Nhiều người khi bắt đầu hành trình điều chỉnh vóc dáng thường chọn cách ghi chép và cắt giảm tổng calo mỗi ngày. Tuy nhiên, không ít trường hợp nhận thấy dù cân nặng giảm, cơ thể lại trở nên lỏng lẻo, giảm sức mạnh và thiếu săn chắc. Từ đây, xu hướng theo dõi chi tiết ba nhóm dưỡng chất đa lượng (macronutrient) gồm chất đạm (protein), chất bột đường (carbohydrate) và chất béo (fat) bắt đầu được áp dụng rộng rãi.

Vậy theo dõi macronutrient khác biệt như thế nào so với việc chỉ đếm calo thuần túy, đặc biệt là đối với sức khỏe cơ bắp và chuyển hóa? Câu trả lời nằm ở chỗ: calo phản ánh năng lượng nạp vào, nhưng thành phần macronutrient quyết định cách năng lượng đó được sử dụng, phân bổ vào mô mỡ hay các khối cơ nạc trong cơ thể.

Sự khác biệt bản chất giữa tổng năng lượng và cấu trúc dưỡng chất

Khái niệm đếm calo truyền thống dựa trên nguyên lý cân bằng năng lượng: khi lượng calo nạp vào nhỏ hơn lượng calo tiêu hao, cơ thể sẽ giảm cân. Dù vậy, các chuyên gia dinh dưỡng và giới nghiên cứu đã chỉ ra sự đơn giản hóa quá mức của quan niệm "một calo chỉ đơn thuần là một calo" [1]. Nguồn gốc của calo tác động rất lớn đến phản ứng sinh hóa của cơ thể.

Nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt rõ rệt về mặt trao đổi chất giữa các cá nhân đối với các nguồn macronutrient khác nhau [1]. Năng lượng từ các nhóm chất đa lượng khác nhau mang lại những tác động chuyển hóa vượt xa giá trị nhiên liệu đốt cháy đơn thuần của chúng [1]. Cụ thể, protein đóng vai trò khối xây dựng mô cơ, trong khi carbohydrate và chất béo giữ nhiệm vụ chính trong việc cung cấp năng lượng hoạt động và điều hòa nội tiết.

Nếu chỉ giới hạn tổng calo mà bỏ qua tỷ lệ các chất, cơ thể có xu hướng dị hóa các mô cơ để lấy axit amin phục vụ hoạt động sống. Do đó, việc theo dõi chi tiết từng nhóm macronutrient cho phép kiểm soát chính xác nguồn nguyên liệu nuôi dưỡng cơ bắp, hạn chế tối đa việc mất khối nạc khi giảm cân.

Tác động của macronutrient đối với hoạt động chuyển hóa tại cơ bắp

Cơ chế giữ cơ khi kiểm soát tỷ lệ các chất đa lượng gắn liền với độ nhạy insulin tại mô cơ và mô mỡ. Các nghiên cứu mô hình hóa chuyển hóa trên động vật cho thấy chế độ ăn có hơn 45% năng lượng từ chất béo hoặc carbohydrate đơn giản làm giảm hoạt động insulin toàn thân so với chế độ ăn chuẩn [2]. Đáng chú ý, các chế độ ăn giàu calo khác nhau lại tạo ra những tác động khác biệt rõ rệt tại gan và cơ bắp khi đo bằng phương pháp kẹp hyperinsulinemic-euglycemic [2].

Điều này chứng minh rằng việc phân bổ chất bột đường và chất béo không chỉ thay đổi năng lượng nạp vào mà còn can thiệp trực tiếp vào chức năng cơ bắp ở cấp độ tế bào. Khi mô cơ kháng insulin, khả năng hấp thu glucose và vận chuyển axit amin để phục hồi sau vận động bị cản trở nghiêm trọng [2]. Vì vậy, việc điều chỉnh tỷ lệ macronutrient hợp lý giữ vai trò then chốt trong việc duy trì đáp ứng sinh học tối ưu của cơ.

