Nhiều phụ nữ mang thai hiện nay lựa chọn xu hướng ăn nhiều thực vật nhằm bảo vệ sức khỏe tim mạch hoặc giảm thiểu tác động môi trường. Tuy nhiên, nỗi lo liệu đạm thực vật từ các loại đậu và ngũ cốc có cung cấp đủ dưỡng chất cho thai nhi phát triển khỏe mạnh hay không luôn là băn khoăn lớn của các thai phụ.

Đạm thực vật hoàn toàn có thể đóng góp vào khẩu phần thai kỳ nhưng thường bị giới hạn về một số axit amin thiết yếu và khả năng hấp thu so với đạm động vật [2, 7]. Để đáp ứng tốc độ tăng trưởng nhanh của thai nhi, mẹ bầu cần phối hợp đa dạng các nhóm hạt, đậu và ngũ cốc thay vì chỉ dựa vào một nguồn đạm thực vật đơn lẻ [1].

Nhu cầu chất đạm thay đổi ra sao trong thai kỳ?

Chất đạm (protein) đóng vai trò cấu trúc sinh học như hình thành keratin, collagen và thực hiện các chức năng sinh học thiết yếu gồm enzym, vận chuyển protein và hormone [1]. Trên toàn cầu, nguồn protein chính đến từ thực vật như các loại đậu, ngũ cốc và hạt (chiếm 57% lượng ăn hàng ngày), tiếp theo là thịt động vật (18%) và sữa (10%) [1].

Khi bước vào thai kỳ, cơ thể người mẹ trải qua những biến chuyển sinh học mạnh mẽ để thích ứng với sự phát triển của thai nhi. Các nghiên cứu về chu chuyển protein toàn bộ cơ thể chỉ ra rằng mức độ chu chuyển trong giai đoạn đầu thai kỳ tương đương với phụ nữ không mang thai [1]. Tuy nhiên, tốc độ tổng hợp protein tăng tuyệt đối 15% trong tam cá nguyệt thứ hai và tăng tới 25% trong tam cá nguyệt thứ ba [1]. Đi kèm với đó, nồng độ axit amin ở người mẹ, quá trình tổng hợp urê và bài tiết urê qua nước tiểu giảm ngay từ đầu thai kỳ và duy trì ở mức thấp để bảo tồn nitơ, thúc đẩy tích lũy protein nuôi dưỡng thai [1].

Thang điểm axit amin: Ngũ cốc, đậu và đạm động vật

Chất lượng của một loại protein được xác định thông qua khả năng tiêu hóa cùng năng lực đáp ứng nhu cầu nitơ và các axit amin thiết yếu (indispensable amino acids) cần thiết cho sự tăng trưởng, sửa chữa và duy trì mô tế bào [1]. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi giữa nguồn gốc đạm động vật và thực vật.

Nguồn đạm động vật được coi là "protein hoàn chỉnh" vì cung cấp đầy đủ cả 9 loại axit amin thiết yếu mà cơ thể người không thể tự tổng hợp [1]. Ngược lại, các nguồn đạm thực vật được xếp vào nhóm "protein không hoàn chỉnh" do chúng có xu hướng thiếu hụt một hoặc nhiều axit amin thiết yếu, điển hình như lysine hoặc threonine [1]. Nhìn chung, chất lượng protein thực vật thường thấp hơn protein động vật khi xét về khả năng đáp ứng đủ axit amin thiết yếu và độ tiêu hóa [2].

Chẳng hạn, ngũ cốc thường giàu axit amin chứa lưu huỳnh nhưng lại thiếu hụt lysine trầm trọng. Trong khi đó, các loại đậu lại dồi dào lysine nhưng lại nghèo methionine. Nếu mẹ bầu chỉ ăn một loại thực vật duy nhất, thai nhi sẽ đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nguyên liệu để xây dựng mô cơ thể.

Bằng chứng lâm sàng về tăng trưởng thai nhi

Mối liên hệ giữa nguồn đạm mẹ tiêu thụ và chỉ số phát triển của thai nhi đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn.

Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu Rotterdam Periconceptional Cohort (Hà Lan, năm 2022) theo dõi 501 thai kỳ nhằm đánh giá ảnh hưởng của đạm động vật và thực vật quanh thời điểm thụ thai lên sự phát triển thai nhi [2]. Bằng kỹ thuật siêu âm 3D ở tuần 7, 9 và 11, các nhà khoa học đo chiều dài đầu - mông (CRL) và thể tích phôi (EV), đồng thời theo dõi cân nặng ước tính lúc 20 tuần và cân nặng khi sinh [2]. Kết quả ghi nhận: cứ mỗi 10 gam đạm động vật nạp thêm mỗi ngày có mối liên hệ thuận với sự gia tăng kích thước phôi (CRL: beta = 0,023 mm, p = 0,052; EV: beta = 0,015 cm3, p = 0,012) [2]. Mức tiêu thụ đạm động vật cũng có liên hệ thuận với cân nặng ước tính ở tuần 20 và cân nặng khi sinh [2]. Ngược lại, mức tiêu thụ đạm thực vật không cho thấy mối liên hệ rõ ràng nào với sự phát triển trước sinh và cân nặng sơ sinh, với mức ước tính hiệu ứng gần bằng 0 [2].

Một nghiên cứu khác thực hiện năm 2022 trên 7.310 phụ nữ tại Thiểm Tây, Trung Quốc đánh giá khẩu phần đạm có tỷ lệ năng lượng từ đạm tổng số trung bình là 11,4%, trong đó đạm động vật chỉ chiếm 27,4% [3]. Kết quả cho thấy: mỗi mức tăng 3% năng lượng từ tổng protein, protein động vật và protein từ sữa giúp tăng cân nặng sơ sinh lần lượt là 19,4 g (95% CI: 6,0-32,9), 20,6 g (4,8-36,5) và 18,2 g (4,7-31,7) [3]. Đồng thời, mức tăng 3% năng lượng từ đạm động vật và đạm sữa giúp giảm đáng kể nguy cơ trẻ sinh nhẹ cân (LBW: OR = 0,79 cho đạm động vật; OR = 0,71 cho đạm sữa), nguy cơ trẻ nhỏ so với tuổi thai (SGA: OR = 0,87 cho đạm động vật; OR = 0,81 cho đạm sữa), và nguy cơ chậm phát triển trong tử cung (IUGR: OR = 0,86 cho đạm động vật; OR = 0,78 cho đạm sữa) [3]. Tương tự nghiên cứu tại Hà Lan, các nhà khoa học không tìm thấy mối liên hệ nào giữa đạm thực vật với cân nặng sơ sinh hay các kết cục bất lợi trên [3].

Trên mô hình động vật, nghiên cứu năm 2021 trên chuột Wistar cho chuột mẹ ăn khẩu phần protein chất lượng thấp (LQP - 20% wheat gluten từ lúa mì) hoặc protein thấp (LP - 8% casein) so với protein chuẩn (NP - 20% casein) từ 7 tuần trước mang thai đến khi cai sữa [4]. Kết quả cho thấy chuột con ở nhóm LQP và LP có trọng lượng cơ thể, khối mỡ, khối nạc, chỉ số insulin và HOMA-IR thấp hơn nhóm NP [4]. Nhóm LQP còn bị tăng cholesterol, tăng hormone tuyến giáp T3 và T4, giảm triacylglycerides và glucose máu [4]. Tuy nhiên, phần lớn các rối loạn này được phục hồi khi chuột con được chuyển sang chế độ dinh dưỡng chuẩn sau cai sữa [4].

Lợi ích chuyển hóa và hành vi từ chế độ ăn thực vật lành mạnh

Dù đạm thực vật đơn thuần không liên hệ trực tiếp với việc tăng kích thước thai nhi, việc kết hợp đạm thực vật trong thai kỳ lại mang lại nhiều lợi thế chuyển hóa cho mẹ bầu. Một tổng quan năm 2019 chỉ ra rằng chất lượng protein có mối liên hệ với độ nhạy insulin: đạm động vật có thể liên quan đến các kết cục tiêu cực về kháng insulin, trong khi đạm thực vật lại liên quan đến các kết cục tích cực đối với độ nhạy insulin của cơ thể [5]. Điều này có ý nghĩa quan trọng vì thai kỳ tự nhiên là trạng thái gia tăng đề kháng insulin, dễ dẫn tới đái tháo đường thai kỳ [5].

Tuy nhiên, nguồn gốc thực vật cần phải được phân định rõ ràng giữa lành mạnh và không lành mạnh. Nghiên cứu năm 2025 từ dự án ECLIPSES trên 201 cặp mẹ con đánh giá chế độ ăn thực vật lành mạnh (hPDI - nhiều trái cây, rau, đậu, hạt) và không lành mạnh (uPDI - nhiều đồ uống có đường, ngũ cốc tinh chế) [6]. Kết quả ghi nhận thai phụ tuân thủ nhiều chế độ ăn thực vật không lành mạnh (uPDI) làm tăng nguy cơ trẻ 4 tuổi mắc các rối loạn hành vi bộc phát ngoài (externalizing problems), cụ thể là nguy cơ mắc vấn đề tăng động/giảm chú ý tăng 8% (OR = 1,08; 95% CI: 1,01-1,16) và hành vi chống đối tăng 9% (OR = 1,09; 95% CI: 1,00-1,19), đặc biệt ở bé gái [6]. Việc ăn thực vật lành mạnh (hPDI) không ghi nhận tác động tiêu cực nào tới hành vi của trẻ [6].

Hiểu lầm thường gặp về đạm thực vật trong thai kỳ

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần nạp đủ số gam protein trên nhãn thực phẩm là cơ thể mẹ và bé sẽ nhận đủ dinh dưỡng. Thực tế, giá trị sinh học và độ tiêu hóa của đạm thực vật không tương đương 1:1 với đạm động vật [2, 7]. Việc thiếu hụt các axit amin cốt lõi như lysine hay threonine có thể hạn chế tốc độ tổng hợp mô tế bào [1].

Một hiểu lầm khác là ăn chay đồng nghĩa với việc ăn uống lành mạnh tuyệt đối. Nếu chế độ ăn dựa vào thực vật nhưng lại lạm dụng ngũ cốc tinh chế và đồ ngọt, nguy cơ trẻ gặp rối loạn hành vi sau này sẽ tăng lên [6]. Ngược lại, nếu chế độ ăn kết hợp phong phú đạm từ hải sản, đậu đỗ, rau xanh sẽ giúp giảm căng thẳng oxy hóa và phản ứng viêm [7].

Nhóm thai phụ nào cần đặc biệt thận trọng?

Những phụ nữ mang thai thuần chay hoặc ăn chay trường cần đặc biệt chú ý đến tốc độ phát triển kích thước và cân nặng của thai nhi. Các dữ liệu cho thấy đạm thực vật đơn lẻ không thúc đẩy mạnh chỉ số chiều dài đầu - mông, thể tích phôi hay cân nặng sơ sinh như đạm động vật [2, 3].

Thai phụ có tiền sử sinh con nhẹ cân, thai chậm phát triển trong tử cung hoặc mẹ tăng cân kém trong thai kỳ không nên loại bỏ hoàn toàn đạm động vật và đạm sữa nếu không có chỉ định y khoa cụ thể [3]. Bất kỳ sự thay đổi chế độ ăn nghiêm ngặt nào trong thai kỳ cũng cần có sự tư vấn chuyên môn từ bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Hướng dẫn phối hợp đạm thực vật hiệu quả cho mẹ bầu

Để tận dụng tối đa lợi ích của đạm thực vật mà vẫn đảm bảo thai nhi tăng trưởng đạt chuẩn, thai phụ có thể áp dụng các nguyên tắc sau:

Nguyên tắc bù trừ axit amin: Do ngũ cốc thiếu lysine còn cây họ đậu thiếu methionine, việc kết hợp ngũ cốc nguyên hạt cùng các loại đậu (như cơm gạo lứt ăn cùng đậu hũ, cháo yến mạch cùng hạt chia, hoặc súp đậu đen ăn kèm ngô) trong ngày sẽ tạo ra nguồn protein hoàn chỉnh tương đương thịt, cá [1].

Đa dạng hóa nguồn thực phẩm: Khẩu phần nên xen kẽ các loại đậu nành, đậu lăng, đậu gà, nấm và các loại hạt dinh dưỡng [1]. Ưu tiên thực phẩm nguyên bản, chưa qua tinh chế để tránh dung nạp nhiều đường bổ sung và chất béo bão hòa có hại [6].

Kết hợp đạm sữa và trứng: Nếu không theo chế độ thuần chay khắt khe, việc bổ sung đạm từ sữa và các chế phẩm từ sữa là giải pháp tối ưu giúp cải thiện cân nặng thai nhi và giảm thiểu nguy cơ sinh non hoặc nhẹ cân [3].

Chất đạm từ thực vật đem lại nhiều giá trị đối với việc duy trì độ nhạy insulin và kiểm soát chuyển hóa của người mẹ [5]. Dù vậy, do hạn chế về axit amin thiết yếu và khả năng tiêu hóa [2, 7], mẹ bầu cần chủ động phối hợp đa dạng các nhóm đạm thực vật hoặc bổ sung cân đối cùng đạm động vật nhằm tạo nền tảng vững chắc nhất cho sự phát triển toàn diện của thai nhi.