Cây bùng bục là cây thuốc dân gian quen thuộc tại nhiều vùng quê Việt Nam. Nhiều người thường băn khoăn nên đun nước uống hàng ngày hay đem ngâm rượu để bồi bổ hoặc trị bệnh.
Xét về độ an toàn và hiệu quả chiết xuất hoạt chất, sắc nước uống là phương pháp an toàn và phù hợp hơn ngâm rượu. Nước nóng hòa tan tốt nhóm polyphenol chống oxy hóa lành tính, đồng thời hạn chế chiết tách quá mức các hợp chất kém phân cực có thể gây độc gan thận.
Cây bùng bục trong y học dân gian và thói quen sử dụng
Cây bùng bục (thuộc chi Mallotus, họ Thầu dầu Euphorbiaceae) từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian. Người dân thường dùng lá, vỏ thân hoặc rễ cây để thanh nhiệt, giải độc, hỗ trợ tiêu hóa hoặc trị mụn nhọt, viêm nhiễm. Thói quen sử dụng phổ biến nhất là thu hái cành lá tươi hoặc phơi khô, sau đó rửa sạch rồi đun lấy nước uống thay trà.
Bên cạnh cách nấu nước, không ít người có thói quen đem rễ hoặc thân cây bùng bục thái mỏng, sao vàng rồi ngâm với rượu trắng nồng độ cao. Quan niệm truyền miệng cho rằng rượu ngâm càng đậm đặc thì dược tính tiết ra càng nhiều, giúp bồi bổ xương khớp hoặc trị đau nhức hiệu quả hơn. Tuy nhiên, sự khác biệt về bản chất dung môi giữa nước và cồn dẫn đến sự thay đổi lớn trong thành phần hóa học của dịch chiết.
Việc lựa chọn sai dung môi chiết xuất không chỉ làm biến đổi hàm lượng hoạt chất có lợi mà còn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cho người sử dụng. Hiểu rõ cơ chế hòa tan của từng loại dung môi dựa trên các bằng chứng khoa học là điều cần thiết trước khi quyết định đưa loại thảo dược này vào cơ thể.
Cơ chế hòa tan dược chất: Nước và cồn khác nhau ra sao?
Trong hóa học chiết xuất dược liệu, nguyên tắc kinh điển là "chất nào tan trong dung môi nấy" (các chất phân cực dễ tan trong dung môi phân cực như nước, các chất ít phân cực hoặc không phân cực sẽ tan tốt trong cồn hoặc dung môi hữu cơ). Khi sắc nước, nhiệt độ cao của nước sôi giúp phá vỡ thành tế bào thực vật, kéo theo các hợp chất phenolic, axit hữu cơ và tannin tan vào dung dịch.
Ngược lại, rượu etylic (ethanol) là dung môi có độ phân cực trung bình đến yếu, tùy thuộc vào nồng độ cồn. Dung môi cồn hòa tan rất mạnh các hợp chất kém phân cực như alkaloid tự do, glycoside tim, diterpene, hoặc các dẫn xuất phloroglucinol. Đây là những nhóm chất thường có hoạt tính sinh học cực mạnh nhưng đi kèm ngưỡng an toàn hẹp, dễ gây độc tế bào nếu dùng quá liều hoặc dùng trong thời gian dài.
Khi dùng nước để đun sắc, các hợp chất hữu cơ kém phân cực và các tạp chất độc hại ít bị lôi cuốn ra ngoài hơn so với việc ngâm trong cồn nồng độ cao. Ngâm rượu dài ngày đóng vai trò như một quá trình ngấm kiệt liên tục, khiến các chất độc tiềm ẩn trong mô thực vật bị hòa tan tối đa vào dung dịch uống.