Bên cạnh đó, các mô hình hình học dinh dưỡng hiện đại đã nhấn mạnh rằng sự tương tác giữa các nhóm chất đa lượng quyết định kết quả lão hóa và sức khỏe toàn bộ cơ thể thay vì chỉ dựa vào mức năng lượng đo bằng joule hay calo [3]. Dinh dưỡng tự nhiên vốn là sự pha trộn phức tạp giữa các tỷ lệ chất đạm, chất béo và chất đường bột, ảnh hưởng sâu sắc đến sự phân chia năng lượng giữa các cơ quan [3].

Bằng chứng khoa học: Calo quyết định cân nặng, dưỡng chất quyết định chỉ số

Để kiểm tra vai trò thực tế của sự can thiệp calo so với thành phần chất, một nghiên cứu can thiệp kéo dài 16 tuần đã theo dõi 80 người trưởng thành thừa cân và béo phì [4]. Ban đầu, 131 người được sàng lọc và 80 người chính thức tham gia thử nghiệm [4]. Nhóm nghiên cứu chia các tình nguyện viên vào hai chế độ ăn có tỷ lệ protein và carbohydrate khác nhau trong 2 tuần đầu, sau đó chuyển sang chế độ cắt giảm 500 calo mỗi ngày nhưng vẫn duy trì cấu trúc macronutrient tương ứng trong suốt 14 tuần tiếp theo [4].

Kết quả thử nghiệm ghi nhận 46 người hoàn thành toàn bộ chương trình [4]. Nghiên cứu chỉ ra không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức giảm cân giữa hai nhóm có tỷ lệ macronutrient khác biệt, do đó dữ liệu được gộp lại để phân tích tác động chung của việc hạn chế calo [4]. Ở những người hoàn thành, mức giảm cân đạt ý nghĩa thống kê, từ trung vị 102,3 kg (khoảng tứ phân vị IQR 27,6) xuống còn 98,4 kg (IQR 27,3) sau 16 tuần với chỉ số p < 0,01 [4]. Chỉ số khối cơ thể (BMI) cũng giảm từ 34,3 kg/m² (IQR 4,7) xuống 33,3 kg/m² (IQR 6,3; p < 0,01) [4].

Song song với việc giảm cân, các chỉ số chuyển hóa ghi nhận chuyển biến tích cực: cholesterol toàn phần giảm từ 170,5 mg/dl xuống 153 mg/dl (p < 0,01); HbA1c giảm từ 6,0% xuống 5,9% (p = 0,04); triglyceride giảm từ 130 mg/dl xuống 97 mg/dl (p < 0,01) [4]. Lượng calo nạp vào thực tế giảm từ trung vị 2051,3 kcal/ngày xuống 1492,9 kcal/ngày (p < 0,01) [4]. Đáng chú ý, người tham gia đã cắt giảm đáng kể lượng chất béo và carbohydrate (p < 0,01), nhưng lượng protein nạp vào lại không có sự khác biệt giữa thời điểm ban đầu và kết thúc thử nghiệm (p = 0,11) [4]. Việc bảo toàn lượng đạm này là yếu tố then chốt giúp duy trì sự cân bằng sinh hóa trong suốt quá trình thâm hụt calo dài ngày.

Tỷ lệ chất béo, bột đường và cơ chế bảo vệ chuyển hóa

Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2019 đã so sánh tác động của việc kiểm soát calo và tỷ lệ chất béo/carbohydrate trên 6 nhóm chuột được nuôi bằng chế độ ít béo (LFD, 10% calo từ chất béo) hoặc nhiều béo (HFD, 60% calo từ chất béo) [5]. Động vật được phân vào ba phác đồ: ăn tự do (AL), nhịn ăn gián đoạn cách ngày (EOD), hoặc ăn hạn chế calo cố định hàng ngày (CR) theo lượng thức ăn của nhóm EOD trong 6 tuần [5].

Kết quả cho thấy nhóm ăn cách ngày tiêu thụ ít hơn khoảng 20-25% thức ăn so với nhóm ăn tự do [5]. Cả hai nhóm EOD và CR đều thay đổi trọng lượng cơ thể, đường huyết lúc đói và độ dung nạp glucose tương xứng với tổng calo nạp vào [5]. Độ nhạy insulin được cải thiện độc lập với tỷ lệ chất béo/carbohydrate ở phác đồ CR hàng ngày và nhóm EOD ngày nhịn, nhưng không cải thiện ở nhóm EOD ngày ăn [5]. Điều này cho thấy kiểm soát năng lượng đóng vai trò nền tảng, nhưng cấu trúc bữa ăn theo thời gian và sự phối hợp dưỡng chất có khả năng tối ưu hóa phản ứng sinh học của tế bào [5].

Ngoài ra, các phân tích tổng hợp đối chứng đẳng calo (isocaloric) trên người ghi nhận rằng khi thay thế carbohydrate bằng axit béo không bão hòa, cơ thể đạt được khả năng kiểm soát đường huyết và cải thiện hồ sơ lipid tốt hơn so với việc chỉ cắt giảm chất béo, dù cả hai chế độ ăn đều tạo ra mức giảm cân tương đương [6]. Thay thế carbohydrate bằng axit béo không bão hòa đa ở cùng mức calo còn đi kèm với việc giảm 11% nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân [6].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Bằng chứng thực nghiệm trên động vật có xương sống (cá gai Gasterosteus aculeatus) vào năm 2019 khẳng định rằng lượng hấp thu macronutrient thay vì lượng calo mới là yếu tố dự đoán tỷ lệ tử vong và khả năng sinh sản [7]. Nghiên cứu chỉ ra nguy cơ tử vong ở con đực thấp nhất khi ở mức nạp lipid trung bình, và lượng protein cao giúp tối đa hóa chức năng sinh sản [7]. Điều này củng cố quan điểm rằng tỷ lệ phân chia đạm, đường và béo mang giá trị sinh học vượt ra ngoài con số năng lượng thông thường [7].

Tuy vậy, giới hạn của các bằng chứng hiện nay là phần lớn các thử nghiệm phân lập sâu về cơ chế mô cơ vẫn tiến hành trên động vật [1, 4, 5, 7]. Các nghiên cứu trên người thường gặp khó khăn do tính chất ăn uống tự do, nguồn thực phẩm đa dạng chứa các hỗn hợp macronutrient phức tạp và sự can thiệp của các vi chất dinh dưỡng [3]. Hơn nữa, những nghiên cứu can thiệp giảm calo ở người thường ghi nhận kết quả giảm cân tương đương giữa các nhóm tỷ lệ chất khác nhau khi mức thâm hụt calo tổng thể là như nhau [3, 8].

Do đó, calo vẫn là biến số quyết định đối với cân nặng tổng thể, trong khi việc theo dõi macronutrient giữ vai trò tối ưu hóa cấu trúc cơ thể, duy trì năng lượng tập luyện và bảo toàn khối cơ nạc.

Những hiểu lầm thường gặp khi chọn phương pháp ăn uống

Một sai lầm phổ biến là tin rằng "chỉ cần tổng calo thấp là sẽ có thân hình săn chắc". Thực tế, nếu ăn thiếu calo nhưng lượng protein quá thấp, cơ thể buộc phải rút axit amin từ các sợi cơ để duy trì các hoạt động sống cơ bản. Kết quả là cân nặng có thể giảm, nhưng tỷ lệ mỡ cơ thể lại tăng lên, dẫn đến hiện tượng thiếu hụt cơ bắp.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm cắt bỏ hoàn toàn chất béo hoặc tinh bột để siết cơ nhanh hơn. Các dữ liệu khoa học cho thấy chế độ ăn cắt giảm carbohydrate quá mức có thể mang lại kết quả khác nhau tùy thuộc vào loại chất béo được chọn để bù đắp năng lượng [6]. Hướng dẫn dinh dưỡng hiện đại không còn giới hạn khắt khe tỷ lệ phần trăm calo từ chất béo, mà tập trung vào chất lượng của chất béo, chẳng hạn như ưu tiên axit béo không bão hòa để cải thiện chuyển hóa [6].

