Nhiều người khi cầm kết quả xét nghiệm máu thấy nồng độ homocysteine cao thường vội vã tìm mua các loại thực phẩm chức năng bổ sung vitamin B12 và axit folic. Nỗi sợ hãi về xơ vữa mạch máu, tai biến mạch máu não hay một cơn nhồi máu cơ tim bất ngờ khiến các sản phẩm chứa vitamin nhóm B được săn đón như "thần dược" bảo vệ trái tim. Thói quen truyền tai nhau bổ sung vitamin liều cao để làm sạch mạch máu đang ngày càng phổ biến trong cộng đồng người cao tuổi và những người có bệnh tim mạch mạn tính.

Tuy nhiên, việc uống vitamin B12 giúp hạ nồng độ homocysteine trên giấy xét nghiệm không đồng nghĩa với việc bạn sẽ giảm được nguy cơ đột quỵ hay nhồi máu cơ tim trong thực tế. Các nghiên cứu can thiệp lâm sàng lớn nhất trên thế giới đã chỉ ra rằng, việc dùng vitamin nhóm B để hạ chỉ số này không mang lại lợi ích phòng ngừa biến cố tim mạch như mong đợi [1], [2]. Khoảng cách rất lớn giữa một chỉ số hóa sinh được cải thiện và sự an toàn thực sự của mạch máu là bài học lớn mà y học hiện đại đã ghi nhận.

Homocysteine và bài toán "chỉ số thay thế"

Homocysteine là một loại axit amin tự nhiên sinh ra trong quá trình chuyển hóa chất methionine từ thức ăn giàu đạm [2]. Ở người khỏe mạnh bình thường, cơ thể cần sự phối hợp nhịp nhàng của vitamin B12, folate (vitamin B9) và vitamin B6 để tái chuyển hóa homocysteine, giữ nồng độ chất này trong máu ở mức ổn định [2]. Nhiều quan sát dịch tễ học trước đây nhận thấy, những người có nồng độ chất này tăng cao từ nhẹ đến vừa thường đi kèm với nguy cơ mắc các bệnh tim mạch do xơ vữa huyết khối cao hơn [3], [4].

Từ mối liên hệ trên, "giả thuyết homocysteine" nhanh chóng ra đời: nếu homocysteine làm tổn thương thành mạch và kích hoạt cục máu đông, thì chỉ cần dùng vitamin B12 kết hợp cùng folate và B6 để hạ chất này xuống, mạch máu sẽ được bảo vệ và giảm thiểu nguy cơ đột quỵ hay tử vong [3], [5]. Bổ sung dinh dưỡng bằng vitamin là biện pháp đơn giản, chi phí thấp, hầu như không độc hại và có thể làm giảm nồng độ homocysteine máu tới 25% đến 30% [3], [6].

Dù vậy, các nhà khoa học đã nhận ra một cái bẫy lớn trong tư duy y khoa: nhầm lẫn giữa "dấu ấn phản ánh nguy cơ" (biomarker) và "nguyên nhân trực tiếp gây bệnh" (causal factor). Homocysteine có thể chỉ là một nhân chứng đứng nhìn tại hiện trường vụ án xơ vữa mạch máu hoặc là hậu quả gián tiếp của một tình trạng viêm tiềm ẩn, chứ không hoàn toàn là thủ phạm trực tiếp gây ra tắc mạch. Việc dùng vitamin xóa mờ dấu ấn trên bảng xét nghiệm không giải quyết được gốc rễ của mảng xơ vữa đang phát triển [1], [4].

Các thử nghiệm lâm sàng lớn nói gì?

Để kiểm chứng giả thuyết trên, hàng loạt nghiên cứu can thiệp ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn đã được thực hiện trên hàng chục nghìn người bệnh tim mạch tại nhiều quốc gia [6]. Kết quả từ các thử nghiệm này đã mang lại cái nhìn hoàn toàn khác biệt so với những dự đoán lý thuyết ban đầu.

