Nhiều phụ nữ mang thai thường có tâm lý tìm đến các bài thuốc dân gian hoặc thảo dược tự nhiên vì cho rằng cây cỏ luôn lành tính, không gây hại như thuốc tây. Một trong những loại cây cỏ hay được nhắc đến trong các mẹo dân gian truyền miệng là cỏ đuôi lươn (tên khoa học phổ biến liên quan đến chi Philydrum, ví dụ Philydrum lanuginosum). Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là liệu phụ nữ mang thai có nên sử dụng loài cây này hay không?

Câu trả lời dứt khoát từ góc độ an toàn y học là thai phụ không nên sử dụng cỏ đuôi lươn qua đường uống. Việc thiếu hụt hoàn toàn các dữ liệu nghiên cứu về độc tính thai kỳ khiến loài thảo mộc này trở thành một mối nguy cơ tiềm ẩn khó lường đối với sức khỏe của cả mẹ và bé.

Nguy cơ tiềm ẩn từ thảo dược truyền miệng trong thai kỳ

Khi mang thai, cơ thể người phụ nữ có những biến đổi sinh lý sâu sắc, từ tuần hoàn, chuyển hóa đến chức năng giải độc của gan và thận. Hàng rào nhau thai không thể ngăn chặn toàn bộ các hoạt chất đi vào tuần hoàn của thai nhi. Việc người mẹ uống các chất độc hại không chỉ tác động xấu đến cơ thể mẹ mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển trong tử cung, gây dị tật bẩm sinh hoặc thậm chí dẫn đến thai chết lưu [1].

Phần lớn các loại thuốc lưu hành trên thị trường cũng như thảo mộc dân gian hiện nay vẫn chưa được làm rõ về nguy cơ gây độc cho thai nhi do còn hạn chế dữ liệu dược lý và thử nghiệm lâm sàng [1]. Nguyên nhân là do các thử nghiệm lâm sàng trên phụ nữ mang thai đòi hỏi quy chuẩn đạo đức vô cùng nghiêm ngặt, khiến nhiều loại hoạt chất không thể thử nghiệm trực tiếp trên đối tượng đặc thù này [1].

Khi các hoạt chất chưa được kiểm định đi vào cơ thể thai phụ, chúng có thể kích thích tử cung co bóp bất thường, gây độc tế bào hoặc làm rối loạn quá trình hình thành các cơ quan của phôi thai [2]. Chính vì vậy, việc coi thảo mộc thiên nhiên luôn an toàn cho thai kỳ là một quan niệm sai lầm nguy hiểm.

Khoảng trống dữ liệu khoa học về cỏ đuôi lươn

Cỏ đuôi lươn (Philydrum lanuginosum) là loài thực vật xuất hiện trong tự nhiên, từng được ghi nhận trong một số nghiên cứu về hình thái thực vật học hoặc xử lý môi trường sinh thái. Ví dụ, một nghiên cứu năm 2003 đã tìm hiểu về đặc điểm sinh học và cơ chế bất đối xứng của vòi nhụy ở hoa của loài Philydrum lanuginosum cùng một số loài thực vật khác [3]. Một nghiên cứu khác công bố cùng năm 2003 tại Brisbane (Úc) khảo sát việc sử dụng loài cây này cùng các thực vật bản địa trong các vùng đất ngập nước nhân tạo để đánh giá khả năng xử lý chất dinh dưỡng trong nước [4].

Tuy nhiên, trong các cơ sở dữ liệu y sinh học hiện đại, hoàn toàn không có thử nghiệm độc tính phôi thai, độc tính phát triển tiền sản hay thử nghiệm lâm sàng nào về cỏ đuôi lươn trên động vật mang thai hoặc trên người. Chưa có nghiên cứu nào xác định liều lượng an toàn, thành phần hóa học tác động lên nội tiết, hay khả năng gây co bóp tử cung của loài cây này.

Khoảng trống dữ liệu khổng lồ này đồng nghĩa với việc mức độ an toàn của cỏ đuôi lươn đối với thai kỳ hoàn toàn chưa được biết đến. Trong sản khoa, khi một chất chưa có bằng chứng an toàn và chưa rõ tác động tới sự phát triển của thai nhi, nguyên tắc bắt buộc là phải coi chất đó tiềm ẩn rủi ro cao và tránh sử dụng.

