0 +- 6,5; nho là 49,0 +- 4,5; và vải có GI cao nhất trong nhóm là 60,0 +- 8,0 [4]. Ở người khỏe mạnh, các giá trị này lần lượt là 18,0 +- 5,4 cho lê; 31,1 +- 5,1 cho ổi; 35,1 +- 5,6 cho chuối; 47,3 +- 12,1 cho kiwi vàng; 49,1 +- 7,3 cho nho; và 47,9 +- 6,8 cho vải [4]. Các nhà nghiên cứu kết luận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về giá trị GI cũng như PII giữa hai nhóm, chứng minh chỉ số đo được ở người khỏe mạnh áp dụng tương đương cho người tiểu đường type 2 [4].

Một nghiên cứu can thiệp ngẫu nhiên năm 2022 kéo dài 12 tuần trên 79 bệnh nhân đái tháo đường type 2 (có 61 người hoàn thành) đã kiểm tra tác động của việc bổ sung 60g quả chà là mỗi ngày so với 60g nho khô có cùng mức tải đường huyết [5]. Khẩu phần được chia làm 2 bữa phụ sáng và chiều [5]. Kết quả cho thấy không có sự thay đổi hay tác động xấu nào lên chỉ số HbA1c, dao động HbA1c, đường huyết lúc đói, độ nhạy insulin, chức năng tế bào beta hay mỡ máu và huyết áp giữa hai nhóm [5]. Điều này cho thấy quả sấy khô như chà là hay nho khô có thể sử dụng an toàn ở liều lượng kiểm soát [5].

Các nghiên cứu quan sát quy mô lớn cũng củng cố lợi ích này. Dữ liệu từ ba nghiên cứu đoàn hệ lớn của Mỹ năm 2013 ghi nhận lượng tiêu thụ trái cây chỉ đóng góp khoảng 10% vào tổng tải đường huyết của chế độ ăn, trong đó chuối góp 3-4%, táo góp 2% và nho góp 1% [3]. Can thiệp lâm sàng cho thấy việc tăng cường các loại quả GI thấp giúp cải thiện kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường [3].

Tại Trung Quốc, một khảo sát cắt ngang năm 2019 trên 19.473 bệnh nhân đái tháo đường type 2 cho thấy việc tăng tần suất và lượng trái cây tươi giúp giảm rõ rệt mức FPG (đường huyết lúc đói) và HbA1c [6]. So với người không ăn, người ăn 1-4 lần/tuần giảm 20% nguy cơ kiểm soát đường huyết kém (OR=0,80; KTC 95%: 0,73-0,87), và ăn từ 5 lần/tuần trở lên giảm tới 30% (OR=0,70; KTC 95%: 0,62-0,80) [6]. Xét theo trọng lượng, người ăn 50-99g/ngày và trên 100g/ngày giảm nguy cơ đường huyết kém tương ứng là 29% và 32% [6].

Nghiên cứu dịch tễ tại Hàn Quốc năm 2023 trên 283.033,8 người-năm ghi nhận 2.549 ca mắc đái tháo đường type 2 [7]. Kết quả phân tích từng loại quả chỉ ra rằng mỗi khẩu phần nho mỗi tuần giúp giảm nguy cơ mắc bệnh (HR=0,90; KTC 95%: 0,85-0,96), trong khi tổng lượng trái cây nói chung không làm giảm nguy cơ [7]. Mặt khác, nghiên cứu sức khỏe người Hoa tại Singapore năm 2017 trên 45.411 người theo dõi qua 494.741 người-năm cho thấy ở nam giới, ăn hoa quả GI cao từ 1 phần/ngày trở lên làm tăng nguy cơ đái tháo đường (HR=1,51; KTC 95%: 1,22-1,86), trong khi ở phụ nữ, ăn các loại quả ôn đới như táo giúp giảm nguy cơ mắc bệnh (HR=0,79; KTC 95%: 0,67-0,92) [8].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Các nghiên cứu khẳng định hoa quả tươi mang lại nhiều lợi ích cho quá trình chuyển hóa đường, nhưng việc lựa chọn cần có sự chọn lọc [1, 8]. Các loại trái cây chứa nhiều chất xơ giúp làm chậm hấp thu đường, duy trì độ nhạy insulin tốt hơn so với nước ép [1, 6].

