Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo mộc tự nhiên để bồi bổ sức khỏe và hỗ trợ trị bệnh mà không nắm rõ thành phần hoặc độc tính tiềm ẩn. Ngũ vị tử nam là một vị thảo dược quen thuộc trong y học cổ truyền, tuy nhiên việc tự ý dùng mà thiếu hiểu biết có thể gây ra những nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng. Đối với những trường hợp người có thể trạng nhiệt thịnh, người đang bị viêm loét dạ dày tiến triển và người chuẩn bị phẫu thuật, đây là vị thuốc cần hết sức thận trọng và tránh tùy tiện sử dụng khi chưa có chỉ định chuyên môn.

Dù được dùng rộng rãi trong dân gian, các dữ liệu khoa học hiện đại cho thấy các hợp chất chiết xuất từ loại cây này có hoạt tính sinh học rất mạnh và tiềm ẩn độc tính nếu dùng sai cách. Việc nắm rõ bản chất hóa học, độc tính thực nghiệm và giới hạn của bằng chứng hiện có sẽ giúp người dùng có cái nhìn tỉnh táo, tránh những tai biến không đáng có đối với sức khỏe.

Ngũ vị tử nam là dược liệu gì?

Ngũ vị tử nam có tên khoa học là Kadsura coccinea (Lem.) A. C. Smith, thuộc họ Schisandraceae [1]. Đây là loài thực vật dây leo thân gỗ thường xanh, phân bố tự nhiên chủ yếu ở khu vực Đông và Đông Nam Á, đặc biệt là các tỉnh phía tây nam của Trung Quốc như Vân Nam, Quý Châu, Tứ Xuyên, Quảng Đông, Quảng Tây và Phúc Kiến [2], [3].

Trong y học cổ truyền và ẩm thực của dân tộc Li, rễ và thân cây ngũ vị tử nam từ lâu đã được xem như thảo dược và nguồn thực phẩm truyền thống [1]. Trong y học cổ truyền Trung Quốc, chiết xuất của cây ngũ vị tử nam được dùng để giảm đau cũng như hỗ trợ điều trị các bệnh về da và một số bệnh lý khác, trong khi phần lá thường được áp dụng nhằm can thiệp tình trạng chàm da [3].

Theo các ghi chép dược học, chi Kadsura có khoảng 29 loài thực vật khác nhau [2]. Dược điển Trung Quốc phiên bản năm 2015 đã liệt kê nhiều loài thuộc chi này, bao gồm Kadsura interior, Kadsura coccinea, Kadsura longipedunculata và Kadsura heteroclita [2]. Tuy nhiên, mặc dù là dược liệu lưu truyền lâu đời, tính an toàn sinh học của loài cây này vẫn là vấn đề cần được kiểm chứng thấu đáo bằng khoa học thực nghiệm [1].

Thành phần hóa học và các hoạt chất đáng chú ý

Hiệu quả cũng như tác dụng phụ của thảo dược bắt nguồn từ các thành phần hóa học tự nhiên nội sinh bên trong thân, rễ và lá cây. Trong các loài thuộc chi Kadsura, nhóm hợp chất lignan đóng vai trò là thành phần chủ đạo nhất [2]. Đến nay, các nhà khoa học đã phân lập được hơn 300 hợp chất lignan khác nhau từ chi thực vật này [2]. Các hợp chất lignan này được sinh tổng hợp thông qua con đường acid shikimic [2].

