Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên và tảo biển giàu khoáng chất để bồi bổ sức khỏe tuyến giáp, phòng ngừa các chứng bướu cổ. Trong đó, chi tảo nâu Sargassum, đặc biệt là loài Sargassum pallidum, từ lâu đã được xem là một phương thuốc dân gian quen thuộc. Tuy nhiên, việc sử dụng các loại tảo biển chứa hàm lượng i-ốt dồi dào liệu có hoàn toàn vô hại, hay tiềm ẩn những rủi ro đối với cơ quan nội tiết này?
Câu trả lời là việc bổ sung i-ốt ở mức khuyến nghị rất cần thiết cho tuyến giáp, nhưng tiếp nhận i-ốt liều cao từ tảo lại tiềm ẩn rủi ro lớn. Tuyến giáp có thể bị quá tải, dẫn đến các rối loạn chức năng như suy giáp hoặc cường giáp nếu hàm lượng i-ốt nạp vào cơ thể vượt ngưỡng an toàn.
Nguồn i-ốt tự nhiên từ truyền thống đến y học hiện đại
Từ gần 2000 năm trước, các loài tảo nâu thuộc chi Sargassum đã được ứng dụng trong y học cổ truyền Trung Hoa để điều trị nhiều chứng bệnh khác nhau, nổi bật nhất là các bệnh lý tuyến giáp như bướu cổ [1]. Các ghi chép cổ xưa tổng hợp trong cuốn Bản thảo cương mục năm 1578 cũng chỉ ra công dụng của chi tảo này trong việc làm mềm các khối u rắn, tiêu trừ u hạch, hóa đờm và hỗ trợ lợi tiểu ở người [2].
Trong số các loài rong mơ, Sargassum pallidum và Sargassum confusum là hai loài được y học cổ truyền Trung Quốc và Hàn Quốc sử dụng phổ biến nhằm giảm các triệu chứng do bướu cổ, tràng nhạc hoặc phù nề [2]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu hiện đại cũng ghi nhận tiềm năng của các loài tảo này trong việc hỗ trợ điều trị xơ cứng động mạch, cao huyết áp hay viêm phế quản mạn tính [2].
Dù i-ốt trong tảo là nguồn cung tự nhiên giúp giải quyết tình trạng thiếu hụt vi chất, y học hiện đại đã chỉ ra rằng vai trò điều trị bệnh tuyến giáp của riêng thành phần i-ốt trong Sargassum dường như đã bị đánh giá quá cao [1]. Tác dụng sinh học của loại tảo này còn đến từ các hợp chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học cao như meroterpenoid, phlorotannin và fucoidan, vốn đóng vai trò điều hòa miễn dịch thay vì chỉ đơn thuần là cung cấp khoáng chất [1].
Cơ chế tác động của i-ốt lên tuyến giáp
I-ốt là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu, giữ vai trò nguyên liệu sống còn cho quá trình tổng hợp hormone của tuyến giáp [3]. Chu trình hấp thu và sử dụng iodua tại tế bào nang giáp bao gồm hàng loạt các bước: vận chuyển qua màng, oxy hóa, hữu cơ hóa và liên kết tạo thành chuỗi hormone hoàn chỉnh [3].
Thông thường, cơ thể người có khả năng dung nạp tương đối tốt trước lượng i-ốt dư thừa tạm thời [3]. Tuy nhiên, nếu một lượng i-ốt cấp tính hoặc nồng độ tích lũy quá lớn tràn vào tế bào tuyến giáp, cơ chế tự điều hòa có thể bị phá vỡ ở những đối tượng nhạy cảm [3]. Sự mất cân bằng này xuất phát từ hiện tượng thất bại khi thoát khỏi hiệu ứng Wolff-Chaikoff (dẫn đến suy giáp) hoặc kích hoạt hiện tượng Jod-Basedow (dẫn đến cường giáp) [3].
Khi quá trình tự điều hòa bị suy giảm, việc nạp quá nhiều i-ốt sẽ trở thành yếu tố kích hoạt các rối loạn nội tiết [3]. Các bệnh lý giáp do thừa i-ốt ghi nhận trên lâm sàng có thể bao gồm bệnh tự miễn tuyến giáp, ngộ độc giáp (nhiễm độc giáp), bướu cổ do i-ốt và tình trạng suy tuyến giáp [4].
Các bằng chứng khoa học về rủi ro khi thừa i-ốt
Mối liên hệ giữa việc tiếp xúc với lượng i-ốt lớn và nguy cơ suy giảm chức năng tuyến giáp đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng quy mô lớn trên thế giới.
Năm 2023, một nghiên cứu đoàn hệ hồi quy dựa trên cơ sở dữ liệu lớn của Hệ thống Chăm sóc Y tế Cựu chiến binh Hoa Kỳ từ năm 1998 đến 2021 đã theo dõi 4.253.119 người trưởng thành có độ tuổi trung bình 63,5 tuổi, trong đó nam giới chiếm 92,9% [5]. Các nhà nghiên cứu phân tích 8.729.155 cặp đo nồng độ hormone kích thích tuyến giáp (TSH) trong huyết thanh, với 499.897 cặp có phơi nhiễm với chất cản quang chứa i-ốt [5]. Kết quả cho thấy tỷ lệ rối loạn chức năng tuyến giáp ở nhóm tiếp xúc với i-ốt cản quang là 4,8%, cao hơn so với mức 3,6% ở nhóm không tiếp xúc [5]. Việc phơi nhiễm i-ốt làm tăng nguy cơ rối loạn chức năng tuyến giáp với tỷ số chênh (OR) là 1,39 (khoảng tin cậy 95% CI: 1,37 - 1,41), trong đó nam giới có nguy cơ cao hơn nữ giới [5].
Một nghiên cứu dịch tễ học cắt ngang công bố năm 2023 tại tỉnh Giang Tây (Trung Quốc) khảo sát 2.636 cư dân địa phương trên 18 tuổi vào năm 2015 để đo lường nồng độ i-ốt niệu (UIC) cùng chỉ số TSH [6]. Trung vị UIC của cộng đồng này là 176,4 microgam/L [6]. Kết quả phân loại cho thấy có 15,0% đối tượng có nồng độ i-ốt niệu ở mức dư thừa [6]. Đáng chú ý, so với những người có nồng độ i-ốt thích hợp, nhóm người có nồng độ i-ốt niệu dư thừa ghi nhận nguy cơ mắc rối loạn chức năng tuyến giáp cao hơn với OR = 1,74 (95% CI: 1,40 - 2,54) và tỷ lệ mắc nhân tuyến giáp tăng cao với OR = 3,33 (95% CI: 1,32 - 8,42) [6].
Để đánh giá diễn tiến dài hạn, một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu công bố năm 2024 tại Hoa Kỳ đã theo dõi 122 bệnh nhân có độ tuổi trung vị 70,0 tuổi (98,4% là nam giới) được tiêm chất cản quang chứa lượng i-ốt dư thừa [7]. Trong thời gian theo dõi trung vị 18 tháng, có 11,5% bệnh nhân (14/122 người) phát triển tình trạng rối loạn chức năng tuyến giáp do nạp lượng i-ốt cao [7]. Trong số đó, 4,9% tiến triển thành cường giáp và 6,6% xuất hiện suy giáp dưới lâm sàng; đáng chú ý là 10 người vẫn tiếp tục bị suy giáp hoặc cường giáp dưới lâm sàng dai dẳng ở lần tái khám cuối cùng [7].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng
Việc phòng ngừa tình trạng thiếu hụt i-ốt là vô cùng thiết yếu đối với sức khỏe cộng đồng, giúp ngăn ngừa tổn thương não ở trẻ sơ sinh và giảm tỷ lệ bướu cổ [4]. Các bằng chứng cho thấy mức tiêu thụ i-ốt được khuyến nghị là an toàn đối với các vấn đề tự miễn tuyến giáp, và lợi ích tổng thể của việc bổ sung i-ốt luôn vượt trội so với rủi ro nếu mức trung vị i-ốt của quần thể duy trì ổn định không vượt quá 300 microgam/L [8].
Mặc dù việc bổ sung i-ốt có thể làm gia tăng kháng thể kháng giáp thoáng qua ở giai đoạn đầu, sự gia tăng này phần lớn mang tính tạm thời và không biểu hiện thành bệnh lý lâm sàng nghiêm trọng trên diện rộng qua hai thập kỷ theo dõi [8]. Do đó, i-ốt không phải là chất có hại, mà điều then chốt nằm ở liều lượng cơ thể dung nạp mỗi ngày.
Tuy nhiên, các dữ liệu về gánh nặng i-ốt cấp tính hiện nay chủ yếu được thu thập qua các nguồn i-ốt nồng độ cao như chất cản quang y tế hoặc chế độ muối i-ốt cộng đồng [1, 5]. Mặc dù chi tảo nâu Sargassum chứa lượng khoáng tự nhiên dồi dào, hàm lượng hoạt chất chính xác ở các sản phẩm thô ngoài đời sống chưa thực sự được kiểm soát đồng nhất trên lâm sàng.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng tảo biển
Nhiều người lầm tưởng rằng cứ mắc các bệnh lý bướu cổ hay u nang tuyến giáp thì việc ăn càng nhiều rong tảo sẽ càng nhanh khỏi bệnh. Đây là quan niệm sai lầm, bởi vì bướu cổ có thể bắt nguồn từ tình trạng thừa i-ốt hoặc rối loạn tự miễn chứ không chỉ riêng thiếu hụt dinh dưỡng [2, 6].
Bên cạnh đó, quan niệm cho rằng hoạt chất tự nhiên từ thảo dược và tảo biển hoàn toàn lành tính, dùng bao nhiêu cũng không gây độc hại là thiếu cơ sở khoa học. Việc tiếp xúc với một lượng i-ốt tích lũy quá cao và kéo dài từ tảo hoàn toàn có khả năng đẩy tuyến giáp từ trạng thái bình thường sang tình trạng cường giáp hoặc suy giáp dai dẳng [4, 5].
Ngoài ra, mối liên hệ giữa mức thu nhận i-ốt và sự phân bố mô bệnh học của ung thư tuyến giáp biệt hóa cũng đã được quan sát thấy, với sự dịch chuyển dần từ dạng ung thư nang sang ung thư dạng nhú khi tiếp xúc nhiều với i-ốt [4]. Việc lạm dụng các chế phẩm tảo mà không nắm rõ nồng độ vi chất có thể mang lại nhiều hệ lụy hơn là ích lợi.
Nhóm đối tượng cần thận trọng
Những cá nhân có cơ địa nhạy cảm hoặc tiền sử rối loạn chức năng tuyến giáp cần đặc biệt cẩn trọng trước khi dùng các loại thực phẩm bổ sung chứa chiết xuất từ tảo biển [5, 6]. Những người có nhân tuyến giáp tiềm ẩn, bệnh tuyến giáp tự miễn hoặc từng có kết quả xét nghiệm TSH bất thường không nên tự ý bổ sung các nguồn vi chất giàu i-ốt [2, 4].
Ngoài ra, nam giới lớn tuổi cũng là nhóm đối tượng ghi nhận mức độ nhạy cảm và nguy cơ phát triển rối loạn chức năng giáp cao hơn khi tiếp xúc với nguồn i-ốt liều lượng cao [5]. Bất kỳ ai đang chuẩn bị thực hiện chẩn đoán hình ảnh có sử dụng chất cản quang hoặc đang điều trị thuốc có chứa i-ốt (như amiodarone) cũng cần tránh nạp thêm tảo biển [3].
Hướng dẫn sử dụng và áp dụng an toàn
Đối với người khỏe mạnh muốn bổ sung tảo biển như rong mơ Sargassum vào thực đơn, nguyên tắc hàng đầu là chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải trong chế độ ăn hàng ngày. Không nên tự ý sử dụng các loại bột tảo cô đặc hoặc viên uống thực phẩm chức năng từ tảo không rõ hàm lượng i-ốt chuẩn hóa.
Tảo biển có thể được chế biến như một thành phần rau trong các món canh hoặc súp truyền thống để đa dạng hóa dinh dưỡng. Người tiêu dùng nên lựa chọn các sản phẩm tảo có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, có thông tin định lượng dinh dưỡng cụ thể trên nhãn mác.
Đặc biệt, nếu bản thân đang mắc các bệnh lý nền về chuyển hóa, nội tiết hoặc đang theo dõi các vấn đề tuyến giáp, người bệnh cần tham khảo ý kiến trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi đưa tảo Sargassum vào khẩu phần thường xuyên.
Tóm lại, tảo Sargassum là nguồn dược liệu và thực phẩm tự nhiên giàu tiềm năng đối với sức khỏe con người. Tuy nhiên, sự cân bằng luôn là yếu tố quyết định để bảo vệ hệ thống nội tiết, tránh để việc bồi bổ biến thành gánh nặng gây hại cho tuyến giáp.






