Nhiều người bị tăng axit uric máu hoặc bệnh gút thường có tâm lý e ngại mọi nguồn đạm, thậm chí cắt bỏ hoàn toàn các chế phẩm từ sữa. Đây là quan niệm kiêng khem chưa chính xác, dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng không đáng có trong khẩu phần hàng ngày.
Thực tế, sữa ít béo và sữa chua tách béo không những không làm tăng axit uric mà còn hỗ trợ hạ nồng độ chất này trong huyết thanh [1]. Tác dụng thải trừ này đến từ các thành phần protein đặc thù cùng nhiều vi chất tự nhiên có trong sữa [1], [2].
Protein sữa và tốc độ thanh thải axit uric
Cơ chế hạ axit uric trực tiếp của sữa phần lớn bắt nguồn từ hai loại protein chính: casein và lactalbumin [1], [2]. Khi vào cơ thể, các protein này kích thích thận tăng tốc độ đào thải urate ra khỏi tuần hoàn máu qua nước tiểu [1], [2]. Hiện tượng này được gọi là tác động tăng bài tiết axit uric (uricosuric effect) [1], [2].
Khác với phần lớn các nguồn đạm động vật khác vốn giàu nhân purin (chất chuyển hóa thành axit uric), protein trong sữa chứa rất ít purin tự nhiên. Do đó, việc tiêu thụ sữa không bổ sung thêm gánh nặng tổng hợp axit uric cho gan. Đồng thời, hai loại protein này kích hoạt cơ chế bài xuất tại ống thận, giúp giảm nhanh nồng độ urate lưu hành trong huyết tương [2].
Bên cạnh đó, axit orotic trong sữa cũng là một hoạt chất hỗ trợ thận đào thải urate hiệu quả hơn [1]. Sự phối hợp giữa axit orotic và các protein sữa tạo nên một cơ chế thúc đẩy bài tiết nước tiểu tối ưu cho người có nồng độ axit uric cao [1].
Bằng chứng từ các nghiên cứu can thiệp và dịch tễ
Năm 1991, một thử nghiệm can thiệp cấp tính đã đánh giá tác động của protein sữa trên 10 người khỏe mạnh [2]. Mỗi người tham gia được nạp 80 gram protein riêng biệt gồm casein, lactalbumin hoặc đạm đậu nành cô lập [2]. Nồng độ axit uric trong huyết thanh và nước tiểu được đo đạc chặt chẽ trước và sau can thiệp [2].
Kết quả cho thấy nồng độ axit uric huyết thanh giảm rõ rệt chỉ 3 giờ sau khi nạp lactalbumin và casein [2]. Ngược lại, việc tiêu thụ đạm đậu nành làm tăng nồng độ axit uric [2]. Độ thanh thải urate qua thận đều tăng sau khi nạp cả ba loại đạm [2]. Phân tích đa biến ghi nhận tốc độ đào thải này có mối liên hệ độc lập với nồng độ alanine và urê huyết thanh, khẳng định việc đào thải urate từ casein và lactalbumin là hiện tượng đa yếu tố [2].
Năm 1995, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên kéo dài 4 tuần trên 158 phụ nữ mãn kinh (nhóm dùng sữa n = 81, nhóm kiêng sữa hoàn toàn n = 77) đã theo dõi biến động axit uric [3]. Nhóm dùng sữa tiêu thụ khoảng 30 gram protein sữa mỗi ngày [3]. Sau 4 tuần, nhóm kiêng sữa bị tăng nồng độ axit uric huyết tương lên thêm 7,8 mumol/l (p = 0,03), trong khi nhóm dùng sữa giữ được mức ổn định [3]. Ngoài ra, huyết áp tâm trương của nhóm bổ sung sữa giảm nhờ lượng canxi nạp vào [3].
Năm 2018, một nghiên cứu đoàn hệ trên người trưởng thành đô thị (HANDLS) chỉ ra rằng tốc độ tăng nồng độ axit uric huyết thanh tỷ lệ nghịch với lượng sữa tiêu thụ [1]. Nghiên cứu cũng lưu ý chế độ ăn thuần chay thiếu sữa có xu hướng dễ làm tăng axit uric hơn chế độ ăn chay có dùng sữa hoặc cá, đặc biệt ở nam giới [1].
Vai trò của canxi, vi chất và hệ vi sinh đường ruột
Tác động hạ axit uric của sữa không chỉ giới hạn ở protein mà còn liên quan mật thiết đến các khoáng chất. Phân tích cắt ngang năm 2015 trên hai đoàn hệ người da trắng (AusDiab tại Úc và Tromso tại Na Uy) xác nhận lượng canxi và vitamin B2 trong khẩu phần tỷ lệ nghịch với nồng độ axit uric huyết thanh [4].
Cơ chế được giải thích qua hoạt động vận chuyển tại ống lượn gần của thận [4]. Canxi bài tiết tăng kéo theo sự tái hấp thu phosphate và kích hoạt các chất đồng vận chuyển natri - phosphate (phụ thuộc vào hormone cận giáp PTH và vitamin 1,25(OH)2D) [4]. Các kênh vận chuyển này cùng nằm tại một vị trí với kênh vận chuyển axit uric URAT1 [4]. Thí nghiệm trên động vật cho thấy có sự cạnh tranh vị trí gắn kết giữa chất trao đổi anion và kênh vận chuyển urate, hỗ trợ ngăn tái hấp thu axit uric trở lại máu [4].
