Thời tiết giao mùa khiến tình trạng ho dai dẳng, vướng đờm cổ họng trở thành nỗi phiền toái chung của nhiều gia đình. Nhiều người có thói quen tìm đến các loại trà thảo mộc tự nhiên, trong đó có trà dã chi ma trắng (tên khoa học là Lamium album), với kỳ vọng làm dịu đường thở và tiêu đờm nhanh chóng.
Thực tế, dã chi ma trắng đã được ghi nhận trong y học cổ truyền với công dụng long đờm, tiêu nhầy và dùng trong các trường hợp viêm phế quản, viêm họng [1], [2]. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện đại mới chỉ dừng lại ở việc chứng minh đặc tính kháng viêm và chống oxy hóa trên mô hình tế bào trong phòng thí nghiệm [3], [2], chứ chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người để khẳng định khả năng giảm co thắt khí quản hay làm tan đờm.
Từ thực phẩm cứu đói đến vị thuốc dân gian chữa bệnh hô hấp
Dã chi ma trắng (Lamium album L.), hay còn gọi là tầm ma trắng không gai, được con người sử dụng làm thực phẩm và thuốc từ thời cổ đại [1]. Tại châu Âu, Trung Quốc và Nhật Bản, loài cây này từng là nguồn lương thực cứu đói suốt nhiều thập kỷ trong những giai đoạn khan hiếm thức ăn [1]. Các bộ phận trên mặt đất của cây có thể ăn sống hoặc nấu chín, phổ biến trong các món ăn vùng Địa Trung Hải, món chay và salad [1].
Trong y học dân gian thế giới, các nghiên cứu thực vật học dân tộc cho thấy nước sắc và trà hãm từ lá dã chi ma trắng thường được dùng để xử lý các vấn đề đường hô hấp [1]. Hoa và phần trên mặt đất của cây được gán cho các đặc tính kháng viêm, sát khuẩn, tiêu nhầy (mucolytic) và long đờm (expectorant) [1], [2]. Người xưa thường ứng dụng thảo dược này trong các chứng viêm phế quản mạn tính, viêm họng, bên cạnh các mục đích khác như hạ sốt, làm dịu, lợi tiểu, hạ huyết áp hay cầm máu vết thương [1], [2].
Tuy nhiên, kinh nghiệm dân gian và y học thực chứng luôn có khoảng cách nhất định. Để biết trà dã chi ma trắng có thực sự tác động lên cơ trơn đường thở hay làm loãng dịch nhầy như lời đồn, cần nhìn vào thành phần hóa học và các thử nghiệm sinh học cụ thể.
Giải mã thành phần hoạt chất và cơ chế tác động của dã chi ma trắng
Khi đường hô hấp bị kích ứng hoặc viêm nhiễm, các tế bào miễn dịch (đặc biệt là bạch cầu trung tính) sẽ tập trung lại, giải phóng các chất trung gian gây viêm và gốc tự do. Quá trình này làm niêm mạc sưng nề, kích thích tăng tiết dịch nhầy và gây phản xạ ho.
Phân tích hóa thực vật trên dịch chiết từ hoa và phần trên mặt đất của dã chi ma trắng cho thấy sự hiện diện dồi dào của các nhóm hợp chất tự nhiên gồm phenylpropanoid, iridoid, flavonoid và axit phenolic [2]. Một nghiên cứu định lượng công bố năm 2020 trên dịch chiết nước và cồn-nước từ hoa dã chi ma trắng đã xác định được các hoạt chất cụ thể như lamalbid, axit chlorogenic, rutin, verbascoside, quercetin malonylhexoside và tiliroside [4]. Trước đó, trong dịch chiết methanol của thảo dược này, hàm lượng các axit phenolic từng được ghi nhận ở mức 39,3 mg/g đối với axit chlorogenic, 61,8 mg/g axit sinapic và 40,8 mg/g axit rosmarinic [4].
Chính các hợp chất này, đặc biệt là nhóm phenylpropanoid và phenylethanoid glycoside (như lamiuside A, B, C và 6''-O-beta-D-glucopyranosylmartynoside), đóng vai trò trung tâm trong việc làm dịu phản ứng viêm của tế bào [2]. Thay vì tác động trực tiếp làm giãn cơ trơn khí quản như thuốc tây y, hoạt chất trong dã chi ma trắng chủ yếu làm giảm sản sinh các gốc tự do (ROS), ức chế giải phóng oxit nitric (NO) và kìm hãm các cytokine gây viêm [3], [2]. Nhờ giảm phản ứng viêm tại mô biểu mô và tế bào miễn dịch, cảm giác rát bỏng, kích ứng vùng họng có thể được làm dịu gián tiếp.
Nghiên cứu khoa học nói gì về khả năng kháng viêm và tác động lên tế bào?
Cho đến nay, các nghiên cứu về Lamium album chủ yếu tập trung vào cơ chế tế bào trong ống nghiệm (in vitro) và trên động vật. Chưa có nghiên cứu nào trong dữ liệu hiện có đo lường trực tiếp khả năng giãn phế quản hay độ loãng đờm trên bệnh nhân ho.
Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã so sánh tác dụng của dịch chiết cồn từ hoa và phần trên mặt đất của dã chi ma trắng lên hoạt động của bạch cầu trung tính ở người — loại tế bào đóng vai trò chủ chốt trong phản ứng viêm [2]. Khi các tế bào bạch cầu trung tính bị kích thích, cả hai loại dịch chiết ở nồng độ 25 microg/mL và 100 microg/mL đều ức chế đáng kể việc sản sinh gốc tự do (ROS), đồng thời giảm tiết enzyme myeloperoxidase và chất gây viêm interleukin 8 (IL-8) [2]. Đáng chú ý, khi thử nghiệm riêng lẻ các hợp chất phân lập được, các tế bào được xử lý bằng hoạt chất 6''-O-beta-D-glucopyranosylmartynoside chỉ sản xuất lượng IL-8 bằng 29,47 +- 7,11% so với nhóm tế bào đối chứng không được xử lý; con số này ở hoạt chất lamiuside B là 64,67 +- 5,25% [2]. Giới hạn của nghiên cứu này là chỉ thực hiện trên tế bào bạch cầu tách biệt trong phòng thí nghiệm và sử dụng dịch chiết cồn chuẩn hóa, không phải nước trà pha thông thường [2].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2015 đánh giá tác động của dịch chiết dã chi ma trắng (bằng cồn ethanol, ethyl acetate và heptane) lên dòng tế bào biểu mô giác mạc người nuôi cấy in vitro [3]. Kết quả cho thấy ở nồng độ 125 microg/mL, các dịch chiết không gây độc tế bào, duy trì tỷ lệ sống sót của tế bào đạt 80%, trong đó dịch chiết ethanol ít độc nhất với tỷ lệ sống sót trên 88% [3]. Dịch chiết ethanol thể hiện khả năng dọn dẹp gốc tự do mạnh nhất, cao hơn 19,88 +- 0,87% so với nhóm đối chứng (tương đương mức giảm của 7,136 microg/mL chất chống oxy hóa chuẩn trolox), trong khi dịch chiết heptane không có hoạt tính này [3].
Cũng trong nghiên cứu năm 2015 này, tất cả dịch chiết đều làm giảm sản xuất oxit nitric (NO) ở tế bào; mạnh nhất là dịch chiết ethanol ở nồng độ 8 microg/mL giúp giảm mức NO xuống còn 0,242 microM, tức giảm 75% so với nhóm chứng [3]. Các dịch chiết nhìn chung làm giảm cả cytokine gây viêm (IL-1, IL-6, TNF-alpha) lẫn cytokine kháng viêm (IL-10), mạnh nhất ở dịch chiết heptane [3]. Tuy nhiên, riêng dịch chiết ethanol lại làm tăng mức TNF-alpha theo cách phụ thuộc vào nồng độ [3]. Nghiên cứu này có giới hạn lớn là thực hiện trên tế bào biểu mô mắt chứ không phải biểu mô đường hô hấp, và phản ứng tăng TNF-alpha ở dịch chiết ethanol cho thấy tác động điều hòa miễn dịch khá phức tạp [3].
Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2019 trên chuột cống Wistar đã khảo sát hoạt tính cầm máu của dịch chiết butanol từ phần trên mặt đất của dã chi ma trắng và dã chi ma tím (Lamium purpureum) thông qua hai mô hình: đo thời gian chảy máu đuôi và thử nghiệm acenocoumarol-carrageenan [5]. Kết quả cho thấy dịch chiết dã chi ma trắng có khả năng cầm máu tương đương với vitamin K trong thử nghiệm acenocoumarol-carrageenan, được cho là nhờ hợp chất iridoid glycoside có tên 8-acetylshanzhiside methyl ester [5]. Thử nghiệm độc tính cấp tính trong nghiên cứu này xác nhận dịch chiết không gây độc [5].