Bài học cảnh báo từ thực tế sử dụng thảo dược khi mang thai

Nghiên cứu khảo sát thực tế cho thấy việc sử dụng thảo dược thiếu kiểm soát trong thai kỳ để lại những hệ quả đáng lo ngại. Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2021 tại một bệnh viện giảng dạy tuyến ba ở Jimma (Ethiopia) đã khảo sát 125 phụ nữ nhập viện tại khoa phụ sản [2]. Trong số này, có 106 người nhập viện do sẩy thai hoặc can thiệp chấm dứt thai kỳ theo chỉ định, và 19 người nhập viện do các bệnh lý liên quan đến thai kỳ [2].

Đáng chú ý, trong nhóm phụ nữ nhập viện do sẩy thai hoặc can thiệp chấm dứt thai kỳ, có 17,9% (19 phụ nữ) đã sử dụng một hoặc nhiều loại cây thuốc trong quá trình mang thai [2]. Trong số những cây thuốc được sử dụng, có 16 loại an toàn, 9 loại cần thận trọng, 5 loại có tiềm năng gây hại và 11 loại hoàn toàn không rõ mức độ an toàn [2]. Các loại thảo dược không an toàn bị phát hiện có các nguy cơ nghiêm trọng như gây co thắt tử cung, kích thích hành kinh, gây hạ đường huyết, gây độc tế bào hoặc nguy cơ gây dị tật thai nhi [2].

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng phần lớn thai phụ mua thảo dược ngoài chợ (76,5%) hoặc được người nhà hái giúp (68,3%), và 75,2% người sử dụng là do người trong gia đình mách bảo [2]. Đường uống là con đường đưa thảo dược vào cơ thể chiếm ưu thế tuyệt đối với 89,7%, và dụng cụ đong đếm chủ yếu chỉ là cốc thủy tinh uống nước (51,7%) mà không có sự kiểm soát y tế [2]. Điều này phản ánh rõ nguy cơ ngộ độc hoặc sẩy thai bắt nguồn từ các thói quen truyền miệng thiếu căn cứ khoa học.

Độc tính phát triển tiền sản nguy hiểm như thế nào?

Để hiểu vì sao thảo mộc có thể gây hại cho thai nhi, các nhà khoa học thường tiến hành đánh giá độc tính phát triển tiền sản. Mục tiêu của các đánh giá này là xem xét tác động của các chất khi mẹ tiếp xúc trong thời kỳ mang thai đối với sinh vật đang phát triển, bao gồm việc đánh giá phản ứng của mẹ, khả năng gây tử vong phôi thai, bất thường cấu trúc hay biến đổi tăng trưởng của thai nhi [5]. Các bất thường này có thể là dạng hồi phục được hoặc không thể hồi phục [5].

Ngay cả những loại hạt thảo dược quen thuộc, từng được dùng để hỗ trợ sức khỏe, cũng có thể biến thành chất độc nếu không dùng đúng cách hoặc dùng trong thai kỳ. Một nghiên cứu công bố năm 2010 trên chuột cống mang thai cho thấy chiết xuất hạt hồ lô ba (Trigonella foenum-graecum) đông khô dùng ở liều 500 và 1000 mg/kg/ngày trong suốt thai kỳ đã làm tăng tỷ lệ thai chết, giảm quy mô lứa đẻ, giảm cân nặng thai nhi và tăng tỷ lệ dị tật hình thái [6].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2020 trên chuột cũng phát hiện chiết xuất hạt hồ lô ba nảy mầm dùng ở các mức liều 200, 500, 800 và 1000 mg/kg/ngày qua đường uống làm giảm đáng kể khả năng sinh sản, gây sảy thai tự nhiên, tăng tỷ lệ chết của chuột con và gây rối loạn phát triển thần kinh hành vi ở con non [7]. Dù vậy, một nghiên cứu năm 2017 sử dụng chiết xuất chuẩn hóa chứa glycoside từ hạt hồ lô ba trên chuột trong giai đoạn hình thành cơ quan (ngày thứ 5 đến 19 của thai kỳ) ở liều lên tới 1000 mg/kg/ngày lại không ghi nhận tác dụng bất lợi, cho thấy mức NOAEL là 1000 mg/kg/ngày [5]. Sự khác biệt này cho thấy độc tính của thực vật rất phức tạp, phụ thuộc vào dạng chiết xuất, bộ phận dùng và quy trình chuẩn hóa.

Đối với cỏ đuôi lươn, khoa học thậm chí còn chưa có bất kỳ nghiên cứu cơ bản nào về độc tính tiền sản như các thực vật trên. Việc uống một loại thảo dược chưa qua bất kỳ thử nghiệm chuẩn hóa hay sàng lọc nào đồng nghĩa với việc đẩy phôi thai vào nguy cơ phơi nhiễm với những hợp chất không xác định.