Nghiên cứu khoa học về thành phần hóa học của chi bùng bục
Nhiều nghiên cứu hiện đại đã đi sâu phân tích thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các loài thuộc chi bùng bục (Mallotus). Một nghiên cứu năm 2007 về thành phần hóa học của cây bùng bục (Mallotus apelta) đã phân lập và xác định cấu trúc một hợp chất từ dịch chiết n-butanol của cây là vicenin II [1]. Nghiên cứu đã thiết lập phương pháp định lượng vicenin II bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) với cột Inertsil ODS-3 C18 và pha động metanol-nước tỷ lệ 24:76 ở bước sóng 335 nm [1]. Kết quả cho thấy đường chuẩn tuyến tính trong khoảng nồng độ 0,053–10,60 microgam với độ thu hồi trung bình đạt 99,32% và độ lệch chuẩn tương đối RSD là 1,82% [1].
Bên cạnh đó, các nhà khoa học đã tiến hành khảo sát dịch chiết nước nóng từ lá của loài bùng bục Mallotus japonicus vào năm 2008 [2]. Kết quả ghi nhận dịch chiết nước nóng chứa hàm lượng phenolic cao và thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ [2]. Thông qua phân tích sắc ký HPLC, 6 hợp chất phenolic chống oxy hóa chính đã được phân lập gồm mallotinic acid, mallotusinic acid, corilagin, geraniin, rutin và ellagic acid [2]. Bốn chất trong số đó là mallotinic acid, mallotusinic acid, corilagin và geraniin cho thấy khả năng dập tắt gốc tự do DPPH, superoxide và hydroxyl vượt trội hơn hẳn gallic acid, rutin, ellagic acid, quercetin hay chlorogenic acid, tương đương với epigallocatechin gallate (EGCG) trong trà xanh [2].
Nghiên cứu khác năm 2001 trên loài Mallotus oppositifolium đã phân tích bột lá và rễ, phát hiện sự hiện diện của các hợp chất nhóm alkaloid, glycoside tim và phenolic, trong đó hàm lượng ở lá cao hơn ở rễ [3]. Thử nghiệm hoạt tính chống oxy hóa trên mô hình beta-carotene linoleate và hoạt tính kháng viêm trên mô hình gây phù chân chuột bằng carrageenan đều cho thấy dịch chiết thô metanol của lá có hoạt tính sinh học đáng kể [3]. Sắc ký lớp mỏng (TLC) dịch chiết metanol cũng đã xác định được 4 vết phenolic, trong đó có 2 vết mang bản chất flavonoid [3].
Năm 2022, nghiên cứu về khả năng kháng khuẩn của Mallotus japonicus đối với các vi khuẩn gây bệnh trên cá gồm Aeromonas hydrophila, Aeromonas salmonicida, Edwardsiella tarda và Vibrio anguillarum đã chỉ ra rằng dịch chiết diethyl ether thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh nhất, tiếp theo sau là dịch chiết ethanol và dịch chiết methanol [4]. Hoạt chất chính trong dịch chiết được định danh là bergenin, tuy nhiên bản thân bergenin đơn độc lại không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mà hoạt tính đến từ các hợp chất khác trong dịch chiết [4].
Ngoài ra, nghiên cứu năm 2014 trên loài Mallotus oppositifolius tại Madagascar đã phân lập được hai phloroglucinol dạng nhị phân mới là mallotojaponin B và mallotojaponin C, cùng với mallotophenone từ dịch chiết cồn của lá và cụm hoa [5]. Các hợp chất này thể hiện hoạt tính kháng ký sinh trùng sốt rét kháng chloroquine (Plasmodium falciparum) rất mạnh, với giá trị IC50 của mallotojaponin B là 0,75 ± 0,30 microM và mallotojaponin C là 0,14 ± 0,04 microM [5]. Đồng thời, các hợp chất 1, 2 và 3 cũng thể hiện độc tính tế bào mạnh mẽ (ức chế tăng sinh) đối với dòng tế bào ung thư buồng trứng A2780 ở người, với IC50 lần lượt là 1,10 ± 0,05 microM, 1,3 ± 0,1 microM và 6,3 ± 0,4 microM [5].
