Mỗi khi thời tiết chuyển mùa, ho dai dẳng kèm theo cảm giác khô ngứa cổ họng là tình trạng rất nhiều người gặp phải. Thói quen phổ biến của không ít gia đình là ngậm vài quả ô mai mơ chua ngọt để làm dịu cơn ho thay vì đi khám hoặc dùng thuốc.

Tuy nhiên, ô mai mơ thực chất chỉ mang lại hiệu quả giảm bớt cảm giác khó chịu tại chỗ trong thời gian ngắn. Món ăn này hoàn toàn không phải là thuốc kháng sinh hay thuốc đặc trị để có thể tiêu diệt nguyên nhân gốc rễ gây nhiễm trùng đường hô hấp.

Nguồn gốc ô mai mơ trong y học cổ truyền

Cây mơ, có tên khoa học là Prunus mume, thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), là loài cây bản địa ở Nhật Bản, Hàn Quốc và được trồng rộng rãi tại Trung Quốc [1]. Dược liệu này đã được sử dụng làm thực phẩm chức năng và thảo dược hơn 2.000 năm tại các quốc gia Đông Á [1]. Trong y học cổ truyền Trung Quốc, quả mơ sấy khô (còn gọi là ô mai hay wu mei) đã được ghi nhận trong cuốn "Thần Nông Bản Thảo Kinh" từ thời nhà Hán vào khoảng năm 220 sau Công nguyên [1].

Tại Nhật Bản, ghi chép sớm nhất về dược liệu này xuất hiện trong tài liệu y học "Ishinho" xuất bản năm 984 sau Công nguyên [1]. Theo các ghi chép của dược điển truyền thống, quả mơ chín sấy khô được dùng để cải thiện nhiều chứng rối loạn cơ thể, bao gồm cả ho mạn tính do phế hư [1]. Ở Hàn Quốc, quả mơ (gọi là Ou-mae) cũng được lưu truyền trong dân gian nhằm hạ sốt, giảm ho và hỗ trợ rối loạn đường ruột [2].

Vì sao ngậm ô mai tạo cảm giác dịu ho tức thì?

Phản xạ ho là một cơ chế bảo vệ tự nhiên của cơ thể trước các tác nhân kích thích cơ học hoặc hóa học (như khí sulfur dioxide, amoniac, axit citric hay capsaicin) [3]. Liệu pháp ức chế ho nhìn chung chỉ mang lại hiệu quả cao nhất khi được dùng để giảm ho ngắn hạn [3]. Khi ngậm ô mai mơ, vị chua và mặn đặc trưng kích thích mạnh mẽ các tuyến nước bọt hoạt động. Nước bọt tiết ra liên tục giúp bôi trơn lớp niêm mạc họng đang bị khô rát, che phủ các đầu dây thần kinh thụ cảm và làm giảm kích ứng cơ học tại chỗ, từ đó tạm thời ngắt phản xạ ho.

Bên cạnh đó, các phân tích hóa học hiện đại cho thấy quả và các bộ phận của cây mơ chứa một kho tàng hoạt chất thực vật phong phú. Khoảng 192 hợp chất đã được phân lập và xác định cấu trúc phân tử từ loài cây này [1]. Những thành phần này mang lại các đặc tính dược lý như chống oxy hóa, kháng khuẩn và chống viêm đã được làm rõ qua nhiều nghiên cứu trong ống nghiệm (in vitro) và trên động vật (in vivo) [1].

Bằng chứng khoa học về các hoạt chất trong cây mơ

Các phân tích phân tử gần đây đã làm sáng tỏ thêm về nguồn dược chất quý giá này. Một nghiên cứu năm 2023 thực hiện phân tích phiên mã và chất chuyển hóa tích hợp trên cây mơ (Prunus mume) ghi nhận sự hiện diện của các hợp chất phenylpropanoid và flavonoid phong phú như axit chlorogenic, naringenin, kaempferol, isoquercitrin và rutin [4]. Nghiên cứu cũng xác định được 14.332 gen biểu hiện khác biệt và 38 chất chuyển hóa tích lũy khác biệt qua các thời kỳ phát triển hoa [4].

Trước đó, một nghiên cứu năm 2003 đã phân lập được hợp chất sucrose polyacyl hóa mới có tên là prunose III từ phân đoạn hòa tan trong ethyl acetate của hoa mơ tươi [5]. Chiết xuất methanol cùng các phân đoạn của hoa mơ cho thấy khả năng quét gốc tự do DPPH và superoxide [5]. Về mặt dược lý dịch chiết quả, chế phẩm quả mơ sấy hun đen (Mume Fructus) khi chiết bằng nước cũng thể hiện hoạt tính quét các gốc tự do DPPH, ABTS, hydroxyl, superoxide và nitrite [2].

Ngoài ra, thử nghiệm trên chuột bị viêm đại tràng do hóa chất DSS cho thấy hỗn hợp từ Prunus mume làm giảm biểu hiện của hàng loạt yếu tố gây viêm như TNF-alpha, COX-2, IL-4, STAT6, INF-gamma và STAT1 [2]. Quả mơ non cũng thể hiện hoạt tính ức chế sự chuyển động của vi khuẩn Helicobacter pylori, đồng thời nước ép quả đậm đặc từng được khảo sát về khả năng hỗ trợ ngăn ngừa hoặc giảm nhiễm virus cúm ở người [2]. Một nghiên cứu năm 2019 còn chứng minh chiết xuất ethanol 70% từ cành cây mơ ở nồng độ 2–30 microgam/mL có tác dụng làm giãn mạch phụ thuộc nội mô trên vòng động mạch chủ cô lập của chuột cống [6].

