Nhiều gia đình có người cao tuổi thường tìm kiếm các loại thực phẩm bổ sung với hy vọng duy trì sự minh mẫn và ngăn ngừa hội chứng sa sút trí tuệ. Trong số các chất chống oxy hóa được chú ý nhất, vitamin E thường được nhắc tới như một giải pháp bảo vệ não bộ trước sự lão hóa tự nhiên. Tuy nhiên, liệu việc uống vitamin E mỗi ngày có thực sự giúp người cao tuổi phòng ngừa được bệnh Alzheimer và sa sút trí tuệ hay không?

Câu trả lời từ các bằng chứng y khoa hiện tại cho thấy hiệu quả phòng ngừa bệnh ở người khỏe mạnh vẫn còn nhiều hạn chế và chưa thực sự đồng nhất [1]. Dù vậy, một số dữ liệu cho thấy hoạt chất này có khả năng hỗ trợ làm chậm tốc độ suy giảm chức năng sinh hoạt hàng ngày ở những bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc Alzheimer mức độ nhẹ đến trung bình [2], [1].

Cơ chế chống oxy hóa của vitamin E đối với não bộ

Khi cơ thể già đi, não bộ trải qua quá trình mất dần các tế bào thần kinh ở nhiều vùng khác nhau, đặc biệt là vùng vỏ não trước trán [3]. Tuy nhiên, các nhà khoa học nhận thấy sự thoái hóa và mất đi các khớp thần kinh (synapse) mới chính là yếu tố gây tác động lớn hơn cả đến tình trạng suy giảm nhận thức [3]. Cùng với thời gian, sự tích tụ các gốc tự do gây ra tình trạng stress oxy hóa, làm tổn thương các cấu trúc tế bào thần kinh vốn rất nhạy cảm [3], [1].

Vitamin E là một chất chống oxy hóa mạnh, có nhiệm vụ dọn dẹp các gốc tự do và bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương [4], [1]. Một số tài liệu khoa học chỉ ra rằng việc bổ sung chất chống oxy hóa này cùng với hoạt động thể chất đều đặn ngay từ độ tuổi trung niên có thể làm chậm quá trình suy giảm nhận thức diễn ra trong những năm tháng sau này [3]. Hoạt động thể lực và vitamin E được ghi nhận có tác dụng hiệp đồng giúp não bộ chống lại chấn thương do gốc tự do và stress oxy hóa gây ra [3].

Hiệu quả làm chậm suy giảm chức năng ở người mắc Alzheimer

Đối với những người đã bước vào giai đoạn bệnh, câu hỏi đặt ra là vitamin E có thể can thiệp được đến đâu. Bệnh Alzheimer đặc trưng bởi sự suy giảm tiến triển cả về nhận thức lẫn khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt đời thường [2]. Các đánh giá y khoa cho thấy việc điều trị cần nhắm trúng cả triệu chứng nhận thức và triệu chứng chức năng [2].

Một bài tổng quan năm 2017 về các liệu pháp điều trị Alzheimer chỉ ra rằng vitamin E đã được chứng minh giúp làm chậm sự suy giảm chức năng ở bệnh nhân mắc Alzheimer mức độ nhẹ đến trung bình [2]. Tác dụng làm chậm suy thoái chức năng này thể hiện rõ rệt nhất khi bệnh nhân dùng vitamin E kết hợp cùng thuốc ức chế men cholinesterase [2]. Các tài liệu tổng quan khác cũng đồng thuận rằng chất này hỗ trợ duy trì năng lực chức năng và làm chậm quá trình tiến triển của bệnh Alzheimer [4], [1].

Cần lưu ý sự khác biệt rất lớn giữa duy trì chức năng và hồi phục nhận thức [2], [1]. Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy vitamin E chủ yếu giúp bệnh nhân giữ được khả năng tự chăm sóc bản thân lâu hơn, thay vì phục hồi lại trí nhớ hay khả năng tư duy đã mất [2], [1].

Bằng chứng phòng ngừa ở người khỏe mạnh: Còn nhiều điểm vênh

Khác với tác dụng hỗ trợ chức năng ở người đã mắc bệnh, bằng chứng về khả năng phòng bệnh tiên phát của vitamin E cho người bình thường lại cho thấy nhiều mâu thuẫn [1]. Một bài tổng quan năm 2015 nhấn mạnh rằng trong các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, vitamin E không mang lại lợi ích nhận thức nào cho những người cao tuổi chỉ bị suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) hoặc những phụ nữ cao tuổi có sức khỏe bình thường [1]. Do đó, chưa đủ cơ sở vững chắc để khuyến nghị dùng chất này như một biện pháp phòng bệnh đại trà [1].

Mặc dù vậy, một số nghiên cứu quan sát quy mô lớn lại ghi nhận các mối liên hệ tích cực ở nhóm người có thói quen bổ sung vi chất [5]. Điển hình là nghiên cứu Canadian Study of Health and Aging theo dõi 5.269 người từ 65 tuổi trở lên trong giai đoạn 1991–2002 với ba đợt đánh giá định kỳ mỗi 5 năm [5]. Nhóm sử dụng viên bổ sung vitamin E hoặc vitamin C có nguy cơ mắc Alzheimer thấp hơn 40% (tỷ số nguy cơ HR 0,60; khoảng tin cậy 95%: 0,42–0,86) và giảm 38% nguy cơ sa sút trí tuệ do mọi nguyên nhân (HR 0,62; khoảng tin cậy 95%: 0,46–0,83) sau khi hiệu chỉnh tuổi tác, giới tính và học vấn [5]. Tuy nhiên, mối liên hệ giảm nguy cơ suy giảm nhận thức không sa sút trí tuệ (CIND) đã không còn ý nghĩa thống kê khi nhóm nghiên cứu đưa đầy đủ các yếu tố gây nhiễu vào mô hình phân tích [5].

Tác động bảo vệ của vitamin E trong máu cũng có sự phân hóa theo yếu tố di truyền và giới tính [6]. Nghiên cứu Nakajima tại Nhật Bản công bố năm 2018 theo dõi 349 người cao tuổi từ 65 tuổi từ mốc 2007–2008 đến giai đoạn 2014–2016 [6]. Kết quả cho thấy ở nhóm nam giới không mang gen nguy cơ APOE E4, những người có nồng độ vitamin E trong máu cao nhất giảm đáng kể nguy cơ suy giảm nhận thức so với nhóm có nồng độ thấp nhất (tỷ số chênh OR hiệu chỉnh đa biến 0,19; khoảng tin cậy 95%: 0,05–0,74) [6]. Trong khi đó, ở nhóm nữ giới mang gen APOE E4, mức vitamin C trong máu cao mới là yếu tố liên quan đến việc giảm nguy cơ nhận thức kém đi (OR 0,10; khoảng tin cậy 95%: 0,01–0,93) [6].

Khác biệt then chốt giữa vitamin E thực phẩm và viên uống

Một trong những phát hiện khoa học quan trọng nhất giúp giải thích sự không nhất quán giữa các nghiên cứu nằm ở dạng đồng phân của vitamin E được nạp vào cơ thể [7]. Vitamin E trong tự nhiên không phải là một chất đơn lẻ mà tồn tại dưới nhiều dạng tocopherol khác nhau [7]. Phần lớn các loại viên uống bổ sung trên thị trường chỉ chứa duy nhất một dạng là alpha-tocopherol tổng hợp [7].

Nghiên cứu Chicago Health and Aging Project theo dõi từ năm 1993 đến năm 2002 trên những người từ 65 tuổi trở lên tại cộng đồng đã làm sáng tỏ vấn đề này [7]. Dữ liệu đánh giá lâm sàng trên 1.041 người trong 4 năm cho thấy chế độ ăn giàu tocopherol từ thực phẩm giúp giảm tỷ lệ mắc Alzheimer mới (162 ca mắc mới) [7]. Cụ thể, khi lượng vitamin E từ bữa ăn tăng thêm mỗi 5 mg/ngày, nguy cơ tương đối mắc Alzheimer giảm xuống còn 0,74 (khoảng tin cậy 95%: 0,62–0,88) [7]. Nếu tính theo đương lượng alpha-tocopherol từ thực phẩm, nguy cơ giảm mạnh với tỷ số tương đối 0,56 cho mỗi 5 mg/ngày tăng thêm (khoảng tin cậy 95%: 0,32–0,98) [7].

Đồng thời, khi theo dõi biến thiên chức năng nhận thức trên 3.718 người tham gia, tốc độ suy giảm nhận thức chậm hơn có liên quan chặt chẽ với lượng nạp vitamin E toàn phần, đương lượng alpha-tocopherol cũng như các dạng riêng lẻ gồm alpha-tocopherol và gamma-tocopherol từ thực phẩm [7]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng sự phối hợp tự nhiên của nhiều dạng tocopherol trong thức ăn mang lại hiệu quả bảo vệ não bộ vượt trội so với việc chỉ uống bổ sung đơn độc một dạng alpha-tocopherol [7].

Những hiểu lầm thường gặp về việc uống vitamin E

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem viên uống vitamin E như một "thần dược" có thể đảo ngược hoàn toàn chứng mất trí nhớ hay ngăn ngừa dứt điểm bệnh Alzheimer. Bằng chứng khoa học khẳng định chất này không phục hồi được vùng tế bào não đã chết mà chỉ hỗ trợ làm chậm tốc độ thoái lui chức năng ở người bệnh [2], [4]. Đối với người bình thường hoặc người mới suy giảm nhận thức nhẹ, viên uống đơn lẻ không mang lại sự cải thiện chức năng tư duy rõ rệt [1].