Vì sao ngâm rượu làm tăng nguy cơ hòa tan độc chất?
Từ các dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm, chi Mallotus chứa nhiều nhóm hóa thực vật phức tạp bao gồm flavonoid phân cực, alkaloid, glycoside tim và các phloroglucinol có độc tính ức chế tế bào mạnh [4, 7]. Khi sử dụng dung môi là rượu trắng (hỗn hợp ethanol và nước) hoặc các dung môi hữu cơ, các chất ít phân cực như alkaloid tự do, glycoside tim và các dẫn xuất phloroglucinol sẽ bị hòa tan với tỷ lệ rất cao [4, 7].
Các hợp chất phloroglucinol như mallotojaponin B và C thể hiện hoạt tính tiêu diệt tế bào mạnh (IC50 ở mức vi mol) [5]. Nếu chiết xuất bằng cồn nồng độ cao trong thời gian dài, lượng độc chất này đi vào rượu ngâm có thể gây tổn thương gan, suy giảm chức năng thận và ảnh hưởng đến tế bào niêm mạc dạ dày khi uống thường xuyên. Sự xuất hiện của glycoside tim trong rễ và lá cây bùng bục cũng là một mối nguy hại lớn [3]. Glycoside tim tác động trực tiếp lên cơ tim và hệ tuần hoàn, nếu bị hòa tan quá mức vào rượu có thể gây rối loạn nhịp tim hoặc ngộ độc cấp tính.
Trái lại, việc đun sắc bằng nước nóng chủ yếu giải phóng các axit phenolic chống oxy hóa lành tính như mallotinic acid, corilagin, geraniin [2] hoặc các flavonoid liên kết phân cực [1]. Nước sôi không đủ khả năng hòa tan tối đa các phân tử phloroglucinol độc hại hay toàn bộ lượng glycoside tim kém phân cực, từ đó tạo ra một ngưỡng an toàn sinh học cao hơn rất nhiều so với cồn.
Bên cạnh nguy cơ từ chính dược liệu, bản thân ethanol trong rượu ngâm đã là một tác nhân gây độc chuyển hóa tại gan. Việc kết hợp cồn công nghiệp, cồn chưa khử andehit với các hoạt chất sinh học chưa được kiểm soát liều lượng trong cây bùng bục làm tăng gấp bội rủi ro viêm gan nhiễm độc và xuất huyết tiêu hóa.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược ngâm rượu
Một hiểu lầm vô cùng phổ biến là "rượu ngâm thảo dược càng đặc, uống càng bổ". Nhiều người tin rằng ngâm rễ bùng bục nguyên củ vào bình rượu nhiều tháng đến khi nước ngả màu sẫm là có thể dùng bồi bổ gân cốt. Thực tế, dịch chiết càng đậm màu và có vị chát đắng gắt thường là dấu hiệu của việc thôi nhiễm quá nhiều tạp chất, tannin ngưng tụ và alkaloid độc hại.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì không độc". Nghiên cứu khoa học chứng minh chi bùng bục chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học rất mạnh đối kháng ký sinh trùng và ức chế tế bào [5]. Bất kỳ chất nào có hoạt tính sinh học mạnh đều có thể biến thành chất độc nếu dùng sai dung môi, sai tỷ lệ và quá liều lượng an toàn.
Nhiều người cũng cho rằng nếu đun sắc nước uống tốt thì đem ngâm rượu cũng sẽ có tác dụng tương tự nhưng để được lâu hơn. Sự thay đổi dung môi từ nước sang cồn làm đảo lộn hoàn toàn tỷ lệ và cấu trúc các nhóm chất hòa tan [3, 4, 5]. Đem ngâm rượu một loại cây vốn dùng để sắc nước có thể biến một bài thuốc mát gan, chống viêm thành một thứ đồ uống gây áp lực nặng nề lên hệ tiêu hóa và tim mạch.
