Trong kho tàng dược liệu dân gian, việc gọi tên theo thói quen truyền miệng hoặc hình thái thực vật tương tự rất dễ dẫn đến tình trạng dùng nhầm thảo mộc. Nhiều người thường lầm tưởng các cây thuộc chi Bình vôi (Stephania) đều có tính chất và công dụng tương tự nhau, có thể thay thế lẫn nhau để an thần, ngủ ngon. Trong đó, dây lõi tiền (Stephania longa) và củ bình vôi (Stephania rotunda) là hai loài điển hình thường bị đánh đồng.

Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học cho thấy hai loài cây này khác nhau căn bản về hệ hợp chất alkaloid đặc trưng lẫn định hướng hoạt tính sinh học. Dây lõi tiền không chứa các hoạt chất an thần gây ngủ quen thuộc của củ bình vôi mà nổi trội với nhóm hợp chất kháng viêm, kháng khuẩn. Việc dùng lẫn lộn giữa hai loài có thể khiến người dùng không đạt được mục đích trị liệu, thậm chí đối mặt với nguy cơ độc tính từ các alkaloid chưa kiểm soát liều lượng.

Bản chất tên gọi và nhầm lẫn thường gặp

Cả dây lõi tiền và củ bình vôi đều thuộc họ Tiết dê (Menispermaceae) và cùng chi Stephania. Do cùng một chi thực vật, đặc điểm dây leo và hình thái lá có nhiều nét tương đồng, khiến người hái thuốc thiếu kinh nghiệm hoặc người dân dễ thu hái nhầm.

Nhiều người nghĩ rằng cây nào thuộc chi này cũng có củ phình to chứa hoạt chất an thần như củ bình vôi thông thường. Trên thực tế, dây lõi tiền (Stephania longa) sở hữu cấu trúc hóa học hoàn toàn khác biệt. Trong y học dân gian, củ bình vôi (Stephania rotunda) được lưu truyền rộng rãi tại Đông Nam Á như Campuchia, Lào, Ấn Độ và Việt Nam để điều trị nhiều chứng bệnh như hen suyễn, đau đầu, sốt, tiêu chảy và an thần [1]. Trong khi đó, dây lõi tiền thường được khai thác toàn cây cho các chứng viêm nhiễm cục bộ.

Khác biệt cốt lõi về hoạt chất: Hasubanan đối đầu Protoberberine

Sự khác biệt lớn nhất giữa dây lõi tiền và củ bình vôi nằm ở khung cấu trúc hóa học của các phân tử alkaloid. Đây là yếu tố quyết định trực tiếp dược tính và độc tính của từng loài khi đưa vào cơ thể.

Ở củ bình vôi (Stephania rotunda), các nhà khoa học đã phân lập được khoảng 40 alkaloid khác nhau [1]. Rễ của cây chứa thành phần chủ yếu là l-tetrahydropalmatine (l-THP), trong khi phần củ chứa cepharanthine và xylopinine [1]. Nghiên cứu tại Việt Nam cũng đã ghi nhận 3 alkaloid mới nhóm isoquinolone và protoberberine cùng 23 hợp chất đã biết khác trong loài này [2]. Các alkaloid chính như cepharanthine, tetrahydropalmatine, fangchinoline hay palmatine tạo nên các tác động sinh học mạnh mẽ lên ký sinh trùng, tế bào ung thư và hệ thần kinh [1, 2].

Ngược lại, dây lõi tiền (Stephania longa) được định danh đặc trưng bởi nhóm alkaloid khung hasubanan. Các phân tích cấu trúc hóa học trên toàn cây dây lõi tiền cho thấy sự hiện diện của hàng loạt hợp chất hasubanan độc đáo như stephalonine Q, R, S, isolonganone, eletefine, stephalonester A và B [3, 4]. Một nghiên cứu năm 2023 đã phân lập thành công 16 alkaloid từ dịch chiết dây lõi tiền, trong đó có 11 hợp chất hasubanan mới, thể hiện sự chuyên biệt hóa học không hề trùng lặp với củ bình vôi [3].

Dây lõi tiền: Tiềm năng kháng viêm và kháng khuẩn qua các nghiên cứu

Dây lõi tiền không mang đặc tính an thần kinh điển mà tập trung vào khả năng ức chế các phản ứng viêm và ức chế vi khuẩn trong các thử nghiệm tiền lâm sàng.

Năm 2022, một nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của các alkaloid hasubanan phân lập từ toàn cây Stephania longa trên 5 chủng vi khuẩn trong ống nghiệm [4]. Kết quả ghi nhận hợp chất eletefine thể hiện hoạt tính ức chế chọn lọc đối với vi khuẩn Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 50 microgam/mL [4]. Các hợp chất khác trong nhóm không thể hiện tác dụng rõ rệt trên các chủng thử nghiệm còn lại [4].