Để phục vụ công tác kiểm soát chất lượng dược liệu (Q-marker) nhằm phản ánh đúng độ an toàn và hiệu lực, các nhà nghiên cứu đã phân tích rất kỹ cấu trúc không gian của các lignan này [2]. Cụ thể, định hướng của nhóm acyloxy hoặc nhóm hydroxyl tại vị trí cacbon C-6 hay C-9 được xác định thông qua các hằng số ghép cặp NMR như J6, 7 và J8, 9 [2]. Nhóm acyloxy hoặc hydroxyl tại vị trí C-6 thường có định hướng beta; nếu không có nhóm hydroxyl ở vị trí C-7 thì J6, 7 đạt khoảng 10.0 Hz, còn nếu có hydroxyl ở C-7 thì H-6 sẽ là một mũi đôi (J = 1.5 Hz) do hiện tượng ghép tầm xa giữa H-4 và H-6 [2]. Trong khi đó, nhóm acyloxy ở vị trí C-9 thường có định hướng alpha; khi vòng cyclooctene ở cấu dạng thuyền - ghế thì hằng số J8beta, 9beta rơi vào khoảng 7.0 Hz, còn khi ở cấu dạng thuyền thì giá trị này xấp xỉ bằng 0 Hz [2].

Bên cạnh nhóm lignan, tinh dầu chiết xuất từ thân cây ngũ vị tử nam cũng chứa nhiều thành phần bay hơi có hoạt tính sinh học [3]. Phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước và phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC/MS) đã xác định được hoạt chất chính chiếm tỷ lệ cao nhất trong tinh dầu thân cây là beta-caryophyllene (24,73%) [3]. Kế tiếp là caryophyllene oxide (5,91%), alpha-humulene (3,48%) và beta-pinene (2,54%) [3]. Trong các thử nghiệm về độc tính sinh học, tinh dầu này thể hiện khả năng tiêu diệt côn trùng rõ rệt; ở liều 100 microgam/con rệp, tinh dầu gây tỷ lệ tử vong lần lượt là 61,9% trên chủng Bayonne và 66,7% trên chủng Ft. Dix sau 24 giờ tiếp xúc [3]. Hoạt tính độc mạnh này chủ yếu đến từ thành phần beta-caryophyllene khi tiếp xúc trực tiếp [3].

Cảnh báo từ nghiên cứu thực nghiệm về độc tính phát triển và gan

Dù là thảo dược quen thuộc, nghiên cứu công bố năm 2020 trên mô hình sinh vật phôi và ấu trùng cá ngựa vằn đã đưa ra những bằng chứng khoa học cảnh báo về độc tính phát triển nghiêm trọng của chiết xuất từ rễ và thân cây ngũ vị tử nam [1]. Nghiên cứu này được tiến hành nhằm đánh giá nồng độ gây chết 50% đối tượng thử nghiệm (LC50) và làm rõ cơ chế gây độc của hai dạng chiết xuất: chiết xuất cồn - nước (KCH) và chiết xuất nước hoàn toàn (KCW) [1].

Kết quả cho thấy dạng chiết xuất cồn - nước (KCH) có độc tính cao hơn rất nhiều so với dạng chiết xuất nước (KCW) [1]. Cụ thể, giá trị LC50 của KCH là 24 microgam/mL đối với phôi và 45 microgam/mL đối với ấu trùng cá ngựa vằn [1]. Trong khi đó, giá trị LC50 của chiết xuất nước (KCW) an toàn hơn đáng kể, đạt mức 1447 microgam/mL ở phôi và 2011 microgam/mL ở ấu trùng [1].

Khi tiến hành thử nghiệm chuyên sâu với các nồng độ KCH (3,75; 7,5 và 15 microgam/mL cho phôi; 7,5; 15 và 30 microgam/mL cho ấu trùng) so sánh với nhóm đối chứng gồm 30 cá thể (n = 30), các nhà khoa học đã ghi nhận hàng loạt biến đổi tiêu cực [1]. Ở các giai đoạn phát triển cụ thể, sự vận động tự phát của cá thể bị ức chế giảm 20%, tỷ lệ nở giảm 20%, chiều dài cơ thể giảm 12% và diện tích mắt giảm 30% sau khi tiếp xúc với dịch chiết KCH [1].

Nguy hiểm hơn, chiết xuất cồn - nước ngũ vị tử nam còn thể hiện độc tính rõ rệt trên gan [1]. Ở nồng độ 30 microgam/mL KCH, diện tích gan của ấu trùng bị teo nhỏ giảm 25% và cường độ huỳnh quang đặc hiệu giảm 33% [1]. Kèm theo đó, hai chỉ số men gan quan trọng là ALT tăng vọt 37% và AST tăng 42%, phản ánh tình trạng tổn thương và hoại tử tế bào gan [1].

Ở cấp độ phân tử, cơ chế gây độc được chứng minh là do kích hoạt tình trạng stress oxy hóa và quá trình tự chết của tế bào (apoptosis) [1]. Lượng gốc oxy hóa phản ứng (ROS) tăng vọt 89%, nồng độ malondialdehyde (MDA - sản phẩm peroxy hóa lipid màng tế bào) tăng 30%, mức độ tạo tế bào chết theo chương trình apoptosis tăng 62%, trong khi hoạt tính của enzym chống oxy hóa bảo vệ cơ thể là T-SOD bị suy giảm 16% [1]. Các gen đại diện cho độc tính phát triển gan, stress oxy hóa và apoptosis đều bị kích hoạt mạnh mẽ sau khi tiếp xúc với KCH ở nồng độ 15 hoặc 30 microgam/mL [1].

Giới hạn của bằng chứng và đối tượng cần lưu ý

Cần nhìn nhận khách quan rằng các thử nghiệm độc tính chuyên sâu kể trên được thực hiện trên mô hình thực nghiệm động vật bậc thấp (cá ngựa vằn) hoặc côn trùng, chứ chưa phải là các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên cơ thể người [1], [3]. Các dữ liệu y văn hiện nay mới dừng lại ở việc xác định cấu trúc các hợp chất lignan, thành phần tinh dầu và cơ chế gây tổn thương tế bào trong phòng thí nghiệm [1], [2], [3].

Đối với các nhóm đối tượng lâm sàng cụ thể thường được dân gian và y học cổ truyền nhắc đến như: người có hội chứng nhiệt thịnh (nóng trong, bốc hỏa, sốt cao), người đang bị viêm loét dạ dày tiến triển, hay bệnh nhân đang chuẩn bị bước vào các ca phẫu thuật can thiệp, hiện tại chưa có nghiên cứu lâm sàng trực tiếp đánh giá tác động của ngũ vị tử nam trên các nhóm bệnh nhân này. Dữ liệu khoa học hiện hành chỉ mới có trên ấu trùng, phôi cá ngựa vằn, côn trùng và phân tích hóa thực vật [1], [2], [3].

Tuy nhiên, từ các chỉ số thực nghiệm đã được công bố, giới chuyên môn đưa ra các khuyến cáo thận trọng cho từng trường hợp:

Thứ nhất, đối với người mắc chứng nhiệt thịnh hoặc đang có phản ứng viêm cấp tính, tinh dầu từ thân cây chứa các hoạt chất có tính cay, kích thích mạnh như beta-caryophyllene (chiếm 24,73%) và caryophyllene oxide (5,91%) [3]. Trong y học cổ truyền, nhóm dược liệu có vị chua chát, tính ấm hay thu liễm như ngũ vị tử thường chống chỉ định cho người đang có nhiệt thịnh tà thực vì có thể làm tình trạng nóng trong, viêm nhiễm trở nên nghiêm trọng hơn.

Thứ hai, đối với người đang có ổ viêm loét dạ dày - tá tràng tiến triển, việc sử dụng các chế phẩm thảo dược chứa hàm lượng cao tinh dầu cay nồng và chiết xuất kích hoạt men gan, thúc đẩy quá trình tự chết tế bào và tăng chất oxy hóa ROS lên 89% [1], [3] có thể trực tiếp gây kích ứng lớp niêm mạc đường tiêu hóa đang tổn thương, làm tăng nguy cơ trợt loét, xuất huyết hoặc đau rát thượng vị dữ dội.

