Nhiều người có vóc dáng mảnh khảnh, cân nặng chuẩn, thậm chí ăn uống rất thanh đạm nhưng khi nhận kết quả xét nghiệm máu vẫn bị chẩn đoán mỡ máu cao. Điều này thường dẫn đến ngỡ ngàng, hoang mang vì định kiến xã hội luôn gắn rối loạn lipid máu với tình trạng béo phì hoặc thói quen ăn uống dư thừa dầu mỡ.

Thực tế, câu trả lời trực tiếp cho nghịch lý này là: mỡ máu cao không đơn thuần do ăn nhiều chất béo từ thực phẩm bên ngoài. Yếu tố cốt lõi nằm ở bộ máy di truyền điều hòa chuyển hóa lipid trong cơ thể và sự gia tăng tổng hợp cholesterol nội sinh tại gan, kết hợp với suy giảm chức năng thanh thải lipoprotein xấu ra khỏi tuần hoàn máu.

Hiểu lầm phổ biến về thể trạng gầy và chỉ số mỡ máu

Phần lớn mọi người thường mặc định rằng cơ thể thon gọn đồng nghĩa với hệ mạch máu sạch sẽ, thông thoáng. Khi phát hiện chỉ số cholesterol tăng vọt, người gầy thường tự trách mình đã ăn lén đồ chiên rán, hoặc đổ lỗi hoàn toàn cho chế độ ăn uống những ngày gần đó.

Tuy nhiên, lượng cholesterol trong máu đến từ hai nguồn: ngoại sinh (khoảng 20-30% hấp thu từ thức ăn) và nội sinh (khoảng 70-80% do chính gan cùng các mô tự tổng hợp). Rối loạn lipid máu là tình trạng bất thường trong việc sản xuất, vận chuyển và đào thải các phân tử mỡ [1, 5]. Khi các cơ chế kiểm soát bên trong bị lỗi do cấu trúc di truyền, người gầy vẫn có thể sản xuất thừa mỡ hoặc giảm khả năng dọn dẹp chúng khỏi dòng máu [4, 7].

Các rối loạn lipid máu diễn ra âm thầm, không phân biệt thể trạng béo hay gầy, và liên quan chặt chẽ đến các hệ quả tim mạch nghiêm trọng như bệnh mạch vành xơ vữa [1, 5]. Do đó, việc chỉ nhìn vào cân nặng bên ngoài để phán đoán sức khỏe chuyển hóa nội tại là một sai lầm phổ biến trong cộng đồng.

Cơ chế tác động: Gan và thụ thể dọn dẹp mỡ hoạt động ra sao?

Để hiểu vì sao người gầy lại tăng cholesterol, cần nắm rõ chu trình vận chuyển của hạt mỡ LDL (Low-Density Lipoprotein - lipoprotein tỷ trọng thấp). LDL thường được ví như "mỡ xấu" vì khi tồn tại quá lâu với nồng độ cao trong máu, chúng dễ bám vào thành mạch, khởi phát quá trình xơ vữa động mạch [1, 8].

Bình thường, gan tổng hợp cholesterol và đóng gói vào các hạt lipoprotein để đưa vào tuần hoàn đi nuôi tế bào. Khi các tế bào đã đủ mỡ, các hạt LDL thừa cần được dọn dẹp bằng cách gắn vào một loại thụ thể đặc hiệu trên màng tế bào, được gọi là thụ thể LDL (LDLR) [4, 8]. Protein apolipoprotein B (APOB) đóng vai trò như chiếc "chìa khóa" trên bề mặt hạt LDL, cắm khớp vào "ổ khóa" LDLR để tế bào nuốt hạt mỡ vào bên trong tiêu thụ [1].

Ở người gặp khiếm khuyết di truyền, gan có thể tăng cường tổng hợp cholesterol không kiểm soát, hoặc các ổ khóa LDLR bị giảm số lượng, biến dạng cấu trúc, làm giảm tốc độ dọn dẹp LDL khỏi dòng máu [2]. Kết quả là dù người bệnh ăn rất ít chất béo, lượng LDL do gan tự sản sinh vẫn tích tụ dày đặc trong máu [2]. Hơn nữa, việc vận chuyển và huy động mỡ trong các giọt nội bào cũng có thể bị suy giảm theo cơ chế bệnh sinh của từng cá thể [3].

Nghiên cứu chỉ ra những nguyên nhân di truyền then chốt

Yếu tố di truyền quyết định rất lớn đến tình trạng tăng cholesterol máu nguyên phát. Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều công trình để bóc tách các gen liên quan và cơ chế phân tử của hiện tượng này.

Đầu tiên là nghiên cứu năm 2021 được công bố về nền tảng di truyền của tăng cholesterol máu ở người trưởng thành, tiến hành trên 1.682 cá nhân (tuổi trung bình 50,2 ± 8,6; 41,3% nam giới) từ vùng đông nam Minnesota [4]. Những người này có tăng cholesterol máu nguyên phát với LDL-C từ 155 mg/dl trở lên sau khi đã loại trừ các nguyên nhân thứ phát [4]. Các nhà nghiên cứu đã giải trình tự các gen kinh điển gồm LDLR, APOB, PCSK9 và phân tích kiểu gen của 12 biến thể đơn nucleotide (SNV) để xây dựng thang điểm nguy cơ đa gen (PGS) [4].

Kết quả ghi nhận LDL-C trung bình của đoàn hệ là 187,3 ± 32,3 mg/dl, và 8,4% biểu hiện kiểu hình tăng cholesterol máu gia đình (FH) [4]. Căn nguyên di truyền xác định được ở 17,1% số người tham gia (trong đó 1,5% do đơn gen và 15,6% do đa gen) [4]. Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố di truyền giải thích được 7,4% sự biến thiên của chỉ số LDL-C [4]. Điều thú vị là mức độ trùng khớp giữa chẩn đoán lâm sàng và xác nhận gen còn khiêm tốn: chỉ 26% người đạt tiêu chuẩn lâm sàng FH tìm thấy căn nguyên gen rõ ràng, và chỉ 12,9% người có căn nguyên gen đáp ứng đủ tiêu chuẩn lâm sàng [4]. Giới hạn của nghiên cứu này là tập trung vào một đoàn hệ dân cư cụ thể nên tỷ lệ phát hiện biến thể di truyền có thể khác nhau ở các quần thể sắc tộc khác.

Một nghiên cứu dịch tễ di truyền công bố năm 2022 tại Mexico đã so sánh tần suất đa hình gen ở 1.324 người trưởng thành, đồng thời chọn ra một phân nhóm đặc biệt gồm 196 đối tượng có cân nặng hoàn toàn bình thường (không thừa cân, không béo phì) và không bị rối loạn đường huyết để phân tích liên kết [5]. Kết quả cho thấy tăng cholesterol máu là rối loạn phổ biến nhất, chiếm 42,3% [5].

Đáng chú ý, ở những người có cân nặng bình thường này, các biến dị di truyền vẫn là yếu tố nguy cơ độc lập gây tăng mỡ máu: kiểu gen APOB TT làm tăng nguy cơ mắc bệnh gấp 5,33 lần (KTC 95%: 1,537-18,502; p = 0,008), còn kiểu gen LDLR GG làm tăng nguy cơ gấp 3,90 lần (KTC 95%: 1,042-14,583; p = 0,043) [5]. Các kiểu gen này làm tăng trực tiếp nồng độ LDL-C trong máu (APOB tăng 40,39 mg/dl; LDLR tăng 20,77 mg/dl) ngay cả khi đối tượng có thể trạng không hề dư cân [5]. Giới hạn của nghiên cứu này là thiết kế hồi cứu và tập trung vào đặc điểm nhân khẩu của người Mexico, đòi hỏi sự kiểm chứng ở các nhóm dân tộc khác.

Bên cạnh đó, nghiên cứu công bố năm 2023 tập trung vào kỹ thuật giải trình tự toàn bộ bộ gen (WGS) kết hợp học máy ở bệnh nhân tăng cholesterol máu gia đình [2]. Tăng cholesterol máu gia đình là một rối loạn chuyển hóa bẩm sinh có tính trội trên nhiễm sắc thể thường, gây giảm tốc độ đào thải LDL và làm tăng cholesterol toàn phần rất mạnh, dẫn đến biến cố tim mạch xơ vữa sớm [2]. Dữ liệu cho thấy các biến thể gây bệnh hiếm gặp ở gen LDLR chiếm 75-85% các ca xác định được nguyên nhân phân tử, còn các biến thể ở gen APOB, PCSK9, LDLRAP1, ABCG5, ABCG8 chiếm dưới 5% [2].

Tuy nhiên, có 20-40% trường hợp xét nghiệm không tìm thấy đột biến ở các gen quen thuộc trên [2]. Bằng cách giải trình tự toàn bộ bộ gen trên các ca bệnh nặng không có đột biến kinh điển, các nhà khoa học đã tìm thấy biến thể hiếm mới như biến thể dị hợp rs760657350 trên gen PLD1 ở 3 trong số 5 bệnh nhân phân tích chuyên sâu [2]. Dù vậy, nghiên cứu này có giới hạn là cỡ mẫu giải trình tự sâu còn rất nhỏ (5 ca), cần mở rộng kiểm chứng cơ chế chức năng.

Nghiên cứu công bố năm 2022 cũng cung cấp một góc nhìn mới về mặt tế bào học thông qua nền tảng hình ảnh đa thông số, theo dõi chức năng bắt giữ LDL và huy động lipid nội bào từ mẫu bạch cầu của 65 cá nhân có mức LDL-C biến thiên [3]. Kết quả chỉ ra rằng khả năng huy động lipid tương quan thuận với lượng LDL được tế bào hấp thu và tương quan nghịch với tình trạng tăng cholesterol máu cũng như tuổi tác [3]. Việc kết hợp các chỉ số chức năng tế bào này với thang điểm nguy cơ đa gen giúp giải thích nguy cơ tăng cholesterol máu tốt hơn nhiều so với việc chỉ dùng điểm số gen đơn thuần [3]. Giới hạn của nghiên cứu là quy mô mẫu 65 người và phương pháp đòi hỏi kỹ thuật phòng thí nghiệm chuyên sâu.

Lợi ích và khoảng trống của các bằng chứng khoa học

Các nghiên cứu khoa học xác lập rõ ràng rằng sự gia tăng tổng hợp cholesterol tại gan và giảm sút khả năng thanh lọc thụ thể không phụ thuộc vào độ dày của lớp mỡ dưới da [4, 7, 8]. Nhận thức này mang lại lợi ích thực tiễn to lớn: giúp người gầy thoát khỏi tâm lý chủ quan, chủ động đi xét nghiệm máu định kỳ để phát hiện bệnh sớm, từ đó ngăn ngừa xơ vữa động mạch và đột quỵ kịp thời [3, 8].

Tuy nhiên, các bằng chứng hiện nay cũng cho thấy một số khoảng trống. Hiện tại, các xét nghiệm di truyền chuyên sâu vẫn chưa thể phát hiện được 100% nguyên nhân ở các ca bệnh có biểu hiện lâm sàng rõ rệt, do có 20-40% ca không mang các đột biến gen kinh điển đã biết [2]. Đồng thời, sự tương tác phức tạp giữa hàng trăm gen nhỏ lẻ (đa gen) cùng môi trường sống vẫn cần các công cụ chẩn đoán sinh học tế bào mới để lượng hóa chính xác hơn trên diện rộng [2, 6].

Những hiểu lầm thường gặp ở người gầy bị mỡ máu

Hiểu lầm thứ nhất: "Người gầy chỉ cần kiêng ăn toàn bộ dầu mỡ, trứng và phủ tạng là máu sẽ sạch". Thực tế, nếu bạn mang kiểu gen khiến thụ thể gan hoạt động kém hoặc tế bào gan tự sản xuất quá đà, việc nhịn ăn chất béo chỉ giúp hạ một phần nhỏ cholesterol ngoại sinh [4, 7]. Nhịn ăn quá mức thậm chí có thể dẫn đến suy nhược cơ thể mà chỉ số mỡ máu nguy cơ vẫn duy trì ở mức cao.

Hiểu lầm thứ hai: "Mỡ máu cao ở người gầy nhẹ hơn và ít nguy hiểm hơn so với người béo phì". Đây là quan niệm cực kỳ sai lầm. Hạt LDL-cholesterol lưu hành trong lòng mạch một khi vượt ngưỡng đều có khả năng oxy hóa, thâm nhập thành mạch và hình thành mảng xơ vữa như nhau [1, 3, 8]. Tăng cholesterol máu do nguyên nhân di truyền thường kéo dài liên tục từ khi sinh ra, làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim từ độ tuổi rất trẻ nếu không can thiệp [3, 4].

Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Những người có thể trạng gầy hoặc cân nặng bình thường cần chủ động kiểm tra chuyên sâu nếu thuộc các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử gia đình: Bố, mẹ, anh chị em ruột từng bị tăng mỡ máu nặng, hoặc có người thân mắc bệnh tim mạch sớm (nam giới trước 55 tuổi, nữ giới trước 65 tuổi) [3, 4].
  • Người phát hiện các dấu hiệu lắng đọng lipid ngoài da: Như u vàng ở gân gót chân, gân ngón tay, hoặc có vòng cung giác mạc màu trắng đục quanh tròng mắt trước tuổi 45.
  • Người gầy nhưng kết quả xét nghiệm mỡ máu cho thấy LDL-C tăng rất cao, không đáp ứng sau 3-6 tháng điều chỉnh chế độ ăn uống khoa học.
  • Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc các bệnh lý mạn tính kèm theo như tăng huyết áp, đái tháo đường, hoặc có thói quen hút thuốc lá, bởi vì các yếu tố này nhân đôi nhân ba nguy cơ xơ vữa mạch máu [6].

Hướng xử trí và cách tiếp cận thực tế

Khi một người gầy phát hiện bản thân bị mỡ máu cao, cách tiếp cận cần bình tĩnh, khoa học và không cực đoan:

Trước hết, cần thăm khám bác sĩ chuyên khoa tim mạch hoặc nội tiết để đánh giá toàn diện nguy cơ. Bác sĩ sẽ xác định xem bạn có nằm trong nhóm cần dùng thuốc hạ mỡ máu hay không. Đối với các trường hợp tăng cholesterol do di truyền hay thụ thể kém hiệu quả, nhóm thuốc statin là biện pháp điều trị nền tảng đã được chứng minh hiệu quả giúp giảm biến cố tim mạch [6]. Nhiều liệu pháp điều trị gen hiện đại cũng đang được nghiên cứu để giải quyết các trường hợp rối loạn lipid nặng, kháng thuốc [7].

Về chế độ ăn, không nên cắt bỏ hoàn toàn chất béo vì cơ thể vẫn cần lipid để tổng hợp màng tế bào và hormone. Hãy thay thế các chất béo bão hòa (mỡ động vật, dầu cọ, thực phẩm chế biến sẵn) bằng chất béo không bão hòa có trong dầu ô liu, quả bơ và các loại hạt. Tăng cường lượng chất xơ hòa tan thông qua yến mạch, các loại đậu, rau xanh, vì chất xơ giúp ngăn cản tái hấp thu cholesterol tại đường tiêu hóa.

Về lối sống, duy trì tập luyện thể dục thể thao đều đặn ít nhất 30 phút mỗi ngày. Vận động không chỉ nhằm đốt cháy năng lượng thừa mà còn kích hoạt các enzyme chuyển hóa lipid, tăng cường chuyển hóa nội bào và hỗ trợ sức khỏe thành mạch. Tuyệt đối không tự ý mua các loại trà giảm mỡ hay thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc để uống với hy vọng "tiêu mỡ".

Việc người gầy có chỉ số mỡ máu cao là một thực tế lâm sàng phổ biến, bắt nguồn chủ yếu từ yếu tố di truyền và sự rối loạn chức năng điều hòa tổng hợp, dọn dẹp lipid của cơ thể. Thay vì tự ti hay kiêng khem mù quáng, việc hiểu đúng bản chất căn bệnh sẽ giúp bạn có chiến lược theo dõi y khoa chặt chẽ và lựa chọn lối sống cân bằng, bảo vệ hệ tim mạch lâu dài.