Mang thai là giai đoạn cơ thể người phụ nữ có nhiều biến đổi lớn về cả nội tiết tố lẫn hoạt động thể chất. Đối với những thai phụ vốn có hội chứng ruột kích thích (IBS), các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy thường có xu hướng trở nên trầm trọng và gây mệt mỏi kéo dài. Trước tình trạng này, nhiều bà bầu tìm đến chế độ ăn kiêng cắt giảm các loại đường lên men, thường gọi là chế độ ăn low-FODMAP, như một giải pháp cứu cánh tức thì.
Tuy nhiên, phụ nữ mang thai bị IBS tuyệt đối không nên tự ý áp dụng chế độ ăn low-FODMAP mà không có sự đồng hành của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Việc tự tiện kiêng khem nhiều nhóm thực phẩm có nguy cơ đẩy mẹ và thai nhi vào tình trạng thiếu hụt vi chất nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của em bé trong bụng mẹ.
Bản chất của chế độ low-FODMAP tác động lên đường ruột
Thuật ngữ FODMAP chỉ nhóm carbohydrate chuỗi ngắn có khả năng lên men, bao gồm oligosaccharides, disaccharides, monosaccharides và polyols [1]. Những loại tinh bột và đường này thường hiện diện trong rất nhiều thực phẩm quen thuộc hàng ngày như sữa, lúa mì, các loại đậu, hành, tỏi, cùng một số loại trái cây như táo, lê, dưa hấu [2]. Khi vào ruột non, chúng khó được hấp thu trọn vẹn và di chuyển tiếp xuống đại tràng.
Tại đại tràng, vi khuẩn đường ruột sẽ lên men các carbohydrate này, tạo ra khí và hút nước vào lòng ruột, dẫn tới cảm giác căng trướng bụng, đau quặn và rối loạn khuôn phân [2]. Chế độ ăn low-FODMAP được thiết kế nhằm hạn chế tối đa các thực phẩm nói trên để giảm lượng khí và áp lực thẩm thấu trong lòng ruột [2]. Từ đó, người bệnh có thể giảm nhẹ các cơn đau bụng dữ dội, giảm sưng trướng và ổn định số lần đi tiêu [1, 4].
Vì sao tự ý kiêng khem lại nguy hiểm cho thai nhi?
Mang thai là một thử thách dinh dưỡng rất lớn bởi nhu cầu các dưỡng chất của người mẹ đều tăng lên rõ rệt nhằm nuôi dưỡng thai nhi và bảo vệ sức khỏe bản thân [3]. Bất kỳ sự thiếu hụt dinh dưỡng vi lượng nào trong thai kỳ cũng liên quan mật thiết đến nhiều biến chứng sản khoa nguy hiểm như tiền sản giật, thai chậm phát triển trong tử cung, sảy thai hoặc sinh con mang dị tật bẩm sinh [3].
Nhu cầu khuyến nghị của một số vi chất quan trọng trong thai kỳ tăng tới khoảng 50% so với người không mang thai, điển hình là sắt, folate, i-ốt và vitamin B6 để đáp ứng cho nhu cầu của người mẹ, nhau thai và thai nhi [4]. Trong khi đó, chế độ ăn low-FODMAP đòi hỏi cắt giảm nhiều nguồn cung cấp dồi dào các chất dinh dưỡng này. Nếu mẹ bầu tự ý kiêng mà không có giải pháp thay thế hợp lý, nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng cho cả hai mẹ con là rất cao [5].
Các phân tích y học cảnh báo rằng những người thực hiện chế độ ăn cắt giảm FODMAP có nguy cơ bị sụt giảm lượng chất xơ cùng hàng loạt vi chất thiết yếu như canxi, sắt, kẽm, folate, vitamin B, vitamin D và các chất chống oxy hóa tự nhiên [5]. Nguy cơ này càng rõ rệt hơn ở những người không có điều kiện tiếp cận các nguồn thực phẩm thay thế đắt đỏ [5]. Do đó, việc tự ý cắt bỏ bữa ăn theo cảm tính là hành động cực kỳ mạo hiểm.
Các nghiên cứu khoa học ghi nhận điều gì về low-FODMAP?
Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp công bố năm 2017 khẳng định low-FODMAP có tác động tích cực đối với các triệu chứng IBS, nổi bật nhất là giảm đau bụng, chướng bụng và tiêu chảy [5]. Dù vậy, các nhà khoa học nhấn mạnh rằng vẫn chưa thể chứng minh low-FODMAP vượt trội hơn các chế độ ăn truyền thống dành cho IBS, nhất là về lâu dài [5]. Chế độ này còn làm giảm lượng tiêu thụ FODMAP từ mức trung bình 29,4 +- 22,9 g/ngày xuống 20,6 +- 14,9 g/ngày [5]. Nghiên cứu cũng lưu ý việc cắt giảm FODMAP lâu dài có thể kéo theo những hệ lụy sinh lý trên hệ vi sinh vật đường ruột, chuyển hóa tế bào biểu mô đại tràng và tình trạng dinh dưỡng của cơ thể [5].
Mối lo ngại về dinh dưỡng cũng được chỉ ra trong một phân tích hậu kiểm năm 2020 trên 78 bệnh nhân trưởng thành mắc IBS thể tiêu chảy [6]. Nghiên cứu này chia bệnh nhân thành 2 nhóm: 41 người theo low-FODMAP và 37 người áp dụng chế độ can thiệp theo viện dẫn chuẩn mNICE trong 4 tuần [6]. Kết quả cho thấy cả hai chế độ can thiệp đều dẫn đến việc bệnh nhân bị giảm lượng kilocalorie nạp vào hàng ngày cũng như giảm số lượng bữa ăn mỗi ngày [6]. Điều này cho thấy nguy cơ sụt giảm năng lượng và dinh dưỡng là có thật khi bệnh nhân bước vào giai đoạn hạn chế thực phẩm nghiêm ngặt [6].
Một báo cáo hồ sơ bệnh án lâm sàng năm 2020 ghi nhận rằng chế độ kiêng FODMAP dẫn đến sụt giảm lượng canxi tiêu thụ, nhiều khả năng do người bệnh giảm bớt các sản phẩm từ sữa [7]. Canxi vốn đóng vai trò tối quan trọng đối với sự hình thành xương [7]. Hơn nữa, việc ăn low-FODMAP còn làm giảm mật độ lợi khuẩn Bifidobacteria và tăng nồng độ vi khuẩn Roseburia cùng Ruminococcus trong hệ vi sinh đường ruột [7]. Những tác động biến đổi lâu dài này vẫn chưa được làm rõ [7]. Đáng chú ý, có trường hợp bệnh nhân bị sụt tới 6,3 kg trong thời gian can thiệp dù đã có hướng dẫn dinh dưỡng, bắt nguồn từ tiền sử lo âu làm giảm cảm giác thèm ăn [7]. Dẫu vậy, cũng có hai trường hợp tăng cân nhẹ sau ăn low-FODMAP nhờ triệu chứng tiêu hóa thuyên giảm giúp bệnh nhân ăn được nhiều hơn [7].
Một can thiệp khác năm 2022 ở trẻ em từ 7-13 tuổi cho thấy 28 trên 31 bệnh nhi (chiếm 90%) đã cắt giảm thành công lượng thực phẩm chứa nhiều FODMAP từ mức trung vị 5,7 phần/ngày xuống còn 2 phần/ngày [8]. Đáng chú ý, nhóm tuân thủ có sự gia tăng lượng vitamin B6 (p = 0,029), vitamin C (p = 0,019) và vitamin E (p = 0,009), đồng thời cải thiện khẩu phần chất đạm, rau củ và giảm hẳn thực phẩm siêu chế biến, đường bổ sung [8]. Tuy nhiên, tổng lượng carbohydrate và thiamin vẫn bị sụt giảm [8]. Điểm mấu chốt là tất cả sự cải thiện tích cực này chỉ đạt được khi có chuyên gia dinh dưỡng trực tiếp hướng dẫn và lên thực đơn khoa học [8].
Hiểu lầm thường gặp khi áp dụng chế độ low-FODMAP
Rất nhiều người lầm tưởng low-FODMAP là một chế độ ăn kiêng phải tuân thủ nghiêm ngặt suốt đời. Trên thực tế, phác đồ chuẩn của low-FODMAP bao gồm 3 bước: giai đoạn hạn chế nghiêm ngặt ban đầu, giai đoạn thử thách đưa từng nhóm thực phẩm trở lại để kiểm tra mức độ dung nạp, và giai đoạn cá nhân hóa chế độ ăn lâu dài [2, 3]. Việc duy trì giai đoạn kiêng khem gắt gao quá lâu không bao giờ được khuyến khích vì sẽ làm suy giảm độ phong phú của hệ vi sinh đường ruột và gây thiếu chất [3, 4].
Một hiểu lầm phổ biến khác là cho rằng cứ áp dụng low-FODMAP thì chắc chắn sẽ thiếu máu hay còi xương. Nghiên cứu chỉ ra rằng chế độ low-FODMAP nếu được chuyên gia dinh dưỡng hướng dẫn bài bản hoàn toàn có thể đảm bảo đầy đủ chất dinh dưỡng đa lượng, vi lượng và năng lượng, an toàn kéo dài tới 18 tháng sau giai đoạn hạn chế ban đầu kéo dài 6 tuần [5]. Nghiên cứu cũng xác nhận chế độ này không gây thiếu hụt vitamin D hay axit folic ngay cả trong giai đoạn hạn chế khắt khe, miễn là bệnh nhân được giám sát chuyên môn đúng mức [5].
Tuy vậy, các bằng chứng lâm sàng hiện nay vẫn có những giới hạn nhất định. Đa số các thử nghiệm can thiệp low-FODMAP đều được thiết kế trên người trưởng thành nói chung hoặc đối tượng nhi khoa bị rối loạn chức năng bụng [2, 4, 8]. Bằng chứng trực tiếp trên đối tượng đặc thù là phụ nữ mang thai còn rất hạn chế, do đó không thể tùy tiện sao chép thực đơn của người khác để áp dụng cho thai phụ.
Nhóm phụ nữ mang thai nào cần đặc biệt cẩn trọng?
Những thai phụ có các đặc điểm dưới đây tuyệt đối không được tự ý thực hiện chế độ ăn cắt giảm carbohydrate này:
- Thai phụ có tình trạng dinh dưỡng kém hoặc suy dinh dưỡng: Các bảng nhu cầu khuyến nghị dinh dưỡng (RDA) không áp dụng tương đồng cho người bị suy dinh dưỡng [4]. Những người này có nhu cầu hồi phục dinh dưỡng và bù đắp thiếu hụt vi chất cao hơn hẳn bình thường [4].
- Thai phụ có nguy cơ thiếu máu, thiếu sắt: Nếu chế độ ăn không bổ sung đủ sắt, nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt sẽ tăng cao, ảnh hưởng xấu tới thai [3]. Việc dùng các chất bổ sung cần có chỉ định, không khuyến nghị bổ sung sắt cho người mẹ không bị thiếu máu khi nồng độ hemoglobin trên 13,5 g/L [3].
- Thai phụ có tiền sử lo âu, rối loạn ăn uống: Tâm lý căng thẳng có thể làm giảm cảm giác thèm ăn trầm trọng, kết hợp việc kiêng khem dễ dẫn đến sụt cân nhanh chóng gây nguy hại cho cả mẹ và con [7].
- Thai phụ có nguy cơ tiền sản giật hoặc hấp thu canxi kém: Dù sự hấp thu canxi tăng tới 40% trong thai kỳ, phụ nữ không uống đủ 3 cữ sữa mỗi ngày hoặc có nguy cơ tiền sản giật cao phải được theo dõi sát sao lượng canxi đưa vào [3].
Áp dụng thực tế an toàn cho bà bầu bị hội chứng ruột kích thích
Để cải thiện tình trạng đầy hơi, đau bụng do IBS mà không làm tổn hại đến sự phát triển của thai nhi, mẹ bầu cần tuân thủ những nguyên tắc khoa học sau:
- Bắt buộc tham vấn chuyên môn: Trước khi cắt giảm bất kỳ nhóm thực phẩm nào, thai phụ cần được bác sĩ sản khoa và chuyên gia dinh dưỡng thăm khám trực tiếp [1, 3, 4]. Mọi can thiệp ăn uống đều phải được giám sát để đảm bảo cung cấp đủ calo và vi chất [1, 4].
- Ưu tiên các hướng dẫn thay thế truyền thống: Thay vì cắt giảm ồ ạt mọi carbohydrate, mẹ bầu có thể áp dụng các hướng dẫn kinh điển như ăn các bữa nhỏ, chia thành nhiều cữ trong ngày, hạn chế các chất kích thích có hại, và tránh các thực phẩm đã nhận diện rõ là gây kích ứng bụng [6].
- Đảm bảo các vi chất nền tảng thai kỳ: Phụ nữ mang thai cần được bổ sung axit folic với liều 400 mcg/ngày (hoặc 5 mg/ngày ở thai phụ có nguy cơ cao), bắt đầu ít nhất 1 tháng trước khi thụ thai, kéo dài suốt 12 tuần đầu và có thể kéo dài suốt thai kỳ nếu có nguy cơ dinh dưỡng [3]. Bổ sung i-ốt bằng cách duy trì 3 khẩu phần sữa/chế phẩm từ sữa kết hợp với 2 g muối i-ốt mỗi ngày nếu chế độ ăn không đáp ứng đủ [3].
- Không tự ý dùng vitamin liều cao: Tuyệt đối không tự ý uống thêm vitamin A và vitamin D khi chưa có kết luận xét nghiệm thiếu hụt, vì hai chất này có thể gây độc cho mẹ và thai nhi khi tích lũy liều cao [3].
Tóm lại, hội chứng ruột kích thích mang đến nhiều phiền toái, nhưng việc tự ý áp dụng chế độ low-FODMAP là một quyết định tiềm ẩn nhiều hiểm họa cho thai nhi. Thai phụ hãy lựa chọn giải pháp an toàn bằng cách lắng nghe cơ thể, chia nhỏ bữa ăn và luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi thực hiện bất kỳ sự thay đổi dinh dưỡng nào.








