Nhiều người vẫn tin rằng thảo dược tự nhiên luôn lành tính và có thể dùng bồi bổ kéo dài mà không gây hại cho cơ thể. Thực tế, một số vị thuốc cổ truyền lại chứa những hợp chất mang độc tính tiềm tàng cực kỳ nguy hiểm nếu dùng sai cách hoặc lạm dụng. Cây mã đâu linh (thuộc chi Aristolochia) là một trường hợp điển hình đã được giới khoa học quốc tế gióng lên hồi chuông cảnh báo qua nhiều thập kỷ [1].

Các kết quả thử nghiệm độc học thực nghiệm cho thấy mã đâu linh cùng hoạt chất chính của nó là axit aristolochic gây hoại tử tế bào gan, teo và tổn thương ống thận, làm suy giảm nghiêm trọng chức năng bài tiết [1, 5, 8]. Đáng lo ngại hơn, độc chất này tích tụ trong mô có khả năng làm biến đổi vật chất di truyền, kích hoạt các con đường sinh ung thư tại thận, gan và hệ thống tiết niệu [1, 5, 8].

Cơ chế chuyển hóa và con đường gây độc tế bào của mã đâu linh

Cây mã đâu linh và các loài thực vật cùng chi chứa nhóm hợp chất axit aristolochic (AA), nổi bật nhất là axit aristolochic I (AAI) [2]. Nhóm thực vật này từng được ghi nhận trong y học cổ truyền với nhiều tác dụng sinh học như kháng viêm, giảm đau, kháng khuẩn [2]. Tuy nhiên, cơ thể không thể đào thải trực tiếp hợp chất này mà bắt buộc phải chuyển hóa chúng qua hai cơ quan giải độc chính là gan và thận [1].

Khi đi vào cơ thể, axit aristolochic cần được kích hoạt chuyển hóa tại gan và thận, biến hai cơ quan này thành đích tấn công hàng đầu của độc tính [1]. Quá trình khử nhóm nitro của phân tử axit aristolochic được xúc tác bởi các enzym như NAD(P)H quinone dehydrogenase 1 (NQO1) và cytochrome P450 phân họ 1 nhánh A thành viên 1 (CYP1A1) [1]. Phản ứng chuyển hóa này tạo ra ion aristololactam nitrenium, chất này gắn đồng hóa trị trực tiếp vào chuỗi DNA để hình thành các phức hợp DNA gây đột biến [1]. Quá trình tổn thương gan và thận do axit aristolochic là sự cộng hưởng của nhiều cơ chế phức tạp: tạo phức hợp đột biến gen, gây stress oxy hóa, kích hoạt chết tế bào theo chương trình (apoptosis), co mạch và phá hủy biểu mô ống thận [1].

Bằng chứng độc tính cấp và tổn thương ban đầu trên mô hình động vật

Mức độ độc hại của axit aristolochic khi đưa vào cơ thể sinh vật sống cao hơn rất nhiều so với thử nghiệm biệt lập ngoài ống nghiệm. Các thử nghiệm tế bào invitro thông thường đòi hỏi nồng độ 100-200 microM mới gây độc rõ rệt, nhưng liều cần thiết để thể hiện độc tính invivo trên cơ thể sống chỉ ở mức tương đối thấp là 10 mg/kg [1]. Nghiên cứu độc tính cấp của nước sắc rễ Aristolochia paucinervis trên chuột cho thấy tỷ lệ chết 50% ở mức liều duy nhất 4 g/kg [3]. Ở liều thấp hơn là 0,5 g/kg/ngày, mô gan chuột chưa ghi nhận biến đổi bệnh lý mô học, nhưng tổn thương bắt đầu xuất hiện rõ rệt ở liều 1 và 1,5 g/kg/ngày [3].

Mô hình ấu trùng cá ngựa vằn ở thời điểm 4 ngày sau thụ tinh cũng được ứng dụng để đánh giá tổn thương thận trước các dịch chiết thảo dược [4]. Bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), tổng hàm lượng axit aristolochic I, II và aristololactam I trong các mẫu thảo dược dao động từ 0,0004% đến 0,1858%, trong đó mẫu Aristolochia debilis ghi nhận hàm lượng cao nhất [4]. Khi tiếp xúc với nồng độ dưới mức gây chết, ấu trùng cá ngựa vằn bị biến đổi sâu sắc về kiểu hình, cấu trúc mô học thận và các chỉ số sinh hóa đánh giá chức năng thận [4]. Phân tích phiên mã xác nhận sự tăng biểu hiện của hàng loạt chuỗi gen tín hiệu liên quan đến stress tế bào và tổn thương như PERK/ATF4/CHOP, ATM/Chk2/p53, Caspase/Bax/Bcl-2a, TGF/Smad/ERK và PI3K/Akt [4].