Những hiểu lầm phổ biến khi dùng cây thuốc dân gian

Hiểu lầm phổ biến nhất của nhiều người là cho rằng cây cỏ mọc tự nhiên thì không có độc tố, nếu không bổ cũng vô hại. Trên thực tế, nhiều loài thực vật chứa các alkaloid, glycoside hoặc chất kích thích cơ học có thể gây co thắt tử cung dữ dội, cản trở sự bám của phôi thai hoặc gây xuất huyết âm đạo [2].

Một hiểu lầm khác là tin tưởng vào kinh nghiệm truyền miệng từ người thân hay người bán hàng rong [2]. Nhiều người cho rằng thế hệ trước dùng được thì mình cũng dùng được. Tuy nhiên, mỗi cá thể có phản ứng khác nhau và rất nhiều trường hợp sẩy thai do thảo dược dân gian trước đây không được ghi nhận hoặc báo cáo đầy đủ về mặt dịch tễ.

Ngoài ra, việc dùng các đơn vị đo lường thô sơ như "nắm lá", "bát nước sắc" hay "cốc nước" khiến liều lượng hoạt chất đưa vào cơ thể dao động rất lớn và không thể kiểm soát [2]. Ngay cả với các vị thuốc đã được nghiên cứu, việc dùng sai liều hoặc dùng trong giai đoạn phôi đang phân chia nhạy cảm đều có thể để lại dị tật vĩnh viễn [6], [5].

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Phụ nữ trong giai đoạn mang thai, đặc biệt là trong 3 tháng đầu thai kỳ (giai đoạn phôi thai hình thành các cơ quan quan trọng), tuyệt đối không được sử dụng cỏ đuôi lươn theo đường uống. Đây là thời điểm thai nhi dễ bị tổn thương nhất trước bất kỳ chất lạ nào từ bên ngoài [5].

Phụ nữ đang có kế hoạch chuẩn bị mang thai hoặc đang điều trị hiếm muộn cũng cần tránh xa loại cây này, do một số thảo dược có thể làm giảm khả năng làm tổ của phôi thai hoặc gây co thắt sớm [7].

Phụ nữ có tiền sử sẩy thai liên tiếp, dọa sẩy thai, sinh non hoặc có cổ tử cung ngắn là nhóm đối tượng có tử cung rất nhạy cảm. Bất kỳ tác động kích thích co bóp nào từ thảo dược chưa rõ nguồn gốc cũng có thể kích hoạt chuyển dạ sớm ngoài ý muốn [2].

Những thai phụ có các bệnh lý nền như đái tháo đường thai kỳ, bệnh gan, thận hoặc rối loạn đông máu cũng không được tự ý dùng thêm bất kỳ loại cỏ cây nào, tránh nguy cơ tương tác với thuốc điều trị hoặc làm tăng gánh nặng chuyển hóa.

Cách tiếp cận đúng đắn và an toàn cho thai phụ

Để đảm bảo an toàn tối đa cho mẹ và sự phát triển của thai nhi, việc sử dụng bất kỳ chế phẩm thảo mộc nào cũng cần tuân thủ các nguyên tắc y khoa nghiêm ngặt:

Thứ nhất, loại bỏ hoàn toàn các loại cây cỏ dân gian chưa có nghiên cứu khoa học rõ ràng như cỏ đuôi lươn ra khỏi thực đơn ăn uống và bài thuốc sử dụng hàng ngày. Thai phụ không tự ý sắc thuốc, uống trà thảo mộc trôi nổi hoặc dùng các sản phẩm truyền miệng không rõ nhãn mác.

Thứ hai, nếu gặp bất kỳ vấn đề khó chịu nào trong thai kỳ như cảm sốt, mẩn ngứa, rối loạn tiêu hóa hay mệt mỏi, thai phụ cần đến khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và kê đơn thuốc an toàn, thay vì tự tìm kiếm các bài thuốc lá vườn nhà.

Thứ ba, luôn thông báo cho bác sĩ sản khoa về bất kỳ loại thực phẩm chức năng, thảo mộc hay bài thuốc đông y nào mà bản thân đang có ý định sử dụng. Bác sĩ sẽ tra cứu cơ sở dữ liệu an toàn để đưa ra lời khuyên phù hợp, tránh các tương tác nguy hại [1].

Tóm lại, thai kỳ là giai đoạn vô cùng nhạy cảm đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa trong việc tiếp nhận bất kỳ hoạt chất nào vào cơ thể. Trước khoảng trống hoàn toàn về dữ liệu khoa học và nguy cơ độc tính khó lường, phụ nữ mang thai tuyệt đối không nên dùng cỏ đuôi lươn bằng đường uống. Giữ một chế độ dinh dưỡng cân bằng, lối sống lành mạnh và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi.