Nhiều người tiêu dùng khi chọn mua ức gà công nghiệp thường băn khoăn liệu miếng thịt dày cộm, gà lớn nhanh bất thường có phải do bị tiêm hormone tăng trưởng hay không. Mối lo này khiến không ít bà nội trợ và người tập thể hình ngần ngại dù ức gà là nguồn cung cấp đạm nạc hàng đầu.

Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học thực tế cho thấy nỗi sợ về hormone tăng trưởng phần lớn là hiểu lầm phổ biến, trong khi rủi ro thực sự về an toàn hóa chất trong thịt gà công nghiệp lại nằm ở việc lạm dụng và tồn dư kháng sinh. Nhiều loại thuốc kháng sinh vốn được sử dụng để điều trị bệnh hoặc dùng sai mục đích như một chất kích thích tăng trưởng mà không tuân thủ thời gian đào thải trước khi xuất bán [1].

Nỗi lo hormone tăng trưởng và sự thật từ ngành chăn nuôi

Tin đồn gà công nghiệp lớn nhanh như thổi do tiêm thuốc tăng trọng hay hormone sinh trưởng đã lan truyền suốt nhiều thập kỷ qua. Trên thực tế, gà thịt hiện đại đạt trọng lượng nhanh chủ yếu nhờ chọn lọc giống lai ưu việt và chế độ dinh dưỡng tối ưu chứ không phải hormone tăng trưởng. Việc tiêm hormone nhân tạo cho hàng chục nghìn cá thể gà trong một trang trại vừa tốn kém chi phí, vừa không mang lại hiệu quả sinh học thực tế.

Mối đe dọa hóa chất có thật mà các nhà khoa học liên tục cảnh báo lại xuất phát từ các loại thuốc thú y, cụ thể là kháng sinh tổng hợp. Kháng sinh thường được người chăn nuôi phối trộn trực tiếp vào thức ăn hoặc nước uống nhằm kiểm soát bệnh truyền nhiễm hoặc thúc đẩy tăng trọng [2], [1]. Khi người nuôi không tuân thủ thời gian ngừng thuốc trước khi giết mổ, các phân tử này sẽ đọng lại trực tiếp trong các mô cơ như ức gà và gây nguy hại cho người tiêu dùng [3], [4].

Cơ chế tích tụ và chuyển hóa kháng sinh trong mô thịt gà

Khi gà tiêu thụ kháng sinh qua đường ăn hoặc uống, các hoạt chất sẽ được hấp thu qua đường tiêu hóa, đi vào máu và phân bổ đến các cơ quan nội tạng cũng như hệ thống cơ bắp. Gan và thận là hai cơ quan đảm nhận chức năng chuyển hóa, giải độc và bài tiết chính nên thường có mức độ tích lũy phân tử thuốc cao nhất [1], [4].

Tuy nhiên, mô cơ ức và đùi gà cũng là nơi lưu giữ một lượng đáng kể các hợp chất hóa học này. Các nhóm kháng sinh phổ rộng như fluoroquinolone (enrofloxacin, ciprofloxacin), tetracycline, beta-lactam hay aminoglycoside có khả năng hòa tan và gắn kết vào các mô mỡ, mô cơ liên kết [2], [3], [1]. Nếu quy trình xuất bán diễn ra quá gấp gáp, cơ thể vật nuôi chưa kịp chuyển hóa hết, lượng thuốc tồn đọng sẽ đi thẳng vào chuỗi cung ứng thực phẩm của con người [4], [5].

Bằng chứng thực tế: Các nghiên cứu nói gì về tồn dư trong ức gà?

Nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới đã tiến hành lấy mẫu và kiểm nghiệm nồng độ tồn dư hóa chất kháng sinh trên các mô thịt gà thương phẩm, chỉ ra thực trạng đáng báo động ở nhiều khu vực:

Tại Oman, một nghiên cứu công bố năm 2021 đã sử dụng kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch hấp tử gắn kết enzyme (ELISA) để phân tích sự phân bố của 5 loại dư lượng kháng sinh trong mô gà thịt [2]. Phép kiểm định thống kê Kruskal-Wallis cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa 5 loại kháng sinh phát hiện được trong mô ức gà và mô gan với mức ý nghĩa p < 0.05 [2]. Cụ thể hơn trong cơ ức gà, nồng độ tồn dư của enrofloxacin khác biệt rõ rệt so với oxytetracycline và tylosin (p < 0.05) [2]. Đồng thời, nồng độ tylosin trong ức gà cũng thấp hơn đáng kể so với gentamicin và sulfamethazine (p < 0.05) [2].

Tại Algeria, một khảo sát công bố năm 2019 đã thu thập 221 mẫu thực phẩm, trong đó có 71 mẫu thịt ức gà công nghiệp để phân tích vi sinh và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) [3]. Kết quả chỉ ra 32.39% số mẫu thịt ức gà dương tính với dư lượng kháng sinh [3]. Trong số các mẫu thịt dương tính này, có 56.52% mẫu chứa aminoglycoside, 52.17% chứa sulphonamide, 30.43% chứa beta-lactam hoặc tetracycline và 21.73% chứa macrolide [3]. Đáng lo ngại, tỷ lệ mẫu vượt quá giới hạn dư lượng tối đa (MRL) theo quy định của châu Âu rất cao: amoxicillin vượt 28.57%, penicillin G vượt 85.71%, erythromycin vượt 80% và sulfisoxazole vượt tới 91.66% [3].

Tại Bangladesh, một báo cáo tổng hợp dữ liệu công bố năm 2021 thu thập từ các nghiên cứu giai đoạn 2013-2019 cho thấy việc lạm dụng chất kháng khuẩn bừa bãi làm chất kích thích tăng trưởng đã dẫn đến tỷ lệ tích tụ cao [1]. Tỷ lệ mẫu phát hiện ciprofloxacin trong thịt ức gà thịt là 37.95% (khoảng tin cậy 95% CI: 31.11-45.15) và trong thịt đùi là 41.54% (95% CI: 34.54-48.79) [1]. Kháng sinh enrofloxacin đứng thứ hai với tỷ lệ xuất hiện trong thịt ức gà thịt là 20.51% (95% CI: 15.08-26.87) và thịt đùi là 24.10% (95% CI: 18.28-30.73) [1].

Tại Uganda, nghiên cứu cắt ngang năm 2023 tại thủ đô Kampala khảo sát 34 người chăn nuôi và phân tích 68 mẫu mô ức và gan gà bằng HPLC-UV [4]. Toàn bộ 100% người nuôi được hỏi sử dụng enrofloxacin để quản lý bệnh hô hấp, 40% trị nhiễm trùng salmonella và 60% dùng để phòng bệnh [4]. Mặc dù hơn 76% người nuôi biết về thời gian ngừng thuốc trước khi giết mổ (WDT), không một ai tuân thủ quy định này [4]. Kết quả cho thấy dư lượng enrofloxacin/ciprofloxacin xuất hiện ở 35.3% mẫu cơ ức và 38.2% mẫu gan; trong đó 25% mẫu cơ dương tính có nồng độ vượt ngưỡng an toàn tối đa cho phép, với nồng độ trung bình đo được là 83.6 microg/kg ở cơ và 171.5 microg/kg ở gan [4].

Tại Iran, công trình nghiên cứu năm 2014 thu thập 90 thân thịt gà tại Tabriz để định lượng bằng ELISA [6]. Có tới 91.1% mẫu chứa tồn dư enrofloxacin, tuy nồng độ trung bình vẫn dưới ngưỡng MRL của Liên minh châu Âu [6]. Tuy nhiên, có 31.1% mẫu phát hiện thấy chloramphenicol - một loại kháng sinh cực kỳ nguy hại đã bị cấm tuyệt đối sử dụng cho động vật dùng làm thực phẩm [6].

Thời gian ngưng thuốc và khả năng phân hủy qua nấu nướng

Thời gian ngừng thuốc (withdrawal time) là khoảng thời gian bắt buộc tính từ lúc ngừng dùng thuốc cho đến khi được phép giết mổ để cơ thể vật nuôi đào thải hóa chất về mức an toàn. Khi quy chuẩn này bị bỏ qua, hóa chất sẽ bám rễ sâu trong thớ thịt [4].

Một nghiên cứu vào năm 2004 đã đánh giá sự hiện diện của enrofloxacin trong các mô gà được bổ sung alpha-tocopheryl acetate và nhận thấy nồng độ kháng sinh này trong mô vẫn ở mức đáng kể ngay cả sau thời gian ngưng thuốc lên tới 12 ngày trước khi giết mổ [7]. Điều này chứng minh rằng việc đào thải hóa chất thú y khỏi mô cơ diễn ra phức tạp hơn nhiều so với dự tính thông thường [7].

Nhiều người lầm tưởng việc luộc kỹ hoặc nướng chín thịt ức gà sẽ loại bỏ hoàn toàn các loại hóa chất này. Nghiên cứu tiến hành tại Ả Rập Xê Út từ năm 1996 kéo dài trong 2 năm trên 33 trại gà thịt cho thấy 87% trang trại dương tính có chứa ít nhất một hợp chất tetracycline trong cơ bắp, và 82.6% trang trại có nồng độ vượt ngưỡng MRL cho phép [5]. Đáng chú ý, các nhà khoa học xác nhận rằng các hợp chất tetracycline này vẫn duy trì khả năng phát hiện được về mặt hóa học ngay cả sau khi thịt gà đã được nấu chín [5]. Nhiệt độ nấu nướng thông thường trong gia đình không đủ để phá hủy hoàn toàn cấu trúc phân tử của nhiều loại kháng sinh bền nhiệt [5].

Hiểu lầm phổ biến của người tiêu dùng

Hiểu lầm lớn nhất hiện nay là quy chụp kích thước to lớn của miếng ức gà cho "thuốc tiêm tăng trọng" hay hormone tăng trưởng. Ngành chăn nuôi gia cầm thế giới đã cấm sử dụng hormone tăng trưởng từ nhiều thập kỷ trước vì không có lợi ích kinh tế lẫn tính khả thi kỹ thuật.

Hiểu lầm thứ hai là việc cho rằng thịt gà không bao giờ ôi thiu hay biến đổi chất lượng khi cấp đông dài ngày. Một nghiên cứu năm 2017 theo dõi 500 thân thịt gà trống nuôi theo 4 mô hình khác nhau (không kháng sinh, thả vườn, công nghiệp, hữu cơ) trữ đông ở âm 18 độ C trong tối đa 12 tháng [8]. Kết quả cho thấy khả năng giữ nước của thịt ức và đùi ở cả 4 hệ thống nuôi đều sụt giảm rõ rệt theo thời gian bảo quản (p < 0.001) [8]. Lượng hao hụt qua nấu nướng cũng tăng lên ở các mẫu ức gà và làm giảm chỉ số phân mảnh tơ cơ [8]. Điều này chứng minh rằng chất lượng vật lý của thịt gà phụ thuộc chặt chẽ vào thời gian bảo quản lạnh chứ không phản ánh việc có hay không hóa chất bảo quản kỳ diệu nào [8].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Việc phơi nhiễm thụ động với dư lượng kháng sinh qua thực phẩm thường xuyên có thể gây ra nhiều hệ lụy sức khỏe nghiêm trọng:

Những người có cơ địa dị ứng nghiêm trọng với các nhóm kháng sinh như penicillin, beta-lactam hoặc sulphonamide cần cẩn trọng tối đa. Tồn dư các chất như penicillin G hay amoxicillin vượt ngưỡng an toàn trong thịt có thể kích hoạt các phản ứng quá mẫn, mẩn ngứa hoặc phù nề tức thì ở người nhạy cảm [3].

Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ là nhóm đối tượng có hệ tiêu hóa và gan thận còn non nớt hoặc đang trong giai đoạn nhạy cảm. Phơi nhiễm mạn tính với các chất cấm nguy hại như chloramphenicol trong thực phẩm trôi nổi có thể dẫn đến ức chế tủy xương hoặc rối loạn sinh máu [6]. Ngoài ra, nguy cơ lớn nhất đối với toàn cộng đồng là việc dung nạp dư lượng kháng sinh mức độ thấp kéo dài sẽ kích thích sự phát triển của các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc, khiến các loại thuốc điều trị nhiễm trùng thông thường mất dần tác dụng [5].

Hướng dẫn lựa chọn và chế biến ức gà an toàn

Để bảo vệ sức khỏe gia đình mà vẫn duy trì được nguồn dinh dưỡng quý giá từ ức gà, người tiêu dùng nên áp dụng các nguyên tắc thực tế:

Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng: Ưu tiên mua ức gà có bao bì, tem nhãn chứng nhận kiểm dịch, tiêu chuẩn VietGAP hoặc từ các cơ sở chăn nuôi hữu cơ, không kháng sinh được cấp phép minh bạch. Tránh mua thịt trôi nổi không rõ nguồn gốc tại các chợ cóc tự phát, nơi việc kiểm soát thời gian ngừng thuốc thường bị bỏ ngỏ [4].

Hạn chế tiêu thụ nội tạng: Các dữ liệu khoa học đều chứng minh gan và thận của gia cầm tích lũy nồng độ kháng sinh và chuyển hóa hóa chất cao gấp nhiều lần so với phần cơ ức [2], [1], [4]. Do đó, người tiêu dùng nên ưu tiên ăn phần thịt ức nạc và hạn chế tối đa việc ăn gan gà công nghiệp thường xuyên.

Chế biến đúng cách: Mặc dù nhiệt độ không phân hủy hoàn toàn một số kháng sinh bền vững [5], việc nấu chín kỹ bằng cách luộc bỏ nước đầu hoặc hầm xé sợi vẫn giúp giảm bớt một phần hóa chất hòa tan ra nước dùng, đồng thời tiêu diệt triệt để các mầm vi khuẩn gây ngộ độc đường ruột. Không nên tích trữ thịt gà trong ngăn đông quá 6 đến 12 tháng vì sẽ làm suy giảm cấu trúc protein và độ giữ nước tự nhiên của thớ thịt [8].

Tóm lại, người tiêu dùng không cần quá lo lắng về việc ức gà bị tiêm hormone tăng trưởng, bởi đây là nỗi sợ không có cơ sở khoa học. Vấn đề cốt lõi cần quan tâm là nguy cơ tồn dư kháng sinh do chăn nuôi sai quy trình. Lựa chọn nguồn thực phẩm uy tín và duy trì lối sống ăn uống đa dạng chính là giải pháp thông minh nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.