Ô mai không thể thay thế phác đồ điều trị nhiễm trùng

Mặc dù các hợp chất trong cây mơ thể hiện hoạt tính chống viêm và chống oxy hóa trong phòng thí nghiệm, điều này hoàn toàn không đồng nghĩa với việc ăn ô mai mơ có thể chữa dứt điểm bệnh ho. Phần lớn các cơn ho cấp tính xuất phát từ viêm đường hô hấp do nhiễm virus hoặc vi khuẩn, khiến phế quản và niêm mạc họng bị viêm nhiễm nặng nề. Nước bọt tiết ra khi ngậm ô mai hay lượng nhỏ hoạt chất từ vài quả mơ chế biến không đủ nồng độ và khả năng tiêu diệt tận gốc mầm bệnh trong cơ thể.

Cần lưu ý rằng các dữ liệu lâm sàng trên người của Prunus mume hiện vẫn còn rất hạn chế [1]. Đa số các tác dụng chống viêm, kháng khuẩn mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm tế bào và mô hình động vật [1]. Ngay cả tổng quan năm 2018 so sánh tác dụng giảm ho của các cây thuốc cũng kết luận rằng chỉ có rất ít nghiên cứu lâm sàng đánh giá hiệu quả chống ho của thảo dược và cần thêm nhiều nghiên cứu để làm rõ cơ chế [3]. Do đó, việc nhầm lẫn giữa phản xạ làm dịu họng tạm thời với tác dụng chữa bệnh có thể khiến người bệnh chủ quan, trì hoãn dùng kháng sinh hoặc thuốc điều trị cần thiết, dẫn đến biến chứng hô hấp nguy hiểm.

Hơn nữa, cơ chế ho trong viêm đường hô hấp rất phức tạp. Nghiên cứu năm 2007 về các thụ thể ho cho thấy các cơn ho do viêm đường thở giải phóng neurokinin từ các sợi thần kinh cảm giác C và A-delta kháng lại các thuốc giảm ho trung ương, thậm chí khó bị triệt tiêu dù dùng thuốc ức chế mạnh như codeine [7]. Vì vậy, một món ăn vặt như ô mai mơ càng không thể giải quyết được các cơn ho do phản ứng viêm sâu bên trong đường thở [7].

Những ai cần thận trọng khi dùng ô mai mơ?

Mặc dù chiết xuất polyphenol từ cành và lá cây mơ (Prunus mume) đã được nghiên cứu an toàn năm 2009 trên chuột cống Sprague-Dawley và chuột nhắt ICR, cho thấy không gây độc cấp tính ở liều tối đa 20 g/kg thể trọng và mức không quan sát thấy tác dụng phụ (NOAEL) là trên 3,33 g/kg thể trọng/ngày khi dùng liên tục 30 ngày [8], ô mai thành phẩm thương mại lại là vấn đề khác.

Ô mai mơ chế biến công nghiệp hoặc truyền thống thường được ướp một lượng muối và đường rất cao để bảo quản và tạo vị:

  • Người bị tăng huyết áp và bệnh tim mạch: Lượng muối lớn trong ô mai có thể gây giữ nước, làm tăng gánh nặng lên hệ tuần hoàn và làm trầm trọng thêm tình trạng huyết áp cao.
  • Bệnh nhân đái tháo đường: Lượng đường cô đặc trong các loại ô mai chua ngọt dễ khiến đường huyết tăng vọt mất kiểm soát.
  • Người bị viêm loét dạ dày - tá tràng: Vị chua nhiều axit kết hợp với muối và ớt cay trong một số loại ô mai có thể kích thích niêm mạc dạ dày, gây cồn cào, ợ chua và tăng đau thượng vị.
  • Trẻ nhỏ: Việc ngậm quả ô mai nguyên hạt có nguy cơ cao gây hóc dị vật đường thở rất nguy hiểm nếu trẻ bất cẩn hoặc cười đùa trong khi ăn.

Lời khuyên áp dụng thực tế để làm dịu cơn ho

Để giảm bớt cảm giác ngứa rát cổ họng một cách an toàn mà không ảnh hưởng xấu đến sức khỏe toàn thân, người tiêu dùng nên lưu ý:

  • Sử dụng lượng vừa phải: Chỉ nên ngậm 1–2 quả ô mai khi họng bị khô rát để kích thích tiết nước bọt tự nhiên. Không nên ăn liên tục cả gói trong ngày vì sẽ nạp quá mức muối và đường.
  • Ưu tiên chế biến thanh nhẹ: Thay vì ăn ô mai mặn ngọt đậm đà, có thể dùng mơ ngâm truyền thống pha loãng với nước ấm, uống từng ngụm nhỏ để làm dịu niêm mạc họng.
  • Kết hợp biện pháp cơ bản: Uống đủ nước ấm trong ngày, súc họng bằng nước muối sinh lý thường xuyên để làm sạch vùng hầu họng và giữ ấm cổ ngực khi trời lạnh.
  • Đi khám khi có dấu hiệu cảnh báo: Nếu cơn ho kéo dài trên 7–10 ngày, ho có đờm đặc màu vàng xanh, kèm sốt cao, khó thở hoặc tức ngực, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được bác sĩ chẩn đoán chính xác nguyên nhân và kê đơn thuốc điều trị phù hợp.

Ô mai mơ là một nét văn hóa ẩm thực độc đáo và có thể đóng vai trò như một biện pháp hỗ trợ làm dịu cảm giác khô rát họng nhất thời. Tuy nhiên, người dân cần hiểu đúng bản chất khoa học để không lạm dụng hoặc coi đây là phương thuốc chữa khỏi nhiễm trùng hô hấp, tránh làm chậm trễ quá trình điều trị y tế chuẩn xác.