Thử nghiệm VISP (Vitamin Intervention for Stroke Prevention) công bố dữ liệu trên 3.680 bệnh nhân từng bị nhồi máu não không tàn phế [7]. Nghiên cứu này chia ngẫu nhiên bệnh nhân thành nhóm dùng vitamin B6, B12 và folate liều cao hoặc nhóm dùng liều thấp (không dùng giả dược) [7]. Dù nhóm dùng liều cao hạ được nồng độ homocysteine máu khoảng 2 micromol/l so với nhóm liều thấp, kết quả sau thời gian theo dõi cho thấy không có sự khác biệt nào về tỷ lệ tái phát nhồi máu não (kết cục chính), cũng như các biến cố mạch vành và tỷ lệ tử vong (kết cục phụ) [7]. Điểm đáng chú ý là ở phân tích nhóm liều thấp, mức homocysteine nền thấp hơn 3 micromol/l đi kèm mức giảm 10% nguy cơ đột quỵ, 26% biến cố vành và 16% tử vong; trong khi ở nhóm liều cao, mức giảm nguy cơ chỉ đạt 2% cho đột quỵ, 7% cho biến cố vành và tử vong (không có ý nghĩa thống kê) [7].

Tại Na Uy, hai thử nghiệm lâm sàng nổi tiếng là NORVIT và Thử nghiệm can thiệp Vitamin B Tây Na Uy đã được gộp dữ liệu và theo dõi kéo dài trên 6.837 bệnh nhân mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ tại 36 bệnh viện [1]. Bệnh nhân được chia ngẫu nhiên để uống một viên nang mỗi ngày chứa axit folic (0,8 mg), vitamin B12 (0,4 mg) kèm vitamin B6 (40 mg), hoặc axit folic cùng vitamin B12, hoặc vitamin B6 đơn độc, hoặc giả dược [1]. Sau 39 tháng theo dõi thử nghiệm và kéo dài tới 78 tháng quan sát sau thử nghiệm, liệu pháp phối hợp axit folic và vitamin B12 đã hạ được 25% homocysteine nhưng hoàn toàn không làm giảm biến cố tim mạch lớn (tỷ số nguy cơ HR = 1,07; khoảng tin cậy 95% CI: 0,95 - 1,21) và không giảm tử vong do tim mạch (HR = 1,12; 95% CI: 0,95 - 1,31) [1]. Thậm chí trong nghiên cứu NORVIT trên 3.749 người vừa trải qua nhồi máu cơ tim, nhóm dùng phối hợp ba loại vitamin còn có xu hướng diễn tiến xấu hơn về biến cố tái phát và đột tử [7].

Một công trình tầm cỡ khác là nghiên cứu HOPE-2 (Heart Outcomes Prevention Evaluation 2), quy tụ 5.522 bệnh nhân từ 55 tuổi trở lên có tiền sử bệnh tim mạch hoặc đái tháo đường kèm yếu tố nguy cơ tại 145 trung tâm thuộc 13 quốc gia [3]. Bệnh nhân được theo dõi trung bình 5 năm khi dùng giả dược hoặc hỗn hợp chứa 2,5 mg axit folic, 50 mg vitamin B6 và 1 mg vitamin B12 mỗi ngày [3]. Dù là nghiên cứu lớn kỳ vọng làm sáng tỏ vai trò phòng ngừa biến cố tim mạch tổng hợp (tử vong do tim mạch, nhồi máu cơ tim và đột quỵ), kết quả can thiệp chung vẫn không đem lại lợi ích lâm sàng thuyết phục [7], [3], [5].

Tổng hợp hệ thống từ Cochrane đánh giá lại toàn diện các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có thời gian theo dõi từ một năm trở lên ở những bệnh nhân có hoặc không có tiền sử bệnh tim mạch (loại trừ nhóm suy thận giai đoạn cuối) [2]. Bằng chứng tổng hợp kết luận rằng các can thiệp hạ homocysteine bằng vitamin B6, B9 hoặc B12 không hiệu quả trong việc ngăn ngừa biến cố tim mạch chính cũng như không làm giảm tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân [2]. Ngay cả đối với nhóm bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối chạy thận nhân tạo – nhóm đối tượng có nồng độ chất này rất cao và rủi ro mạch máu đặc biệt lớn, tổng hợp 6 nghiên cứu trên 2.452 người cũng cho thấy việc hạ homocysteine không làm giảm được tỷ lệ tử vong hay biến cố tim mạch [8].

