Nhiều thai phụ thường tìm kiếm các loại thực phẩm giàu vi chất với mong muốn thai nhi phát triển khỏe mạnh. Trong số đó, tảo nâu hay canh rong biển là món ăn được nhiều người quan tâm nhờ danh tiếng bổ dưỡng trong văn hóa ẩm thực Á Đông [1]. Tuy nhiên, việc ăn tảo nâu không kiểm soát liều lượng trong giai đoạn mang thai có thực sự an toàn hay tiềm ẩn rủi ro cho sự phát triển của em bé?

Câu trả lời là phụ nữ mang thai cần hết sức thận trọng và nên giới hạn chặt chẽ việc tiêu thụ tảo nâu [2]. Tảo nâu chứa mật độ iod cực kỳ cao, rất dễ vượt qua ngưỡng an toàn khuyến cáo hàng ngày và có thể gây rối loạn chức năng tuyến giáp của thai nhi, bao gồm nguy cơ suy giáp bẩm sinh do quá tải iod [1, 2].

Iod trong thai kỳ và cơ chế tác động khi dư thừa

Iod là thành phần thiết yếu để tổng hợp các hormone tuyến giáp như triiodothyronine (T3) và thyroxine (T4) [3]. Các hormone này giữ vai trò sống còn trong sự phát triển của tế bào thần kinh, tế bào cơ thể cũng như quá trình tăng trưởng ban đầu của trẻ [3]. Cả tình trạng thiếu hụt lẫn dư thừa iod đều có thể dẫn đến rối loạn chức năng tuyến giáp [2, 8]. Khi thiếu hụt iod, kích thước và số lượng tế bào biểu mô tuyến giáp sẽ tăng lên, dẫn đến hiện tượng phì đại tuyến giáp hay bướu cổ lưu hành [3].

Tuy nhiên, việc nạp quá nhiều iod cũng gây ra những tổn hại đáng ngại không kém đối với cơ quan này [2, 8]. Ngay cả một lượng nhỏ tảo nâu (như các loại tảo bẹ) cũng có thể tạo ra các phản ứng kháng giáp trạng [2]. Khi người mẹ hấp thụ lượng iod quá lớn qua chế độ ăn, lượng iod dư thừa này có thể truyền qua nhau thai hoặc sữa mẹ, gây ức chế hoạt động tuyến giáp non nớt của trẻ và dẫn đến suy giáp hoặc phì đại tuyến giáp bẩm sinh [1].

Tảo nâu chứa hàm lượng iod dồi dào đến mức nào?

Tảo biển sở hữu khả năng độc đáo trong việc tích tụ iod từ đại dương [4]. Một số loại tảo nâu có thể tích tụ nồng độ iod gấp hơn 30.000 lần so với nồng độ tự nhiên trong nước biển [4]. Trong các loài thực vật biển, tảo bẹ tươi chứa hàm lượng iod cao nhất, có thể vượt mức 1,0% trọng lượng khô [5]. Các loại tảo nâu khác như bộ Fucales hay một số loài tảo đỏ chứa khoảng 0,05% trọng lượng khô, trong khi tảo lục chứa hàm lượng thấp nhất vào khoảng 0,005% trọng lượng khô [5].

Hàm lượng iod trong các sản phẩm tảo biển có sự biến động rất lớn tùy thuộc vào loài, mùa thu hoạch, bảo quản và phương pháp chế biến [1, 7]. Các loại tảo như tảo bẹ (kelp), kombu và Sargassum có thể chứa hơn 1.000 microgam iod trong mỗi gam sản phẩm khô [1]. Điển hình như loài tảo bẹ non-blanched Saccharina latissima được ghi nhận chứa tới 3.500 mg iod/kg trọng lượng khô, trong khi loài Alaria esculenta đã chần (blanched) chứa khoảng 115 mg iod/kg trọng lượng khô [6].

Chỉ một bát canh rong biển dung tích 250 mL đã có thể cung cấp từ 500 đến 1.700 microgam iod, tùy thuộc vào việc người dùng chỉ uống nước dùng hay ăn cả phần xác rong biển [1]. Tại Hàn Quốc, nước dùng nấu từ tảo bẹ cung cấp lượng iod trung bình lên tới 347,57 microgam mỗi ngày, cao gấp nhiều lần so với lượng iod lấy từ việc ăn lá rong biển thông thường [7].

Khuyến cáo khoa học về ngưỡng an toàn iod

Để bảo vệ chức năng tuyến giáp, các tổ chức y tế đã đưa ra những quy chuẩn rõ ràng về mức iod cần thiết cũng như giới hạn an toàn tối đa [1]. Khuyến nghị dinh dưỡng hàng ngày (RDA) của Hà Lan (dựa trên tiêu chuẩn Scandinavia năm 2012) chỉ định nhu cầu iod cho phụ nữ mang thai là 175 microgam/ngày và phụ nữ cho con bú là 200 microgam/ngày [1].

Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) xác định mức dung nạp tối đa có thể chấp nhận được ở người trưởng thành là 600 microgam/ngày [1]. Trong khi đó, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đề xuất giới hạn tối đa cho trẻ em dưới 2 tuổi chỉ là 180 microgam/ngày [1]. Tiêu thụ các món ăn từ tảo nâu hàng ngày rất dễ vượt qua mức khuyến nghị và ngưỡng an toàn này [1].

Tại Nhật Bản, lượng iod tiêu thụ trung bình của người dân ước tính từ 1.000 đến 3.000 microgam/ngày (1-3 mg/ngày), chủ yếu từ rong biển [4]. Giới hạn tiêu thụ an toàn tối đa do Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản thiết lập là 3 mg/ngày [4]. Việc áp dụng chế độ ăn giàu rong biển một cách mù quáng dựa trên thói quen của người dân nước khác có thể dẫn đến nguy cơ quá liều nguy hiểm [4].

Bằng chứng nghiên cứu: Tác động của tảo nâu lên thai kỳ và trẻ sơ sinh

Nhiều công trình nghiên cứu trên các nhóm dân cư có thói quen ăn rong biển đã làm rõ tác động của lượng iod cao đối với sức khỏe mẹ và bé:

Nghiên cứu báo cáo ca bệnh năm 2021 ghi nhận trường hợp suy giáp bẩm sinh ở một trẻ sinh đủ tháng [1]. Báo cáo chỉ ra rằng các trường hợp suy giáp bẩm sinh do mẹ tiêu thụ quá nhiều iod trong khẩu phần ăn chủ yếu xuất hiện ở các gia đình gốc Á [1]. Tại Hàn Quốc, phong tục truyền thống cho sản phụ uống canh rong biển nâu từ 4 đến 5 lần mỗi ngày trong những ngày đầu sau sinh để lợi sữa đã khiến nồng độ iod trong sữa mẹ tăng vọt, liên quan trực tiếp đến chứng suy giáp cận lâm sàng ở trẻ sinh non [1].

Một nghiên cứu dịch tễ quy mô lớn xuất bản năm 2024 đánh giá lượng iod nạp vào từ tảo nâu ở người dân Hàn Quốc dựa trên dữ liệu Khảo sát Khám sức khỏe và Dinh dưỡng Quốc gia (KNHANES 2016-2021) [7]. Kết quả phân tích chỉ ra rằng lượng iod nạp trung bình từ tảo nâu lên tới 559,16 microgam/ngày, vượt qua Nhu cầu Dinh dưỡng Khuyến nghị của nước này [7]. Tuy nhiên, trung vị tiêu thụ thực tế là 0 vì chỉ có 37,6% dân số ăn tảo nâu vào ngày khảo sát, cho thấy người dân không ăn món này liên tục mỗi ngày [7].

Một khảo sát đại diện quốc gia năm 2021 trên 1.054 sản phụ Hàn Quốc dưới 8 tuần sau sinh cho thấy lượng iod tiêu thụ hàng ngày trung bình lên đến 2.945,6 microgam do thói quen ăn canh rong biển nâu (miyeokguk) [3]. Mức iod nạp vào qua đường ăn uống có mối tương quan thuận rõ rệt với lượng iod bài tiết qua nước tiểu 24 giờ và mẫu nước tiểu ngẫu nhiên [3].

Nghiên cứu năm 2023 trên 349 phụ nữ mang thai thuộc đoàn hệ "Ideal Breast Milk" tại Hàn Quốc theo dõi lượng iod tiêu thụ trong giai đoạn cuối thai kỳ và sau sinh [8]. Trong thai kỳ, lượng iod tiêu thụ trung vị là 459 microgam/ngày và không ghi nhận ảnh hưởng tiêu cực đáng kể nào đến chức năng tuyến giáp của mẹ hay kết quả sinh non, dị tật sơ sinh ở nhóm thai phụ vốn có đủ iod này [8]. Dẫu vậy, sau sinh, lượng tiêu thụ tăng vọt lên mức trung vị 1.759 microgam/ngày do 93,4% sản phụ ăn canh rong biển thường xuyên [8]. Với những sản phụ ăn canh hàng ngày, mức iod trung vị dao động từ 1.355 microgam/ngày (ăn 1 bữa) tới 3.063 microgam/ngày (ăn 3-4 bữa) [8].

Các nghiên cứu trên cho thấy mặc dù một số thai phụ thích nghi được với mức iod cao, nguy cơ quá liều iod gây suy giáp cho trẻ sơ sinh là hiện hữu khi người mẹ dùng tảo nâu với tần suất dày đặc [1, 4, 8].

Lợi ích dinh dưỡng và giới hạn của bằng chứng

Bên cạnh lượng iod dồi dào, tảo biển còn chứa nhiều khoáng chất, vitamin, chất xơ hòa tan và các flavonoid [1]. Những thành phần này được xem là mang lại tác động có lợi đối với các bệnh lý liên quan đến lối sống, đồng thời iod đóng vai trò chống oxy hóa và ức chế sự tăng sinh bất thường [1, 7]. Iod hóa muối toàn dân vẫn là biện pháp tối ưu để đáp ứng đủ nhu cầu vi chất cho cộng đồng [2]. Việc tăng cường iod qua chế độ ăn được khuyến nghị cho phụ nữ trẻ, phụ nữ đầu thai kỳ hoặc người theo chế độ ăn chay thuần [2].

Tuy nhiên, giá trị dinh dưỡng của tảo nâu luôn đi kèm các rủi ro lớn về độ an toàn [1, 5]. Tảo biển có khả năng tích tụ kim loại nặng từ môi trường nước, điển hình là thạch tín (asen), có thể gây hại cho sức khỏe thai phụ và thai nhi [1]. Dù vậy, một nghiên cứu năm 2024 về việc bổ sung 1-2% tảo nâu vào bánh mì cho thấy hàm lượng cadmium và asen vẫn nằm trong ngưỡng an toàn độc tính học nếu được kiểm soát nghiêm ngặt [6].

Giới hạn lớn nhất hiện nay là hàm lượng iod thực tế trong các sản phẩm tảo nâu bày bán trên thị trường không đồng nhất và việc ghi nhãn thông tin dinh dưỡng còn thiếu sót [2]. Người tiêu dùng rất khó tự ước tính chính xác lượng iod mình đã đưa vào cơ thể qua mỗi bữa ăn [2, 7].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng tảo nâu

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "càng ăn nhiều rong biển càng tốt cho tuyến giáp và giúp mẹ nhiều sữa" [1, 8]. Thực tế, bổ sung iod quá mức cho phép hoàn toàn có thể phản tác dụng, gây suy giáp hoặc bướu cổ ở cả mẹ lẫn trẻ sơ sinh thay vì tăng cường sức khỏe [1, 8].

