Nhiều thai phụ băn khoăn về lượng dinh dưỡng cần nạp khi bước vào giai đoạn nước rút của thai kỳ. Thói quen ăn uống giữ nguyên như các tháng đầu khiến cơ thể mẹ bầu dễ thiếu hụt dưỡng chất thiết yếu phục vụ cho sự tăng trưởng vượt bậc của bé.

Trong 3 tháng cuối thai kỳ, cơ thể người mẹ cần bổ sung thêm khoảng 18,9 gam đạm mỗi ngày so với mức nhu cầu nền để đảm bảo thai nhi phát triển khỏe mạnh [1]. Nhu cầu trung bình ước tính (EAR) về tổng lượng đạm cần nạp ở giai đoạn này cũng tăng lên mức 0,88 gam cho mỗi kilogam thể trọng mỗi ngày [2].

Nhu cầu đạm tăng vọt trong những tháng cuối

Dinh dưỡng trong thai kỳ giữ vai trò then chốt đối với sức khỏe của cả mẹ và con [2]. Nhu cầu các chất dinh dưỡng gia tăng theo từng giai đoạn mang thai nhằm hỗ trợ sự lớn lên của thai nhi, đồng thời đáp ứng các biến đổi trong quá trình trao đổi chất và phát triển mô của người mẹ [2].

Nếu như các vi chất dinh dưỡng cần được chú trọng ngay từ giai đoạn trước thụ thai và xuyên suốt thai kỳ, thì nhu cầu về năng lượng và chất đạm lại tăng đặc biệt mạnh trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba [2]. Lượng đạm tích lũy tăng nhanh do quá trình đồng hóa mạnh mẽ giữa mẹ và thai nhi [3].

Khi thai nhi lớn dần ở tam cá nguyệt thứ ba, nhau thai và các mô liên kết cần được cung cấp đủ khối lượng axit amin thiết yếu để xây dựng tế bào mới [3]. Nếu mẹ ăn uống thiếu đạm, nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng bào thai sẽ tăng lên, ảnh hưởng xấu tới cân nặng và thể trạng của bé lúc chào đời [3].

Tỷ lệ thai phụ thiếu hụt đạm theo nghiên cứu

Dữ liệu thực tế cho thấy không ít bà bầu đang thiếu hụt đạm ở giai đoạn nhạy cảm này. Theo nghiên cứu Khảo sát Kiểm tra Sức khỏe và Dinh dưỡng Quốc gia Hoa Kỳ (NHANES giai đoạn 2003-2012) công bố năm 2021, các nhà khoa học đã tiến hành theo dõi lượng tiêu thụ đạm trên một mẫu gồm 528 phụ nữ mang thai [2]. Nghiên cứu sử dụng phương pháp của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ để tính toán lượng đạm tiêu thụ thông thường và tỷ lệ người nạp dưới mức Nhu cầu Trung bình Ước tính (EAR) theo từng tam cá nguyệt [2].

Kết quả nghiên cứu NHANES 2003-2012 cho thấy:

  • Lượng đạm trung bình tiêu thụ hàng ngày ở phụ nữ mang thai lần lượt là 88 ± 4,3 gam/ngày (tam cá nguyệt 1), 82 ± 3,1 gam/ngày (tam cá nguyệt 2) và 82 ± 2,9 gam/ngày (tam cá nguyệt 3) [2].
  • Nếu tính theo cân nặng, lượng tiêu thụ tương ứng là 1,30 ± 0,10 g/kg thể trọng/ngày (giai đoạn 1), 1,35 ± 0,06 g/kg thể trọng/ngày (giai đoạn 2) và 1,35 ± 0,05 g/kg thể trọng/ngày (giai đoạn 3) [2].
  • Tỷ lệ thai phụ có mức nạp thấp hơn EAR (mức EAR là 0,66 g/kg thể trọng/ngày ở tam cá nguyệt 1) chỉ chiếm 4,5% [2].
  • Tuy nhiên, khi bước sang tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba (mức EAR tăng lên 0,88 g/kg thể trọng/ngày), tỷ lệ thiếu hụt đạm tăng vọt, lần lượt là 12,1% và 12,8% [2].

Con số trên phản ánh thực tế đáng lo ngại: cứ tám phụ nữ mang thai ở tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba thì có một người không đạt mức tiêu thụ đạm khuyến nghị [2]. Trong nghiên cứu này, nguồn đạm từ động vật chiếm khoảng 66% tổng lượng tiêu thụ [2]. Nghiên cứu cũng có giới hạn nhất định do dữ liệu dựa trên khảo sát cắt ngang và phụ thuộc vào báo cáo khẩu phần ăn của đối tượng nghiên cứu [2].

Đo lường nhu cầu đạm bổ sung thực tế

Để xác định chính xác người mẹ cần bổ sung thêm bao nhiêu gam đạm trong khẩu phần ăn, một nghiên cứu năm 2019 tiến hành trên phụ nữ mang thai tại Ấn Độ đã sử dụng kỹ thuật đếm kali toàn thân (TBK) [1]. Đây là phương pháp đo lường có độ chính xác cao để xác định mức EAR của lượng đạm bổ sung ở những phụ nữ thành thị khỏe mạnh, dinh dưỡng tốt và có kết quả thai kỳ thuận lợi [1].

Nghiên cứu ghi nhận mức tăng tiêu thụ đạm diễn ra rõ rệt ở tam cá nguyệt thứ hai hơn tam cá nguyệt thứ ba [1]. Ở giai đoạn 3 tháng cuối, lượng ăn của thai phụ thường có xu hướng đi ngang thay vì tiếp tục tăng thêm để đáp ứng nhu cầu gia tăng [1]. Hiện tượng này xuất phát từ các quan niệm văn hóa, thói quen sinh hoạt và các triệu chứng khó chịu thường gặp như ợ chua, khó thở, cảm giác nặng nề ở bụng [1].

Dựa trên kết quả đo đạc từ nghiên cứu TBK, các chuyên gia xác định:

  • Nhu cầu đạm bổ sung (EAR) ở tam cá nguyệt thứ hai là 8,2 gam/ngày [1].
  • Nhu cầu đạm bổ sung (EAR) ở tam cá nguyệt thứ ba tăng lên 18,9 gam/ngày [1].
  • Mức năng lượng bổ sung khuyến nghị đi kèm trong tam cá nguyệt thứ ba là 1464 kJ [1].

Nghiên cứu cũng chỉ rõ, nếu người mẹ đạt mức tăng cân thai kỳ (GWG) 12 kg, việc đáp ứng nhu cầu đạm này đòi hỏi sự điều chỉnh khẩu phần ăn phù hợp và có kế hoạch [1].

Nguy cơ khi thiếu hoặc thừa đạm

Việc không đáp ứng đủ mức đạm và axit amin thiết yếu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của thai nhi. Phenylalanin (Phe) là một axit amin thiết yếu; nhu cầu axit amin này tăng rất nhanh từ tam cá nguyệt thứ hai do quá trình đồng hóa của thai phụ và thai nhi [3]. Dữ liệu theo dõi trên thai phụ cho thấy thời gian nồng độ chất đạm hay axit amin trong máu giảm xuống mức thấp kéo dài có liên quan trực tiếp đến việc tăng nguy cơ thai chậm phát triển trong tử cung (IUGR) [3]. Tình trạng tăng cân thai kỳ kém (dưới 70% mức khuyến nghị) cũng có mối tương quan chặt chẽ với tật đầu nhỏ ở thai nhi, và nguy cơ này giảm rõ rệt khi người mẹ tăng cân đầy đủ [3].

Tuy nhiên, việc bổ sung đạm cũng không nên thái quá. Tiêu thụ lượng đạm quá cao không được khuyến cáo trong thai kỳ [1]. Mức bổ sung đạm cần được cân nhắc dựa trên mức tăng cân thai kỳ dự kiến và tình trạng dinh dưỡng trước sinh của người mẹ [1]. Tỷ lệ năng lượng từ đạm trên tổng năng lượng (tỷ lệ PE) cần được duy trì cân bằng; mức tỷ lệ khoảng 12% được xem là an toàn và phù hợp cho phụ nữ mang thai [1].

Ai nên thận trọng khi điều chỉnh đạm?

Phụ nữ mắc các bệnh lý rối loạn chuyển hóa cần đặc biệt cẩn trọng và phải có chế độ ăn riêng biệt dưới sự hướng dẫn y khoa. Điển hình là nhóm thai phụ mắc chứng phenylketonuria (PKU) - một rối loạn chuyển hóa axit amin [3].

Ở phụ nữ mắc PKU, mức dung nạp phenylalanin có thể rất thấp và nồng độ chất này trong máu cần được kiểm soát chặt chẽ bằng chế độ ăn hạn chế đạm tự nhiên kết hợp với các axit amin tổng hợp không chứa Phe [3], [4]. Việc bổ sung đạm tự nhiên từ nguồn động vật ở các bệnh nhân này chỉ được thực hiện theo chỉ định khắt khe của chuyên gia dinh dưỡng chuyển hóa để tránh gây hại cho não bộ của thai nhi [4].

Những phụ nữ có bệnh lý thận mạn tính hoặc rối loạn chức năng gan cũng không được tùy tiện tăng lượng đạm nạp vào mà phải có tư vấn của bác sĩ chuyên khoa để tránh làm tăng gánh nặng chuyển hóa.

Cách bổ sung 18,9 gam đạm mỗi ngày trong đời sống

Việc bổ sung thêm 18,9 gam đạm mỗi ngày ở tam cá nguyệt thứ ba hoàn toàn có thể thực hiện thông qua thực phẩm tự nhiên mà không nhất thiết phải dùng đến thực phẩm bổ sung hàm lượng cao [1].

Để đạt được lượng đạm và năng lượng bổ sung này, người mẹ có thể lựa chọn các nguồn thực phẩm chất lượng cao [1]:

  • Sữa và các sản phẩm từ sữa: Tiêu thụ thêm khoảng 600 mL sữa mỗi ngày trong tam cá nguyệt thứ ba (hoặc 650 mL đối với người có mức tăng cân thai kỳ 12 kg) là cách đơn giản để bù đắp lượng đạm thiếu hụt này [1].
  • Trứng và thịt: Bổ sung thêm một quả trứng gà hoặc một khẩu phần thịt nạc nhỏ trong bữa ăn hàng ngày [1].
  • Nguồn gốc thực vật: Kết hợp các loại đậu lăng, đậu đỗ cùng ngũ cốc hoặc cơm để cung cấp chuỗi axit amin đa dạng [1].

Phụ nữ mang thai nên chia nhỏ bữa ăn trong ngày nếu cảm thấy đầy bụng, khó thở, hoặc ợ nóng do tử cung to chèn ép dạ dày [1]. Việc kết hợp cân bằng giữa đạm động vật và đạm thực vật giúp cơ thể hấp thu dưỡng chất tốt nhất [2], [1].

Ở tam cá nguyệt thứ ba, nhu cầu đạm của thai phụ tăng thêm 18,9 gam mỗi ngày để đảm bảo bào thai phát triển tối ưu [1]. Các mẹ bầu nên ưu tiên sử dụng đa dạng thực phẩm giàu đạm từ sữa, thịt nạc, trứng và các loại đậu để đạt hiệu quả chuyển hóa tốt nhất [2], [1]. Khi có các vấn đề sức khỏe nền hoặc rối loạn tiêu hóa kéo dài, mẹ bầu cần trao đổi kỹ với bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để thiết kế thực đơn phù hợp.