Dây lõi tiền cùng các loài thuộc chi Bình vôi (Stephania) từ lâu đã là những cây thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền Việt Nam và khu vực Đông Nam Á [1]. Nhiều người thường tự ý tìm mua các loại củ, thân dây này về ngâm rượu hoặc sắc uống để chữa đau đầu, sốt, hen suyễn hay tiêu chảy [1]. Tuy nhiên, việc tự ý sử dụng các loài cây chứa alkaloid hoạt tính cao mà thiếu hiểu biết chuyên môn tiềm ẩn rất nhiều rủi ro cho sức khỏe tế bào và các cơ quan nội tạng.
Các nghiên cứu khoa học hiện đại cho thấy các hoạt chất alkaloid chiết xuất từ chi cây này mang lại nhiều tiềm năng điều trị như kháng viêm, kháng khuẩn và độc tế bào ung thư, nhưng ranh giới giữa tác dụng trị liệu và độc tính là vô cùng mong manh [2] [3] [4]. Độc tính tế bào của các alkaloid này tác động mạnh mẽ lên màng tế bào và quá trình phân chia sinh học, đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về nồng độ [5] [6].
Hoạt chất trong dây lõi tiền tác động thế nào lên tế bào?
Các loài thuộc chi Stephania như Stephania rotunda, Stephania epigaea hay Stephania longa (dây lõi tiền) tích lũy một lượng lớn các hợp chất alkaloid phức tạp, trong đó nổi bật nhất là các bisbenzylisoquinoline alkaloid và hasubanan alkaloid [2] [7] [1]. Những hoạt chất này có khả năng thâm nhập qua màng lipid của tế bào sống để can thiệp vào các chu trình chuyển hóa nội bào [5].
Cụ thể, hoạt chất cepharanthine có thể tác động trực tiếp lên tính ổn định của màng tế bào, điều hòa miễn dịch và ức chế các gốc tự do [5]. Đồng thời, ở nồng độ nhất định, cepharanthine kích hoạt tín hiệu apoptosis – quá trình tự hủy tự nhiên của tế bào [6]. Cơ chế này diễn ra thông qua việc thúc đẩy giải phóng men lactate dehydrogenase (LDH), kích thích tạo các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) và làm tăng biểu hiện của thụ thể kháng nguyên Fas, từ đó ức chế quá trình tổng hợp DNA và protein khiến tế bào bệnh ngừng phân chia [6].
Bằng chứng khoa học về độc tính và hoạt tính của cepharanthine
Cepharanthine là thành phần alkaloid chính được tìm thấy nhiều trong củ của các loài thuộc chi Stephania [2] [1]. Rất nhiều thử nghiệm trong phòng thí nghiệm đã kiểm tra mức độ ảnh hưởng của chất này lên các dòng tế bào:
- Nghiên cứu năm 2013 thử nghiệm tác dụng gây độc tế bào trong ống nghiệm (in vitro) của cepharanthine phân lập từ củ loài Stephania epigaea [2]. Kết quả trên sáu dòng tế bào ung thư ở người cho thấy cepharanthine thể hiện hoạt tính độc tế bào mạnh trên năm dòng gồm ung thư phổi (A-549), bệnh bạch cầu (HL-60), ung thư vú (MCF-7), ung thư gan (SMMC-7721) và ung thư ruột kết (SW480), nhưng không gây độc trên dòng tế bào ung thư thực quản (ECA109) [2].
- Một nghiên cứu công bố năm 2009 trên loài Stephania rotunda cũng kiểm tra độc tính của cepharanthine, tetrahydropalmatine và xylopinine trên bốn dòng tế bào ung thư người (HT29, LS174T, SW620 và HepG2) bằng phương pháp MTT [3]. Cepharanthine thể hiện hoạt tính độc tế bào mạnh đối với các dòng tế bào ung thư ruột kết và ung thư gan với giá trị IC50 dao động trong khoảng từ 2,4 đến 5,3 microM [3]. Đáng chú ý, khi thử nghiệm khả năng gây đột biến gen bằng kỹ thuật ủ lỏng Salmonella/microsome, cepharanthine không gây đột biến gen ở các liều lên đến 8,2 microM [3].
- Nghiên cứu thực nghiệm năm 1998 tập trung phân tích cơ chế gây độc tế bào của cepharanthine trên dòng tế bào bạch cầu chuột P388 nhạy cảm (P388/S) và kháng thuốc doxorubicin (P388/DOX) [6]. Khi tiếp xúc với cepharanthine ở nồng độ 10 microgam/ml trong vòng 6 giờ đến 24 giờ, sự phóng thích LDH tăng rõ rệt và xuất hiện thang phân đoạn DNA đặc trưng cho quá trình tế bào tự chết [6]. Tác dụng ức chế tổng hợp protein và DNA này diễn ra mạnh hơn trên dòng tế bào kháng thuốc [6].
Tuy cepharanthine đã được dùng điều trị một số tình trạng bệnh lý tại Nhật Bản như giảm bạch cầu do xạ trị, rụng tóc từng mảng hay viêm tai giữa tiết dịch, các nghiên cứu độc tính tế bào nhấn mạnh rằng tác động sinh học của nó phụ thuộc rất lớn vào liều lượng tinh khiết chuẩn hóa [5].
Độc tính và hoạt tính sinh học từ các alkaloid khác
Bên cạnh cepharanthine, các dẫn xuất alkaloid khác từ cây dây lõi tiền (Stephania longa) và các loài cùng chi cũng thể hiện các hoạt tính dược lý chuyên biệt trong phòng thí nghiệm:
Năm 2005, mười ba loại alkaloid khung hasubanan mới gồm stephalonine A-I, norprostephabyssine, isoprostephabyssine, isolonganone, isostephaboline cùng 9 hợp chất đã biết được phân lập từ toàn cây Stephania longa [7]. Sau đó, một nghiên cứu năm 2022 tiếp tục phân lập thêm ba hợp chất hasubanan mới gồm stephalonine Q, R, S cùng các chất isolonganone, eletefine, aurantiamide, N-cinnamoyltyramine từ Stephania longa và đánh giá tác dụng kháng khuẩn trên 5 chủng vi khuẩn in vitro [8]. Trong số đó, chỉ có chất eletefine thể hiện hoạt tính ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 50 microgam/mL [8].
Cũng trong năm 2022, một nghiên cứu khác trên toàn cây Stephania longa đã phân lập được stephalonester A, stephalonester B cùng bốn chất đã biết là stephalonine E, longanone, cephatonine và prostephabyssine [4]. Khi thử nghiệm khả năng kháng viêm in vitro, các chất longanone, cephatonine và prostephabyssine thể hiện tác dụng ức chế mạnh sự sản sinh các cytokine gây viêm gồm TNF-alpha và IL-6 với giá trị IC50 từ 6,54 đến 30,44 microM [4].
Cần lưu ý, về thành phần oxostephanine (dẫn xuất liên quan nhóm stephanine), tổng quan năm 2014 ghi nhận độc tính của nó đã được đánh giá cùng với một số chất như liriodenine, roemerine, cycleanine và l-tetrahydropalmatine từ Stephania rotunda [1]. Tuy nhiên, các dữ liệu dược lý hiện nay vẫn chủ yếu dừng lại ở cấp độ phân lập chất tinh khiết trong phòng thí nghiệm [1].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược thô
Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên thì luôn lành tính, có thể tùy tiện đào củ hoặc hái dây lõi tiền về đun nước uống hàng ngày để chữa bách bệnh. Đây là quan niệm hết sức sai lầm vì chiết xuất thô từ tự nhiên chứa hỗn hợp hàng chục loại alkaloid khác nhau [1].