Nhiều người cũng tin rằng việc chỉ uống nước canh rong biển mà bỏ bã sẽ loại bỏ được hầu hết iod. Tuy nhiên, dữ liệu định lượng cho thấy iod hòa tan rất mạnh vào nước dùng [1, 3]. Nước dùng nấu từ tảo bẹ có thể chứa tới 347,57 microgam iod, chiếm phần lớn lượng iod của món ăn dù không hề ăn phần xác tảo [7].

Một số ý kiến cho rằng các phản ứng bất lợi chỉ xảy ra khi sử dụng tảo biển dạng viên uống bổ sung liều cao. Bằng chứng khoa học khẳng định chỉ cần các món ăn thông thường từ tảo bẹ cũng đủ sức cung cấp từ hàng trăm đến hàng nghìn microgam iod mỗi ngày, dễ dàng vượt ngưỡng an toàn [1, 3, 4].

Nhóm đối tượng nên thận trọng

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú là nhóm đối tượng hàng đầu cần kiểm soát nghiêm ngặt lượng tảo nâu nạp vào [1, 2]. Tuyến giáp của thai nhi và trẻ sơ sinh cực kỳ nhạy cảm trước biến động iod từ cơ thể mẹ [1, 8].

Những người có tiền sử mắc các bệnh lý tuyến giáp tiềm ẩn hoặc đang điều trị bệnh lý tuyến giáp cần đặc biệt cảnh giác [2, 7]. Lượng iod cao trong rong biển đã được báo cáo là gây tác động tiêu cực rõ rệt tới nhóm đối tượng này [4].

Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, việc tiếp xúc với lượng iod dư thừa từ sữa mẹ hoặc thức ăn dặm chứa tảo nâu cần phải tránh hoàn toàn để ngừa nguy cơ suy giáp [1].

Cách áp dụng an toàn trong thực tế

Nếu phụ nữ mang thai có sở thích ăn rong biển, việc kiểm soát tần suất và phương pháp nấu nướng là yếu tố quyết định để tránh nạp thừa iod:

Không nên ăn tảo nâu, đặc biệt là các loại tảo bẹ (kelp, kombu), một cách thường xuyên hoặc dùng hàng ngày trong suốt thai kỳ [2, 3]. Tránh việc dùng canh rong biển liên tục nhiều bữa trong ngày như tập tục sau sinh của một số nước [1, 4].

Các phương pháp sơ chế như chần (blanching) hoặc ngâm rửa kỹ có thể giúp giảm bớt nồng độ iod trong nguyên liệu trước khi nấu [1, 5]. Nghiên cứu chỉ ra rằng tảo đã qua xử lý chần có hàm lượng iod giảm đi đáng kể so với dạng thô chưa xử lý [6].

Thai phụ nên ưu tiên sử dụng muối iod theo hướng dẫn y tế để đáp ứng nhu cầu vi chất cơ bản thay vì tìm đến các nguồn tảo nâu đậm đặc [2]. Luôn đọc kỹ nhãn mác sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ sản khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đánh giá toàn diện tổng lượng iod từ thực phẩm và viên uống vi chất thai kỳ [2].

Tảo nâu là nguồn thực phẩm giàu khoáng chất nhưng chứa hàm lượng iod cực kỳ đậm đặc, vượt xa nhu cầu hàng ngày của thai phụ. Việc lạm dụng tảo nâu trong thai kỳ có thể dẫn đến nguy cơ rối loạn chức năng tuyến giáp và suy giáp bẩm sinh ở thai nhi. Mẹ bầu nên duy trì chế độ dinh dưỡng đa dạng, chỉ sử dụng tảo nâu với lượng vừa phải và tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho con.