Những ai cần thận trọng hoặc tuyệt đối tránh dùng?
Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không được sử dụng cây bùng bục dưới bất kỳ hình thức nào, đặc biệt là dạng ngâm rượu. Sự hiện diện của glycoside tim và các chất gây độc tế bào có thể ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của thai nhi và truyền qua sữa mẹ [4, 7].
Người có tiền sử bệnh gan, suy gan, xơ gan hoặc viêm gan virus cần tránh xa các chế phẩm ngâm rượu từ bùng bục. Gan của nhóm đối tượng này vốn đã suy giảm khả năng chuyển hóa, việc dung nạp thêm cồn cùng các hợp chất có tính ức chế tế bào mạnh từ cây bùng bục sẽ đẩy nhanh tiến trình suy gan cấp hoặc hoại tử tế bào gan [5].
Người mắc bệnh lý về tim mạch, rối loạn nhịp tim, suy tim hoặc đang điều trị bằng thuốc trợ tim digoxin không được tự ý sử dụng, do nguy cơ tương tác bất lợi từ các glycoside tim tự nhiên có trong bùng bục [3]. Người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng cũng không nên uống rượu ngâm thảo dược vì nồng độ cồn và các hoạt chất kháng sinh tự nhiên có thể gây bào mòn niêm mạc dạ dày [4].
Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng các loại thuốc điều trị đặc hiệu khác cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền trước khi dùng bất kỳ dạng nước sắc nào từ cây bùng bục để tránh tương tác bất lợi.
Hướng dẫn sử dụng cây bùng bục an toàn trong thực tế
Để đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe, chỉ nên sử dụng cây bùng bục ở dạng sắc nước uống thay vì ngâm rượu. Nước nóng là dung môi chiết xuất tự nhiên an toàn giúp thu nhận tối ưu các chất chống oxy hóa lành tính [2].
Về bộ phận dùng và sơ chế, nên ưu tiên dùng lá hoặc thân cành bánh tẻ thay vì rễ già ngập sâu dưới đất. Lá và cành sau khi thu hái cần được rửa sạch tạp chất, cắt ngắn rồi phơi khô trong bóng râm (phơi âm can) hoặc sấy nhẹ để bảo tồn các polyphenol chống oxy hóa như rutin, ellagic acid, corilagin [2]. Tuyệt đối không dùng dược liệu đã bị nấm mốc hay ẩm ướt vì dễ sinh độc tố mycotoxin.
Khi sắc nước, dùng ấm đất hoặc ấm gốm sứ chuyên dụng, tránh dùng nồi kim loại để đun vì các axit phenolic tự nhiên có thể tương tác với ion kim loại gây biến đổi màu và giảm tác dụng [2]. Đun sôi kỹ với nước sạch trong khoảng 15–20 phút để nhiệt độ nước hòa tan hoạt chất.
Nước sắc cây bùng bục nên uống ấm và dùng hết trong ngày, không để qua đêm ngoài môi trường vì dịch chiết thực vật giàu polyphenol rất dễ bị ôi thiu hoặc lên men vi sinh vật. Không lạm dụng uống thay thế hoàn toàn nước lọc hàng ngày và không uống liên tục kéo dài nhiều tháng mà không có sự theo dõi của thầy thuốc.
Lựa chọn sắc nước cây bùng bục là phương thức an toàn, giúp tận dụng tối đa hoạt tính chống oxy hóa tự nhiên và giảm thiểu nguy cơ phơi nhiễm độc chất từ dung môi cồn. Người dân không nên tự ý ngâm rượu thảo dược theo kinh nghiệm truyền miệng chưa kiểm chứng. Khi có vấn đề về sức khỏe, hãy thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được hướng dẫn sử dụng dược liệu đúng cách và an toàn.






