Nhiều phụ nữ khi mang thai thường chú trọng bổ sung canxi, sắt hoặc axit folic mà vô tình bỏ quên i-ốt. Đây là vi chất thiết yếu nhưng tình trạng thiếu hụt mức độ nhẹ lại diễn ra khá âm thầm, không có biểu hiện rõ rệt ra bên ngoài. Câu hỏi đặt ra là: Liệu thiếu i-ốt nhẹ ở người mẹ có thực sự làm suy giảm chỉ số thông minh (IQ) hoặc khả năng phát triển nhận thức của đứa trẻ sau này hay không?

Các nghiên cứu khoa học quy mô lớn cho thấy tình trạng thiếu hụt i-ốt từ nhẹ đến trung bình trong thai kỳ có liên quan đến việc giảm nhẹ chỉ số IQ ngôn ngữ, khả năng đọc viết và kỹ năng vận động tinh của trẻ [1] [2] [3]. Tuy nhiên, mức độ sụt giảm này tương đối nhỏ, không đồng nghĩa với khuyết tật trí tuệ nghiêm trọng, và việc bổ sung viên uống vi chất muộn sau khi đã thụ thai không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích đảo ngược tình trạng [1] [4].

Vai trò của i-ốt và cơ chế ảnh hưởng tới não bộ thai nhi

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp thiếu i-ốt vào nhóm nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương não bộ có thể phòng ngừa được [4]. I-ốt là nguyên liệu cấu thành hormone tuyến giáp, chất đóng vai trò chi phối nhiều giai đoạn biệt hóa và di chuyển tế bào thần kinh của thai nhi [4] [5].

Trong những tuần đầu của thai kỳ, thai nhi hoàn toàn phụ thuộc vào nguồn hormone tuyến giáp truyền từ người mẹ qua nhau thai [5]. Do thay đổi sinh lý, nhu cầu i-ốt của phụ nữ mang thai gần như tăng gấp đôi bình thường [5]. Nếu mẹ không nhận đủ vi chất này, lượng hormone tuyến giáp cung ứng cho quá trình hình thành cấu trúc thần kinh sớm của thai nhi sẽ bị gián đoạn [5].

Bằng chứng từ các phân tích gộp và dữ liệu theo dõi thực tế

Một phân tích gộp công bố năm 2019 tổng hợp dữ liệu cá nhân từ 3 nghiên cứu đoàn hệ lớn gồm Generation R (Hà Lan), INMA (Tây Ban Nha) và ALSPAC (Vương quốc Anh) trên 6.180 cặp mẹ con [1]. Nghiên cứu này loại trừ các trường hợp đa thai, can thiệp hỗ trợ sinh sản, dùng thuốc ảnh hưởng tuyến giáp hoặc có bệnh lý tuyến giáp từ trước [1]. Kết quả đánh giá chỉ số thông minh ở trẻ từ 1,5 đến 8 tuổi cho thấy tỷ lệ i-ốt/creatinine niệu (UI/Creat) có mối liên hệ đường cong dương với chỉ số IQ ngôn ngữ trung bình [1]. Đáng chú ý, tỷ lệ UI/Creat dưới 150 microg/g không ghi nhận mối liên hệ có ý nghĩa thống kê với việc giảm IQ phi ngôn ngữ (-0,6 điểm; khoảng tin cậy 95%: -1,7 đến 0,4; p = 0,246) hay IQ ngôn ngữ (-0,6 điểm; khoảng tin cậy 95%: -1,3 đến 0,1; p = 0,082) [1]. Tuy nhiên, khi phân tích phân tầng, mối liên hệ giữa chỉ số i-ốt niệu và IQ ngôn ngữ chỉ tồn tại trong giai đoạn đến tuần thai thứ 14 [1].

Tại Tây Ban Nha, nghiên cứu đoàn hệ INMA theo dõi 1.803 trẻ đến 4-5 tuổi bằng Thang đo McCarthy [6]. Kết quả chỉ ra rằng nồng độ i-ốt niệu hiệu chỉnh theo chỉ số creatinine (UIC~Cr) dưới 100 microg/L ở mẹ bầu có liên quan đến mức điểm nhận thức chung của trẻ thấp hơn 3,93 điểm (khoảng tin cậy 95%: -6,18 đến -1,69) so với nhóm tham chiếu 150-249 microg/L [6]. Ngược lại, việc dùng muối i-ốt hay thuốc bổ sung không cho thấy mối liên hệ rõ ràng với chức năng vận động hay nhận thức của trẻ ở độ tuổi này [6].

Nghiên cứu đoàn hệ MoBa tại Na Uy trên 33.047 cặp mẹ con không dùng thực phẩm bổ sung ghi nhận lượng i-ốt từ khẩu phần ăn dưới 160 microg/ngày (mức nhu cầu ước tính trung bình) có liên quan đến nguy cơ chậm phát triển ngôn ngữ (p = 0,024), vấn đề hành vi hướng ngoại và hướng nội (cùng p < 0,001), và suy giảm kỹ năng vận động tinh (p = 0,002) lúc trẻ 3 tuổi [2]. Tình trạng thiếu hụt này chiếm ước tính khoảng 5% số ca chậm ngôn ngữ và 16% số ca có biểu hiện bất thường về hành vi trên 1,5 độ lệch chuẩn [2].

Khi tiếp tục theo dõi 39.471 cặp mẹ con tại Na Uy đến thời điểm trẻ 8 tuổi, lượng i-ốt nạp từ thực phẩm dưới 150 microg/ngày tiếp tục liên quan đến kỹ năng ngôn ngữ kém hơn (p = 0,013), kỹ năng đọc (p = 0,019), kỹ năng viết (p = 0,004), điểm kiểm tra đọc kém hơn (p < 0,001) và làm tăng khả năng trẻ phải nhận hỗ trợ giáo dục đặc biệt (p = 0,042) [3]. Dù vậy, các tác giả nhấn mạnh mức độ chênh lệch thực tế tương đối nhỏ [3].

Mối liên hệ với rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)

Vấn đề hành vi và sự tập trung của trẻ cũng được đặt dưới kính hiển vi của các nhà khoa học. Dữ liệu từ 77.164 cặp mẹ con cũng thuộc nghiên cứu MoBa cho thấy: trong số các bà mẹ không dùng viên bổ sung (53.360 người), lượng i-ốt từ chế độ ăn dưới 200 microg/ngày có liên quan đến điểm số triệu chứng ADHD cao hơn ở trẻ lúc 8 tuổi (chênh lệch điểm hiệu chỉnh lên tới 0,08 độ lệch chuẩn, p < 0,001) [4].

Mặc dù vậy, nghiên cứu không tìm thấy mối liên quan giữa lượng i-ốt ăn vào với chẩn đoán bệnh lý ADHD chính thức được ghi nhận trong Cơ sở Dữ liệu Bệnh nhân Na Uy (p = 0,89) [4]. Hơn nữa, việc sử dụng viên bổ sung i-ốt từ tuần thai 0-12 thậm chí còn ghi nhận mối liên hệ làm tăng nguy cơ xuất hiện triệu chứng và chẩn đoán ADHD [4].

Ở khía cạnh sinh hóa sau sinh, một nghiên cứu tại Bỉ trên 310 cặp mẹ con đã kiểm tra nồng độ hormone TSH lấy mẫu máu gót chân từ 3-5 ngày sau sinh (chỉ số TSH >5 mU/L được coi là dấu hiệu thiếu i-ốt nhẹ của mẹ vào cuối thai kỳ) [5]. Đánh giá qua bảng kiểm CBCL lúc trẻ 4-5 tuổi cho thấy nồng độ TSH sơ sinh không có mối liên hệ nào với các vấn đề rối loạn hành vi của trẻ sau khi đã hiệu chỉnh các yếu tố gây nhiễu [5].

Hiểu lầm thường gặp: Uống bổ sung muộn và câu chuyện liều lượng

Một hiểu lầm phổ biến là hễ phát hiện thiếu i-ốt khi đang mang thai thì chỉ cần uống viên bổ sung là giải quyết xong mọi rủi ro. Thực tế, nhiều nghiên cứu quy mô lớn chỉ ra việc uống viên bổ sung i-ốt trong thai kỳ không mang lại tác dụng bảo vệ rõ rệt đối với quá trình phát triển thần kinh của trẻ [4] [2] [6] [3]. Cửa sổ nhạy cảm nhất của não bộ thai nhi nằm ở 3 tháng đầu [1]. Việc bắt đầu bổ sung quá muộn khi thai đã lớn dường như không bù đắp được các khiếm khuyết trước đó [3].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "càng nhiều càng tốt". Một nghiên cứu tại Úc theo dõi 699 trẻ đến 18 tháng tuổi ghi nhận mối quan hệ dạng chữ U: cả nhóm phụ nữ mang thai có lượng i-ốt ăn vào thấp nhất (<220 microg/ngày) lẫn cao nhất (≥391 microg/ngày) đều sinh con có điểm nhận thức, ngôn ngữ và vận động thấp hơn từ 2,4 đến 7,0 điểm so với nhóm tiêu thụ mức trung bình [7]. Nguy cơ trẻ bị chậm phát triển nhận thức tăng gấp 2,7 đến 2,8 lần ở cả hai nhóm tiêu thụ cực đoan này [7].

Bên cạnh đó, các yếu tố kinh tế xã hội đóng vai trò gây nhiễu rất lớn. Một nghiên cứu theo dõi 11 năm trên 70 trẻ cho thấy mối liên hệ giữa chỉ số nồng độ i-ốt niệu của người mẹ và chỉ số IQ của con biến mất trong mô hình hồi quy đa biến; chỉ có trình độ học vấn của người mẹ mới là yếu tố độc lập dự báo chiều cao và điểm số IQ của trẻ [8].

Ai nên thận trọng?

Phụ nữ mang thai không nên tự ý mua các loại viên uống i-ốt liều cao hoặc thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc khi chưa có chỉ định y khoa [4] [7].

Đặc biệt, thai phụ có tiền sử bệnh lý tuyến giáp hoặc đang điều trị các vấn đề nội tiết cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám trực tiếp [1]. Việc bổ sung vi chất ở nhóm đối tượng này đòi hỏi phác đồ chuyên biệt nhằm tránh nguy cơ gây rối loạn chức năng tuyến giáp cho cả mẹ và thai nhi [1] [7].

Lời khuyên áp dụng thực tế cho thai phụ

Thay vì chờ đợi que thử hai vạch rồi mới tìm mua viên uống bổ sung, phụ nữ cần chủ động chuẩn bị tình trạng dinh dưỡng đủ i-ốt ngay từ giai đoạn tiền mang thai [1] [3]. Biện pháp an toàn và bền vững nhất là sử dụng muối bổ sung i-ốt đều đặn trong bữa ăn hàng ngày theo khuyến cáo thông thường [6].

Bên cạnh đó, thai phụ nên xây dựng chế độ dinh dưỡng đa dạng với các nguồn thực phẩm tự nhiên chứa vi chất này như hải sản hoặc các chế phẩm từ sữa một cách điều độ [6]. Tránh hoàn toàn việc sử dụng quá liều vượt ngưỡng khuyến nghị trên 391 microg/ngày [7]. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ sản khoa và dinh dưỡng để đánh giá toàn diện khẩu phần thay vì tự ý dùng đơn chất.

Tóm lại, thiếu hụt i-ốt mức độ nhẹ ở phụ nữ mang thai có thể tạo ra những tác động tiêu cực nhỏ lên sự phát triển ngôn ngữ và nhận thức của trẻ sau này [1] [2] [3]. Dù vậy, các bậc phụ huynh không nên quá hoang mang vì mức giảm không quá lớn và chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố môi trường khác [8] [3]. Điều quan trọng nhất là duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống cân bằng đủ chất ngay từ trước khi có kế hoạch thụ thai.