Tại các nước Đông Nam Á như Campuchia, Lào, Ấn Độ và Việt Nam, các bộ phận thân, lá và củ của cây Stephania rotunda từng được dùng trong dân gian để chữa khoảng hai mươi chứng rối loạn khác nhau như hen suyễn, sốt, tiêu chảy hay đau đầu [1]. Thế nhưng, nghiên cứu thực vật học và hóa thực vật cho thấy thành phần hóa học của cây có sự biến động rất lớn tùy theo từng vùng địa lý và thời điểm thu hái [1]. Củ có thể chứa nhiều cepharanthine và xylopinine, trong khi rễ lại chủ yếu chứa l-tetrahydropalmatine [1].
Do đó, người dùng tự ý sắc uống không thể kiểm soát được hàm lượng hoạt chất nạp vào cơ thể. Việc dung nạp quá liều các alkaloid có khả năng ức chế tế bào mạnh mẽ sẽ biến một bài thuốc dân gian thành độc chất gây tổn hại gan, thận và hệ tiêu hóa. Hoạt tính chống khối u hay kháng viêm chỉ có giá trị khi được chiết tách với độ tinh khiết cao và sử dụng ở liều lượng chính xác [5] [3] [4].
Ai nên đặc biệt thận trọng với dược liệu này?
Các bằng chứng khoa học hiện nay về khả năng gây độc tế bào, ức chế phân chia tế bào và kháng viêm của các hoạt chất chiết xuất từ Stephania phần lớn được thực hiện trên các dòng tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm hoặc mô hình động vật [2] [3] [6] [4]. Mặc dù một số hoạt chất như sinomenine, cepharanthine và l-stepholidine đã từng được thử nghiệm trên người trong các phác đồ y khoa cụ thể, dữ liệu lâm sàng về tính an toàn của cây thuốc thô vẫn chưa đầy đủ [1] [5].
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có nghiên cứu an toàn rõ ràng trên nhóm đối tượng nhạy cảm này đối với dược liệu thô; do đặc tính gây độc tế bào và khả năng can thiệp phân bào mạnh của các alkaloid, nhóm này không nên tùy tiện sử dụng [2] [3].
- Trẻ em và người cao tuổi: Các cơ quan chuyển hóa gan, thận ở các nhóm này dễ bị quá tải trước các độc tính alkaloid chưa qua kiểm duyệt nồng độ [1].
- Người mắc bệnh gan, thận mạn tính: Độc tính của các dẫn xuất alkaloid chuyển hóa qua gan có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy giảm chức năng của các tạng này [1] [3].
Áp dụng thực tế sao cho an toàn?
Để tận dụng các giá trị y học cổ truyền mà không gặp nguy cơ ngộ độc, người dân tuyệt đối không tự ý thu hái, đào rễ hoặc mua các loại dây, củ lõi tiền trôi nổi không rõ nguồn gốc để ngâm rượu, nấu nước uống [1].
Nếu muốn điều trị các chứng đau nhức, mất ngủ hay sốt bằng các vị thuốc từ chi Stephania, người bệnh cần đến khám tại các cơ sở khám chữa bệnh y học cổ truyền uy tín để được bác sĩ kê đơn với liều lượng vừa phải đã được chuẩn hóa. Tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng để tự chữa ung thư hay các bệnh mạn tính nguy hiểm, tránh bỏ lỡ thời gian điều trị tiêu chuẩn. Khi đang dùng bất kỳ loại thuốc tây y nào, người bệnh phải thông báo rõ với bác sĩ điều trị trước khi kết hợp thêm bất kỳ chế phẩm thảo dược nào để ngăn ngừa tương tác bất lợi.
Các hoạt chất alkaloid trong dây lõi tiền nói riêng và chi Stephania nói chung thực sự sở hữu nhiều tiềm năng sinh học quý giá được khoa học kiểm chứng, từ kháng viêm đến tác động chọn lọc trên tế bào ung thư [2] [5] [4]. Dù vậy, thảo dược tự nhiên không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối khi chưa được tinh chế và kiểm soát liều lượng nghiêm ngặt [1] [3]. Sử dụng dược liệu cần luôn dựa trên cơ sở khoa học và sự hướng dẫn của cán bộ y tế có chuyên môn.








