Nhiều bà mẹ thường tin rằng chỉ cần nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 6 tháng đầu đời là trẻ đã nhận đầy đủ mọi vi chất mà không cần bận tâm về khẩu phần ăn của bản thân. Vitamin A giữ vai trò thiết yếu cho sự phát triển thị giác, hệ miễn dịch và sự phân chia tế bào của cơ thể trẻ [1]. Tuy nhiên, liệu lượng vitamin A có trong sữa mẹ có luôn đạt mức tối ưu cho nhu cầu phát triển của trẻ hay không?
Câu trả lời từ các bằng chứng khoa học cho thấy sữa mẹ chưa chắc đã cung cấp đủ vitamin A nếu người mẹ có chế độ dinh dưỡng thiếu hụt vi chất này [1, 3]. Nồng độ retinol (dạng hoạt động của vitamin A) trong sữa non và sữa trưởng thành phụ thuộc chặt chẽ vào khẩu phần ăn của người mẹ và lượng chất béo có trong sữa [1, 6].
Nhu cầu vitamin A và cơ chế bài tiết vào sữa mẹ
Cơ thể con người không thể tự tổng hợp vitamin A mà bắt buộc phải hấp thu thông qua chế độ ăn uống hàng ngày [1]. Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, sữa mẹ là nguồn cung cấp vitamin A chính để đáp ứng nhu cầu duy trì sự sống và xây dựng nguồn dự trữ tại gan sau giai đoạn cai sữa [1, 2].
Lượng retinol có trong sữa mẹ bắt nguồn trực tiếp từ nguồn dự trữ tại gan của người mẹ kết hợp cùng lượng vi chất ăn vào hàng ngày qua đường máu [1]. Đáng chú ý, chất béo trong sữa mẹ đóng vai trò là chất vận chuyển chính đối với retinol [2]. Do đó, nồng độ retinol luôn có mối tương quan thuận rõ rệt với hàm lượng chất béo của sữa mẹ [1, 6].
Khi người mẹ có chế độ ăn không đầy đủ, nồng độ retinol trong huyết tương và retinol trong sữa sẽ phản ánh trực tiếp sự thiếu hụt này [2]. Người mẹ cần tiết retinol vào sữa để bảo vệ đứa trẻ, nhưng đồng thời việc giữ lại vi chất này cũng rất cần thiết cho chính sức khỏe của người mẹ [1].
Sự biến đổi nồng độ vitamin A qua từng giai đoạn sữa
Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2018 đã chỉ ra rằng nồng độ retinol cũng như tỷ lệ retinol trên chất béo (retinol:fat) đạt mức cao nhất trong sữa non [2]. Sau giai đoạn sữa non ban đầu, các chỉ số này giảm nhanh chóng và dần đạt trạng thái ổn định thống kê lần lượt ở tuần thứ 4 và tuần thứ 2 của quá trình nuôi con bằng sữa mẹ [2].
Trong sữa trưởng thành, nồng độ retinol giữ mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với hàm lượng chất béo của sữa với hệ số tương quan r = 0,61 (P = 0,008) [2]. Đồng thời, tỷ lệ retinol:fat và nồng độ retinol trong sữa mẹ có mối liên hệ tích cực với mức tiêu thụ vitamin A từ bữa ăn của mẹ, nhưng chỉ liên quan đến retinol huyết tương khi khẩu phần ăn bị thiếu hụt [2].
Ngoài ra, một nghiên cứu tại Indonesia năm 1997 tiến hành trên 265 phụ nữ đang nuôi con bú và 49 phụ nữ không nuôi con bú ghi nhận nồng độ vitamin A và hàm lượng chất béo trong sữa mẹ ở nhóm nuôi con 7-18 tháng tuổi cao hơn lần lượt là 30% và 20% so với nhóm nuôi con 3-6 tháng tuổi [3]. Dù vậy, hàm lượng vitamin A tính trên mỗi đơn vị chất béo của sữa vẫn duy trì không đổi trong suốt quá trình cho con bú [3].
Bằng chứng từ các nghiên cứu trên nhóm bà mẹ thực tế
Các nghiên cứu tại nhiều quần thể khác nhau cho thấy sữa mẹ ở những nơi có điều kiện kinh tế khó khăn hoặc dinh dưỡng nghèo nàn thường không đáp ứng đủ khuyến nghị:
Một nghiên cứu năm 1997 tại Bangladesh trên 61 bà mẹ cho con bú có điều kiện kinh tế - xã hội thấp (thời gian nuôi con từ 1,5 đến 26 tháng) cho thấy nồng độ retinol trung bình trong sữa mẹ chỉ đạt 283,80 microgam/lít [4]. Nghiên cứu tính toán lượng retinol trẻ thu nhận trung bình qua sữa mẹ mỗi ngày chỉ đạt 181,02 microgam, thấp hơn nhiều so với nhu cầu khuyến nghị (RDA là 375 RE) [4]. Kết quả này chứng minh sữa của những người mẹ nghèo dinh dưỡng không thể đáp ứng đủ nhu cầu của trẻ nhỏ [4].
Tại Kenya, một nghiên cứu năm 2018 thu thập dữ liệu từ 171 bà mẹ nuôi con bú ở vùng có dịch tễ thiếu hụt vitamin A đã ghi nhận nồng độ retinol trung bình trong sữa chỉ đạt 0,1 micromol/lít [1]. Mức nồng độ này thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng tối thiểu cần thiết cho một đứa trẻ là 1 micromol/lít [1]. Tỷ lệ bà mẹ được xác định thiếu vitamin A trong nghiên cứu này là 10% [1].
Một nghiên cứu năm 2015 tại Brazil trên 120 bà mẹ (gồm 40 mẹ sinh non và 80 mẹ sinh đủ tháng) đã phân tích sữa mẹ trưởng thành thu thập 2 giờ sau cữ bú sáng [5]. Kết quả cho thấy nồng độ retinol trong sữa của nhóm sinh đủ tháng cao hơn nhóm sinh non (1,87 ± 0,81 micromol/lít so với 1,38 ± 0,67 micromol/lít, p < 0,0001; tương đương 352,64 microgam so với 217,65 microgam) [5]. Dù vậy, cả hai nhóm đều nằm dưới mức khuyến nghị dinh dưỡng; tỷ lệ thiếu vitamin A trong sữa ở nhóm đủ tháng là 20,0% và nhóm sinh non là 27,5% [5]. Chỉ 40,0% bà mẹ sinh đủ tháng và 22,5% bà mẹ sinh non có nồng độ retinol trong sữa đạt trên 2,3 micromol/lít để tạo dự trữ gan cho con [5].
Tại Senegal, nghiên cứu năm 2012 thực hiện trên 34 cặp mẹ con cho thấy mặc dù lượng vitamin A trẻ 6 tháng tuổi nhận từ sữa mẹ đạt gần mức khuyến nghị (375 microgam/ngày), xét nghiệm MRDR (≥ 0,06) vẫn phát hiện tới 73,5% trẻ bị thiếu hụt lượng vitamin A dự trữ tại gan [6]. Ở nhóm bà mẹ được bổ sung 2 liều 200.000 IU retinol sau sinh, chỉ số MRDR của con thấp hơn có ý nghĩa (0,055 ± 0,017 so với 0,073 ± 0,017; P = 0,009), chứng minh việc bổ sung cho mẹ giúp cải thiện rõ rệt lượng dự trữ vi chất ở gan của trẻ [6].
Hiệu quả và giới hạn của việc bổ sung vitamin A liều cao
Để bù đắp sự thiếu hụt dinh dưỡng, can thiệp bổ sung vitamin A liều cao cho bà mẹ sau sinh đã được thử nghiệm ở nhiều nơi. Phân tích gộp năm 2018 ghi nhận việc bổ sung liều cao (200.000 đến 400.000 IU) cho bà mẹ sau sinh giúp nồng độ retinol:fat trong sữa mẹ cao hơn đáng kể trong 3 tháng và nồng độ retinol cao hơn trong 6 tháng (P < 0,05) [2].
Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2022 về các phác đồ bổ sung vitamin A liều cao sau sinh lại đưa ra các cảnh báo đáng chú ý [7]. Mặc dù nồng độ retinol trung bình trong sữa mẹ ở các nhóm đều vượt ngưỡng thiếu hụt (1,05 micromol/lít), chỉ có nhóm dùng liều 400.000 IU trong 24 giờ đầu hoặc 1 tuần đầu sau sinh đạt mức đủ để tạo dự trữ gan cho trẻ (≥ 2,3 micromol/lít) tại thời điểm 1 tuần sau sinh [7].
Đến tuần thứ 4 và tuần thứ 12, tất cả các nhóm can thiệp đều không duy trì được nồng độ vitamin A trong sữa mẹ ở mức đủ để tạo dự trữ tại gan cho trẻ [7]. Tình trạng này khiến trẻ bú mẹ hoàn toàn vẫn đối mặt với nguy cơ thiếu hụt vi chất vì không tích lũy đủ lượng dự trữ cần thiết cho giai đoạn sau cai sữa [7]. Đồng thời, các can thiệp bổ sung vitamin A liều cực cao cho mẹ không làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong ở trẻ nhỏ trong các can thiệp y tế cộng đồng trước đây [1].
Những hiểu lầm thường gặp của các bậc phụ huynh
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần người mẹ không có triệu chứng lâm sàng của thiếu vitamin thì chất lượng sữa mẹ sẽ tự động hoàn hảo. Thực tế cho thấy nồng độ retinol trung bình của một quần thể có thể che giấu tỷ lệ phụ nữ có nồng độ chất này dưới ngưỡng an toàn, và tỷ lệ thiếu vitamin A cận lâm sàng có thể gia tăng trong suốt thời gian cho con bú [7].
