Băn khoăn về món ăn quen thuộc trên bàn ăn thai kỳ
Đậu phụ, sữa đậu nành và các chế phẩm từ đậu nành từ lâu đã là nguồn thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày của nhiều gia đình Việt Nam. Với hàm lượng đạm thực vật dồi dào, đậu nành thường được xem là giải pháp thay thế lý tưởng cho thịt động vật, đặc biệt đối với những người chuộng chế độ ăn thanh đạm. Tuy nhiên, khi bước vào giai đoạn mang thai, không ít mẹ bầu cảm thấy ngập ngừng trước món ăn này vì lo ngại các hợp chất giống nội tiết tố có thể tác động không tốt đến thai nhi.
Nhiều người truyền tai nhau rằng hoạt chất estrogen thực vật trong hạt đậu nành có thể ngấm qua nhau thai, làm xáo trộn sự phát triển giới tính hoặc gây biến đổi cơ quan sinh sản của em bé. Vậy thực hư mối lo này ra sao dưới góc nhìn của khoa học? Câu trả lời ngắn gọn là việc sử dụng đậu nành ở mức độ thực phẩm thông thường trong bữa ăn truyền thống chưa có bằng chứng rõ ràng nào cho thấy gây độc cấp tính, song các dữ liệu dịch tễ học và tiền lâm sàng cảnh báo rằng việc phơi nhiễm liều lượng lớn hợp chất này có thể tạo ra những tác động sinh học nhất định lên hệ nội tiết [1], [2].
Phytoestrogen và cơ chế tác động lên cơ thể
Để hiểu rõ căn nguyên của những băn khoăn, cần tìm hiểu bản chất của phytoestrogen. Phytoestrogen là các hợp chất có nguồn gốc từ thực vật, mang cấu trúc hóa học và chức năng tương tự như hormone estrogen nội sinh của cơ thể người [2]. Trong tự nhiên, phytoestrogen được tìm thấy ở nhiều loại thực vật ăn được, nhưng nhóm chất isoflavone hiện diện với nồng độ dồi dào nhất chính là trong hạt đậu nành [2], [3]. Ngoài isoflavone, nhóm lignan cũng là một dạng phytoestrogen phổ biến khác [4], [5].
Về cơ chế hoạt động, các thử nghiệm tiền lâm sàng chỉ ra rằng phytoestrogen hoạt động thông qua cả cơ chế gen lẫn phi gen [2]. Hợp chất này có khả năng gắn kết có chọn lọc nhưng với lực liên kết yếu hơn vào các thụ thể estrogen chính trong cơ thể gồm thụ thể alpha và beta [2], [6]. Nghiên cứu mô hình hoá cho thấy các isoflavone thông thường trong đậu nành có khả năng kích hoạt phiên mã qua các thụ thể estrogen này so với hormone nội sinh 17-beta oestradiol [6]. Các chất này đóng vai trò như những chất điều hòa thụ thể estrogen chọn lọc tự nhiên [7].
Bên cạnh con đường nội tiết, isoflavone còn thể hiện các cơ chế hoạt động không phụ thuộc vào hormone [1]. Chẳng hạn như hợp chất genistein trong đậu nành đã được chứng minh trong ống nghiệm là có khả năng tăng cường hoạt động của các enzyme chống oxy hóa quan trọng như catalase, glutathione peroxidase và superoxide dismutase [1]. Đồng thời, quá trình tiêu hóa đậu nành trong đường ruột còn giải phóng ra các peptide có hoạt tính sinh học như conglycinin, mang lại nhiều tác động chuyển hóa tích cực [1].
Dữ liệu dịch tễ học và những cảnh báo về nội tiết
Mối lo ngại về tác động của phytoestrogen lên hệ sinh sản thai nhi và trẻ sơ sinh không phải là không có cơ sở nghiên cứu. Những bằng chứng dịch tễ sớm nhất liên quan đến sức khỏe sinh sản bắt đầu từ hai nghiên cứu vào giữa thập niên 1980 [8]. Các nhà khoa học khi đó ghi nhận mối liên hệ giữa việc tiếp xúc với phytoestrogen ở giai đoạn sơ sinh với tình trạng phát triển tuyến vú sớm trước 2 tuổi ở một nhóm bé gái tại Puerto Rico [8]. Tuy nhiên, nghiên cứu này tồn tại nhiều yếu tố gây nhiễu phức tạp, đặc biệt là việc các đối tượng sử dụng thịt gà từng được vỗ béo bằng estrogen hoạt lực mạnh, khiến dữ liệu trở nên khó diễn giải [8].
Bước sang giai đoạn sau, một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu thực hiện trên 952 phụ nữ tham gia thử nghiệm ăn uống có kiểm soát của Đại học Iowa đã cung cấp góc nhìn rõ ràng hơn [8]. Kết quả cho thấy nhóm phụ nữ từng được nuôi bằng sữa công thức từ đậu nành khi còn là trẻ sơ sinh (gồm 248 người) đã báo cáo thời gian hành kinh dài hơn và mức độ khó chịu trong kỳ kinh nguyệt cao hơn so với 563 phụ nữ được nuôi bằng sữa công thức không chứa đậu nành [8]. Dù vậy, tại thời điểm khảo sát, nhóm phụ nữ này còn quá trẻ để đánh giá toàn diện về kết cục thai kỳ hoặc khả năng sinh sản lâu dài [8].
Gần đây hơn, bằng chứng quy mô lớn từ nghiên cứu Sister Study theo dõi hơn 19.000 phụ nữ đã chỉ ra mối liên hệ đáng chú ý: việc tiêu thụ sữa công thức từ đậu nành thời thơ ấu có liên quan đến việc gia tăng nguy cơ phát triển u xơ tử cung sau này [8]. Đây được đánh giá là một trong những nghiên cứu dịch tễ học lớn và có giá trị thống kê cao nhất về tác động lâu dài của sữa đậu nành đối với hệ sinh sản [8]. Đặc biệt, các bằng chứng tổng hợp năm 2018 khẳng định việc sử dụng đậu nành trong thai kỳ có thể làm thay đổi hệ gen biểu sinh ở thế hệ con cái và tạo ra các tác động sức khỏe bắt nguồn từ kích thích trong tử cung [1].
Ở động vật, việc nạp phytoestrogen đã được ghi nhận gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản, sự phát triển giới tính và hành vi [2]. Trên người, các tác động nữ hóa hay biến đổi hành vi liên quan đến giới tính chỉ xuất hiện ở các báo cáo đơn lẻ và thường rất tinh vi, chỉ có thể phát hiện bằng phương pháp thống kê trên các quần thể dân số rất lớn [2].
Lợi ích tim mạch và chuyển hóa đã được công nhận
Dù tiềm ẩn các băn khoăn về nội tiết, đậu nành vẫn là thực phẩm mang lại nhiều giá trị sức khỏe rõ rệt đã được kiểm chứng qua các thử nghiệm lâm sàng. Lợi ích của đạm đậu nành lên chuyển hóa lipid lần đầu tiên được công bố từ năm 1967 [1]. Tổng hợp từ 38 thử nghiệm lâm sàng có đối chứng cho thấy việc nạp trung bình 47 gam đạm đậu nành mỗi ngày giúp giảm 9,3% cholesterol toàn phần, giảm 12,9% LDL-cholesterol xấu và giảm 10,5% triglyceride [1]. Khi thay thế 25 gam đạm trong chế độ ăn phương Tây bằng 25 gam đạm đậu nành, mức LDL-cholesterol cũng giảm được 4% [1].