Lợi ích thực sự và những giới hạn cần nhìn nhận thẳng thắn
Nhìn vào bức tranh dữ liệu trên, lợi ích rõ ràng nhất của dã chi ma trắng là cung cấp nguồn hợp chất tự nhiên có tính kháng viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ [3], [2]. Khi niêm mạc họng bị viêm đỏ do ho nhiều, việc ức chế bạch cầu trung tính giải phóng chất gây viêm IL-8 và gốc tự do [2] có thể giúp làm dịu vùng niêm mạc bị tổn thương. Tính an toàn của thảo dược này cũng khá khả quan khi được sử dụng làm thực phẩm lâu đời [1], không gây độc tế bào ở liều thử nghiệm [3] và không có độc tính cấp trên động vật [5].
Tuy nhiên, giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại là rất lớn. Toàn bộ công dụng "tiêu nhầy" (mucolytic) và "long đờm" (expectorant) của dã chi ma trắng được nhắc đến trong các tài liệu khoa học đều dưới dạng ghi nhận từ y học cổ truyền [1], [2]. Chưa có dữ liệu thực nghiệm nào chứng minh hoạt chất từ cây này có thể cắt đứt cầu nối protein trong đờm hay làm giảm co thắt cơ trơn khí quản.
Hơn nữa, hàm lượng hoạt chất trong cây biến thiên rất mạnh tùy theo cách chiết xuất. Nghiên cứu năm 2020 chỉ ra rằng hàm lượng chất tiliroside đo được khác biệt đáng kể so với mức 18,1 +- 1,3 microg/g trọng lượng khô từng được báo cáo trước đó, do sự khác nhau trong quy trình chiết xuất pha rắn [4]. Dung môi methanol chiết xuất được nhiều axit chlorogenic hơn so với dung môi chloroform hoặc các phương pháp khác, và ở một số báo cáo, các nhà khoa học thậm chí không tìm thấy axit rosmarinic hay axit sinapic như nghiên cứu trước [4]. Điều này có nghĩa một tách trà hãm bằng nước sôi tại nhà sẽ không thể có hàm lượng hoạt chất đồng nhất và đậm đặc như dịch chiết cồn hay methanol trong phòng thí nghiệm.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị ho, tiêu đờm
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng khả năng làm dịu cổ họng của trà thảo mộc với tác dụng "giãn phế quản" và "tiêu nhầy" đặc hiệu của thuốc điều trị. Trong y học hiện đại, các bệnh lý có tình trạng co thắt đường thở và tăng tiết đờm mạn tính (chẳng hạn như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính - COPD, vốn có tỷ lệ lưu hành toàn cầu tăng từ 10,7% năm 1990 lên 13,1% năm 2019 [6]) đòi hỏi các nhóm thuốc tác động trúng đích.
Một tổng quan hệ thống công bố năm 2022 cho thấy hệ thống thần kinh cholinergic (thông qua chất dẫn truyền acetylcholine - ACh) không chỉ điều khiển sự co thắt cơ trơn đường thở mà còn kiểm soát hoạt động của các tế bào hình đài và tuyến dưới niêm mạc tiết ra dịch nhầy [6]. Để giảm co thắt khí quản và giảm tiết đờm thực sự, y học phải dùng đến các thuốc đối kháng muscarinic tác dụng kéo dài (LAMAs) như tiotropium và aclidinium [6]. Các thuốc này khóa thụ thể M3/M2, từ đó vừa ngăn chặn sự co thắt phế quản do ACh gây ra, vừa hạn chế tế bào hình đài tiết dịch nhầy, giúp cải thiện triệu chứng ho và khạc đờm ở bệnh nhân COPD mức độ trung bình đến nặng [6].
Trà dã chi ma trắng hoàn toàn không có bằng chứng tác động lên hệ cholinergic hay thụ thể cơ trơn đường thở như vậy. Do đó, việc dùng trà thảo mộc để tự điều trị các cơn co thắt phế quản, khó thở hay ho có đờm đặc do bệnh lý phổi mạn tính là hoàn toàn sai lầm và nguy hiểm.