Một hiểu lầm khác là cho rằng trẻ sinh non hay sinh đủ tháng đều nhận được lượng vi chất tương đương từ mẹ. Nghiên cứu năm 2015 đã chứng minh sữa của các bà mẹ sinh con non tháng có nồng độ retinol thấp hơn đáng kể so với sữa của bà mẹ sinh con đủ tháng (1,38 micromol/lít so với 1,87 micromol/lít) [5]. Điều này đặt trẻ sinh non vào nguy cơ thiếu hụt vi chất và khó hình thành lượng dự trữ ở gan cao hơn [5].
Cũng có quan điểm cho rằng càng bổ sung liều vitamin A tổng hợp cao cho người mẹ thì càng tốt. Nghiên cứu năm 2022 chỉ ra rằng việc bổ sung vitamin A liều cao cho mẹ cần hết sức thận trọng vì có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sinh khả dụng của các vi chất khác, điển hình là alpha-tocopherol (vitamin E) [7]. Do trẻ sơ sinh có lượng dự trữ vitamin E rất hạn chế, sự cạnh tranh hấp thu này có thể gây hại cho sức khỏe của trẻ [7].
Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Các bà mẹ thuộc nhóm kinh tế - xã hội thấp hoặc sinh sống tại những vùng có tỷ lệ thiếu vi chất lưu hành cao cần được đánh giá dinh dưỡng cẩn thận [3, 6]. Nghiên cứu chỉ ra những bà mẹ có thu nhập cao hơn thường có nồng độ retinol trong sữa cao hơn [4].
Những người mẹ sinh con non tháng cần được giám sát chặt chẽ tình trạng dinh dưỡng của cả mẹ lẫn con [5]. Nồng độ vitamin A và vitamin E trong sữa mẹ là kiến thức then chốt để tối ưu hóa dinh dưỡng cho trẻ sinh non [8].
Phụ nữ mang thai và đang cho con bú có nguy cơ thiếu vi chất cần được theo dõi bởi nhân viên y tế [7]. Tuyệt đối không tự ý tìm mua và sử dụng các sản phẩm vitamin A liều cao (như các liều 200.000 - 400.000 IU) khi chưa có chỉ định và giám sát của bác sĩ, nhằm tránh nguy cơ ngộ độc hoặc gây mất cân bằng hấp thu dưỡng chất cho con [1, 2].
Lời khuyên dinh dưỡng thực tế cho bà mẹ đang cho con bú
Chất lượng sữa mẹ phụ thuộc mật thiết vào lượng thức ăn người mẹ nạp vào mỗi ngày [2]. Do đó, việc cải thiện bữa ăn hàng ngày là giải pháp tự nhiên và an toàn nhất để nâng cao nồng độ retinol trong sữa mẹ [4].
Bà mẹ đang cho con bú cần bổ sung đa dạng các nguồn thực phẩm giàu vitamin A tiền chất và vitamin A hoạt tính. Thực phẩm nguồn gốc động vật như trứng, sữa, gan và các sản phẩm từ sữa cung cấp retinol trực tiếp, trong khi các loại rau củ có màu vàng, cam, đỏ (cà rốt, bí đỏ, cà chua) và rau xanh thẫm cung cấp lượng tiền chất dồi dào. Vì retinol tan trong chất béo và gắn liền với hàm lượng chất béo của sữa mẹ [1, 6], bữa ăn của người mẹ cần có đủ lượng dầu mỡ lành mạnh để hỗ trợ quá trình hấp thu vi chất.
Đối với trẻ nhỏ, bên cạnh việc tận dụng nguồn sữa mẹ, việc bắt đầu cho trẻ ăn dặm đúng thời điểm khi trẻ tròn 6 tháng tuổi đóng vai trò quyết định nhằm bù đắp lượng vi chất mà sữa mẹ có thể chưa cung cấp đủ [4]. Bổ sung thực phẩm giàu vi chất trong giai đoạn ăn dặm sẽ hỗ trợ xây dựng nguồn dự trữ tại gan cần thiết cho sự phát triển lâu dài của trẻ [1, 2].
Sữa mẹ vẫn là nguồn dinh dưỡng vàng cho sự khởi đầu của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Tuy nhiên, sữa mẹ chỉ có thể cung cấp đủ vitamin A khi cơ thể người mẹ được nạp đủ dưỡng chất từ khẩu phần ăn hoặc can thiệp y tế hợp lý. Các bà mẹ cần chủ động xây dựng chế độ ăn cân bằng, theo dõi sức khỏe định kỳ và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm bổ sung vi chất nào.








