Cây chùa dù từ lâu đã là một loại thảo dược quen thuộc trong y học cổ truyền của người dân vùng núi phía Bắc Việt Nam. Người dân thường dùng chùa dù để chữa cảm mạo, hạ sốt, hoặc xông hơi giải cảm mỗi khi thay đổi thời tiết. Gần đây, nhiều người tìm kiếm cây thuốc này với hy vọng dùng như một liệu pháp tự nhiên giúp trị các chứng sưng đau và giảm viêm khớp mà không cần dùng thuốc tân dược.
Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện đại cho thấy gì về công dụng kháng viêm của chùa dù? Thực tế, các nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong phòng thí nghiệm (in vitro) trên dòng tế bào đại thực bào chuột và mô phỏng trên máy tính (in silico), hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người.
Cơ chế tác động sinh học của các hoạt chất trong chùa dù
Để hiểu được tiềm năng sinh học của chùa dù, các nhà khoa học đã tập trung giải mã tác động của dịch chiết thảo mộc này lên các chất trung gian gây viêm. Trong phản ứng miễn dịch bình thường, khi cơ thể gặp tác nhân xâm nhập, các đại thực bào sẽ kích hoạt và sản sinh ra prostaglandin E2 (PGE2) cùng nitric oxide (NO) nhằm báo động cho hệ miễn dịch. Sự gia tăng quá mức của các enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2) và inducible nitric oxide synthase (iNOS) chính là động cơ thúc đẩy quá trình viêm nhiễm, sưng đau kéo dài.
Khi nghiên cứu các hoạt chất của chi Elsholtzia, các nhà khoa học nhận thấy các hợp chất này can thiệp trực tiếp vào chuỗi tín hiệu trên. Các phân tử có trong chiết xuất chùa dù có khả năng làm giảm biểu hiện gen mã hóa cho enzyme gây viêm, đồng thời ức chế sự gắn kết hoặc hoạt tính của enzyme COX-2 và iNOS [1]. Điều này dẫn đến việc giảm sản xuất chất trung gian gây đau PGE2, từ đó làm dịu phản ứng kích ứng tế bào [1].
Bằng chứng khoa học về chùa dù Elsholtzia penduliflora
Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã phân tích chuyên sâu về các hợp chất triterpene saponin từ cây chùa dù (Elsholtzia penduliflora W.W. Smith), loại thảo dược được sử dụng truyền thống tại Việt Nam [1]. Trong nghiên cứu này, các bộ phận trên mặt đất của cây chùa dù được chiết xuất bằng ethanol 80% và phân lập được 15 saponin kiểu oleanane [1]. Dựa trên cấu trúc hóa học và thử nghiệm sơ bộ, 3 hợp chất gồm penduloside E (4), penduloside C (5) và kajiichigoside F1 (10) đã được chọn để đánh giá hoạt tính kháng viêm [1].
Nghiên cứu được thiết kế trên mô hình nuôi cấy tế bào đại thực bào chuột RAW 264.7 bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) [1]. Kết quả thử nghiệm ghi nhận ở nồng độ 3 microM, 3 hợp chất này làm giảm lượng sản sinh PGE2 từ 48,9% đến 54,3% và làm giảm biểu hiện mRNA của COX-2 từ 36,6% đến 42,4% [1]. Mức độ này gần tương đương với thuốc đối chứng dexamethasone, vốn làm giảm PGE2 tới 59,8% (còn 40,2% so với nhóm chứng LPS) và mRNA COX-2 còn 33,3% [1]. Cả ba hợp chất đều an toàn cho tế bào với tỷ lệ sống sót duy trì trên 80% [1]. Thử nghiệm mô phỏng gắn kết phân tử AutoDock Vina cho thấy ái lực liên kết cao với enzyme COX-2 và iNOS, nổi bật là hợp chất số 5 đạt ái lực -9,2 kcal/mol với COX-2 và -8,7 kcal/mol với iNOS [1].
Bên cạnh tiềm năng kháng viêm, các bộ phận của cây chùa dù (Elsholtzia penduliflora) cũng được ghi nhận có hoạt tính chống virus cúm qua một nghiên cứu công bố năm 2022 [2]. Thử nghiệm in vitro cho thấy hợp chất mới elsholtzioxin (1) phân lập từ cây chùa dù ức chế virus cúm A dòng A/WSN/33/2009 (H1N1) với tỷ lệ 47,19% [2]. Các hợp chất số 2, 9 và 12 cũng thể hiện hoạt tính ức chế với giá trị IC50 lần lượt là 26,16, 34,66 và 20,81 muM [2]. Tuy nhiên, thử nghiệm này chỉ khảo sát tác động kháng virus thuần túy trong ống nghiệm.
Bằng chứng bổ trợ từ các loài cùng chi Elsholtzia
Các nhà nghiên cứu cũng tìm thấy cơ chế ức chế viêm tương tự ở các loài cùng chi với chùa dù. Một nghiên cứu công bố năm 2025 về loài kinh giới rừng (Elsholtzia ciliata) trên tế bào đại thực bào RAW 264.7 được kích hoạt bởi Poly I:C đã chứng minh dịch chiết ECE ức chế lượng nitric oxide, giảm biểu hiện iNOS và COX-2 [3]. Chiết xuất này đồng thời làm giảm các cytokine tiền viêm bao gồm PGE2, IL-1beta, TNF-alpha, IFN-beta và IL-6 qua việc ức chế phosphoryl hóa các con đường truyền tín hiệu nội bào như AKT, TBK1/IRF3, MAPK và NF-kappaB [3].
Ngoài ra, nghiên cứu năm 2018 trên chuột cống trắng Wistar cho thấy dịch chiết methanol của loài Elsholtzia densa thể hiện tác dụng bảo vệ gan [4]. Với liều 300 mg/kg thể trọng, dịch chiết giúp làm giảm đáng kể men gan AST, ALT, ALP và LDH khi bị tổn thương do CCl4 hoặc paracetamol, đồng thời phục hồi các chất chống oxy hóa nội sinh như GSH, GPx, GR, GST và CAT (P <= 0,05) [4]. Dù vậy, đây là kết quả trên mô hình tổn thương gan của loài khác cùng chi, không thể đại diện hoàn toàn cho cây chùa dù.
Giới hạn nghiên cứu: Khoảng cách từ đĩa petri đến cơ thể người
Mặc dù các dữ liệu sinh học nêu trên rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần nhìn nhận thẳng thắn vào các hạn chế hiện tại. Dữ liệu kháng viêm trực tiếp của chùa dù (Elsholtzia penduliflora) hoàn toàn mới được thực hiện trên đĩa petri nuôi cấy tế bào đại thực bào chuột RAW 264.7 [1]. Việc một hoạt chất có thể ức chế enzyme hay giảm cytokine trong ống nghiệm không đồng nghĩa rằng nó sẽ hoạt động tương tự khi đi vào hệ tiêu hóa phức tạp của con người.
Khi dùng qua đường uống, các saponin triterpene của chùa dù phải đối mặt với rào cản hấp thu qua đường ruột, sự chuyển hóa tại gan và đào thải qua thận. Hiện tại chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người để xác định sinh khả dụng, liều dùng an toàn hay hiệu quả thực tế của hoạt chất này trong việc điều trị các bệnh lý viêm mãn tính như viêm khớp hay viêm ruột.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng chùa dù
Hiểu lầm phổ biến nhất là xem chùa dù như một loại thuốc kháng viêm tự nhiên có thể thay thế thuốc kê đơn giảm đau như paracetamol, ibuprofen hay corticoid. Việc tự ý bỏ thuốc điều trị để uống nước sắc chùa dù có thể khiến bệnh tình bùng phát nặng hơn.
Nhiều người cũng tin rằng thảo dược thiên nhiên thì uống bao nhiêu cũng không độc. Tuy nhiên, các bài thuốc dân gian thường chứa hỗn hợp phức tạp nhiều hợp chất chưa qua tinh chế. Nếu dùng liều cao kéo dài, các chất này hoàn toàn có thể gây gánh nặng chuyển hóa cho các cơ quan giải độc trong cơ thể.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không nên tự ý dùng các bài thuốc uống đậm đặc từ chùa dù do chưa có nghiên cứu an toàn thai kỳ. Trẻ nhỏ cũng là đối tượng có hệ tiêu hóa và gan thận non nớt, không nên sử dụng bừa bãi.
Người có bệnh nền về gan, suy thận hoặc đang dùng các thuốc chuyển hóa qua men gan cần đặc biệt cẩn trọng. Dược liệu thô có thể tương tác với các enzym chuyển hóa, làm thay đổi nồng độ thuốc điều trị trong máu. Khi có ý định sử dụng, người bệnh luôn cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc thầy thuốc y học cổ truyền uy tín.
Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống
Người dân chỉ nên sử dụng cây chùa dù theo đúng kinh nghiệm truyền thống an toàn đã được xác lập, chẳng hạn như dùng lá tươi hoặc khô nấu nước xông hơi giải cảm mạo thông thường. Cách dùng xông hơi ngoài da giúp tinh dầu khuếch tán làm thông mũi họng mà không đưa lượng lớn hoạt chất lạ vào đường tiêu hóa.
Không nên tự ý sắc uống nước chùa dù đặc với mục đích trị các chứng đau nhức xương khớp lâu ngày. Nếu gặp phải các triệu chứng viêm sưng, đau nhức khớp hoặc sốt dai dẳng, người bệnh cần đến các cơ sở y tế để được thăm khám chuẩn xác thay vì phụ thuộc vào các lời đồn thổi chưa có căn cứ khoa học.
Nhìn chung, chùa dù là một dược liệu giàu tiềm năng với các saponin có khả năng ức chế chất trung gian gây viêm COX-2 và PGE2 trên tế bào chuột. Tuy nhiên, chặng đường từ phòng thí nghiệm tới viên thuốc điều trị cho người còn rất xa, đòi hỏi thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu trước khi có thể đưa ra ứng dụng lâm sàng chính thức.