Tuy nhiên, các bằng chứng cũng bộc lộ giới hạn. Một số nghiên cứu thuần tập cho thấy mối liên hệ giữa lượng trái cây và nguy cơ bệnh có thể khác biệt tùy theo giới tính và chủng loại quả ôn đới hay nhiệt đới [8]. Ngoài ra, chỉ số GI hoặc GL chưa phải là tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá một thực phẩm là lành mạnh hay không; người bệnh cần phải xem xét thêm các thành phần khác như protein, chất béo, chất xơ và vi chất [2].

Những hiểu lầm thường gặp khi người tiểu đường ăn trái cây

Nhiều người lầm tưởng rằng quả ngọt tự nhiên đều có GI cao và phải kiêng hoàn toàn. Thực tế, nhiều loại quả ngọt dịu hoặc có vị ngọt đậm như nho, lê, chuối vẫn thuộc nhóm có chỉ số GI thấp đến trung bình (GI dưới 50 ở người tiểu đường) [4]. Nho khô cũng từng được chứng minh có GI dao động từ 49 đến khoảng 64, với chỉ số insulin thấp và một phần ăn tiêu chuẩn (28g) mang lại tải đường huyết GL thấp [1].

Một hiểu lầm phổ biến khác là nước ép trái cây nguyên chất 100% không đường vẫn an toàn như ăn quả tươi. Dữ liệu thực tế cho thấy nước cam ép làm tăng vọt mức GL lên 13,4 so với mức 6,2 của cam quả, đồng thời giảm mạnh lượng chất xơ tiêu hóa, khiến đường huyết sau ăn tăng nhanh và mạnh hơn [3].

Nhiều người cũng nghĩ ăn càng nhiều hoa quả càng tốt cho sức khỏe. Nghiên cứu cho thấy lượng tiêu thụ trái cây có GI cao từ 1 khẩu phần mỗi ngày trở lên ở nam giới có liên quan đến việc tăng nguy cơ phát triển đái tháo đường [8].

Ai nên thận trọng khi lựa chọn trái cây?

Những bệnh nhân đái tháo đường type 2 đang có mức đường huyết chưa đạt mục tiêu hoặc dao động thất thường cần đặc biệt lưu ý kiểm soát khẩu phần carbohydrate từ hoa quả [2]. Nhóm người có thói quen sử dụng nước ép hoa quả đóng hộp hoặc nước ép tươi dạng lỏng cần chuyển hẳn sang ăn quả nguyên phần để tránh làm tăng đột biến nồng độ glucose và insulin [3].

Người bệnh có xu hướng ăn lượng lớn các loại quả ngọt nhiệt đới hoặc quả có GI cao hơn (như vải có GI là 60 [4]) cần tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng để điều chỉnh liều lượng phù hợp, tránh làm mất ổn định đường huyết mục tiêu.

Cách áp dụng thực tế để giữ đường huyết mục tiêu

Người bệnh nên ưu tiên các loại quả có GI và GL thấp như lê (GI khoảng 26), ổi (GI khoảng 33), chuối (GI khoảng 41) hoặc kiwi (GI khoảng 47) [4]. Hãy ăn nguyên quả để tận dụng tối đa chất xơ tự nhiên, tránh hoàn toàn việc ép lấy nước uống [3].

Về lượng dùng, duy trì mức tiêu thụ quả tươi khoảng 50-99g/ngày hoặc trên 100g/ngày với tần suất từ 5 lần mỗi tuần trở lên đã được chứng minh giúp kiểm soát tốt hơn các chỉ số FPG và HbA1c [6]. Khi muốn ăn quả sấy khô như chà là hoặc nho khô, người bệnh chỉ nên dùng một khẩu phần nhỏ (ví dụ khoảng 28g đến 60g mỗi ngày) và chia nhỏ làm các bữa phụ sáng hoặc chiều thay vì ăn cùng lúc [3, 7]. Ngoài ra, việc kết hợp hoa quả sấy khô cùng một lượng hạt giàu chất béo tốt và protein (như đậu phộng) cũng là một giải pháp giúp điều hòa phản ứng đường huyết tốt hơn so với các món ăn vặt chế biến sẵn [1].

Chế độ dinh dưỡng cho người đái tháo đường type 2 không đồng nghĩa với việc kiêng hoàn toàn trái cây. Lựa chọn đúng loại quả có chỉ số GI và GL thấp, ưu tiên ăn nguyên múi nguyên quả và kiểm soát khẩu phần hợp lý sẽ giúp bạn vừa tận hưởng hương vị tự nhiên vừa bảo vệ đường huyết mục tiêu an toàn. Người bệnh có bệnh lý đi kèm nên trao đổi cụ thể với bác sĩ điều trị để có thực đơn cá nhân hóa tối ưu nhất.