Nhiều người thức dậy vào buổi sáng với cảm giác cổ họng khô khốc, niêm mạc miệng dính rít và hơi thở có mùi khó chịu. Tình trạng này đặc biệt rõ rệt ở những ai có thói quen há miệng khi ngủ hoặc ngạt mũi kinh niên khiến luồng khí phải lưu thông liên tục qua đường miệng suốt đêm. Không ít người lo lắng liệu việc thở bằng miệng trong giấc ngủ có phải là thủ phạm trực tiếp làm tăng nguy cơ sâu răng và hơi thở nặng mùi mỗi sáng hay không.
Câu trả lời được khoa học làm sáng tỏ là: thở miệng làm khô niêm mạc, giảm sút dòng chảy nước bọt và làm tăng rõ rệt tình trạng hôi miệng khi thức dậy [1], [2]. Tuy nhiên, mối liên hệ giữa thói quen thở miệng và nguy cơ sâu răng lại phức tạp hơn thế, khi các bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người còn ghi nhận những kết quả trái ngược nhau [3].
Nước bọt - "Lá chắn" bảo vệ răng miệng suốt đêm
Bình thường, tuyến nước bọt liên tục tiết dịch để bôi trơn niêm mạc, rửa trôi mảnh vụn thức ăn và kiểm soát số lượng vi sinh vật trong miệng [1], [2]. Khi chúng ta ngủ, lưu lượng tiết nước bọt sinh lý của cơ thể tự nhiên giảm xuống [4], [2]. Sự sụt giảm dòng chảy này là hiện tượng bình thường, khiến khoang miệng qua đêm khô hơn ban ngày.
Nước bọt không chỉ đơn thuần là chất lỏng làm ẩm mà còn mang các thành phần sinh hóa quan trọng [1]. Khi thở bằng mũi, khoang miệng được khép kín, độ ẩm tự nhiên được duy trì tốt hơn. Ngược lại, việc thở qua đường miệng tạo ra một luồng không khí thổi liên tục qua khoang miệng suốt 6 đến 8 tiếng ngủ, đẩy nhanh tốc độ bay hơi của lớp dịch lỏng mỏng manh bao phủ mô mềm và răng.
Khi luồng không khí làm khô niêm mạc miệng ban đêm, bề mặt răng mất đi lớp màng nước bọt bảo vệ tối quan trọng [1]. Khô miệng kéo dài khiến môi trường trong miệng biến đổi tiêu cực, tạo điều kiện thuận lợi cho các rối loạn mô mềm và tổn thương cấu trúc phát sinh [1].
Vì sao thở miệng làm hơi thở sáng sớm nặng mùi hơn?
Khoảng 85% nguyên nhân gây mùi khó chịu xuất phát trực tiếp từ các hoạt động của vi khuẩn bên trong khoang miệng [2]. Khi lượng nước bọt bị suy giảm và oxy trong khoang miệng hạ thấp, quần thể vi khuẩn kỵ khí gram âm sẽ phát triển mạnh mẽ [2]. Những vi khuẩn này phân hủy tế bào biểu mô bong tróc cùng các mảnh vụn thức ăn còn sót lại, giải phóng ra các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi có mùi hôi nồng nặc [4], [2].
Mặt lưng của lưỡi là nơi trú ngụ lý tưởng của vi sinh vật gây mùi với diện tích bề mặt không bằng phẳng rộng tới 25 cm² [4]. Khi giấc ngủ diễn ra và dòng nước bọt giảm, quá trình phân hủy kỵ khí tự nhiên gia tăng, tạo ra hiện tượng hôi miệng sinh lý vào buổi sáng ở hầu hết mọi người [4], [2]. Hiện tượng này được gọi là hôi miệng sinh lý tạm thời, xuất hiện do giảm tiết nước bọt ban đêm chứ không phải do bệnh lý thực thể [2].
Đối với người thở bằng miệng, luồng khí lưu thông liên tục đẩy nhanh mức độ khô hạn niêm mạc miệng, khiến số lượng vi khuẩn tăng vọt và làm mùi hôi miệng buổi sáng trở nên nặng nề hơn rất nhiều [1], [2]. Tình trạng khô miệng mạn tính do thở miệng kéo dài là một trong những căn nguyên ngoại sinh và hành vi làm trầm trọng thêm chứng hôi miệng [1].
Bằng chứng khoa học: Thở miệng và mùi hôi miệng
Mối liên hệ giữa thói quen hô hấp bằng miệng và tình trạng mùi hơi thở đã được các nhà khoa học chứng minh thông qua nhiều khảo sát thực tế. Trong một nghiên cứu quan sát trên 55 trẻ em trong độ tuổi từ 3 đến 14 tuổi, các tác giả đã ghi nhận mối liên hệ rõ rệt giữa việc hô hấp qua đường miệng và tình trạng xuất hiện mùi hôi miệng [2].