Thứ ba, đối với người chuẩn bị phẫu thuật, nguy cơ tổn thương tế bào gan và suy giảm khả năng chuyển hóa là mối lo hàng đầu. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy chiết xuất ngũ vị tử nam làm tăng men gan ALT tới 37% và AST tới 42%, đồng thời ức chế enzym bảo vệ gan T-SOD [1]. Gan là cơ quan trung tâm chịu trách nhiệm chuyển hóa thuốc gây mê, thuốc giảm đau và tổng hợp các yếu tố đông máu. Việc sử dụng thảo dược gây gánh nặng lên tế bào gan ngay trước phẫu thuật có thể làm xáo trộn chức năng đông cầm máu và ảnh hưởng đến độ an toàn của quá trình gây mê. Ngoài ra, phụ nữ mang thai cũng là nhóm bắt buộc phải tránh xa do chiết xuất này đã chứng minh rõ độc tính gây dị tật và ức chế phát triển phôi thai [1].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng ngũ vị tử nam

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm cho rằng "thảo dược tự nhiên là lành tính tuyệt đối, không có tác dụng phụ". Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh chiết xuất cồn - nước của ngũ vị tử nam có giá trị LC50 rất thấp (24 - 45 microgam/mL), thể hiện độc tính sinh học không hề nhỏ [1]. Tự nhiên không đồng nghĩa với vô hại nếu sử dụng sai nồng độ và phương pháp chiết tách.

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng mọi cách chế biến thảo dược đều cho kết quả giống nhau. Dữ liệu cho thấy chiết xuất bằng nước (KCW) có giá trị LC50 lên tới 1447 - 2011 microgam/mL, tức an toàn hơn chiết xuất cồn - nước (KCH) tới hàng chục lần [1]. Việc người dân tự ý ngâm rượu ngũ vị tử nam để uống vô tình tạo ra dung môi cồn - nước, trích ly nhiều hợp chất có độc tính tế bào cao, làm tăng nguy cơ tổn thương gan thay vì bồi bổ như lầm tưởng [1].

Hiểu lầm thứ ba là tin rằng thảo dược này có thể tự ý thay thế các loại thuốc điều trị bệnh lý mạn tính hoặc phòng ngừa ung thư. Mặc dù y học dân gian ghi nhận việc dùng cây để giảm đau hay trị bệnh da liễu [3], hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào khẳng định ngũ vị tử nam có thể chữa khỏi bệnh trên người.

Áp dụng thực tế thế nào để bảo đảm an toàn?

Để phòng ngừa những nguy cơ đáng tiếc đối với sức khỏe, người tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng khi tiếp cận với ngũ vị tử nam:

Về liều lượng và thời điểm sử dụng, các nghiên cứu khoa học hiện nay chưa đưa ra liều dùng an toàn tiêu chuẩn dạng viên uống hay dạng thực phẩm chức năng trên người. Do đó, người dân tuyệt đối không tự ý tìm mua rễ, thân cây trôi nổi để tự sắc uống liều cao hoặc ngâm rượu sử dụng dài ngày.

Về cách chế biến, nếu có chỉ định dùng từ thầy thuốc Đông y, phương pháp sắc nước truyền thống luôn an toàn hơn nhiều so với việc ngâm rượu, bởi chiết xuất nước có độc tính tế bào thấp hơn rõ rệt so với chiết xuất cồn [1]. Người dùng cũng không được bôi trực tiếp tinh dầu đậm đặc lên da hay vết thương hở do nguy cơ gây kích ứng và độc tính tiếp xúc [3].

Những người có bệnh lý nền về gan, viêm loét dạ dày, phụ nữ đang mang thai, hoặc người sắp trải qua phẫu thuật cần thông báo cho bác sĩ điều trị về tất cả các loại thảo dược mình từng dùng. Bất kỳ ai xuất hiện dấu hiệu mệt mỏi, vàng da, buồn nôn hoặc đau bụng sau khi dùng dược liệu đều phải ngừng ngay lập tức và đến bệnh viện kiểm tra chức năng gan.

Dược liệu tự nhiên nói chung và ngũ vị tử nam nói riêng luôn chứa đựng kho tàng hoạt chất phong phú [2], nhưng đi kèm với đó là những rủi ro dược lý khôn lường [1]. Tôn trọng chỉ dẫn y khoa, không tự ý dùng theo kinh nghiệm truyền miệng chính là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình.