Nỗi lo men gan cao và cơn sốt tìm kiếm thảo dược truyền miệng
Trong nhịp sống hiện đại, tình trạng men gan tăng cao đang ngày càng trở nên phổ biến ở nhiều lứa tuổi. Thói quen sử dụng rượu bia, chế độ ăn uống nhiều dầu mỡ, áp lực công việc kéo dài hay việc lạm dụng thuốc tây là những nguyên nhân hàng đầu khiến lá gan bị quá tải. Khi nhận kết quả xét nghiệm cho thấy nồng độ men gan vượt ngưỡng bình thường, phản xạ tự nhiên của rất nhiều người là lo lắng và vội vã tìm kiếm các giải pháp truyền miệng để “giải độc”, “làm mát gan”.
Trong số các loại cây cỏ được đồn thổi trên mạng xã hội và thị trường dược liệu, ngũ vị tử nam (thường được biết đến từ các loài thuộc chi Kadsura, điển hình là Kadsura coccinea) nổi lên như một bài thuốc quý. Không ít người tin rằng việc sắc nước rễ hoặc thân cây ngũ vị tử nam uống hàng ngày sẽ giúp hạ men gan nhanh chóng, phục hồi tổn thương gan và tăng cường khả năng chống oxy hóa. Tuy nhiên, việc tự ý dùng dược liệu mà không hiểu rõ cơ chế và các bằng chứng khoa học có thể dẫn đến những hệ lụy khó lường cho sức khỏe.
Ngũ vị tử nam có thực sự giúp hạ men gan?
Câu trả lời ngắn gọn dựa trên các bằng chứng độc học hiện tại là: người bị men gan cao tuyệt đối không nên tự ý sử dụng ngũ vị tử nam với mục đích hạ men gan hay giải độc. Hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng nào trên người chứng minh dịch chiết từ rễ và thân ngũ vị tử nam an toàn và hiệu quả trong việc cải thiện chỉ số men gan.
Ngược lại, các thử nghiệm độc tính sinh học đã ghi nhận dịch chiết rễ và thân loài cây này có khả năng gây độc cho tế bào gan, kích hoạt phản ứng stress oxy hóa và thúc đẩy quá trình chết tế bào [1]. Men gan (như AST, ALT) tăng cao vốn là tín hiệu cảnh báo tế bào gan đang bị viêm hoặc hoại tử; nếu tiếp tục đưa vào cơ thể những chất có độc tính tế bào chưa được kiểm định liều lượng an toàn, người bệnh có thể vô tình đẩy lá gan vào tình trạng suy kiệt nghiêm trọng hơn.
Cơ chế tổn thương gan: Vì sao men gan tăng vọt?
Để hiểu vì sao việc sử dụng thảo dược bừa bãi lại nguy hiểm, trước hết cần nắm rõ cơ chế sinh học dẫn đến hiện tượng tăng men gan. Tế bào gan chứa nhiều enzyme quan trọng, trong đó phổ biến nhất là aspartate transaminase (AST) và alanine transaminase (ALT). Khi màng tế bào gan khỏe mạnh, các enzyme này nằm yên bên trong tế bào; chỉ một lượng rất nhỏ thoát ra máu theo chu trình sinh lý tự nhiên.
Tuy nhiên, khi gan chịu tác động tiêu cực, hiện tượng mất cân bằng oxy hóa (stress oxy hóa) sẽ bùng phát [2]. Stress oxy hóa xuất hiện khi có sự gia tăng quá mức các gốc oxy hóa tự do (ROS), vượt qua năng lực phòng vệ của hệ thống chống oxy hóa nội sinh trong cơ thể [1], [2]. Tình trạng này cùng với stress nitrosative có thể phá hủy màng tế bào, làm rối loạn chức năng ty thể, thay đổi biểu hiện gen, thúc đẩy quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) và hoại tử tế bào gan, đồng thời làm tăng xơ hóa ở nhiều bệnh lý gan cấp và mạn tính [3]. Khi màng tế bào gan bị phá vỡ, các enzyme AST và ALT ồ ạt tràn vào máu, dẫn đến hiện tượng men gan tăng vọt được ghi nhận trên kết quả xét nghiệm [4].
Bên cạnh đó, phản ứng viêm tại gan thường đi kèm với việc giải phóng các cytokine tiền viêm thông qua việc kích hoạt yếu tố hạt nhân kappa B (NF-kappaB), kích thích các enzyme gây viêm như COX-2 và iNOS hoạt động mạnh mẽ, từ đó làm trầm trọng thêm mức độ tổn thương mô gan [5]. Sự tích tụ của các sản phẩm peroxy hóa lipid (như malondialdehyde - MDA) phản ánh mức độ thương tổn cấu trúc màng tế bào gan do các gốc tự do gây ra [1], [4], [6].
Nghiên cứu chỉ ra điều gì về dịch chiết ngũ vị tử nam?
Trái ngược với niềm tin dân gian rằng thảo dược tự nhiên luôn lành tính, các nghiên cứu sinh học thực nghiệm đã phát hiện những nguy cơ đáng lo ngại từ dịch chiết ngũ vị tử nam (Kadsura coccinea). Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã đánh giá độc tính phát triển của dịch chiết rễ và thân cây ngũ vị tử nam (ký hiệu KCH) trên mô hình phôi và ấu trùng cá ngựa vằn (zebrafish) [1].
Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp định lượng realtime RT-PCR để đo lường mức độ biểu hiện của các gen chỉ thị phát triển gan. Kết quả cho thấy dịch chiết KCH làm giảm đáng kể mức độ biểu hiện của các gen quan trọng gồm gclc, nqo1, gsr và fabp10a [1]. Việc suy giảm các gen chỉ thị này chứng minh KCH có khả năng gây độc tính phát triển trên gan trong mô hình sinh vật sống [1].
Không dừng lại ở đó, nghiên cứu năm 2020 này còn phân tích sâu vào cơ chế độc tính tế bào của KCH [1]. Dịch chiết rễ và thân ngũ vị tử nam đã thúc đẩy sự gia tăng quá mức của các gốc tự do ROS và làm tăng nồng độ MDA – sản phẩm chính phản ánh tình trạng tổn thương oxy hóa trong cơ thể [1]. Đồng thời, hoạt tính của enzyme chống oxy hóa then chốt là tổng superoxide dismutase (T-SOD) bị suy giảm rõ rệt [1]. Mặc dù hệ thống phòng vệ chống oxy hóa của ấu trùng cố gắng kích hoạt thông qua việc tăng phiên mã Keap1, Nrf2 hoặc Cu/Zn-Sod để trung hòa ROS, nhưng sự mất cân bằng oxy hóa nghiêm trọng vẫn diễn ra [1].
Chính sự gia tăng ồ ạt của ROS do dịch chiết KCH gây ra đã dẫn tới hiện tượng chết tế bào theo chương trình (apoptosis) [1]. Số lượng tế bào chết theo chương trình ở ấu trùng thuộc nhóm sử dụng KCH tăng lên đáng kể [1]. Đáng chú ý, các yếu tố thúc đẩy apoptosis bao gồm Bax, P53, caspase-3 và caspase-9 đều gia tăng rõ rệt ở các nhóm ấu trùng tiếp xúc với nồng độ 15 và 30 microgram/mL KCH khi so sánh với nhóm đối chứng dùng 0,5% DMSO [1]. Kết quả này khẳng định chính stress oxy hóa và hiện tượng apoptosis đã tạo nên độc tính phát triển của dịch chiết rễ và thân ngũ vị tử nam trên ấu trùng sống [1].
Vai trò của các chất chống oxy hóa trong bảo vệ gan
Từ góc độ sinh lý học bệnh lý, một chất được coi là có lợi cho người bị men gan cao khi nó có khả năng bảo vệ tế bào gan, dập tắt các phản ứng viêm và trung hòa stress oxy hóa [2]. Một tổng quan khoa học năm 2025 chỉ ra rằng stress oxy hóa đóng vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh của các bệnh về gan và độc tính trên gan [2]. Khi các chất chống oxy hóa tác động điều hòa các con đường truyền tín hiệu then chốt như Nrf2, MAPKs, NF-kappaB, PI3K/Akt hay JAK/STAT, chúng sẽ giúp giảm quá trình apoptosis, ức chế tín hiệu tiền viêm và tăng cường biểu hiện của các enzyme giải độc [2].