Bên cạnh đó, việc nạp dư thừa calo kéo dài, dù đến từ bất kỳ nguồn dinh dưỡng nào, cũng đều gây ra tổn thương chuyển hóa và cơ quan nội tạng. Nghiên cứu thực nghiệm năm 2022 trên cá ngựa vằn chỉ ra rằng chế độ ăn nhiều calo gây phì đại cầu thận và rối loạn chức năng hàng rào lọc độc lập với hàm lượng chất béo trong khẩu phần [8]. Tình trạng bệnh lý này chỉ được phục hồi sau 4 tuần hạn chế calo [8]. Điều này chứng minh rằng macronutrient quan trọng, nhưng không thể dùng để biện minh cho việc nạp năng lượng vượt ngưỡng kiểm soát.

Những đối tượng cần thận trọng khi theo dõi macronutrient

Việc chia nhỏ và cân đo từng gram đạm, carb, béo đòi hỏi kỷ luật cao và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Những người có tiền sử rối loạn ăn uống, ám ảnh tâm lý về cân nặng hoặc quá căng thẳng với các con số nên ưu tiên xây dựng chế độ ăn cân bằng tự nhiên thay vì theo dõi macronutrient khắt khe.

Những người mắc bệnh lý mãn tính, đặc biệt là bệnh suy thận hoặc bệnh gan, cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi tỷ lệ chất đạm trong khẩu phần. Bệnh nhân đái tháo đường đang sử dụng thuốc hạ đường huyết cũng cần sự giám sát y tế chặt chẽ khi điều chỉnh tỷ lệ carbohydrate để tránh nguy cơ hạ đường huyết đột ngột.

Người cao tuổi cần chú trọng đặc biệt đến lượng protein để ngăn ngừa suy giảm cơ bắp theo tuổi tác, nhưng cũng cần lắng nghe cơ thể và theo dõi chức năng tiêu hóa khi tăng lượng đạm nạp vào.

Gợi ý áp dụng thực tế để duy trì và phát triển cơ bắp

Để tối ưu hóa sự phát triển và bảo tồn cơ bắp, người tập luyện nên kết hợp song song cả hai phương pháp: lấy tổng calo làm mức trần và dùng macronutrient làm công cụ định hình. Trước hết, cần xác định mức calo mục tiêu phù hợp với nhu cầu giữ cân, giảm mỡ hoặc tăng cân.

Tiếp theo, hãy ưu tiên cố định lượng protein trong ngày. Nguồn protein nên đến từ thực phẩm tự nhiên như thịt nạc, cá, trứng, sữa và các loại đậu. Lượng carbohydrate nên được phân bổ tập trung vào các thời điểm xung quanh buổi tập nhằm cung cấp glycogen cho cơ bắp hoạt động và hỗ trợ phục hồi sau tập luyện.

Đối với chất béo, nên ưu tiên các nguồn axit béo không bão hòa từ dầu thực vật, các loại hạt và cá béo, hạn chế mỡ bão hòa và đường đơn tinh chế [6, 8]. Việc chế biến thức ăn nên ưu tiên các phương pháp hấp, luộc, áp chảo ít dầu nhằm giữ nguyên giá trị dinh dưỡng và tránh phát sinh calo ẩn.

Theo dõi macronutrient không phải là sự phủ nhận của việc đếm calo, mà là bước nâng cấp chi tiết hơn. Đếm calo giúp kiểm soát quy mô năng lượng, còn cân đối macronutrient giúp bảo toàn cơ bắp và định hình vóc dáng săn chắc. Hãy lắng nghe phản hồi của cơ thể, kiên trì với chế độ ăn cân bằng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế khi cần can thiệp dinh dưỡng chuyên sâu.