Nhờ những bằng chứng vững chắc này, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã chính thức phê duyệt công bố sức khỏe xác nhận đạm đậu nành có khả năng giảm nguy cơ bệnh tim thông qua tác dụng hạ cholesterol [6], [7]. Về mặt dịch tễ học, lượng tiêu thụ isoflavone thường xuyên cũng được xem là một trong những yếu tố giúp tỷ lệ mắc bệnh tim mạch ở các nước châu Á thấp hơn so với các nước phương Tây [1]. Ngoài ra, các hoạt chất sinh học giải phóng trong quá trình tiêu hóa đậu nành còn thể hiện tiềm năng hỗ trợ phòng ngừa tăng huyết áp, béo phì và tình trạng stress oxy hóa [1].
Cân nhắc giữa lợi ích và giới hạn của bằng chứng
Khi xem xét mức độ an toàn của đậu nành, nhiều người thường đưa ra lập luận rằng người châu Á đã ăn đậu nành qua nhiều thế hệ mà không gặp vấn đề sức khỏe nào rõ rệt [8]. Tuy nhiên, các nhà khoa học chỉ ra rằng lập luận này chưa hoàn toàn đầy đủ khi đối chiếu với mô hình dinh dưỡng hiện đại [8]. Mức độ và thời điểm tiếp xúc với isoflavone giữa người châu Á ăn chế độ truyền thống và người phương Tây có sự khác biệt rất lớn theo từng giai đoạn cuộc đời [8].
Ở các quần thể châu Á, đậu nành được tiêu thụ đều đặn trong suốt cuộc đời, nhưng lại có một khoảng trống kéo dài khoảng 6 đến 8 tháng sơ sinh khi trẻ được nuôi hoàn toàn bằng sữa mẹ [8]. Ngược lại, tại phương Tây, việc cho trẻ nhỏ sử dụng sữa công thức đậu nành tạo ra sự phơi nhiễm phytoestrogen tập trung và ồ ạt ngay ở giai đoạn đầu đời rất nhạy cảm [8], [1].
Mặt khác, các dữ liệu về mặt bất lợi của đậu nành cũng cho thấy mối liên quan với nguy cơ rối loạn tuyến giáp, ung thư bàng quang, sa sút trí tuệ và sự tăng sinh tế bào vú [1]. Do đó, việc chuyển hóa các kết quả nghiên cứu trên động vật sang cơ thể người vẫn còn nhiều tranh cãi, đòi hỏi phải đánh giá cẩn trọng về liều lượng dung nạp thực tế [2], [6], [3].
Hiểu lầm thường gặp về đậu nành ở thai phụ
Một hiểu lầm rất phổ biến là cho rằng phụ nữ mang thai phải kiêng tuyệt đối mọi món ăn chế biến từ đậu nành vì sợ "biến đổi giới tính" của thai nhi nam hoặc gây dậy thì sớm ở thai nhi nữ. Bằng chứng khoa học hiện tại cho thấy những lo ngại về biến đổi giới tính hay nữ hóa ở người sau khi ăn đậu nành là rất hiếm hoi và chỉ được ghi nhận trong các báo cáo cá biệt [2].
Thêm vào đó, nhiều người lầm tưởng rằng tác dụng của phytoestrogen tương đương với thuốc nội tiết tổng hợp. Thực tế, phytoestrogen chỉ gắn kết có chọn lọc và yếu hơn rất nhiều lần so với hormone estrogen tự nhiên của cơ thể [2]. Hơn nữa, việc lo ngại đậu nành gây ung thư vú cũng không hoàn toàn chính xác theo các dữ liệu lâm sàng [5]. Nghiên cứu cho thấy chế độ ăn chứa đậu nành không làm tăng nguy cơ ung thư vú tiêu cực ở phụ nữ trưởng thành, thậm chí việc tiêu thụ đậu nành sớm trước tuổi dậy thì hoặc trong thời kỳ thanh thiếu niên còn mang lại tác dụng bảo vệ [5].
Mối lo ngại về việc kích thích khối u vú chủ yếu xuất hiện ở các mô hình chuột thí nghiệm sau mãn kinh khi sử dụng đơn lẻ genistein liều cao [4]. Điều thú vị là các nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận khi kết hợp đậu nành với các thực phẩm giàu lignan như hạt lanh, tác dụng kích thích khối u của genistein bị triệt tiêu nhờ sự điều hòa thụ thể estrogen và các con đường truyền tín hiệu nội bào [4].
Nhóm đối tượng nên thận trọng
Mặc dù đậu nành là thực phẩm lành mạnh, một số nhóm thai phụ cần thận trọng và không nên sử dụng quá nhiều:
- Thai phụ có bệnh lý tuyến giáp: Do chế độ ăn chứa đậu nành có mối liên quan đến việc gia tăng nguy cơ rối loạn chức năng tuyến giáp [1], những mẹ bầu đang điều trị suy giáp hoặc có bướu giáp cần theo dõi chặt chẽ lượng tiêu thụ.
- Phụ nữ có tiền sử u xơ tử cung hoặc bệnh lý phụ khoa nhạy cảm với estrogen: Nghiên cứu đoàn hệ lớn đã chỉ ra mối liên hệ giữa việc tiêu thụ phytoestrogen đậu nành liều cao với nguy cơ phát triển u xơ tử cung [8].
- Thai phụ đang sử dụng các thực phẩm chức năng bổ sung isoflavone cô đặc: Việc sử dụng dạng chiết xuất tinh khiết có thể dẫn đến mức phơi nhiễm vượt xa ngưỡng an toàn từ thực phẩm thông thường, tiềm ẩn nguy cơ tác động lên biểu sinh thai nhi [1], [3].
Nếu thai phụ thuộc các nhóm bệnh lý nền này hoặc đang dùng thuốc nội tiết, việc tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng hoặc bác sĩ sản phụ khoa là điều vô cùng cần thiết.
Áp dụng thực tế: Ăn đậu nành đúng cách trong thai kỳ
Để tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng của đậu nành mà không phải băn khoăn về phytoestrogen, thai phụ có thể áp dụng các nguyên tắc sau trong thực đơn:
- Ưu tiên thực phẩm truyền thống: Sử dụng đậu nành qua các món ăn nguyên bản như đậu phụ, đậu nành luộc (edamame), sữa đậu nành không đường nấu truyền thống hoặc các sản phẩm đậu nành lên men thay vì dùng bột đạm đậu nành tinh chế hay thực phẩm chức năng [2], [6].
- Đảm bảo tính đa dạng và điều độ: Không nên dùng đậu nành như nguồn đạm duy nhất trong ngày. Hãy luân phiên đậu nành với các loại họ đậu khác, thịt nạc, cá, trứng để cân bằng dưỡng chất và tránh tích lũy phytoestrogen ở nồng độ cao [7].
- Kết hợp đa dạng thực phẩm giàu lignan: Bổ sung thêm các loại ngũ cốc nguyên hạt, hạt lanh, rau xanh và quả mọng vào khẩu phần ăn [4], [5]. Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc kết hợp nguồn lignan cùng isoflavone giúp hỗ trợ cân bằng hoạt tính nội tiết và tối ưu hóa lợi ích chống oxy hóa [4].
- Lắng nghe cơ thể: Nếu xuất hiện cảm giác đầy bụng, khó tiêu hoặc các dấu hiệu bất thường về tiêu hóa khi ăn đậu nành, hãy giảm lượng dùng và chia nhỏ các bữa ăn.
Tóm lại, đậu nành là nguồn thực phẩm giàu đạm thực vật, có lợi ích bảo vệ tim mạch rõ rệt và an toàn khi được đưa vào bữa ăn thai kỳ ở mức độ chừng mực [1], [7]. Thai phụ hoàn toàn có thể thưởng thức các món ăn quen thuộc từ đậu nành như một phần của chế độ ăn đa dạng, lành mạnh mà không cần phải kiêng khem cực đoan, miễn là tránh lạm dụng các chế phẩm bổ sung isoflavone liều cao [1], [3].