Nhiều hợp chất tự nhiên và hoạt chất sinh học đã được chứng minh hiệu quả bảo vệ tế bào gan trong các mô hình thực nghiệm động vật. Chẳng hạn, một nghiên cứu năm 2011 trên chuột đực Wistar albino bị tổn thương tế bào gan do dimethylnitrosamine (DMN) liều 5 mg/kg thể trọng đã cho thấy N-acetylcysteine (NAC) đường uống liều 50 mg/kg thể trọng dùng trong 7 ngày giúp ngăn chặn sự gia tăng của AST, ALT và phục hồi hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa như superoxide dismutase, catalase, glutathione peroxidase [4].
Một nghiên cứu khác năm 2017 cho thấy việc bổ sung dầu dừa nguyên chất (VCO) ở tỷ lệ 5% và 15% trong 12 ngày trên chuột cống giúp cải thiện các chỉ số men gan, giảm MDA và phục hồi enzyme chống oxy hóa khi gan bị tổn thương do thuốc hóa trị methotrexate liều 20 mg/kg [6]. Năm 2021, nghiên cứu trên chuột cống trắng Wistar cho thấy dịch chiết rễ Tagetes lucida chứa các hợp chất polyphenol (12,62 mg gallic acid/g) bao gồm gallic acid (399,76 microgram/g) và chlorogenic acid (1426,04 microgram/g) giúp ức chế enzym CYP2E1, giảm peroxy hóa lipid và hạ nồng độ AST, ALT do độc chất CCl4 gây ra [7]. Tương tự, nghiên cứu năm 2024 trên 28 chuột nhắt trắng Swiss Webster đực chứng minh hoạt chất silymarin (50 mg/kg thể trọng uống trong 7 ngày) giúp làm giảm đáng kể mức men gan, giảm hoại tử tế bào và giảm các dấu ấn viêm như COX2, iNOS khi gan bị tổn thương do paracetamol liều 110 mg/kg [8].
Như vậy, để một chất mang lại lợi ích thực sự cho người men gan cao, chất đó phải thể hiện đặc tính dập tắt ROS, bảo vệ màng tế bào và ức chế các con đường viêm [2], [5], [8]. Trong khi đó, dịch chiết rễ và thân ngũ vị tử nam trong nghiên cứu thực nghiệm lại gây ra hiện tượng ngược lại: làm suy giảm gen chỉ thị gan, kích thích ROS, tăng MDA và gây chết tế bào gan theo chương trình [1].
Lợi ích chưa rõ ràng và những hiểu lầm nguy hiểm
Nhiều người bệnh thường nhầm lẫn giữa vị thuốc ngũ vị tử bắc (Schisandra chinensis) đã được nghiên cứu rộng rãi với ngũ vị tử nam (Kadsura coccinea). Sự đánh đồng tên gọi dân gian này dẫn đến niềm tin sai lầm rằng ngũ vị tử nam cũng có tác dụng hạ men gan tương tự. Thực tế, thành phần hóa học và độc tính giữa các chi thực vật là hoàn toàn khác nhau.
Một hiểu lầm phổ biến khác là quan niệm "cây cỏ tự nhiên nếu không bổ thì cũng vô hại". Bất kỳ thảo dược nào khi đưa vào cơ thể cũng phải trải qua quá trình chuyển hóa tại gan. Bằng chứng thực nghiệm cho thấy nồng độ 15 và 30 microgram/mL của dịch chiết rễ và thân Kadsura coccinea đã đủ để kích hoạt các enzyme caspase gây chết tế bào [1]. Việc thu hái tự phát, đun sắc không kiểm soát liều lượng hay sử dụng rễ thân ngũ vị tử nam kéo dài có thể khiến gan phải làm việc quá sức để chuyển hóa các độc chất, từ đó làm gia tăng nguy cơ suy giảm chức năng gan cấp tính.
Ngoài ra, không ít người tự ý ngâm rễ cây ngũ vị tử nam với rượu để uống bồi bổ. Rượu là chất độc trực tiếp gây hoại tử tế bào gan và làm tăng men gan. Việc kết hợp rượu với một loại dịch chiết có nguy cơ gây độc tính tế bào gan càng làm nhân đôi mức độ nguy hiểm đối với hệ tiêu hóa và chức năng gan mật.
Những ai tuyệt đối nên thận trọng khi dùng ngũ vị tử nam?
Dựa trên các dữ liệu về nguy cơ độc tính tế bào và tổn thương gan, những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng và tránh sử dụng các chế phẩm tự chế từ ngũ vị tử nam:
- Người đang có men gan cao (AST, ALT tăng): Lá gan đang trong giai đoạn bị tổn thương màng tế bào và viêm nhiễm. Tiếp xúc với các hoạt chất có khả năng kích hoạt stress oxy hóa như KCH sẽ khiến tình trạng hoại tử tế bào gan thêm trầm trọng [1].
- Người mắc bệnh gan mạn tính: Bệnh nhân viêm gan virus B, C, xơ gan, viêm gan tự miễn hoặc gan nhiễm mỡ nặng. Ở người bị viêm gan tự miễn, hệ thống phòng vệ chống oxy hóa nội sinh vốn đã bị suy yếu hoặc bị ức chế, rất dễ bị tổn thương thêm bởi các tác nhân gây stress oxy hóa từ bên ngoài [3].
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Nghiên cứu đã chứng minh rõ KCH gây độc tính phát triển trên phôi và ấu trùng sinh vật sống [1]. Do đó, phụ nữ mang thai tuyệt đối không được tiếp xúc hay sử dụng để tránh nguy cơ dị tật hoặc độc tính trên thai nhi.
- Người đang điều trị hóa chất hoặc sử dụng nhiều thuốc tây: Gan của nhóm đối tượng này vốn đang phải xử lý lượng lớn chất chuyển hóa; việc tự ý dùng thêm dược liệu trôi nổi làm tăng nguy cơ tương tác thuốc và ngộ độc gan cấp tính [6].
Lời khuyên khoa học cho người bị tăng men gan
Khi phát hiện chỉ số men gan tăng cao, người bệnh cần giữ bình tĩnh và thực hiện các biện pháp can thiệp có cơ sở y học thay vì tự làm "bác sĩ" cho chính mình. Bước đi đầu tiên và quan trọng nhất là đến các cơ sở y tế chuyên khoa tiêu hóa - gan mật để làm xét nghiệm chuyên sâu, xác định chính xác nguyên nhân gây tăng men gan (do virus, do rượu, do thuốc hay do bệnh tự miễn) để có phác đồ điều trị trúng đích.
Về chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng hàng ngày, người bệnh nên:
- Ngừng hoàn toàn việc uống rượu bia và các loại đồ uống có cồn.
- Rà soát lại tất cả các loại thuốc tây, thực phẩm chức năng đang dùng và thông báo cho bác sĩ điều trị để loại trừ nguy cơ viêm gan do thuốc.
- Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, tăng cường rau xanh và trái cây tươi giàu polyphenol và các vitamin tự nhiên để hỗ trợ hệ thống chống oxy hóa của cơ thể một cách tự nhiên và an toàn [2], [7].
- Uống đủ nước mỗi ngày, ngủ đủ giấc và tránh thức khuya để tạo điều kiện cho gan phục hồi cấu trúc mô tổn thương.
- Không tự ý mua, đun sắc hay ngâm rượu các loại rễ, vỏ cây trôi nổi không rõ nguồn gốc, bao gồm cả rễ và thân ngũ vị tử nam.
Tăng men gan là dấu hiệu cảnh báo lá gan đang kêu cứu. Thay vì đặt cược sức khỏe vào những lời đồn thổi chưa được kiểm chứng về ngũ vị tử nam, người bệnh hãy lắng nghe cơ thể và lựa chọn các giải pháp khoa học đã được chứng minh để bảo vệ lá gan một cách an toàn và bền vững.