Nhồi máu cơ tim và đột quỵ có phản ứng khác nhau?

Mặc dù việc hạ homocysteine không mang lại hiệu quả bảo vệ toàn diện, giới nghiên cứu vẫn ghi nhận sự khác biệt thú vị giữa cơ chế tắc nghẽn mạch vành và tổn thương mạch máu não [5]. Gần như toàn bộ các cơn nhồi máu cơ tim cấp đều xuất phát từ hiện tượng nứt vỡ mảng xơ vữa trong lòng động mạch vành [5]. Trong khi đó, đột quỵ thiếu máu não có cơ chế bệnh sinh đa dạng hơn rất nhiều, trong đó hiện tượng tăng đông máu và hình thành huyết khối giữ vai trò cực kỳ quan trọng [5].

Do nồng độ homocysteine tăng cao có liên quan chặt chẽ đến việc thúc đẩy quá trình huyết khối, một số đánh giá chi tiết từ nghiên cứu HOPE-2 và phân tích lại từ thử nghiệm VISP gợi ý rằng liệu pháp vitamin B12 liều cao hoặc các phương thức tác động mới có thể vẫn mang lại một phần lợi ích trong việc giảm nguy cơ đột quỵ não [5]. Các quan sát dịch tễ học trước đây cũng từng ước tính mức giảm 25% nồng độ homocysteine có thể liên quan tới việc giảm khoảng 20% nguy cơ đột quỵ và 10% bệnh tim thiếu máu cục bộ [6]. Một số thử nghiệm còn ghi nhận việc bổ sung vitamin giúp làm chậm tiến triển hoặc làm thoái triển tổn thương xơ vữa ở động mạch cảnh qua siêu âm đo bề dày lớp nội trung mạc [4]. Dù vậy, các bằng chứng này vẫn chưa đủ mạnh mẽ và chưa đạt được sự đồng thuận tuyệt đối để trở thành chỉ định điều trị rộng rãi cho cộng đồng [4].

Hơn nữa, nồng độ homocysteine nền của người bệnh dường như quyết định khả năng đáp ứng lâm sàng. Dữ liệu từ Na Uy cho thấy phân đoạn homocysteine thực sự liên quan đến rủi ro tim mạch chính là phần không thể bị hạ xuống bởi vitamin nhóm B [1]. Nếu nồng độ chất này đo được sau 1-2 tháng điều trị bằng vitamin vẫn còn cao, đó mới là dấu hiệu cảnh báo mạnh mẽ về các biến cố nguy hiểm tiềm tàng trong tương lai [1].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng vitamin B12 bảo vệ tim mạch

Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là xem kết quả xét nghiệm máu là đích đến cuối cùng của việc điều trị. Nhiều người thấy chỉ số homocysteine trở về bình thường sau khi uống một vài lọ vitamin B12 thì đinh ninh rằng mạch máu của mình đã hoàn toàn thông thoáng và trái tim đã tuyệt đối an toàn. Thực chất, việc hạ một chỉ số xét nghiệm chỉ có ý nghĩa hóa sinh, còn mảng xơ vữa, sự mất ổn định của thành mạch và nguy cơ cục máu đông vẫn tồn tại nếu các yếu tố nền tảng không được kiểm soát [1], [2].

Sai lầm thứ hai là tự ý bỏ qua các nhóm thuốc thiết yếu được bác sĩ chuyên khoa chỉ định như thuốc hạ huyết áp, thuốc hạ lipid máu nhóm statin hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu để thay thế hoàn toàn bằng vitamin B12 liều cao. Các thuốc điều trị tim mạch nền tảng đã trải qua hàng trăm thử nghiệm lâm sàng chứng minh khả năng cứu mạng và ngăn ngừa đột quỵ trực tiếp, trong khi vitamin B12 bổ sung không đem lại giá trị bảo vệ độc lập này [1], [2].