Một nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn công bố năm 2019 thuộc dự án LIFE Child tại thành phố Leipzig, Đức, đã khảo sát 785 trẻ em và thanh thiếu niên ngẫu nhiên từ 10 đến 15 tuổi [3]. Nghiên cứu này đánh giá thói quen thở miệng và hôi miệng tự báo cáo thông qua bảng câu hỏi chuẩn hóa [3]. Kết quả phân tích cho thấy trẻ có thói quen thở miệng có nguy cơ bị hôi miệng cao gấp 3 lần so với nhóm thở bằng mũi, với tỷ số chênh OR là 3,0 (khoảng tin cậy 95%: 1,5 - 6,2) [3].
Nghiên cứu tại Đức cũng chỉ ra rằng tỷ lệ thở miệng ở nam giới cao hơn đáng kể so với nữ giới, chiếm 59,7% so với 40,3% ở nữ [3]. Điều này củng cố thêm bằng chứng rằng việc mở miệng khi ngủ tạo điều kiện cho vi khuẩn kỵ khí sinh sôi, trực tiếp làm gia tăng mùi hôi khó chịu vào buổi sáng sau một đêm dài [3], [2].
Thở miệng có thực sự làm tăng nguy cơ sâu răng?
Về mặt lý thuyết sinh học, tình trạng khô miệng khiến bệnh nhân đối mặt với nguy cơ sâu răng cao hơn và cần được chuyển tới bác sĩ nha khoa để can thiệp chăm sóc dự phòng kịp thời [1]. Việc thiếu nước bọt làm giảm khả năng trung hòa axit và giảm rửa trôi mảng bám vi khuẩn bám quanh bề mặt răng [1], [2]. Các bệnh lý sâu răng cũng là một trong những ổ nguyên nhân thường trực gây ra mùi hôi miệng khó chịu [4], [2].
Tuy vậy, tác động thực tế của thói quen thở miệng đối với bệnh sâu răng vẫn còn là vấn đề gây nhiều tranh cãi trong giới khoa học, với các nghiên cứu ghi nhận kết quả ủng hộ lẫn phủ định [3]. Điển hình là nghiên cứu năm 2019 trên 785 trẻ em tại Đức đã kiểm tra tình trạng sâu răng bằng hệ thống tính điểm ICDAS và tình trạng nướu bằng chỉ số CPI ở hai vị trí chuẩn: răng cửa giữa hàm trên bên phải và răng cửa giữa hàm dưới bên trái [3].
Kết quả nghiên cứu này kết luận rằng thói quen thở miệng không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ mắc sâu răng hay viêm nướu trên các răng cửa được kiểm tra khi so với người thở bằng mũi [3]. Các yếu tố khác như chỉnh nha, điểm CPI hay điều kiện kinh tế xã hội cũng không có sự chênh lệch có ý nghĩa giữa hai nhóm [3]. Như vậy, mặc dù khô miệng được xác định làm tăng rủi ro sâu răng trên diện rộng [1], nhưng thở miệng đơn thuần có trực tiếp đẩy cao tỷ lệ sâu răng hay không vẫn chưa thể khẳng định tuyệt đối và cần thêm nhiều nghiên cứu mở rộng trên toàn bộ hàm răng [3].
Các yếu tố cộng gộp làm nặng thêm khô miệng ban đêm
Tình trạng khô miệng và hôi miệng sáng sớm không chỉ do luồng khí thở ban đêm tạo thành mà còn chịu tác động từ nhiều yếu tố ngoại sinh và toàn thân khác [1], [5]. Việc dùng các loại thuốc điều trị là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây khô niêm mạc miệng [1]. Các nhóm thuốc kháng cholinergic như thuốc hướng thần, thuốc kháng histamin trị dị ứng hay thuốc lợi tiểu đều có thể làm giảm sút lượng nước bọt rõ rệt [1].
Bên cạnh đó, thói quen hút thuốc lá và uống rượu bia cũng làm giảm tiết nước bọt trầm trọng [2]. Khói thuốc lá làm tăng nồng độ các hợp chất lưu huỳnh bay hơi trong miệng và gây khô miệng, từ đó thúc đẩy chứng hôi miệng tự nhận thức [2], [5]. Những người có thói quen tiêu thụ cả trà và cà phê cũng ghi nhận nguy cơ tự nhận thấy hôi miệng cao gấp 3,33 lần so với người không dùng đồ uống này [6].
Các bệnh lý toàn thân như đái tháo đường, viêm thận, rối loạn chức năng tuyến giáp hay hội chứng tự miễn Sjogren đều khiến tuyến nước bọt suy giảm chức năng [1]. Khô miệng còn có thể bắt nguồn từ căng thẳng tâm lý, trầm cảm hoặc các bệnh lý đường hô hấp mạn tính như viêm xoang, viêm amidan [5], [6]. Khi kết hợp thói quen thở miệng với các yếu tố này, lớp màng nhầy bảo vệ răng miệng bị tổn hại gấp bội, dẫn đến nứt nẻ niêm mạc, rối loạn vị giác và hơi thở hôi nồng nặc [1], [5].
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Người cao tuổi là nhóm đối tượng đầu tiên cần lưu ý đặc biệt về tình trạng khô miệng [1]. Dù chức năng tuyến nước bọt của người già khỏe mạnh vẫn được bảo tồn tương đối tốt, nhưng thành phần hóa học của nước bọt lại biến đổi theo tuổi tác [1]. Lượng enzym ptyalin suy giảm trong khi chất nhầy mucin gia tăng làm cho nước bọt trở nên đặc quánh, dính nhớt và khó bôi trơn hơn [1]. Khi người cao tuổi có thêm thói quen thở miệng hoặc dùng nhiều thuốc điều trị bệnh mạn tính, tình trạng khô miệng sẽ gây khó khăn cho việc nhai nuốt, làm lỏng hàm giả tháo lắp và tăng nguy cơ sâu răng [1].
Người mắc hội chứng Sjogren, bệnh nhân từng trải qua xạ trị vùng đầu cổ hoặc người thường xuyên mất nước cũng thuộc diện dễ tổn thương niêm mạc nghiêm trọng khi thở miệng [1]. Với nhóm bệnh nhân này, các giải pháp chuyên biệt như sử dụng thuốc kích thích tiết nước bọt pilocarpine đã ghi nhận kết quả tốt trên lâm sàng [1].
Trẻ em trong độ tuổi từ 3 đến 15 tuổi có thói quen thở miệng mạn tính do phì đại amidan, viêm mũi dị ứng hay nghẹt mũi cũng cần được can thiệp sớm [3], [2]. Thói quen thở miệng kéo dài ở trẻ không chỉ khiến hơi thở có mùi gấp 3 lần bình thường mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển chung của cấu trúc hàm mặt [3].
Giải pháp khắc phục và chăm sóc răng miệng khoa học
Đối với tình trạng hôi miệng sinh lý vào buổi sáng, việc làm sạch khoang miệng đúng cách ngay sau khi thức dậy sẽ giúp loại bỏ mùi hôi một cách nhanh chóng [4], [2]. Một thử nghiệm lâm sàng chéo tiến hành năm 2016 trên 32 sinh viên nha khoa đã so sánh hiệu quả của các biện pháp vệ sinh răng miệng đối với hơi thở buổi sáng [7]. Kết quả cho thấy phương pháp kết hợp đồng thời cả ba bước: chải răng, cạo lưỡi và dùng nước súc miệng (Nhóm IV) mang lại hiệu quả giảm điểm số hơi thở cao nhất (giảm 2,12 ± 0,65 điểm đo bằng máy đo sulfide), đồng thời giảm mảng bám (0,75 ± 0,47) và giảm điểm viêm nướu (0,67 ± 0,41) vượt trội so với việc chỉ chải răng đơn thuần [7].
Vệ sinh bề mặt lưỡi hàng ngày bằng dụng cụ cạo lưỡi hoặc bàn chải là thao tác không thể bỏ qua [4]. Lưng lưỡi là ổ tích tụ chính của vi khuẩn kỵ khí phân hủy [4]. Việc làm sạch lưỡi giúp giảm bớt cơ chất sinh mùi, hạn chế vi khuẩn tái bám dính lên bề mặt răng và phục hồi cảm giác vị giác [4].
Để khắc phục triệu chứng khô miệng do thở miệng, người bệnh có thể áp dụng các biện pháp hỗ trợ như uống đủ nước, sử dụng các chất kích thích tiết nước bọt hoặc nước bọt nhân tạo thay thế [1]. Bên cạnh đó, việc thăm khám nha khoa định kỳ là điều bắt buộc để bác sĩ theo dõi, phát hiện sớm các tổn thương sâu răng tiềm ẩn và tiến hành các biện pháp dự phòng chuyên sâu [1]. Nếu thói quen thở miệng xuất phát từ tình trạng ngạt mũi, viêm xoang hoặc bệnh lý đường hô hấp, người bệnh cần đi khám chuyên khoa tai mũi họng để điều trị dứt điểm căn nguyên gây tắc nghẽn đường thở [6].
Việc thở bằng miệng khi ngủ làm khô niêm mạc miệng, tạo cơ hội cho vi khuẩn sinh sôi và làm tăng gấp bội mùi hôi miệng sáng sớm. Dù nguy cơ sâu răng trực tiếp do thở miệng vẫn cần thêm các bằng chứng bao quát hơn, việc giữ ẩm khoang miệng và thực hiện đầy đủ các bước chải răng, cạo lưỡi kết hợp nước súc miệng là chìa khóa then chốt để bảo vệ hàm răng chắc khỏe và hơi thở thơm mát.



