Mỗi khi thời tiết chuyển mùa, cảm giác ngứa họng hay hắt hơi xuất hiện, nhiều người lập tức tìm đến những viên sủi hoặc viên uống vitamin C liều cao. Thói quen bổ sung loại vi chất này với hy vọng "chặn đứng" cơn cảm lạnh hoặc phòng ngừa lây nhiễm đã trở nên phổ biến trong đời sống hàng ngày của nhiều gia đình.

Tuy nhiên, các dữ liệu tổng hợp từ y học chứng cứ cho thấy vitamin C không phải là "tấm khiên" bảo vệ cộng đồng khỏi nguy cơ mắc cảm lạnh thông thường [1], [2]. Loại vi chất dinh dưỡng này chỉ đóng vai trò hỗ trợ rút ngắn nhẹ thời gian bị bệnh và làm giảm bớt mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng nặng [1], [3].

Vitamin C và cảm lạnh: Vì sao lại có sự chú ý lớn?

Sự chú ý rộng rãi của công chúng dành cho vitamin C bắt đầu từ năm 1970, khi nhà khoa học từng đạt giải Nobel Linus Pauling xuất bản một cuốn sách bàn về vai trò của vitamin C đối với bệnh cảm lạnh thông thường [4]. Sau đó, vào năm 1971, Linus Pauling thực hiện phân tích tổng hợp từ bốn thử nghiệm đối chứng giả dược [5], [6]. Ông chỉ ra rằng việc bổ sung loại vitamin này với liều từ 0,1 g đến 1 g mỗi ngày giúp giảm tỷ lệ mắc và mức độ bệnh tật của các đợt cảm lạnh [4], [6]. Trọng tâm phân tích của Pauling đặt nhiều vào một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi thực hiện năm 1961 trên đối tượng trẻ em tại một trại trượt tuyết ở dãy Alps, Thụy Sĩ [4].

Sau cuốn sách của Pauling, sự quan tâm của cả giới khoa học lẫn cộng đồng bùng nổ mạnh mẽ [4]. Trong khoảng thời gian từ năm 1972 đến 1979, có tới 29 nghiên cứu đối chứng giả dược với 8.409 người tham gia đã được tiến hành để kiểm chứng tác động của vitamin C [4]. Từ năm 1972 đến 1975, năm thử nghiệm lâm sàng sử dụng liều từ 2 g mỗi ngày trở lên cũng ghi nhận kết quả rằng cảm lạnh diễn ra ngắn hơn hoặc nhẹ hơn ở nhóm dùng vi chất này [4]. Dù vậy, các tranh luận chuyên môn về hiệu quả thực tế của vitamin C đối với bệnh cảm kéo dài suốt hơn 60 năm qua vẫn chưa hoàn toàn chấm dứt [7], [1].

Uống vitamin C có giúp ngừa nhiễm cảm lạnh?

Đối với đại đa số người bình thường trong điều kiện sinh hoạt thông thường, vitamin C không thể ngăn ngừa việc nhiễm virus gây cảm [1], [2]. Một phân tích tổng hợp quy mô lớn cập nhật năm 2004 gồm 29 thử nghiệm lâm sàng có đối chứng giả dược, theo dõi trên 11.077 người tham gia sử dụng vitamin C với liều dự phòng từ 200 mg trở lên mỗi ngày [7], [8]. Kết quả cho thấy nguy cơ tương đối mắc cảm lạnh ở nhóm dùng vitamin C so với nhóm giả dược là 0,96, sự khác biệt không có ý nghĩa lâm sàng để ngăn ngừa bệnh [7].

Đến năm 2007, một phân tích tổng hợp cập nhật thêm dữ liệu lên 30 thử nghiệm lâm sàng với 11.350 người tham gia [1]. Kết quả vẫn giữ nguyên tỷ số rủi ro là 0,96 với khoảng tin cậy 95% từ 0,92 đến 1,00 [1], [8]. Đánh giá hệ thống năm 2009 cũng khẳng định việc bổ sung vitamin C hàng ngày với liều lên đến 1 g mỗi ngày kéo dài nhiều tháng không giúp phòng ngừa cảm lạnh ở quần thể dân cư chung [8], [2].