Tổn thương mạn tính tại gan và rối loạn chuyển hóa lipid

Độc tính trên gan do mã đâu linh gây ra thường diễn tiến âm thầm khi dùng lặp lại nhiều lần. Trong một thử nghiệm chuột được cho dùng axit aristolochic I liều 30 mg/kg trong vòng một tuần, các tổn thương mô bệnh học rõ rệt đã xuất hiện đồng thời ở cả mô gan và mô thận [2]. Đánh giá chuyển hóa lipid ghi nhận 44 dấu ấn lipid tại gan và 59 dấu ấn trong huyết thanh bị rối loạn, với 26 dấu ấn lipid chung giữa hai cơ quan [2]. Sau khi ngừng thuốc hai tuần, các tổn thương mô học và chỉ số sinh hóa huyết thanh có chiều hướng thoái lui, cho thấy tổn thương gan ban đầu có tính khả hồi ở một mức độ nhất định [2].

Mặc dù dấu ấn đột biến đặc trưng của axit aristolochic đã được tìm thấy trong mô gan và độc chất này được xác nhận gây độc tế bào gan, câu hỏi liệu nó có trực tiếp dẫn tới ung thư gan hay không vẫn còn nhiều điểm chưa thống nhất [5]. Nghiên cứu tổng quan về tính sinh ung thư lâu dài chỉ ra hiện tượng không đồng nhất về không gian và thời gian trong tính sinh ung của hợp chất, lý giải vì sao bằng chứng trực tiếp gây ung thư gan chưa từng được xác lập trên người trưởng thành [5]. Gan là nơi chuyển hóa đầu tiên, tiếp nhận lượng lớn chất độc nhưng phản ứng sinh u tại đây phức tạp hơn nhiều so với tổn thương tại hệ tiết niệu [5].

Tác động phá hủy thận mạn tính và nguy cơ sinh khối u

Khác với gan có khả năng phục hồi bước đầu, độc tính mạn tính trên thận của mã đâu linh mang tính tích tụ và dẫn tới các hệ lụy xơ hóa không thể đảo ngược [1]. Thử nghiệm dùng rễ mã đâu linh đường uống kéo dài suốt sáu tháng trên chuột cống cho thấy tình trạng hoại tử tế bào gan, teo và hoại tử ống thận nặng nề [6]. Xét nghiệm máu ghi nhận nồng độ ure máu (BUN), creatinin (Cr) và enzym NAG tăng vọt [6]. Đáng chú ý, giải phẫu bệnh còn phát hiện tế bào ung thư biểu mô dạ dày và ung thư biểu mô bàng quang xuất hiện trên nhóm chuột dùng mã đâu linh dài ngày, trong khi nhóm đối chứng dùng rễ thổ mộc hương thay thế hoàn toàn không bị các tổn thương này [6].

Một thử nghiệm dùng mã đâu linh liều nhỏ đơn độc hoặc bài thuốc Quán tâm tô hợp hoàn có chứa mã đâu linh dài ngày trên chuột cũng đem lại kết quả tương tự [7]. Các chỉ số chức năng như PT, ALT, AST, ALB, ALP, Creatinin và BUN đều bị xáo trộn nghiêm trọng [7]. Kết quả mô bệnh học khẳng định tình trạng hoại tử gan, hoại tử ống thận, kèm theo ung thư dạ dày và bàng quang [7]. Khi khảo sát trên chuột chuyển gen dùng axit aristolochic liều 0,1 đến 10 mg/kg trong 12 tuần, các nhà khoa học nhận thấy sự xáo trộn của 19 microRNA trong mô thận, chủ yếu liên quan tới con đường sinh ung [8]. Đáng chú ý, phân tử miR-21 (một oncomiR gây ung) chỉ bị kích hoạt tăng sinh tại thận, trong khi miR-34a (gen ức chế khối u) tăng tỷ lệ thuận theo liều lượng ở cả thận và gan [8].

Hiểu lầm thường gặp về độc tính của thảo dược mã đâu linh

Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng mã đâu linh chỉ gây hại nếu uống phải một lượng bột hoặc thuốc sắc cực lớn trong một lần. Các bằng chứng thực nghiệm đã chứng minh độc tính của axit aristolochic xảy ra thông qua quá trình tích tụ sinh học [1]. Dù sử dụng liều nhỏ kéo dài, độc chất vẫn âm thầm kích hoạt quá trình gắn kết bất thường vào cấu trúc gen, thúc đẩy quá trình viêm kẽ thận mạn và hóa xơ dần dần [1, 8].

