Nhiều người đi khám sức khỏe định kỳ nhận kết quả xét nghiệm vi chất bình thường nhưng cơ thể vẫn mệt mỏi, tê bì chân tay hoặc suy giảm trí nhớ. Tình trạng này khiến không ít người băn khoăn liệu kết quả trên giấy tờ có thực sự phản ánh đúng lượng dưỡng chất bên trong cơ thể. Thực tế, nồng độ vitamin B12 đo được trong máu không đồng nghĩa với việc các tế bào và mô thần kinh đã nhận đủ lượng vi chất cần thiết.

Khi chỉ số B12 huyết thanh nằm trong giới hạn tham chiếu, người bệnh vẫn có thể rơi vào tình trạng thiếu hụt B12 chức năng ở cấp độ tế bào [1], [2]. Đây là khoảng trống chẩn đoán thường gặp trong y khoa, dễ dẫn đến việc bỏ sót bệnh lý thần kinh nghiêm trọng nếu bác sĩ và người bệnh chỉ nhìn vào một chỉ số đơn lẻ [3], [4].

Giới hạn của xét nghiệm B12 toàn phần trong máu

Xét nghiệm định lượng vitamin B12 huyết thanh toàn phần là công cụ phổ biến nhất hiện nay tại các phòng xét nghiệm hóa sinh [5]. Thông thường, nồng độ B12 trên 250 pmol/L được xếp vào nhóm bình thường, từ 150 đến 249 pmol/L là mức ranh giới thấp, và dưới 149 pmol/L phản ánh tình trạng thiếu hụt cấp tính [5]. Tuy nhiên, xét nghiệm này chỉ đo lường tổng lượng cobalamin đang trôi nổi trong dòng tuần hoàn [5].

Hạn chế lớn nhất của phương pháp này nằm ở chỗ khoảng 80% lượng B12 trong máu thực tế được gắn với protein haptocorrin [5]. Dạng liên kết này hoàn toàn không có hoạt tính sinh học và tế bào không thể thu nhận hay sử dụng được [5]. Chỉ có phần nhỏ B12 còn lại liên kết với transcobalamin (tạo thành holotranscobalamin) mới là dạng hoạt động có thể đi vào các mô [2], [3]. Do đó, con số tổng thể trên phiếu kết quả xét nghiệm không phản ánh chính xác lượng vi chất đang thực sự làm việc bên trong tế bào [5].

Bên cạnh đó, các bệnh nhân mắc rối loạn chuyển hóa bẩm sinh hoặc người cao tuổi chịu tác động của tình trạng căng thẳng oxy hóa vẫn ghi nhận chỉ số B12 máu bình thường nhưng tế bào lại hoàn toàn thiếu hụt chất này [5]. Thậm chí ở những người có nồng độ B12 tăng cao bất thường (trên 650 pmol/L), chỉ số này thường cảnh báo các bệnh lý ác tính như ung thư hoặc hội chứng tăng sinh lympho tự miễn (ALPS) chứ không phản ánh tình trạng dồi dào dưỡng chất ở mô [5].

Hiện tượng thiếu hụt B12 chức năng tại mô

Hiện tượng thiếu hụt B12 chức năng xảy ra khi máu chứa đủ hoặc thậm chí thừa vitamin B12, nhưng vi chất này không thể vượt qua màng tế bào hoặc không được chuyển hóa thành các coenzyme có ích [2], [3]. Một nguyên nhân quan trọng là sự suy giảm khả năng vận chuyển nội bào của transcobalamin-2, khiến B12 không thể đi vào mô đích dù chỉ số xét nghiệm thông thường vẫn hoàn toàn bình thường [3].

Khi quá trình chuyển hóa nội bào bị gián đoạn, hai phản ứng sinh hóa phụ thuộc B12 sẽ lập tức bị đình trệ, dẫn đến sự tích tụ của hai chất chuyển hóa trung gian là axit methylmalonic (MMA) và homocysteine trong máu [2], [3], [5]. Sự gia tăng bất thường của hai chất này đóng vai trò như hồi chuông cảnh báo rằng các mô đang bị "đói" B12 nghiêm trọng [2], [3], [4]. Nếu không can thiệp, người bệnh có thể đối mặt với tổn thương thần kinh vĩnh viễn, chẳng hạn như thoái hóa kết hợp bán cấp tủy sống [3], [4].

Bằng chứng khoa học về sự sai lệch giữa máu và tế bào

Nghiên cứu hồi cứu năm 2010 trên 101 bệnh nhân trưởng thành bị thiếu máu hồng cầu to đã ghi nhận 86 trường hợp thiếu hụt B12 đơn thuần, 5 ca thiếu folate và 6 ca thiếu cả hai chất [1]. Đáng chú ý, có 3 bệnh nhân nghiện rượu có nồng độ cobalamin và folate trong huyết thanh cũng như hồng cầu hoàn toàn bình thường, cùng 1 bệnh nhân nghiện rượu khác có nồng độ B12 ở mức ranh giới [1]. Dù kết quả xét nghiệm máu không thể hiện tình trạng thiếu hụt rõ rệt, cả 4 bệnh nhân này đều đáp ứng phục hồi tốt sau khi được điều trị bổ sung vitamin B12 [1]. Nghiên cứu đưa ra kết luận rằng bệnh gan do rượu có thể làm tăng giả tạo chỉ số cobalamin, tạo ra tình trạng thiếu B12 chức năng [1].

Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2025 trên 176 bệnh nhân mắc các hội chứng tăng sinh tủy (MPN) tại Ấn Độ—trong đó gồm 61% bệnh nhân lơ-xê-mi kinh dòng tủy giai đoạn mạn tính, 21% đa hồng cầu nguyên phát, 13% xơ tủy nguyên phát và 4% tăng tiểu cầu tiên phát—đã làm rõ thêm hiện tượng này [2]. Nghiên cứu sử dụng ngưỡng B12 bình thường từ 150 đến 950 pg/mL, và chẩn đoán thiếu hụt chức năng khi nồng độ MMA huyết thanh trên 0,4 nmol/mL kết hợp homocysteine trên 15 micromol/L và holotranscobalamin dưới 25 pmol/L [2]. Kết quả cho thấy khoảng 25% (45 bệnh nhân) có nồng độ B12 tăng cao trên 950 pg/mL, nhưng có tới 50% (89 bệnh nhân) bị thiếu hụt B12 chức năng [2]. Đáng nói, sự thiếu hụt chức năng xảy ra độc lập với nồng độ B12 trong máu và không có sự khác biệt giữa người mới chẩn đoán chưa điều trị với người đã điều trị [2].

Sai lệch kết quả còn xuất phát từ các yếu tố kỹ thuật phòng xét nghiệm. Báo cáo ca bệnh năm 2015 chỉ ra rằng ở bệnh nhân thiếu máu ác tính—một bệnh tự miễn chiếm tỷ lệ khoảng 4% ở người châu Âu—các kháng thể kháng yếu tố nội tại có trong mẫu máu có thể gây nhiễu các xét nghiệm miễn dịch cạnh tranh tự động, tạo ra kết quả B12 bình thường giả tạo [4]. Chậm trễ này khiến quá trình chẩn đoán bị hoãn lại, trong khi bệnh lý nếu không được xử lý có thể dẫn đến tàn phế thần kinh không hồi phục hoặc tử vong [4]. Tương tự, báo cáo năm 2017 về một bệnh nhân chán ăn tâm thần bị bệnh thần kinh cảm giác nhưng có nồng độ B12 máu luôn ở mức bình thường; triệu chứng bệnh nhân chỉ thuyên giảm rõ rệt sau khi được tiêm B12 liều cao [6].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2023 trên 241 người cao tuổi từ 60 tuổi trở lên (độ tuổi trung bình 81,4; 68% là nữ) đánh giá mối liên quan giữa nhận thức và B12 cho thấy: 17,8% thiếu B12 tuyệt đối (dưới hoặc bằng 200 pg/mL), 39,8% thiếu dưới lâm sàng (201 đến 400 pg/mL), 33% suy giảm nhận thức nhẹ và 29% sa sút trí tuệ [7]. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến sau khi hiệu chỉnh tuổi tác, giới tính và học vấn cho thấy nhóm suy giảm nhận thức nhẹ và sa sút trí tuệ có nồng độ B12 thấp hơn nhóm có nhận thức bình thường một cách có ý nghĩa thống kê với p = 0,019 [7].

Nhận biết các dấu hiệu tổn thương tế bào do thiếu B12

Thiếu hụt B12 chức năng hay thiếu hụt thực thể kéo dài đều tác động tiêu cực lên hai hệ thống lớn của cơ thể: thần kinh và tạo máu [6], [4]. Tổn thương thần kinh ngoại biên chiếm từ 30% đến 50% các biểu hiện thần kinh do thiếu B12, thường biểu hiện dưới dạng viêm đa dây thần kinh cảm giác sợi trục phụ thuộc chiều dài, gây cảm giác tê buốt, châm chích đối xứng ở các đầu chi [6]. B12 cũng có thể gây ra bệnh lý tế bào thần kinh cảm giác với khởi phát cấp tính hoặc phân bố không đồng đều [6].

Về mặt thần kinh trung ương, người bệnh có thể đối mặt với hội chứng thoái hóa kết hợp bán cấp tủy sống, suy giảm chức năng nhận thức hoặc sa sút trí tuệ có thể phục hồi nếu được phát hiện sớm [6], [3], [7]. Trên hệ tạo máu, thiếu hụt vi chất này dẫn đến tình trạng thiếu máu hồng cầu to hoặc biến đổi tế bào chất trong tủy xương [1], [6], [4]. Khi các triệu chứng thần kinh xuất hiện mà xét nghiệm B12 thông thường vẫn bình thường, bác sĩ cần tiến hành đo lường homocysteine hoặc axit methylmalonic (MMA) để tránh chẩn đoán nhầm [3], [4].

Những hiểu lầm tai hại khi đánh giá nồng độ B12

Một hiểu lầm rất phổ biến là quan niệm "xét nghiệm máu bình thường thì tế bào chắc chắn không thiếu" [1], [5]. Rất nhiều nguyên nhân bệnh lý như bệnh gan do rượu, hội chứng tăng sinh tủy, hoặc sự xuất hiện của tự kháng thể trong thiếu máu ác tính có thể làm sai lệch hoặc nâng cao chỉ số B12 một cách giả tạo [1], [2], [4].

Một sai lầm nguy hiểm khác là tự ý bổ sung axit folic (folate) khi gặp các triệu chứng thiếu máu hoặc tê bì mà chưa kiểm tra kỹ B12 [6]. Báo cáo lâm sàng năm 2017 ghi nhận trường hợp bệnh nhân bị thiếu hụt B12 tiềm ẩn, sau khi được cho dùng folate thì các triệu chứng lâm sàng và điện sinh lý thần kinh lại xấu đi nhanh chóng; bệnh trạng chỉ đảo ngược và phục hồi ngoạn mục sau khi được tiêm trả lại vitamin B12 [6]. Bên cạnh đó, nghiên cứu từ năm 1978 cho thấy nồng độ folate huyết thanh sụt giảm sẽ làm tăng bài tiết vitamin B12 qua đường nước tiểu một cách rõ rệt, gây khó khăn cho việc hấp thu và chuyển hóa bình thường của cơ thể [8].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Những người có tiền sử phụ thuộc rượu hoặc mắc bệnh gan mạn tính cần được theo dõi sát sao, do chức năng gan suy giảm dễ dẫn đến kết quả cobalamin máu bình thường giả dù thực tế mô đang thiếu hụt trầm trọng [1]. Người mắc các bệnh lý huyết học như hội chứng tăng sinh tủy (bạch cầu dòng tủy mạn tính, đa hồng cầu...) cần được chỉ định xét nghiệm chỉ thị chức năng (MMA, homocysteine, holotranscobalamin) định kỳ, bởi một nửa số bệnh nhân này gặp tình trạng thiếu B12 chức năng bất kể nồng độ máu tăng hay giảm [2].

Nhóm người cao tuổi trên 70 tuổi—nhóm đối tượng có tỷ lệ thiếu hụt B12 lên tới 20% đến 30%—cùng những người mắc chứng chán ăn tâm thần, suy dinh dưỡng hoặc rối loạn hấp thu đường ruột cũng thuộc diện rủi ro cao [6], [7]. Cuối cùng, người nghi ngờ mắc bệnh tự miễn như thiếu máu ác tính cần phải được kiểm tra cẩn trọng bằng các xét nghiệm chuyên biệt nếu đã xuất hiện triệu chứng thần kinh hoặc thiếu máu hồng cầu to [4].

Hướng dẫn theo dõi và bù đắp vi chất đúng cách

Để đánh giá chính xác tình trạng vi chất, người bệnh có biểu hiện nghi ngờ không nên chỉ dựa vào một xét nghiệm B12 đơn độc [5]. Việc thảo luận với bác sĩ chuyên khoa để kiểm tra thêm nồng độ homocysteine huyết tương, axit methylmalonic (MMA) hoặc nồng độ holotranscobalamin là bước then chốt giúp phát hiện sớm sự thiếu hụt chức năng [2], [3], [4].

Đối với những trường hợp thiếu hụt chức năng hoặc có rối loạn vận chuyển nội bào, việc bổ sung đường uống thông thường có thể không mang lại hiệu quả; phác đồ tiêm bắp vitamin B12 liều cao lặp lại theo chỉ dẫn y tế là giải pháp đã được chứng minh giúp hồi phục tổn thương mô và giảm nồng độ các chất chuyển hóa độc hại [3], [5]. Đồng thời, người dân tuyệt đối không tự ý dùng các chế phẩm chứa axit folic liều cao khi chưa làm rõ tình trạng B12 để tránh che mờ dấu hiệu hoặc làm nặng thêm các tổn thương thần kinh tiềm ẩn [6]. Mọi can thiệp bằng thuốc hay thực phẩm bổ sung liều cao đều cần có sự tư vấn và giám sát chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa.

Chỉ số xét nghiệm B12 huyết thanh bình thường là một thông tin tham khảo giá trị nhưng không phải là thước đo tuyệt đối cho sức khỏe tế bào. Người bệnh khi nhận thấy cơ thể có dấu hiệu mệt mỏi, suy giảm nhận thức hoặc tê bì bất thường cần lắng nghe các tín hiệu lâm sàng và thực hiện thêm các xét nghiệm chuyển hóa chuyên sâu. Sự cẩn trọng và phối hợp chặt chẽ với nhân viên y tế sẽ giúp ngăn ngừa kịp thời các tổn thương thần kinh không thể phục hồi.