Nhiều phụ nữ khi bước vào giai đoạn thai kỳ băn khoăn liệu chế độ ăn hoàn toàn từ thực vật có cung cấp đủ dưỡng chất cho sự phát triển của thai nhi hay không. Nỗi lo thiếu máu, con nhẹ cân hoặc thai chậm phát triển thường khiến các bà mẹ thuần chay chịu nhiều áp lực từ gia đình và xã hội.

Câu trả lời từ các nghiên cứu khoa học là phụ nữ mang thai có thể áp dụng chế độ ăn thuần chay, nhưng bắt buộc phải có kế hoạch dinh dưỡng chặt chẽ và bổ sung vi chất hợp lý [1], [2]. Nếu thiếu sự chuẩn bị, mẹ bầu thuần chay rất dễ đối mặt với tình trạng thiếu hụt vitamin, khoáng chất, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của thai nhi [1], [3].

Cơ chế tác động của dinh dưỡng thực vật trong thai kỳ

Dinh dưỡng trong thai kỳ đóng vai trò nền tảng thông qua cơ chế lập trình đầu đời, nơi lối sống và chế độ ăn của người mẹ định hình sức khỏe của đứa trẻ trong tương lai [1]. Nhu cầu về năng lượng và các vi chất dinh dưỡng tăng lên rõ rệt để duy trì nguồn cung cấp thiết yếu cho từng giai đoạn phát triển của bào thai [4].

Khi loại bỏ hoàn toàn thực phẩm từ động vật, khẩu phần ăn hàng ngày có thể thiếu hụt một số thành phần quan trọng [1]. Lượng đạm và các vi chất dinh dưỡng ở phụ nữ mang thai thuần chay thường thấp hơn đáng kể so với những người ăn tạp [5]. Nếu không nhận đủ năng lượng và dưỡng chất, dự trữ mỡ của mẹ sẽ suy giảm, gây ảnh hưởng đến cả giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ sau sinh [6].

Bằng chứng khoa học về cân nặng thai nhi và sức khỏe của mẹ

Một phân tích tổng hợp công bố năm 2025 gồm 8 nghiên cứu trên 72.284 người tham gia cho thấy chế độ ăn thuần chay nghiêm ngặt làm tăng nguy cơ sinh trẻ nhẹ cân so với tuổi thai với tỷ số chênh gộp là 2,71 (khoảng tin cậy 95%: 1,24 đến 5,95; p = 0,01) [3]. Phân tích này cũng ghi nhận trẻ sinh ra từ các bà mẹ thuần chay có cân nặng lúc sinh thấp hơn, với một số nghiên cứu báo cáo mức chênh lệch trung bình lên đến 240g so với nhóm ăn tạp [3]. Dù vậy, nguy cơ đái tháo đường thai kỳ không cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm với tỷ số chênh gộp 0,64 (khoảng tin cậy 95%: 0,37 đến 1,11; p = 0,11) [3].

Một nghiên cứu quan sát tiến cứu năm 2021 theo dõi 273 phụ nữ mang đơn thai chia thành 4 nhóm ăn uống: 112 người ăn tạp, 37 người ăn cá, 64 người ăn chay có trứng sữa và 60 người thuần chay [7]. Kết quả cho thấy chế độ ăn thuần chay liên quan đáng kể đến việc tăng nguy cơ sinh con nhỏ so với tuổi thai khi so với nhóm ăn tạp (nguy cơ tương đối RR = 5,9; khoảng tin cậy 95%: 1,2-21,8) [7]. Trẻ của các bà mẹ thuần chay có cân nặng trung bình là 3015 ± 420g, thấp hơn nhóm ăn chay có trứng sữa (3285 ± 482g, p = 0,004) và nhóm ăn tạp (3328 ± 495g, p < 0,001) [7]. Tỷ lệ sinh non không có sự khác biệt giữa các nhóm [7].

Một nghiên cứu hồi quy qua mạng năm 2020 trên 1.419 phụ nữ (gồm 234 người thuần chay, 133 người ăn chay trứng sữa và 1.052 người ăn tạp) cũng ghi nhận mẹ ăn thuần chay liên quan đến phân vị cân nặng sơ sinh thấp hơn (42,6 ± 25,9 so với 52,5 ± 27,0; p < 0,001) [8]. Nguy cơ trẻ nhỏ so với tuổi thai tăng lên với tỷ số chênh hiệu chỉnh aOR = 1,74 (khoảng tin cậy 95%: 1,05-2,86) [8]. Tuy nhiên, chế độ ăn thuần chay lại là yếu tố bảo vệ giúp giảm nguy cơ tăng cân quá mức trong thai kỳ với aOR = 0,61 (khoảng tin cậy 95%: 0,44-0,86) [8].

Tổng quan hệ thống công bố năm 2015 từ 22 nghiên cứu chỉ ra rằng chế độ ăn thuần chay không làm gia tăng các kết cục bất lợi nghiêm trọng hay dị tật lớn của thai nhi [2]. Mặc dù 5 nghiên cứu báo cáo trẻ nhẹ cân hơn, vẫn có 2 nghiên cứu ghi nhận mức cân nặng cao hơn, và thời gian mang thai ở phụ nữ ăn chay tương đương với người ăn tạp [2]. Đến năm 2024, một tổng quan hệ thống khác theo tiêu chuẩn PRISMA đánh giá 6 nghiên cứu chất lượng cũng khẳng định trẻ sinh ra từ mẹ ăn thuần chay có cân nặng thấp hơn đáng kể dù mẹ ít gặp tình trạng tăng cân quá mức [5].

Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại

Các tài liệu nghiên cứu hiện có về chế độ ăn thuần chay trong thai kỳ nhìn chung còn hạn chế và không đồng nhất [2], [5]. Số lượng nghiên cứu quy mô lớn còn ít, thiếu các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng để tách biệt hoàn toàn tác động của chế độ ăn khỏi các yếu tố gây nhiễu khác [2], [5].

Nhiều nghiên cứu quan sát dễ mắc sai lệch lựa chọn vì những người ăn thuần chay thường có ý thức chăm sóc sức khỏe cao, tập thể dục nhiều hơn và ít hút thuốc hơn [6]. Bên cạnh đó, dữ liệu từ các nước đang phát triển như Ấn Độ hay châu Phi thường bị chi phối bởi tình trạng kinh tế xã hội thấp và nghèo đói, dẫn đến việc thiếu vi chất do điều kiện sống chứ không thuần túy do lựa chọn ăn chay [4].

Hiểu lầm thường gặp khi ăn thuần chay lúc có thai

Một số thai phụ cho rằng chỉ cần ăn đa dạng rau củ quả là cơ thể tự tổng hợp đủ dưỡng chất cho thai nhi. Thực tế cho thấy khẩu phần thực vật tự nhiên không thể cung cấp đủ một số vi chất quan trọng, đặc biệt là vitamin B12 [2], [5]. Bổ sung vitamin B12 bằng viên uống là biện pháp hiệu quả đã được chứng minh giúp tối ưu hóa nồng độ B12 trong máu mẹ và dây rốn [5].

Một sai lầm khác là lo ngại ăn thuần chay chắc chắn gây sinh non hoặc dị tật bẩm sinh. Bằng chứng khoa học chỉ ra tỷ lệ sinh non không tăng lên ở phụ nữ ăn thuần chay [8], [7], và chế độ ăn này nhìn chung được xem là an toàn nếu đảm bảo đủ vi chất [2]. Chế độ ăn thuần chay thậm chí còn liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường thai kỳ và tăng huyết áp [1], đồng thời giúp mẹ tránh tình trạng tăng cân quá mức [3], [8], [5].

5 lưu ý thiết yếu để ngăn ngừa thiếu hụt vi chất

1. Bổ sung đầy đủ vitamin B12 hàng ngày

Mức vitamin B12 của mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến nồng độ B12 của thai nhi và là yếu tố nguy cơ độc lập đối với dị tật ống thần kinh [6]. Tình trạng thiếu hụt B12 còn liên quan chặt chẽ đến nguy cơ trẻ nhẹ cân và sinh non [6]. Vì thực vật không chứa vitamin B12, mẹ bầu thuần chay cần dùng viên uống bổ sung hoặc chọn các thực phẩm tăng cường vi chất này [3], [5], [6].

2. Kiểm soát chặt chẽ lượng sắt và canxi

Nhu cầu sắt và canxi tăng cao trong suốt thai kỳ để nuôi dưỡng hệ tuần hoàn và khung xương của bé [1]. Chế độ ăn thuần chay có nguy cơ cao gây thiếu hụt sắt [3], [2]. Các chuyên gia y tế khuyến cáo mẹ bầu cần được theo dõi định kỳ để bổ sung khoáng chất kịp thời nhằm ngăn ngừa thiếu máu [1], [3].

3. Đảm bảo nguồn chất béo omega-3 và i-ốt

Axit béo omega-3 rất cần thiết cho sự phát triển não bộ của thai nhi [1]. Phụ nữ mang thai thuần chay cần chủ động bổ sung nguồn omega-3 có nguồn gốc từ tảo và các loại hạt để thay thế mỡ cá [3]. Bên cạnh đó, i-ốt cũng là khoáng chất thiết yếu cần được đưa vào kế hoạch dinh dưỡng hàng ngày [3].

4. Bổ sung protein đa dạng từ các loại đậu và hạt

Đạm là thành phần cấu tạo tế bào thai nhi nhưng khẩu phần đạm ở người ăn thuần chay thường thấp hơn người ăn tạp [5]. Để đáp ứng nhu cầu gia tăng, mẹ bầu cần kết hợp phong phú các loại đậu, hạt và ngũ cốc trong mọi bữa ăn chính [1], [3].

5. Cung cấp đủ vitamin D và duy trì năng lượng

Vitamin D cùng canxi giúp hoàn thiện hệ xương khớp của trẻ [1]. Thai phụ ăn thuần chay cần duy trì mức năng lượng nạp vào đầy đủ để tránh làm suy giảm dự trữ chất béo của cơ thể mẹ, hỗ trợ chuẩn bị tốt cho quá trình tiết sữa nuôi con [6].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Phụ nữ mang thai có tiền sử sinh con nhẹ cân, thai suy dinh dưỡng hoặc có chỉ số khối cơ thể (BMI) trước mang thai thấp cần hết sức thận trọng khi ăn thuần chay [8]. Tác động của chế độ ăn lên sự phát triển của thai nhi chịu ảnh hưởng gián tiếp từ chỉ số BMI của người mẹ [8].

Những thai phụ có thói quen ăn uống đơn điệu hoặc gặp tình trạng ốm nghén nặng nề không dung nạp được các loại đậu, hạt cũng có nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng cao [4], [6]. Đặc biệt, nghiên cứu ghi nhận việc tiêu thụ dưa muối quá thường xuyên (trên 6 bữa mỗi tuần) có liên quan đến việc tăng nguy cơ dị tật ống thần kinh do lượng hợp chất nitrat, nitrit cao, trong khi ăn thịt, trứng hoặc sữa lại làm giảm nguy cơ này [6]. Do đó, phụ nữ mang thai không nên lạm dụng các món rau củ muối chua trong khẩu phần thuần chay hàng ngày [6].

Hướng dẫn áp dụng thực tế an toàn

Mẹ bầu nên phân bổ năng lượng đều đặn, không bỏ bữa để đảm bảo thai nhi được cung cấp dưỡng chất liên tục [4], [6]. Nguồn chất đạm và khoáng chất nên được lấy từ sự kết hợp của đậu lăng, đậu nành, hạt chia, hạt óc chó và ngũ cốc nguyên cám [3].

Đối với các vi chất khó hấp thu từ thực vật như vitamin B12, omega-3 hay vitamin D, mẹ bầu nên sử dụng thực phẩm tăng cường vi chất hoặc các chế phẩm bổ sung theo hướng dẫn [3], [6]. Trong quá trình khám thai định kỳ, mẹ bầu cần chủ động thông báo cho bác sĩ về chế độ ăn thuần chay của mình để được thực hiện các xét nghiệm vi chất và nhận tư vấn liều lượng bổ sung thích hợp [1], [6].

Ăn thuần chay trong thai kỳ hoàn toàn có thể mang lại kết quả tốt đẹp nếu người mẹ trang bị đầy đủ kiến thức khoa học. Việc chủ động nhận diện các vi chất dễ thiếu hụt và bù đắp kịp thời sẽ bảo vệ trọn vẹn sức khỏe cho mẹ và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của con. Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường hoặc có bệnh lý nền, thai phụ luôn cần tham vấn ý kiến chuyên môn từ bác sĩ chuyên khoa sản và dinh dưỡng.