Quan niệm cho rằng thảo dược tự nhiên nấu chín thành cao hoặc sắc lấy nước uống sẽ triệt tiêu hết độc chất cũng không chính xác. Axit aristolochic là hợp chất bền vững tồn tại ngay trong dịch sắc rễ cây [3]. Nhiều vụ ngộ độc kinh điển trên thế giới, từ các ca suy thận do trà thảo dược giảm cân tại Bỉ cho đến bệnh thận đặc hữu vùng Balkan do lúa mì nhiễm hạt thảo dược chi này, đều bắt nguồn từ đường tiêu hóa thông thường [1].

Ai cần tuyệt đối thận trọng trước các chế phẩm chứa mã đâu linh?

Tất cả mọi người đều phải cảnh giác cao độ trước các sản phẩm chứa loài cây này vì độc tính di truyền không phân biệt cơ địa [1, 7]. Bất kỳ ai đang có tiền sử suy giảm chức năng gan, viêm gan mạn, men gan cao hoặc mắc bệnh thận mạn, suy thận ở mọi cấp độ cần tránh xa hoàn toàn các bài thuốc chứa mã đâu linh [1, 5, 8]. Việc gan hoặc thận đã suy yếu tiếp nhận thêm độc chất kích hoạt chuyển hóa sẽ khiến tế bào ống thận hoại tử nhanh chóng và đẩy nhanh tiến trình suy nội tạng [1, 5].

Hiện nay các thử nghiệm độc học chủ yếu thực hiện trên mô hình động vật gặm nhấm, cá ngựa vằn hoặc các ca ngộ độc vô tình trên người trưởng thành; chưa có nghiên cứu kiểm chứng an toàn trên phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú hoặc trẻ nhỏ [1, 2, 6, 7]. Tuy nhiên, do hợp chất có khả năng liên kết đồng hóa trị làm biến đổi DNA và sinh u bướu, việc để các đối tượng nhạy cảm này tiếp xúc với nguồn dược liệu trên tiềm ẩn nguy cơ nhiễm độc tế bào khôn lường [1, 5].

Nhận biết, kiểm tra và hướng xử trí an toàn trong thực tế

Để bảo vệ gan và thận, người tiêu dùng không tự ý tìm mua các loại cây khô, rễ cây mang tên mã đâu linh hoặc các vị thuốc cùng chi Aristolochia trôi nổi để tự sắc uống [1, 6]. Khi được kê đơn thuốc đông y, cần chủ động kiểm tra nhãn mác, nguồn gốc bài thuốc và trao đổi trực tiếp với thầy thuốc chuyên khoa để đảm bảo thành phần không chứa dược liệu thuộc chi thực vật độc hại này [1, 2]. Nghiên cứu dược học khuyến cáo có thể sử dụng các vị thảo dược an toàn thay thế như thổ mộc hương (Radix Inulae) để loại trừ hoàn toàn nguy cơ hoại tử tạng và sinh ung thư [6].

Đối với những người từng có tiền sử dùng các thang thuốc đông y không rõ nguồn gốc hoặc sản phẩm thảo dược giảm cân kéo dài nghi ngờ chứa mã đâu linh, việc chủ động đi khám là rất cần thiết [1]. Cần làm các xét nghiệm sinh hóa cơ bản như đo men gan ALT, AST, kiểm tra chức năng lọc của thận thông qua ure huyết, creatinin máu và phân tích nước tiểu [5, 8]. Khi phát hiện sớm dấu hiệu tổn thương tế bào gan ở giai đoạn đầu, việc ngừng tiếp xúc hoàn toàn với dược liệu độc có thể giúp cơ thể dần đảo ngược các rối loạn sinh hóa và hạn chế xơ hóa mô [2].

Cây mã đâu linh chứa độc chất axit aristolochic đã được khoa học thực nghiệm chứng minh gây hoại tử tế bào gan, teo thận mạn tính và đột biến gen sinh khối u [1, 5, 8]. Sử dụng thảo dược trong chăm sóc sức khỏe cần dựa trên bằng chứng kiểm nghiệm an toàn rõ ràng thay vì phó mặc cho niềm tin truyền miệng thiếu căn cứ. Hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng bất kỳ chế phẩm y học cổ truyền nào để bảo vệ lá gan và quả thận của chính mình.