Ngoài ra, nghiên cứu AusDiab cũng nhận định sữa chua mang lại mối liên hệ nghịch rõ rệt nhất với nồng độ axit uric [4]. Điều này bắt nguồn từ hệ vi khuẩn có lợi (probiotics) trong sữa chua hỗ trợ quá trình tiêu hủy urate tại đường ruột (uricolysis), đồng thời cải thiện tình trạng bất dung nạp đường ruột vốn là yếu tố cản trở thải trừ axit uric [4].
Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng vai trò thanh thải axit uric của sữa ít béo [1], [2]. Tuy nhiên, người bệnh cần hiểu đúng giới hạn dữ liệu để không kỳ vọng sai lệch.
Thử nghiệm năm 1991 dùng liều protein tinh khiết rất cao (80 gram casein hoặc lactalbumin) để đo đáp ứng cấp tính trong 3 giờ [2]. Đây không phải mức nạp thông thường trong một lần uống sữa hàng ngày. Tương tự, nghiên cứu năm 1995 cho thấy nhóm uống sữa giữ mức axit uric không tăng, còn nhóm cắt bỏ hoàn toàn sữa bị tăng nhẹ urate [3]. Điều này cho thấy sữa đóng vai trò kiểm soát và phòng ngừa gia tăng nồng độ axit uric máu hơn là một giải pháp thay thế thuốc hạ axit uric đặc trị.
Ngoài ra, một số kết quả dịch tễ học phụ thuộc vào yếu tố chủng tộc hoặc mẫu can thiệp thuần nhất (như đoàn hệ nữ tu năm 1995), đòi hỏi thêm các nghiên cứu đa trung tâm quy mô lớn hơn để khái quát hóa [1], [3].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng sữa cho người bệnh gút
Nhiều người cho rằng sữa béo hay sữa ít béo đều cho tác dụng như nhau. Thực tế, chất béo bão hòa từ sữa toàn phần có thể làm giảm khả năng bài tiết axit uric ở thận và làm tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa mỡ [1], [4]. Lựa chọn tối ưu luôn là sữa ít béo hoặc sữa gầy đã tách bơ.
Một hiểu lầm khác là thay thế sữa bò bằng sữa chua công nghiệp chứa nhiều si-rô ngô hoặc đường fructose. Đường fructose khi vào cơ thể sẽ thúc đẩy thoái giáng ATP tại gan, làm tăng nhanh lượng axit uric sinh ra, triệt tiêu hoàn toàn lợi ích của vi sinh vật và protein sữa [4]. Do đó, người dùng nên chọn loại sữa chua nguyên bản, không bổ sung đường.
Ai nên thận trọng khi tiêu thụ sữa?
Dù sữa ít béo hỗ trợ tốt cho thận bài xuất urate, một số đối tượng cần lưu ý:
- Người không dung nạp đường lactose hoặc dị ứng đạm sữa: Tình trạng kém dung nạp gây rối loạn tiêu hóa và suy giảm quá trình phân hủy urate nội sinh tại ruột [4]. Trường hợp này nên ưu tiên sữa chua lên men tự nhiên hoặc các chế phẩm không chứa lactose.
- Người suy giảm chức năng thận nặng: Lượng protein (dù từ sữa) và phospho nạp vào cần được bác sĩ chuyên khoa thận kiểm soát chặt chẽ để tránh tạo gánh nặng lọc.
- Người có bệnh lý nền kết hợp đang dùng thuốc hạ axit uric: Không tự ý bỏ thuốc hay điều chỉnh liều điều trị khi bắt đầu thói quen uống sữa ít béo. Cần tham vấn bác sĩ điều trị để xây dựng thực đơn cá nhân hóa.
Áp dụng thực tế vào chế độ ăn hàng ngày
Để tận dụng lợi ích từ casein và lactalbumin, người có axit uric cao có thể bổ sung từ 1 đến 2 ly sữa tách béo hoặc sữa ít béo mỗi ngày (khoảng 200 - 400 ml). Thời điểm thích hợp là vào bữa phụ sáng hoặc đầu giờ chiều để hỗ trợ thận thanh thải ổn định qua các mốc bài tiết ban ngày.
Ưu tiên sử dụng sữa chua không đường lên men sống để vừa cung cấp canxi, vừa bổ sung men vi sinh hỗ trợ đường ruột [4]. Bạn có thể kết hợp sữa ít béo cùng các loại hạt thô, ngũ cốc nguyên hạt hoặc trái cây tươi trong chế độ ăn DASH – chế độ ăn đã được chứng minh hiệu quả trong việc hỗ trợ hạ huyết áp và giảm nồng độ axit uric máu rõ rệt [1].
Duy trì thói quen uống đủ nước lọc song song với sữa tách béo sẽ giúp hệ tiết niệu hoạt động trơn tru. Sữa ít béo là một mảnh ghép hỗ trợ dinh dưỡng an toàn và có cơ sở khoa học, giúp kiểm soát axit uric hiệu quả khi đi cùng lối sống lành mạnh.