Tuy nhiên, khoa học ghi nhận một ngoại lệ rất đáng chú ý ở nhóm người phải vận động thể lực cường độ cao hoặc chịu đựng môi trường khắc nghiệt [1], [8]. Dữ liệu từ 6 thử nghiệm lâm sàng trên 642 vận động viên chạy marathon, vận động viên trượt tuyết và binh sĩ tập trận tại vùng cận Bắc cực cho thấy vitamin C liều từ 200 mg/ngày trở lên giúp giảm một nửa nguy cơ mắc cảm lạnh, tương đương tỷ số rủi ro là 0,50 [1], [8]. Một đánh giá hệ thống khác năm 2004 khảo sát 12 nghiên cứu trên quân nhân, sinh viên sống tập thể đông đúc và vận động viên marathon cũng ghi nhận 5 thử nghiệm có mức giảm tỷ lệ cảm lạnh từ 45% đến 91% khi bổ sung vitamin C [8].

Tác động thực sự đến thời gian và mức độ bệnh

Mặc dù không ngăn được sự xâm nhập của mầm bệnh ở người bình thường, việc duy trì uống vitamin C đều đặn lại mang đến lợi ích đối với thời gian mắc cảm [1], [2]. Nghiên cứu tổng hợp năm 2007 trên 30 so sánh với 9.676 đợt nhiễm trùng đường hô hấp phát hiện việc bổ sung dự phòng đều đặn giúp rút ngắn 8% thời gian bị cảm ở người trưởng thành và giảm 13,6% ở trẻ em [1].

Về mức độ nặng nhẹ của triệu chứng, các kết quả khoa học có những góc nhìn chi tiết hơn theo thời gian. Một phân tích năm 2009 cho rằng vitamin C không làm giảm độ nghiêm trọng tổng thể của triệu chứng [2]. Thế nhưng, một phân tích tổng hợp công bố năm 2023 tập trung vào 15 so sánh từ 10 thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi với liều vitamin C tối thiểu 1 g/ngày đã làm rõ hơn vấn đề này [3]. Nghiên cứu chỉ ra rằng vitamin C làm giảm 15% mức độ nghiêm trọng chung của đợt cảm lạnh [3].

Đặc biệt hơn, khi bóc tách chi tiết giữa các mức độ biểu hiện, vitamin C liều từ 1 g/ngày trở lên chỉ phát huy tác dụng rút ngắn thời gian đối với các triệu chứng nặng (như thời gian phải nằm trong nhà, nghỉ học hoặc nghỉ làm), trong khi không tạo ra tác động đáng kể nào đối với thời gian của các triệu chứng nhẹ [3].

Khi đã xuất hiện triệu chứng, uống vitamin C có kịp?

Đây là tình huống thực tế hay gặp nhất: người bệnh chỉ vội vàng uống sủi khi cơ thể bắt đầu có dấu hiệu sốt, hắt hơi hoặc chảy nước mũi. Dữ liệu tổng hợp từ các nghiên cứu cho thấy cách dùng này mang lại rất ít giá trị [1].

Theo phân tích tổng hợp trên 7 thử nghiệm so sánh với 3.294 đợt nhiễm khuẩn đường hô hấp, khi vitamin C chỉ được bắt đầu sử dụng sau khi các dấu hiệu cảm lạnh đã bùng phát, kết quả không cho thấy sự khác biệt đáng kể so với việc dùng giả dược về thời gian kéo dài của bệnh [1]. Điều này đồng nghĩa với việc, nếu muốn đạt được lợi ích giảm nhẹ thời gian ốm, cơ thể cần có sẵn mức dự trữ vitamin C được bổ sung thường xuyên từ trước, thay vì chỉ dùng ngắt quãng mang tính chất đối phó [1], [2].

Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là xem vitamin C như một loại "thuốc kháng virus" hay thuốc đặc trị cảm cúm. Các nghiên cứu đều xếp bệnh cảm lạnh vào nhóm tự giới hạn do virus đường hô hấp, và vitamin C không có khả năng tiêu diệt virus [7], [1].

Giới hạn lớn nhất của các dữ liệu hiện có nằm ở tính không đồng nhất về liều dùng và đối tượng [7], [8]. Các thử nghiệm dao động từ mức liều 200 mg/ngày cho tới các liều từ 1 g đến trên 2 g mỗi ngày [7], [3], [4]. Việc chuyển hóa và mức độ hấp thu ở từng cơ địa là khác nhau. Hơn nữa, việc rút ngắn 8% thời gian bệnh ở người lớn thực tế chỉ tương đương với việc giảm chưa đến một ngày khó chịu [1]. Người bệnh không nên kỳ vọng vitamin C sẽ giúp khỏi ốm ngay lập tức chỉ sau một đêm.

Ai nên thận trọng khi dùng vitamin C liều cao?

Mặc dù vitamin C là loại vitamin tan trong nước và lượng dư thừa thường được bài tiết qua nước tiểu, việc lạm dụng các chế phẩm bổ sung hàm lượng cao (từ 1.000 mg đến 2.000 mg trở lên mỗi ngày) vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe nếu sử dụng tùy tiện.

Những người có tiền sử sỏi thận (đặc biệt là sỏi canxi oxalat), người mắc bệnh suy giảm chức năng thận, hoặc những người mắc bệnh ứ sắt (hemochromatosis) cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng. Việc dung nạp lượng lớn vitamin C dạng sủi có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, dẫn đến cồn cào, buồn nôn hoặc tiêu chảy ở những người có đường tiêu hóa nhạy cảm.

Cách áp dụng thực tế và lời khuyên khoa học

Để tận dụng lợi ích của vitamin C một cách hợp lý và an toàn, người dân có thể tham khảo một số hướng dẫn thực hành dựa trên bằng chứng:

  • Ưu tiên nguồn tự nhiên: Trước khi tìm đến viên uống hay viên sủi, hãy xây dựng thói quen ăn uống cân bằng giàu rau củ và trái cây tươi như cam, bưởi, ổi, kiwi, ớt chuông, bông cải xanh. Đây là cách bổ sung vi chất an toàn, đi kèm nhiều hợp chất chống oxy hóa tự nhiên khác.
  • Liều lượng phù hợp: Nếu dùng chế phẩm bổ sung, các nghiên cứu cho thấy mức liều từ 200 mg đến 1 g mỗi ngày trong các đợt tăng cường là ngưỡng đã được kiểm nghiệm về hiệu quả giảm thời gian bệnh [7], [1], [3]. Không tự ý dùng kéo dài các liều vượt ngưỡng 2 g/ngày [4].
  • Tính liên tục: Vitamin C mang lại tác dụng rút ngắn thời gian bệnh khi được bổ sung duy trì đều đặn từ trước [1], [2]. Việc chờ đến khi ốm mới uống dồn dập liều cao không mang lại hiệu quả rõ rệt [1].
  • Thời điểm dùng: Nên uống các chế phẩm vitamin C sau bữa ăn cùng một ly nước đầy, tránh uống lúc bụng đói hoặc uống ngay sát giờ đi ngủ để hạn chế kích thích dạ dày và mất ngủ.

Cảm lạnh thông thường là bệnh lý do virus và thường tự khỏi sau khoảng một tuần nghỉ ngơi hợp lý. Vitamin C chỉ là một yếu tố dinh dưỡng hỗ trợ nhẹ, không thay thế cho việc uống đủ nước, nghỉ ngơi, giữ ấm và thực hiện các biện pháp vệ sinh phòng ngừa lây nhiễm. Nếu các triệu chứng cảm kéo dài kèm sốt cao, khó thở, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời.