Thấy con ăn uống kém, chậm lớn hoặc từ chối thịt cá trong bữa ăn hàng ngày, không ít phụ huynh tại Việt Nam rơi vào tâm lý sốt ruột. Nhiều người tìm đến các sản phẩm bổ sung như bột đạm chuyên biệt, sữa công thức tăng cơ hoặc các loại chế phẩm bổ sung protein với hy vọng bù đắp nhanh lượng chất dinh dưỡng thiếu hụt.

Tuy nhiên, việc tự ý bổ sung đạm đặc biệt qua đường uống cho trẻ nhỏ tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng. Đạm là dưỡng chất cần thiết cho quá trình tăng trưởng, nhưng việc nạp quá mức khuyến nghị có thể dẫn tới quá tải chuyển hóa ở gan, thận và tăng nguy cơ béo phì lâu dài [1, 2, 4].

Đạm dư thừa đi đâu trong cơ thể trẻ?

Protein sau khi tiêu hóa sẽ phân giải thành các axit amin để xây dựng tế bào, cơ bắp và enzyme. Lượng axit amin dư thừa không thể tích trữ trực tiếp như mỡ hay đường mà phải chuyển hóa tại gan thành urê, sau đó bài tiết ra ngoài qua thận [1].

Khi trẻ nạp vào lượng đạm vượt quá khả năng xử lý, nồng độ urê và các axit amin trong huyết tương có thể tăng cao [1]. Điều này tạo áp lực lọc rất lớn lên cầu thận và hệ thống bài tiết vốn chưa hoàn thiện đầy đủ ở trẻ nhỏ [1].

Bên cạnh đó, việc nạp đạm quá mức còn làm gia tăng tải lượng axit trong cơ thể, gây ảnh hưởng tiêu cực trực tiếp đến sức khỏe của hệ xương [2]. Khi cơ thể ở trạng thái toan hóa nhẹ do chuyển hóa protein dư thừa, các khoáng chất kiềm trong xương có thể bị huy động để trung hòa axit nội sinh [2].

Quá tải chức năng thận và rối loạn toan kiềm

Ở trẻ em có tổn thương thận hoặc suy giảm chức năng thận từ trước, việc kiểm soát lượng protein ăn vào đóng vai trò sống còn [2]. Lượng đạm nạp vào quá lớn làm tăng gánh nặng đào thải, từ đó đẩy nhanh tiến triển của bệnh thận mạn [2].

Đối với trẻ mắc bệnh thận mạn giai đoạn chưa lọc máu, việc giới hạn protein theo nhu cầu khuyến nghị (DRI) là cần thiết nhằm làm chậm suy giảm chức năng thận [2]. Chỉ khi trẻ phải can thiệp lọc máu ngoài thận, nhu cầu đạm mới tăng lên do lượng đạm thất thoát qua dịch lọc thẩm phân hoặc lọc máu [2].

Đối với trẻ sơ sinh hoặc trẻ có chức năng chuyển hóa chưa trưởng thành, lượng đạm dư thừa từ các chế phẩm bổ sung đậm đặc có thể dẫn tới tình trạng tăng nitơ phi protein trong máu (azotemia) và nhiễm toan chuyển hóa [1]. Ngoài ra, sự tích tụ một số axit amin như phenylalanine, glycine và methionine có nguy cơ gây độc tính đối với hệ thần kinh trung ương nếu chức năng gan thận không kịp thời đào thải [1].

Nguy cơ thừa cân béo phì và lệch chuẩn dinh dưỡng

Nhiều cha mẹ nhầm tưởng bổ sung nhiều đạm sẽ giúp con phát triển chiều cao vượt trội mà không bị béo. Một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2025 chỉ ra rằng, việc nạp quá nhiều protein ở người dưới 19 tuổi có thể thúc đẩy tăng trưởng mất kiểm soát và làm tăng nguy cơ thừa cân, béo phì về lâu dài [3].

Bên cạnh nguy cơ béo phì, việc phụ thuộc vào bột đạm hoặc sữa đạm dễ gây mất cân bằng các nhóm chất khác. Chế độ dinh dưỡng cân đối đòi hỏi sự hài hòa giữa chất đạm, chất bột đường và chất béo [2]. Khi dùng các chế phẩm bổ sung đạm đơn thuần, phụ huynh thường bỏ quên các vi chất thiết yếu đi kèm trong thực phẩm tự nhiên [3].

Hơn nữa, các nguồn đạm bổ sung đậm đặc có thể ảnh hưởng xấu đến chức năng vận động của đường tiêu hóa [1]. Lượng đạm casein lớn đi vào dạ dày có thể kết tủa thành khối đông vón, làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày và gây đầy chướng bụng hoặc táo bón [1].

Nghiên cứu khoa học nói gì về bổ sung protein cho trẻ?

Hiệu quả và độ an toàn của việc bổ sung protein cho đối tượng nhi khoa đã được đánh giá qua nhiều nghiên cứu lâm sàng với các bối cảnh khác nhau:

Một nghiên cứu tổng quan năm 2018 về dinh dưỡng cho trẻ mắc bệnh thận mạn chỉ ra rằng, việc sử dụng các mô-đun protein bổ sung cần được chuẩn độ chính xác theo nhu cầu riêng của từng trẻ [2]. Nghiên cứu nhấn mạnh, trẻ nhỏ có kích thước cơ thể bé nên lượng đạm nạp vào cần được kiểm soát chặt chẽ để hạn chế gia tăng tải lượng axit trong cơ thể [2].

Trong nghiên cứu công bố năm 2021 về việc bổ sung protein từ sữa non bò cho đối tượng nhi khoa, các tác giả quan sát thấy việc dư thừa protein gây nguy cơ rối loạn chuyển hóa và toan máu ở trẻ có chức năng gan thận chưa hoàn thiện [1]. Nghiên cứu ghi nhận nồng độ urê máu từ 5 đến 10 mM có thể xuất hiện khi trẻ bị dư thừa đạm hoặc chức năng đào thải chưa đủ trưởng thành [1]. Dù độc tính axit amin nghiêm trọng là hiếm gặp khi nằm trong ngưỡng khuyến nghị, việc bổ sung vượt ngưỡng vẫn là mối nguy tiềm tàng [1].

Một nghiên cứu tiến cứu năm 2023 tại Thổ Nhĩ Kỳ theo dõi 111 trẻ từ 1 tháng đến 18 tuổi điều trị tại phòng hồi sức tích cực nhi khoa (PICU) nhằm đánh giá tác động của lượng đạm tiêu thụ [4]. Kết quả cho thấy lượng calo và protein nạp vào ở thời điểm 48 giờ và ngày thứ 7 có sự khác biệt rõ rệt giữa nhóm bệnh nhi sống sót và không qua khỏi [4]. Việc tăng 1 g/kg/ngày protein vào ngày thứ 7 giúp giảm nguy cơ thở máy 0,49 lần (P = 0,035) [4]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng lưu ý việc can thiệp dinh dưỡng đạm liều cao nếu không kiểm soát tốt có thể kéo dài thời gian thở máy ở một số tình trạng bệnh lý nặng [4].

Bên cạnh đó, một khảo sát quốc tế và tổng quan phạm vi năm 2024 tại 12 trung tâm ung bướu nhi khoa cho thấy nhu cầu protein được áp dụng rất dao động, từ 0,8 đến 3,0 g/kg/ngày, và hiện chưa có sự thống nhất tuyệt đối về mức đạm tối ưu cho trẻ có bệnh lý điều trị tủy [5].

Nhìn chung, các bằng chứng khoa học cho thấy cơ thể trẻ chỉ tiếp nhận và chuyển hóa an toàn một lượng đạm nhất định phù hợp với lứa tuổi, cân nặng và tình trạng bệnh lý [1, 4]. Không có bằng chứng nào ủng hộ việc tự ý cho trẻ kén ăn khỏe mạnh uống bột đạm đậm đặc mà không có chỉ định y tế.

Những hiểu lầm thường gặp của cha mẹ

Hiểu lầm phổ biến nhất là coi bột bổ sung protein như một loại thực phẩm an toàn tuyệt đối, dùng càng nhiều con càng cứng cáp. Thực tế, bột protein thường là dạng cô đặc cao, thiếu hụt các chất xơ và enzyme tự nhiên giúp cân bằng chuyển hóa [1, 4].

Nhiều người cũng cho rằng nếu trẻ ăn ít thịt, bắt buộc phải uống sữa tăng đạm để bù lại. Tuy nhiên, đạm thực vật từ các loại đậu, ngũ cốc hoàn toàn có thể phối hợp cùng đạm động vật trong bữa ăn tự nhiên [3]. Mặc dù đạm thực vật có độ tiêu hóa thấp hơn và thành phần axit amin không hoàn chỉnh bằng đạm động vật, việc kết hợp đa dạng các nguồn thực phẩm thông thường vẫn đảm bảo cung cấp đủ lượng axit amin thiết yếu cho trẻ mà không gây quá tải chuyển hóa [3].

Những nhóm trẻ cần đặc biệt thận trọng

Cha mẹ tuyệt đối không tự ý cho các nhóm trẻ sau dùng sữa hoặc chế phẩm bổ sung đạm:

  • Trẻ có bệnh lý thận mạn tính hoặc tiền sử suy giảm chức năng thận: Bổ sung thừa đạm làm tăng tải lọc cầu thận và đẩy nhanh tiến triển suy thận [2].
  • Trẻ sinh non, nhẹ cân: Cơ quan gan và thận chưa phát triển hoàn thiện, dễ bị toan hóa máu, tăng urê máu và rối loạn chuyển hóa axit amin [1].
  • Trẻ có hệ tiêu hóa nhạy cảm: Lượng lớn protein chưa thủy phân có thể gây đông vón trong dạ dày, làm chậm tiêu và rối loạn nhu động ruột [1].
  • Trẻ đang mắc các bệnh lý rối loạn chuyển hóa bẩm sinh: Cần chế độ ăn chuẩn độ riêng biệt dưới sự giám sát nghiêm ngặt của chuyên gia dinh dưỡng [6].

Đối với trẻ có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị, phụ huynh cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn của con.

Giải pháp an toàn cho trẻ kén ăn tại nhà

Thay vì phụ thuộc vào các sản phẩm bột đạm thương mại, phụ huynh nên áp dụng các bước điều chỉnh tự nhiên:

  • Ưu tiên nguồn đạm tự nhiên: Chia nhỏ khẩu phần thịt nạc, cá, trứng, đậu phụ, sữa chua vào các bữa ăn chính và bữa phụ. Việc này giúp hệ tiêu hóa của trẻ hấp thu từ từ mà không làm nồng độ axit amin trong máu tăng vọt đột ngột [1].
  • Cân bằng năng lượng từ các nhóm chất: Đảm bảo trẻ nhận đủ năng lượng từ chất béo và chất bột đường lành mạnh để cơ thể không phải sử dụng protein làm nguồn sinh năng lượng [2].
  • Chế biến đa dạng: Với trẻ sợ nhai thịt, có thể xay mịn thịt nấu cùng cháo, súp, làm chả viên mềm hoặc kết hợp trứng vào các món bánh hấp dẫn.
  • Theo dõi định kỳ: Đưa trẻ đi khám dinh dưỡng để đánh giá biểu đồ tăng trưởng chiều cao và cân nặng trước khi đưa ra quyết định bổ sung bất kỳ chế phẩm dinh dưỡng nào.

Bổ sung dinh dưỡng cho trẻ kén ăn đòi hỏi sự kiên nhẫn thay vì các giải pháp can thiệp nóng vội. Một chế độ ăn đa dạng từ thực phẩm toàn phần luôn là nền tảng an toàn nhất cho sự phát triển khỏe mạnh của con trẻ.