Ai nên thận trọng khi sử dụng trà dã chi ma trắng?
Dù là loài cây ăn được và khá lành tính [1], không phải ai cũng nên sử dụng dã chi ma trắng một cách tùy tiện. Nhóm đầu tiên cần đặc biệt lưu ý là những người đang có rối loạn đông máu hoặc đang sử dụng thuốc chống đông máu (như acenocoumarol, warfarin). Nghiên cứu năm 2019 trên chuột đã chứng minh dịch chiết từ phần trên mặt đất của dã chi ma trắng có hoạt tính cầm máu tương đương với vitamin K trong mô hình thử nghiệm có mặt thuốc chống đông acenocoumarol [5]. Do đó, uống trà này có nguy cơ làm giảm tác dụng của thuốc chống đông máu, dẫn đến nguy cơ hình thành huyết khối.
Phụ nữ mang thai và đang cho con bú cũng nên thận trọng. Trong y học dân gian, một số loài thuộc chi Lamium được sử dụng cho các bệnh phụ khoa như rong kinh, xuất huyết tử cung, chảy máu sau sinh và thậm chí từng được dân gian tin là có tác dụng tránh thai [1]. Dù chưa có kiểm chứng lâm sàng rõ ràng, phụ nữ mang thai không nên tự ý dùng các loại thảo dược có tác động lên hệ sinh sản và đông máu.
Ngoài ra, những người có cơ địa dị ứng với các loài thực vật họ Hoa môi (Lamiaceae), trẻ nhỏ, người cao tuổi có nhiều bệnh nền hoặc người đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng. Nếu tình trạng ho kèm theo sốt cao, khó thở, thở rít, đau tức ngực, ho ra máu hoặc kéo dài không rõ nguyên nhân, người bệnh phải đến cơ sở y tế để thăm khám thay vì tự uống lá cây tại nhà.
Gợi ý cách áp dụng thực tế và an toàn trong đời sống
Nếu chỉ bị kích ứng họng nhẹ, ho khan hoặc vướng đờm thông thường do thay đổi thời tiết, bạn có thể sử dụng dã chi ma trắng như một thức uống hỗ trợ làm ấm và làm dịu cổ họng. Bộ phận thường được sử dụng là hoa và phần thân lá trên mặt đất, dùng dưới dạng trà hãm (infusion) hoặc nước sắc (decoction) như cách dùng truyền thống [1], [2]. Ngoài ra, phần ngọn và lá non của cây cũng có thể rửa sạch, nấu chín trong các món canh, súp hoặc trộn salad để bổ sung dưỡng chất [1].
Khi pha trà bằng nước nóng hoặc hỗn hợp cồn-nước (như rượu thuốc loãng), một số hoạt chất có lợi như lamalbid, axit chlorogenic, rutin và verbascoside vẫn được giải phóng vào nước [4]. Tuy nhiên, do các nghiên cứu hiện tại không đưa ra liều lượng chuẩn hóa trên người, bạn chỉ nên dùng ở mức độ vừa phải như một loại trà thảo mộc thông thường, khoảng 1-2 tách nhỏ mỗi ngày, không uống thay nước lọc hoàn toàn.
Để tăng hiệu quả làm dịu đường hô hấp và hỗ trợ làm loãng đờm tự nhiên, người bệnh nên kết hợp uống trà ấm với việc bổ sung đủ nước lọc trong ngày, giữ ấm vùng cổ ngực, súc họng bằng nước muối sinh lý và nghỉ ngơi hợp lý.
Tóm lại, trà dã chi ma trắng là một thức uống thảo mộc truyền thống an toàn, giàu hoạt chất kháng viêm và chống oxy hóa có thể hỗ trợ làm dịu cảm giác rát họng [1], [3], [2]. Tuy nhiên, thức uống này không có bằng chứng lâm sàng giúp giảm co thắt khí quản hay tiêu đờm đặc hiệu trên người. Độc giả nên sử dụng trà như một biện pháp hỗ trợ làm ấm đường thở, đồng thời luôn hỏi ý kiến bác sĩ khi có triệu chứng hô hấp kéo dài hoặc đang dùng thuốc điều trị bệnh nền.

