Nhiều người tiêu dùng khi tìm mua dầu cá thường chỉ chú ý đến hàm lượng eicosapentaenoic acid (EPA) hay docosahexaenoic acid (DHA) ghi trên nhãn. Tuy nhiên, dạng cấu trúc phân tử của chất béo bên trong viên nang mới là yếu tố quyết định lượng dưỡng chất thực tế mà cơ thể hấp thu được.

Các bằng chứng khoa học cho thấy cơ thể hấp thu omega-3 dạng triglyceride tốt hơn đáng kể so với dạng ethyl ester tổng hợp [1]. Dù dạng ethyl ester rất phổ biến vì giá thành rẻ và dễ tinh chế nồng độ cao, khả năng giải phóng và đi qua niêm mạc ruột của dạng này kém hơn cấu trúc triglyceride [1, 3].

Cấu trúc hóa học quyết định khả năng hấp thu

Dầu cá thương phẩm trên thị trường chủ yếu được cung ứng dưới dạng ethyl ester vì chi phí sản xuất thấp hơn, dễ uốn nắn thành phẩm và thuận tiện cho việc phân phối số lượng lớn [2]. Để tạo ra dạng ethyl ester, chuỗi phân tử chất béo tự nhiên được bẻ gãy rồi gắn với một gốc ethanol tổng hợp [2]. Ngược lại, dạng triglyceride tái ester hóa được xử lý để đưa các phân tử EPA và DHA trở lại khung glycerol tương tự như trong mỡ cá tự nhiên [3].

Cơ thể con người tiêu hóa hai cấu trúc này theo cách rất khác nhau. Ở điều kiện nhịn ăn hoặc ít chất béo, sự hấp thu EPA và DHA từ dạng ethyl ester bị hạn chế nghiêm trọng do cần enzyme xúc tác cắt đứt liên kết hóa học trước khi niêm mạc ruột có thể tiếp nhận [4]. Ngược lại, dạng triglyceride hoặc axit béo tự do không phụ thuộc nặng nề vào bước thủy phân enzym phức tạp này ở tế bào ruột [2]. Một tổng quan nghiên cứu năm 2025 chỉ ra rằng độ khả dụng sinh học của omega-3 cao nhất khi dùng ở dạng axit béo tự do, tiếp theo là triglyceride, và thấp nhất là dạng ethyl ester [1].

Bằng chứng lâm sàng so sánh khả năng hấp thu

Nhiều nghiên cứu đối đầu trực tiếp đã được thực hiện nhằm đo lường mức độ chênh lệch sinh khả dụng giữa hai dạng phân tử này.

Năm 1990, một thử nghiệm chéo ba giai đoạn ngẫu nhiên có đối chứng đã theo dõi 8 phụ nữ tình nguyện để so sánh sinh khả dụng của EPA và DHA từ triglyceride, axit béo tự do và ethyl ester [5]. Kết quả cho thấy sinh khả dụng tương đối trung bình của EPA/DHA từ ethyl ester chỉ đạt 40/48% so với triglyceride [5]. Nồng độ đỉnh trong huyết tương của nhóm dùng ethyl ester thấp hơn khoảng 50% so với nhóm dùng dạng triglyceride [5]. Tuy nhiên, nghiên cứu này có giới hạn là cỡ mẫu nhỏ và chỉ thực hiện trên nữ giới [5].

Năm 2010, một nghiên cứu lâm sàng khác so sánh ba chế phẩm cô đặc gồm ethyl ester, axit béo tự do và triglyceride tái ester hóa trên 72 tình nguyện viên trong 2 tuần, với liều dùng khoảng 3,3g EPA và DHA mỗi ngày [3]. Khi so sánh với dầu cá tự nhiên chuẩn, sinh khả dụng của EPA+DHA từ triglyceride tái ester hóa đạt mức vượt trội 124%, trong khi sinh khả dụng từ dạng ethyl ester kém hơn rõ rệt, chỉ đạt 73% [3]. Giới hạn của thử nghiệm là thời gian can thiệp ngắn ngày ở người khỏe mạnh [3].

Gần đây hơn, một nghiên cứu chéo ngẫu nhiên ba nhánh công bố năm 2024 trên 21 người khỏe mạnh (10 nam, 11 nữ, độ tuổi trung bình 41,7, BMI trung bình 23,0 kg/m2) tiếp tục đo lường dược động học [4]. Dữ liệu cho thấy dạng muối lysine có sinh khả dụng cao hơn dạng ethyl ester gấp 9,33 lần trong 0-12 giờ và 8,09 lần trong 0-24 giờ, đồng thời cao hơn dạng triglyceride 1,57 lần trong 0-12 giờ và 1,44 lần trong 0-24 giờ [4]. Qua các mốc thời gian, sinh khả dụng của triglyceride liên tục cho thấy ưu thế vượt trên ethyl ester khi đưa vào cơ thể đường uống [4].

Giá trị lâm sàng và tác động sinh học

Sự hấp thu cao hơn qua đường ruột đóng vai trò then chốt trong việc đưa EPA và DHA đến gan thông qua các hạt dưỡng chấp (chylomicron) [6]. Nghiên cứu ECLIPSE II năm 2013 thử nghiệm liều 4g/ngày trong 2 tuần trên nhóm người tình nguyện cho thấy chế phẩm dạng axit béo tự do (Epanova) làm giảm 21% mỡ máu triglyceride, cao hơn nhiều mức giảm 8% của dạng ethyl ester (Lovaza) [6]. Tỷ lệ hấp thu hoạt chất cao có mối tương quan thuận trực tiếp với hiệu quả hạ lipid máu [6].

Nhiều loại thuốc kê đơn từ dẫn xuất dầu cá đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cấp phép điều trị chứng tăng triglyceride máu (>150 mg/dL) hoặc tăng nặng (>500 mg/dL), chẳng hạn như Lovaza, Omacor, Omtryg, Epanova và Vascepa [7]. Dù các dạng ethyl ester vẫn phát huy tác dụng lâm sàng hạ triglyceride và VLDL cholesterol thông qua ức chế men gan và tăng oxy hóa axit béo, người dùng cần dùng đúng hàm lượng hoặc nồng độ tinh chế cao mới đạt kết quả mong muốn [4, 6].

Những hiểu lầm thường gặp khi chọn mua dầu cá

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng mọi loại dầu cá có cùng nồng độ miligam ghi trên vỏ hộp. Người tiêu dùng thường thấy hai sản phẩm cùng ghi chứa 1000mg dầu cá với 300mg EPA/DHA nhưng giá bán chênh lệch gấp đôi, rồi kết luận loại đắt tiền chỉ là chiêu trò quảng cáo. Trên thực tế, dầu cá giá rẻ đa phần thuộc dạng ethyl ester tổng hợp [2]. Để chuyển hóa từ ethyl ester trở lại dạng triglyceride tái ester hóa cần quy trình xử lý công nghệ phức tạp hơn, làm tăng chi phí nhưng tối ưu hóa độ bền và sinh khả dụng [1].

Một ngộ nhận khác là dạng axit béo tự do luôn luôn là lựa chọn hoàn hảo nhất vì hấp thu nhanh nhất [1, 7]. Dù sinh khả dụng cao, dạng axit béo tự do lại dễ bị oxy hóa và gây tác dụng phụ kém dung nạp qua đường tiêu hóa [1, 7]. Nghiên cứu năm 1990 cho thấy nhóm dùng axit béo tự do có mức độ dung nạp kém hơn hẳn nhóm dùng triglyceride hay ethyl ester, triệu chứng khó chịu thường gặp nhất là chứng ợ hơi [5]. Do đó, dạng triglyceride vẫn được đánh giá là dạng thức thích hợp và ổn định nhất để tối ưu hóa độ hấp thu cho người dùng đại trà [1].

Bên cạnh đó, việc chọn các dòng ethyl ester nồng độ rất cao cũng có thể cải thiện một phần sự hấp thu. Một nghiên cứu năm 2006 trên 101 người dùng liều 5,1g/ngày trong 14 ngày cho thấy việc tăng nồng độ ethyl ester lên mức 80% mang lại nồng độ EPA/DHA trong huyết thanh cao hơn và giảm triglyceride máu tốt hơn so với nồng độ 62,5% [8]. Tuy nhiên, nếu so sánh ở cùng một mức hàm lượng chuẩn, dạng triglyceride tái ester hóa vẫn giữ ưu thế về tỷ lệ hấp thu qua thành ruột [3].

Những ai cần lưu ý khi bổ sung dầu cá?

Người có vấn đề về chuyển hóa mỡ, suy giảm tiết enzym tụy hoặc người ăn chế độ cực kỳ ít chất béo cần thận trọng khi chọn omega-3 dạng ethyl ester [2, 5]. Vì liên kết ethyl ester đòi hỏi enzym lipase từ dịch tụy để thủy phân cắt cầu nối, những đối tượng tiêu hóa kém sẽ khó hấp thu dạng này hiệu quả [2, 3]. Nhóm này nên ưu tiên dạng triglyceride tái ester hóa để giảm áp lực cho hệ tiêu hóa [1].

Người mắc bệnh gan, người có chứng rối loạn đông máu hoặc đang dùng các thuốc điều trị tăng mỡ máu theo đơn cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi tự ý bổ sung omega-3 liều cao [4, 5]. Dầu cá hàm lượng dược dụng có thể làm biến đổi nồng độ lipid máu và đòi hỏi theo dõi xét nghiệm định kỳ [4, 6].

Hướng dẫn sử dụng và áp dụng trong bữa ăn hằng ngày

Nếu nhãn phụ sản phẩm thể hiện ký hiệu rTG (re-esterified triglyceride) hoặc TG, cơ thể sẽ dễ dàng dung nạp hơn [1, 8]. Trường hợp đang sử dụng sản phẩm dạng EE (ethyl ester), người dùng bắt buộc phải uống viên dầu cá ngay trong hoặc sau bữa ăn có chứa chất béo thực tế. Chất béo từ bữa ăn kích thích túi mật và tuyến tụy bài tiết men tiêu hóa, giúp cắt liên kết ester và đẩy tỷ lệ hấp thu lên mức tối ưu [2, 3].

Tuyệt đối không uống viên omega-3 dạng ethyl ester khi bụng đói vì ruột gần như không thể tách và giữ lại các dưỡng chất quý giá này [4]. Ngoài ra, dầu cá dạng triglyceride cũng dễ bị biến chất khi tiếp xúc với nhiệt độ và không khí, do đó cần bảo quản nơi thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp để ngăn ngừa quá trình tự oxy hóa [1].

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa omega-3 dạng ethyl ester và triglyceride giúp tối ưu hóa hiệu quả bổ sung vi chất cho sức khỏe. Khi đứng trước nhiều sản phẩm, việc kiểm tra kỹ dạng phân tử cấu thành cùng hàm lượng thực tế sẽ giúp bảo vệ túi tiền và nâng cao hiệu quả hấp thu cho cơ thể.