Nhiều người cũng tin rằng vitamin là dưỡng chất lành tính nên uống càng nhiều càng tốt. Tuy nhiên, các dữ liệu phân tích từ nghiên cứu NORVIT đã cảnh báo về xu hướng xuất hiện biến cố xấu khi lạm dụng việc phối hợp vitamin B liều cao kéo dài ở người có tiền sử nhồi máu cơ tim [7].

Ai cần thận trọng khi bổ sung vitamin B?

Việc sử dụng vitamin B12 và các vitamin nhóm B liều cao không thể thực hiện một cách tùy tiện, đặc biệt trên các nhóm đối tượng có nguy cơ cao:

  • Người có tiền sử bệnh mạch vành hoặc vừa qua cơn nhồi máu cơ tim cấp: Cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ dùng thuốc chuẩn của bác sĩ tim mạch; tuyệt đối không tự ý dùng các viên uống vitamin nhóm B liều cao với hy vọng "lọc sạch mạch máu" vì các thử nghiệm đã cho thấy xu hướng không an toàn [1], [7].
  • Người mắc bệnh thận mạn tính hoặc suy thận giai đoạn cuối: Việc hạ homocysteine bằng vitamin liều cao không giúp cải thiện tỷ lệ tử vong do tim mạch ở nhóm bệnh nhân chạy thận [8]. Việc tích tụ vitamin hoặc các chất chuyển hóa trong cơ thể khi chức năng bài tiết của thận đã suy giảm có thể gây ra những gánh nặng không mong muốn cho cơ thể.
  • Người cao tuổi có nhiều bệnh lý nền: Cần tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ trước khi phối hợp nhiều loại thực phẩm chức năng cùng lúc để tránh các tương tác thuốc bất lợi.

Lời khuyên thực tế cho sức khỏe mạch máu

Để duy trì nồng độ homocysteine sinh lý và bảo vệ hệ tim mạch khỏe mạnh, chế độ dinh dưỡng tự nhiên và lối sống điều độ luôn là giải pháp bền vững nhất:

  • Chế độ ăn cung cấp đủ vitamin: Hãy đảm bảo cơ thể nhận đủ lượng vitamin B12 và folate tự nhiên thông qua khẩu phần ăn uống cân bằng mỗi ngày. Vitamin B12 có dồi dào trong các thực phẩm tự nhiên như thịt nạc, cá, trứng, sữa và các chế phẩm từ sữa. Folate tự nhiên có nhiều trong các loại rau lá xanh đậm, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt.
  • Không tự ý bổ sung liều cao: Chỉ dùng viên uống bổ sung vitamin B12 khi có chẩn đoán xác định thiếu hụt dinh dưỡng từ bác sĩ, hoặc người ăn chay trường diễn, người có rối loạn hấp thu đường tiêu hóa, hoặc người đang sử dụng một số loại thuốc làm cản trở hấp thu vitamin.
  • Kiểm soát toàn diện các yếu tố nguy cơ: Thay vì tập trung quá mức vào chỉ số homocysteine, hãy dành sự quan tâm đến những yếu tố nguy cơ tim mạch đã được y học xác lập rõ ràng: kiểm soát huyết áp ổn định, giữ chỉ số cholesterol ở mức an toàn, duy trì đường huyết tốt, không hút thuốc lá, hạn chế sử dụng rượu bia, duy trì cân nặng hợp lý và vận động thể lực ít nhất 30 phút mỗi ngày.
  • Thăm khám định kỳ: Khi có kết quả xét nghiệm homocysteine tăng cao, người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa tim mạch để được đánh giá toàn diện nguy cơ xơ vữa mạch máu, thay vì tự tìm kiếm các giải pháp truyền miệng trên mạng xã hội.

Vitamin B12 đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa tế bào và hỗ trợ hạ nồng độ homocysteine trong máu. Dù vậy, các bằng chứng khoa học thực nghiệm đã khẳng định rõ ràng rằng việc hạ chỉ số này bằng đường uống không đồng nghĩa với việc giảm thiểu nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Hãy duy trì một lối sống lành mạnh, ăn uống đa dạng thực phẩm và tuân thủ các chỉ định y khoa chính thống để bảo vệ trái tim một cách an toàn và khoa học nhất.