Nhiều gia đình chăm sóc người cao tuổi nằm liệt giường hoặc hạn chế vận động thường xuyên phải đối mặt với tình trạng viêm loét da do tì đè kéo dài. Vết loét không chỉ gây đau đớn, tăng nguy cơ nhiễm trùng mà còn rất khó liền nếu thể trạng người bệnh suy mòn. Khi gặp tình trạng này, nhiều người thắc mắc chế độ ăn uống cần bổ sung dưỡng chất gì để vết thương nhanh lành miệng.

Câu trả lời đã được y học xác định rõ ràng: cung cấp đủ đạm và kẽm đóng vai trò then chốt trong việc tái tạo mô hạt và thu nhỏ kích thước vết loét [5, 8]. Việc chỉ chăm sóc bề mặt ngoài da mà bỏ qua chế độ dinh dưỡng chuyên biệt sẽ khiến vết loét chậm hồi phục hoặc ngày càng lan rộng [1].

Vai trò của đạm và kẽm trong việc lành da

Quá trình làm lành vết loét tì đè đòi hỏi cơ thể phải huy động một lượng lớn nguyên liệu để bù đắp các tổn thất dịch tiết và tái tạo mô mới [1]. Chất đạm (protein) là thành phần cấu tạo cơ bản của mọi mô sống, giữ vai trò duy trì cân bằng nitơ dương tính [2]. Không có đủ đạm, cơ thể không thể nhân đôi nguyên bào sợi, tổng hợp chuỗi collagen hay hình thành các mạch máu mới để nuôi dưỡng tổ chức hạt [2].

Bên cạnh đó, các vi chất dinh dưỡng đóng vai trò chất xúc tác quan trọng cho tiến trình sinh học này. Kẽm kết hợp với vitamin C và acid amin arginine tạo thành tổ hợp hỗ trợ miễn dịch, bảo vệ mô non và kích thích quá trình hồi phục biểu mô [1, 5]. Sự thiếu hụt năng lượng, protein, kẽm và các vitamin chống oxy hóa thường xuyên xảy ra ở bệnh nhân có vết thương mạn tính và liên quan trực tiếp đến tình trạng chậm lành sẹo [1].

Nhu cầu đạm tăng vọt ở bệnh nhân loét tì đè

Người cao tuổi bình thường cần tối thiểu 1,0 g protein/kg cân nặng mỗi ngày do những biến đổi sinh lý và giảm hoạt động của quá trình lão hóa [2]. Tuy nhiên, khi cơ thể xuất hiện các tổn thương do loét da, nhu cầu này tăng vọt nhằm bù đắp lượng đạm rỉ ra từ dịch vết thương [5, 7].

Theo các hướng dẫn y khoa, mức nạp protein thông thường để hỗ trợ lành vết loét tì đè được khuyến nghị từ 1,25 đến 1,5 g/kg thể trọng mỗi ngày [2]. Ở giai đoạn loét độ 1 và độ 2, lượng protein cần duy trì ở mức 1,0-1,4 g/kg [2]. Khi tổn thương tiến triển sâu thành loét độ 3 và độ 4, mức khuyến nghị cần nâng lên 1,5-2,0 g/kg cân nặng, và mức tối đa có thể lên tới 2,2 g/kg tùy thuộc vào diện tích vết loét và mức độ mất protein [2]. Đáng chú ý, một nghiên cứu ghi nhận nhóm bệnh nhân tiêu thụ lượng đạm cao (1,8 g/kg) đạt tốc độ lành vết thương nhanh gần gấp đôi so với nhóm chỉ dùng mức 1,2 g/kg [2].

Các bằng chứng nghiên cứu lâm sàng nói gì?

Hiệu quả của việc phối hợp dinh dưỡng giàu đạm và vi chất đã được kiểm chứng qua nhiều thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân thực tế:

Năm 2005, một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã theo dõi 16 bệnh nhân nội trú có vết loét độ 2, 3 hoặc 4 (độ tuổi 37-92) trong 3 tuần [3]. Bệnh nhân được chia thành 3 nhóm: nhóm ăn chế độ bệnh viện tiêu chuẩn, nhóm bổ sung 2 phần dinh dưỡng giàu đạm/năng lượng, và nhóm bổ sung chế độ giàu đạm/năng lượng có thêm 9 g arginine, 500 mg vitamin C cùng 30 mg kẽm [3]. Kết quả cho thấy chỉ có nhóm bổ sung thêm arginine, vitamin C và kẽm ghi nhận sự cải thiện rõ rệt trên thang điểm PUSH (giảm từ 9,4 điểm xuống 2,6 điểm) [3].

Một nghiên cứu can thiệp nhãn mở năm 2004 theo dõi 39 bệnh nhân có vết loét tì đè độ 3 và độ 4 được cho uống bổ sung chế độ dinh dưỡng giàu đạm cùng arginine, vitamin C và kẽm mỗi ngày [4]. Sau 3 tuần can thiệp, trung vị diện tích vết loét đã giảm tới 29% (từ 23,6 cm2 xuống 19,2 cm2) với tốc độ lành trung bình 0,34 cm2 mỗi ngày [4]. Lượng dịch tiết nhiễm trùng và tỷ lệ mô hoại tử tại đáy vết loét cũng giảm đáng kể [4].

Trong một tổng quan hệ thống năm 2022, nghiên cứu đa trung tâm của tác giả Cereda và cộng sự trên 28 bệnh nhân uống bổ sung dinh dưỡng (chứa 34 g protein, 6 g arginine, 500 mg vitamin C, 18 mg kẽm) hoặc nuôi ăn qua ống thông (chứa 55 g protein, 8,5 g arginine, 380 mg vitamin C, 20 mg kẽm) kéo dài 12 tuần [5]. Kết quả ghi nhận nhóm dùng công thức dinh dưỡng chuyên biệt này giảm diện tích vết loét vượt trội từ tuần thứ 8 và cải thiện đáng kể điểm số PUSH ở tuần 12 so với nhóm dùng chế độ chuẩn [5].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng

Việc bổ sung các sản phẩm dinh dưỡng đường uống giàu protein có thể giúp giảm tới 25% tỷ lệ mắc mới loét tì đè ở những người bệnh có nguy cơ cao [2]. Sự kết hợp đồng thời giữa năng lượng cao, protein, arginine, kẽm và vitamin C mang lại hiệu quả cải thiện vết thương mạn tính rõ nét hơn nhiều so với việc chỉ bổ sung riêng rẽ từng dưỡng chất [1, 8].

Mặc dù có nhiều kết quả tích cực, các chuyên gia y tế nhấn mạnh rằng một số thử nghiệm lâm sàng hiện có quy mô mẫu khá nhỏ, dao động từ 16 đến 39 bệnh nhân [2, 4]. Một tổng quan y khoa năm 2013 cũng chỉ ra rằng bằng chứng về việc sử dụng các chất bổ sung chuyên biệt để làm lành loét tì đè đôi khi còn chưa đồng nhất và cần thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn để xác định liều lượng tối ưu tuyệt đối cho từng thành phần [3, 8]. Việc can thiệp dinh dưỡng cần nằm trong một chiến lược điều trị toàn diện bao gồm cả chăm sóc vết thương cục bộ [6].

Những hiểu lầm thường gặp khi chăm sóc vết loét

Sai lầm phổ biến nhất của người nhà là chỉ tập trung mua thuốc bôi đắt tiền hoặc rửa vết thương liên tục mà không chú ý đến bữa ăn của người bệnh. Nhiều người bệnh cao tuổi bị loét tì đè thực tế đều có tình trạng nồng độ albumin và kẽm trong huyết thanh thấp kèm chỉ số viêm C-reactive protein tăng cao [3]. Vết loét không thể khép miệng nếu cơ thể thiếu hụt nguyên liệu nền tảng từ bên trong [1].

Một quan niệm sai lầm khác là tự ý cho bệnh nhân uống vitamin C liều cao đơn lẻ với hy vọng nhanh lành sẹo. Các đánh giá lâm sàng đã chỉ rõ việc dùng vitamin C đơn độc không đem lại hiệu quả rõ ràng trong điều trị vết loét tì đè, mà bắt buộc phải kết hợp đồng thời trong một chế độ ăn đủ năng lượng, giàu đạm, có kẽm và arginine [7]. Ngoài ra, việc dùng acid béo omega-3 dù có thể làm chậm tiến triển xấu nhưng không cho thấy tác dụng cải thiện tốc độ lành vết loét tì đè [1].

Nhóm đối tượng cần thận trọng khi áp dụng

Chế độ ăn giàu đạm mang lại lợi ích to lớn cho việc tái tạo mô hạt, nhưng không thể áp dụng tùy tiện cho mọi trường hợp. Bệnh nhân có tiền sử suy giảm chức năng thận hoặc bệnh thận mạn tính cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá cẩn thận trước khi nâng mức tiêu thụ protein lên 1,5-2,0 g/kg/ngày để tránh gây quá tải lọc cho cầu thận.

Bên cạnh đó, người cao tuổi có kèm bệnh đái tháo đường, béo phì, đang sử dụng thuốc nhóm corticosteroid hoặc có tình trạng mất nước là những đối tượng rất dễ bị cản trở quá trình liền da [1]. Những trường hợp này cần được bác sĩ dinh dưỡng và bác sĩ điều trị thăm khám trực tiếp để xây dựng thực đơn kiểm soát đường huyết song song với bù đủ dưỡng chất phục hồi vết loét [1].

Hướng dẫn áp dụng dinh dưỡng thực tế hàng ngày

Để hỗ trợ người cao tuổi phục hồi tổ chức mô hạt và thu nhỏ vết loét, gia đình có thể áp dụng các bước thực tế sau:

Chia nhỏ bữa ăn: Người cao tuổi thường mệt mỏi, chán ăn hoặc gặp khó khăn khi nhai nuốt. Việc chia thành 5-6 bữa nhỏ trong ngày sẽ giúp người bệnh nạp đủ năng lượng và lượng đạm mục tiêu mà không gây cảm giác đầy bụng.

Tăng cường nguồn đạm và vi chất: Trong các bữa ăn hàng ngày, cần ưu tiên các loại thịt gia cầm, thịt nạc, cá, trứng, sữa và các loại đậu. Kẽm và các vitamin chống oxy hóa có nhiều trong hải sản, ngũ cốc nguyên hạt và rau củ quả tươi [5, 7]. Dạng protein trong công thức dinh dưỡng có thể là protein nguyên vẹn, protein thủy phân hoặc acid amin tự do tùy khả năng dung nạp của bệnh nhân [2].

Sử dụng sản phẩm bổ sung chuyên biệt: Khi chế độ ăn thông thường không thể đáp ứng nhu cầu đạm từ 1,2-1,5 g/kg hoặc cao hơn, gia đình có thể tham khảo ý kiến nhân viên y tế để sử dụng các loại sữa hoặc dung dịch dinh dưỡng giàu đạm, giàu năng lượng bổ sung sẵn arginine, kẽm và vitamin C [1, 2]. Thời điểm uống có thể xen kẽ giữa các bữa chính hoặc dùng nuôi qua ống thông nếu người bệnh không thể tự ăn đường miệng [5].

Dinh dưỡng đầy đủ và cân đối đóng vai trò nền tảng giúp người cao tuổi chữa lành những tổn thương da tì đè dai dẳng. Gia đình nên phối hợp chặt chẽ việc vệ sinh, thay băng, giảm áp lực tì đè cùng một chế độ ăn giàu đạm, đủ kẽm dưới sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa để giúp người bệnh sớm hồi phục thể lực và lành miệng vết loét.