Cùng năm 2022, các nhà khoa học tiếp tục đánh giá tác dụng kháng viêm của các hợp chất từ dây lõi tiền trên mô hình tế bào [5]. Nghiên cứu chỉ ra rằng các hợp chất longanone, cephatonine và prostephabyssine có khả năng ức chế đáng kể sự sản sinh các cytokine gây viêm gồm TNF-alpha và IL-6, với giá trị nồng độ ức chế một nửa (IC50) dao động từ 6,54 đến 30,44 microM [5].

Bước sang năm 2023, nghiên cứu sâu hơn về dịch chiết alkaloid của dây lõi tiền trên dòng tế bào microglia BV2 được kích hoạt bởi LPS nhằm tìm kiếm giải pháp cho tình trạng viêm thần kinh [3]. Đáng chú ý, hai hợp chất hasubanan (ký hiệu hợp chất số 3 mới và hợp chất số 12 đã biết) thể hiện hoạt tính ức chế sản sinh NO mạnh hơn cả thuốc đối chứng minocycline (IC50 của thuốc là 15,5 microM), với giá trị IC50 lần lượt đạt 1,8 microM và 11,1 microM [3]. Tuy nhiên, các phát hiện này hoàn toàn dừng lại ở cấp độ ống nghiệm (in vitro), chưa chứng minh được tác dụng chữa bệnh viêm nhiễm cụ thể trên cơ thể người sống.

Củ bình vôi: Tác dụng chống ký sinh trùng sốt rét và an thần

Khác với dây lõi tiền, củ bình vôi (Stephania rotunda) sở hữu dữ liệu nghiên cứu dày dặn hơn về tác dụng chống ký sinh trùng sốt rét, điều hòa miễn dịch và chống khối u [1].

Năm 2007, thử nghiệm in vitro trên chủng ký sinh trùng Plasmodium falciparum W2 cho thấy các alkaloid của củ bình vôi thể hiện hoạt tính mạnh [6]. Hợp chất dehydroroemerine và cepharanthine đạt IC50 lần lượt là 0,36 và 0,61 microM, trong khi phân đoạn chiết dichloromethane (SD1) đạt IC50 là 0,7 microgam/mL [6]. Khi thử nghiệm trên tế bào đơn nhân người THP1, độc tính tế bào của chúng thể hiện qua giá trị IC50 tương ứng là 10,8 microM, 10,3 microM và trên 250 microgam/mL [6].

Trong thử nghiệm trên chuột nhiễm Plasmodium berghei, dịch chiết SD1 và dịch chiết nước (SA) ở liều 150 mg/kg làm giảm ký sinh trùng máu lần lượt 89% và 74% qua đường tiêm màng bụng, giảm 62,5% và 46,5% qua đường uống [6]. Hoạt chất cepharanthine ở liều 10 mg/kg giúp giảm 47% ký sinh trùng máu khi tiêm màng bụng và giảm 50% khi cho uống [6]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận sự hiệp đồng tác dụng khi phối hợp cepharanthine với chloroquine, hoặc tetrahydropalmatine với xylopinine [6].

Nghiên cứu công bố năm 2013 phân tích 16 mẫu rễ, thân, củ của S. rotunda từ 4 vùng tại Campuchia [7]. Cả ba alkaloid cepharanthine, tetrahydropalmatine và xylopinine đều có mặt trong các mẫu từ Battambang và Pailin, trong khi các mẫu từ Siem Reap và Kampot chỉ phát hiện tetrahydropalmatine [7]. Khi thử nghiệm trên chủng W2 của P. falciparum, có 13 mẫu dịch chiết thể hiện hoạt tính mạnh với IC50 từ 1,2 đến 3,7 microgam/mL, 2 mẫu hoạt tính trung bình (IC50 từ 6,1 đến 10 microgam/mL), và 1 mẫu không có hoạt tính (IC50 = 19,6 microgam/mL) [7].

Tổng quan năm 2019 tiếp tục ghi nhận các alkaloid bisbenzylisoquinoline phụ từ củ bình vôi như 2-norcepharanthine, cepharanoline và fangchinoline đều có hoạt tính kháng chủng W2 rất mạnh với chỉ số chọn lọc SI >= 40, mạnh gấp đôi cepharanthine [8]. Dù cepharanthine thể hiện độc tính trên dòng tế bào K562S, alkaloid pseudopalmatine lại không thể hiện độc tính ở nồng độ cao nhất được thử nghiệm (IC50 > 25 microM) [8]. Trên chuột thực nghiệm, kết hợp cepharanthine với chloroquine hoặc amodiaquine làm chậm sự phát triển của ký sinh trùng và kéo dài thời gian sống của chuột so với dùng thuốc đơn độc [8]. Ngoài ra, ba hoạt chất sinomenine, cepharanthine và l-stepholidine từ củ bình vôi là những thành phần đã được thử nghiệm trên người [1].

Khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới ứng dụng thực tế

Dù các kết quả nghiên cứu trên củ bình vôi và dây lõi tiền mở ra nhiều tiềm năng y học, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng này.

Đa số dữ liệu hiện tại của dây lõi tiền (S. longa) mới chỉ thực hiện trên đĩa nuôi cấy tế bào hoặc chủng vi khuẩn phân lập [3, 4, 5]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người để xác định hiệu quả trị viêm hay kháng khuẩn. Vì vậy, tuyệt đối không dùng dịch chiết hay bột dây lõi tiền tự chế để thay thế thuốc kháng sinh hay thuốc chống viêm được kê đơn.

Bên cạnh đó, hàm lượng alkaloid trong củ bình vôi biến thiên rất lớn tùy thuộc vào vùng địa lý thu hái và thời gian thu hoạch [1, 6]. Một mẫu củ thu hái ở vùng này có thể chứa đầy đủ ba hoạt chất chính, nhưng thu hái ở vùng khác lại chỉ chứa tetrahydropalmatine [7]. Dược liệu thô tự nhiên không được chuẩn hóa hàm lượng sẽ khiến liều lượng đưa vào cơ thể không ổn định, tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc hoặc mất tác dụng điều trị.

Hiểu lầm thường gặp và nguy cơ độc tính

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng "dây lõi tiền là một dạng khác của củ bình vôi nên có thể sắc uống để ngủ ngon". Thực tế hóa học chứng minh dây lõi tiền chứa các alkaloid hasubanan hoàn toàn khác, không có tác dụng an thần như tetrahydropalmatine trong củ bình vôi [3, 5, 6]. Uống dây lõi tiền nhằm trị mất ngủ là áp dụng sai hoàn toàn mục đích trị liệu.

Một hiểu lầm khác là thảo dược tự nhiên thì không độc. Nhiều alkaloid trong chi Stephania có độc tính tế bào đã được ghi nhận [2, 8]. Nghiên cứu độc tính đã được đánh giá trên các hợp chất của củ bình vôi như liriodenine, roemerine, cycleanine, l-tetrahydropalmatine và oxostephanine [1]. Sử dụng sai loài, sai liều lượng hoặc tự ý nấu nước uống lượng lớn các loại củ, dây leo này có thể gây tổn thương tế bào hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến gan, thận và hệ tim mạch.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Do tính chất dược lý mạnh của các alkaloid, việc tiếp xúc hay sử dụng hai dược liệu này đòi hỏi sự cẩn trọng khắt khe.

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú là nhóm đối tượng chưa có dữ liệu nghiên cứu an toàn từ các tài liệu khoa học nêu trên. Vì các alkaloid có khả năng tác động mạnh lên tế bào và hệ tuần hoàn [2, 6], nhóm này không được tự ý sử dụng bất kỳ dạng thô hay chiết xuất nào của dây lõi tiền và củ bình vôi.

Người có bệnh lý nền về gan, thận, người đang sử dụng các thuốc điều trị đặc hiệu (như thuốc chống sốt rét, thuốc điều trị thần kinh) cần hết sức thận trọng. Các alkaloid như cepharanthine có thể tạo ra tương tác hiệp đồng hoặc đối kháng với thuốc tây y (ví dụ hiệp đồng với chloroquine nhưng đối kháng với dihydroartemisinin và mefloquine) [8], làm thay đổi hoàn toàn hiệu quả điều trị y khoa. Bệnh nhân luôn phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ chế phẩm nào liên quan.

Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống

Người dân không tự ý thu hái dây leo, củ rừng dựa trên truyền miệng hoặc hình thái lá bên ngoài để sắc uống. Sự nhầm lẫn giữa dây lõi tiền và củ bình vôi có thể dẫn đến việc hấp thu các chất không mong muốn.

Chỉ sử dụng các sản phẩm dược liệu đã qua kiểm định, định danh chính xác loài thực vật và được cơ quan quản lý y tế cấp phép lưu hành. Đối với củ bình vôi, khi cần hỗ trợ an thần hay sốt, chỉ dùng các chế phẩm đã được chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất với liều lượng vừa phải theo đúng hướng dẫn của thầy thuốc hoặc chuyên gia y tế, không tự ý tăng liều.

Tóm lại, dây lõi tiền và củ bình vôi là hai loài thực vật hoàn toàn riêng biệt với thành phần hóa học và tác dụng sinh học khác nhau. Hiểu đúng bản chất khoa học của từng loài thảo dược giúp chúng ta tránh được những rủi ro ngộ độc đáng tiếc và bảo vệ sức khỏe một cách an toàn, hiệu quả.