Nhiều người cũng cho rằng dùng càng nhiều vitamin E liều cao thì não bộ càng khỏe mạnh. Trên thực tế, vitamin E là loại vitamin tan trong chất béo, có xu hướng tích lũy trong các mô của cơ thể thay vì đào thải nhanh qua nước tiểu. Việc lạm dụng các chế phẩm bổ sung liều cao mà không có sự kiểm soát y khoa có thể dẫn đến nguy cơ dư thừa, gây phản tác dụng đối với hệ tuần hoàn và sức khỏe tổng thể.

Bên cạnh đó, việc chỉ trông cậy vào viên uống mà bỏ quên lối sống vận động cũng là một sai lầm lớn. Hoạt động thể chất có tác dụng tương tự như các thuốc ức chế men acetylcholine esterase vốn dùng điều trị Alzheimer [3]. Các chương trình tập luyện cấu trúc không chỉ cải thiện thể lực mà còn giảm các triệu chứng tâm thần kinh ở bệnh nhân Alzheimer từ nhẹ đến nặng [2]. Nếu thiếu sự kết hợp giữa vận động và dinh dưỡng, hiệu quả chống gốc tự do tại não bộ sẽ bị suy giảm đáng kể [3].

Ai nên thận trọng trước khi sử dụng?

Người cao tuổi có ý định sử dụng vitamin E liều cao cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa. Những người đang sử dụng các loại thuốc chống đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật tuyệt đối không tự ý bổ sung hoạt chất này vì nguy cơ tương tác làm gia tăng thời gian chảy máu.

Bệnh nhân mắc các bệnh lý tim mạch mạn tính, đái tháo đường hoặc suy giảm chức năng gan thận cũng cần được bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng liều lượng an toàn. Tuyệt đối không tự ý dùng các liều vitamin E vượt mức khuyến nghị hằng ngày với mục đích ngừa bệnh khi chưa có chỉ định lâm sàng.

Người đang điều trị bệnh sa sút trí tuệ bằng các thuốc ức chế men cholinesterase nếu muốn kết hợp thêm vitamin E cần có sự theo dõi sát sao của bác sĩ điều trị để cân đối liều dùng phù hợp nhằm đạt mục tiêu duy trì chức năng sinh hoạt [2]. Bất kỳ thay đổi nào trong đơn thuốc hoặc thực phẩm bổ sung cũng cần được thông báo cho nhân viên y tế phụ trách.

Cách áp dụng thực tế và xây dựng lối sống bảo vệ não bộ

Thay vì vội vã tìm đến các loại viên uống bổ sung liều cao, giải pháp an toàn và khoa học nhất là tăng cường nạp vitamin E tự nhiên thông qua chế độ ăn uống đa dạng mỗi ngày [7]. Các nguồn thực phẩm dồi dào tocopherol bao gồm các loại hạt, quả hạch, dầu thực vật nguyên chất và các loại rau có màu xanh đậm [7]. Việc ăn các thực phẩm này giúp cơ thể hấp thu đồng thời cả alpha-tocopherol và gamma-tocopherol, tạo nên lá chắn bảo vệ tốt hơn cho tế bào thần kinh [7].

Do vitamin E tan trong dầu, các món ăn chứa vi chất này nên được chế biến hoặc dùng chung với một lượng chất béo lành mạnh để tối ưu hóa khả năng hấp thu tại đường tiêu hóa. Bữa ăn nên kết hợp thêm các nguồn thực phẩm giàu vitamin C nhằm tạo hiệu ứng chống oxy hóa toàn diện, bảo vệ cấu trúc tế bào thần kinh trước stress oxy hóa [6], [4].

Ngoài dinh dưỡng, người cao tuổi cần thiết lập thói quen rèn luyện thể chất đều đặn mỗi ngày [2], [3]. Thể dục thường xuyên cùng các chương trình kích thích nhận thức đã được chứng minh giúp duy trì chức năng tư duy và cải thiện chất lượng sống cho người cao tuổi [2]. Giữ cho tinh thần năng động thông qua việc đọc sách, giao tiếp xã hội và vận động phù hợp là nền tảng bền vững nhất để bảo vệ não bộ.

Việc bổ sung vitamin E để phòng ngừa và kiểm soát sa sút trí tuệ cần được nhìn nhận một cách tỉnh táo dựa trên các bằng chứng khoa học thực tế. Vi chất này có thể hỗ trợ duy trì chức năng ở bệnh nhân Alzheimer nhẹ đến trung bình, nhưng không phải tấm lá chắn tuyệt đối giúp người khỏe mạnh miễn nhiễm với bệnh tật [2], [1]. Ưu tiên dinh dưỡng tự nhiên từ thực phẩm, duy trì vận động thể chất và tham vấn bác sĩ là hướng tiếp cận đúng đắn nhất cho sức khỏe người cao tuổi [7], [3].