Nhiều người Việt có thói quen thưởng thức các loại trà hoa thảo mộc để thư giãn sau giờ làm việc căng thẳng. Trong đó, trà hoa cúc từ lâu đã quen thuộc trong nếp sống hàng ngày, còn trà hoa mộc (quế hoa) đang dần trở thành xu hướng mới nhờ mùi thơm đậm đà đặc trưng. Liệu hai thức uống thanh tao này có sự khác biệt ra sao về đặc tính sinh học cũng như cách tác động đến sức khỏe con người?
Thực tế, cả hai loại trà thảo mộc này mang lại trải nghiệm và công năng hoàn toàn khác nhau. Hoa cúc theo quan niệm cổ truyền vốn có tính mát, thường dùng để thanh nhiệt, trong khi hoa mộc lại có tính ấm, giúp ôn trung tán hàn và làm dịu đường tiêu hóa. Đi sâu vào hóa học hiện đại, hoa mộc chứa hệ hợp chất chống oxy hóa phenolic và các tinh dầu bay hơi độc đáo mang lại nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý.
Điểm khác biệt về tính vị đông y và cảm quan
Trong y học cổ truyền, việc dùng các loài hoa để điều hòa cơ thể dựa chặt chẽ vào tính vị tự nhiên của thảo mộc. Hoa cúc phổ biến với tính mát hoặc hàn, quy vào kinh can và phế, thường dùng với mục đích giáng hỏa, làm dịu mắt và giảm bốc hỏa. Người dùng thường chọn hoa cúc vào những ngày thời tiết oi bức hoặc khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu nhiệt.
Ngược lại, hoa mộc (tên khoa học là Osmanthus fragrans) lại mang tính ấm, vị cay ngọt tự nhiên và tỏa hương thơm nồng đượm [3, 7]. Nhờ tính ấm, hoa mộc được sử dụng trong dân gian nhằm làm ấm bụng, tán hàn khí, kích thích tiêu hóa và làm dịu cơn ho có đờm do lạnh. Hương thơm dịu ngọt của loài hoa này giúp tinh thần thư thái và giải tỏa căng thẳng rất tốt.
Các nhóm chất chính tạo nên giá trị của hoa mộc
Giá trị của hoa mộc trong các nghiên cứu khoa học đến từ hai nhóm thành phần chủ lực: nhóm hợp chất chống oxy hóa phenolic và nhóm tinh dầu tạo hương bay hơi. Khác với hoa cúc tập trung vào các flavonoid làm mát, các nhà nghiên cứu đã xác định bã hoa mộc sau chiết xuất tinh dầu vẫn chứa một lượng lớn flavonoid đa dạng [1].
Cụ thể, chiết xuất cồn từ bã hoa mộc phân lập được 6 flavonoid và một phenylethanoid glycoside, bao gồm quercetin, rutin, verbascoside, genistin, kaempferol, isorhamnetin và naringin [1]. Ngoài ra, trong hoa mộc còn ghi nhận hai hợp chất chống oxy hóa chủ lực khác là acteoside (tên gọi khác của verbascoside) và salideroside [2]. Sự hiện diện phong phú của các chất này tạo nền tảng cho các tiềm năng kháng khuẩn, kháng viêm và bảo vệ tế bào.
Không chỉ có ở hoa, rễ cây hoa mộc qua phương pháp chiết xuất cồn và tinh chế sắc ký cũng phân lập được 13 loại flavonoid [3]. Trong đó bao gồm glabrol, dihydroquercetin, 2'-hydroxy-5,7,8-trimethoxyflavone, lupinifolin, phloretin, apigenin, calycosine, quercetin, 3',4',5,7-tetrahydroxy flavanone, 5-hydroxy-7,8,2',6'-tetramethoxyflavone, isoliquiritigenin, tonkinensisol và kaempferol [3]. Lá cây hoa mộc từ 22 giống tuyển chọn cũng được phân tích bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao, phát hiện 11 flavonoid và 2 coumarin, đặc biệt rất giàu rutin, glycoside của kaempferol và apigenin 7-O-glucoside [4].
Mùi hương độc đáo của hoa mộc bắt nguồn từ các chất dễ bay hơi có nguồn gốc từ carotene [5]. Khi kiểm tra bằng phương pháp vi chiết pha rắn và sắc ký khí ghép khối phổ, 14 hợp chất bay hơi chính từ hoa đã được tách chiết [6]. Các chất chủ đạo bao gồm alpha-linalool, beta-linalool, trans-linalool oxide, cis-linalool oxide, alpha-ionone, beta-ionone, capraldehyde và decalactone [6].
Bằng chứng khoa học về tác dụng sinh học của hoa mộc
Tác dụng sinh học của các hợp chất trong hoa mộc đã được chứng minh qua nhiều thử nghiệm phòng thí nghiệm (in vitro). Một nghiên cứu năm 2018 đã khảo sát hoạt tính của 7 hợp chất phân lập từ bã hoa mộc trên các dòng tế bào và mô hình gốc tự do [1].
Trong thử nghiệm kháng viêm, hoạt chất kaempferol thể hiện hoạt tính kháng viêm nổi bật nhất với nồng độ ức chế 50% (IC50) đạt 1,43 mcg/mL [1]. Về khả năng quét gốc tự do DPPH để chống oxy hóa, các hợp chất isorhamnetin, quercetin, kaempferol, verbascoside và rutin thể hiện hiệu quả xuất sắc với các giá trị IC50 lần lượt là 18,30 mcg/mL; 11,05 mcg/mL; 16,88 mcg/mL; 20,21 mcg/mL và 22,76 mcg/mL [1].
Bên cạnh đó, nghiên cứu này cũng kiểm tra tác động kìm hãm sự tăng sinh của tế bào ung thư [1]. Kết quả cho thấy verbascoside có khả năng ức chế tương đối tốt đối với dòng tế bào ung thư biểu mô đại tràng CT26 (IC50 = 46,87 mcg/mL) và tế bào ung thư biểu mô tế bào gan HepG2 (IC50 = 30,58 mcg/mL) [1]. Quercetin và kaempferol cũng ghi nhận tác động chống tăng sinh mạnh mẽ trên dòng tế bào HepG2 [1].
Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã kiểm tra tác động tương hỗ chống oxy hóa khi kết hợp hoa mộc với trà xanh [2]. Sử dụng mô hình Prieto để đánh giá sau quá trình mô phỏng tiêu hóa, các nhà khoa học nhận thấy sự kết hợp giữa hoa mộc và trà xanh tạo ra hiệu ứng hiệp đồng chống oxy hóa rõ rệt ở hầu hết các thành phần [2]. Trong đó, sự tương tác giữa acteoside của hoa mộc và axit gallic trong trà xanh đóng góp lớn nhất vào tác dụng hiệp đồng này [2]. Tuy nhiên, quá trình tiêu hóa mô phỏng đã làm giảm hàm lượng hoạt chất, khả năng chống oxy hóa cũng như mức độ tương hỗ giữa các hợp chất [2].
Cơ chế tạo hương và giá trị trong pha chế đồ uống
Hương thơm của hoa mộc đóng vai trò kích thích vị giác và khứu giác mạnh mẽ khi dùng trong chế biến trà. Một nghiên cứu năm 2010 phát hiện ra rằng carotenoid chính là tiền chất hình thành nên các hợp chất hương thơm quan trọng của hoa mộc [5]. Một enzyme có tên OfCCD1 phân cắt carotene tạo thành alpha-ionone và beta-ionone [5]. Tỷ lệ đóng góp cao của alpha-ionone và beta-ionone trong tổng lượng khí phát thải vào buổi tối chính là nguyên nhân khiến khứu giác con người cảm nhận hương thơm hoa mộc nồng nàn hơn vào thời điểm này [5].
Sự biến thiên mùi thơm còn phụ thuộc vào từng giống hoa. Khi so sánh giữa hai giống hoa mộc O. fragrans var. latifolius và O. fragrans var. thunbergii, hàm lượng tương đối của alpha-linalool và beta-linalool ở loài đầu tiên lần lượt là 39,46% và 0,51%, trong khi ở loài thứ hai lại tương ứng là 9,53% và 27,71% [6]. Sự chênh lệch tỷ lệ này tạo nên sắc thái hương thơm khác nhau cho từng loại trà hoa [6].
Năm 2024, một nghiên cứu đã ứng dụng dịch ngưng tụ từ hoa mộc tươi thu được trong môi trường chân không nhiệt độ thấp (điều kiện sấy tối ưu 50 độ C trong 5 giờ) để ướp hương cho trà đen [7]. Dịch ngưng tụ chứa các hợp chất hương chính gồm dihydro-beta-ionone, nonanal, beta-cyclocitral, beta-ionone, benzaldehyde, alpha-ionone và 6-methyl-5-hepten-2-one giúp trà đen có hương hoa mộc phong phú, vị thanh và êm dịu hơn [7].
Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp
Mặc dù hoa mộc thể hiện tiềm năng sinh học rất phong phú, người tiêu dùng cần nhìn nhận bằng chứng khoa học một cách khách quan. Đa số các thử nghiệm chống oxy hóa, kháng viêm hay ức chế tế bào khối u hiện có đều được thực hiện trên ống nghiệm, tế bào nuôi cấy hoặc mô hình mô phỏng [2, 8]. Hiện tại chưa có đầy đủ thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người để khẳng định uống trà hoa mộc có thể chữa bệnh hoặc ngăn ngừa ung thư.
Một hiểu lầm phổ biến là xem mọi loại trà hoa đều có công dụng thanh nhiệt giống nhau. Uống hoa cúc khi bị lạnh bụng có thể khiến cảm giác khó chịu tăng lên do tính hàn của hoa. Ngược lại, nếu lạm dụng hoa mộc khi cơ thể đang có dấu hiệu thực nhiệt hoặc nhiệt miệng, tính ấm của loại hoa này có thể không phù hợp. Ngoài ra, việc ngâm trà trong nước sôi quá lâu cũng có thể làm bay hơi các tinh dầu hương quý giá như ionone hay linalool, làm giảm đi trải nghiệm thưởng thức [5, 6].
Ai nên thận trọng khi dùng trà hoa mộc?
Nhờ tính ấm tự nhiên, trà hoa mộc rất thích hợp cho những người có cơ địa hay sợ lạnh, chân tay lạnh hoặc hệ tiêu hóa yếu, dễ đầy bụng khi ăn đồ sống nguội. Tuy nhiên, một số đối tượng cần đặc biệt lưu ý trước khi dùng:
Người có thể trạng nhiệt, thường xuyên nóng trong, nổi mụn nhọt, táo bón hoặc sốt cao không nên uống quá nhiều đồ uống có tính ấm từ hoa mộc. Những người có tiền sử dị ứng với phấn hoa thực vật cần thận trọng thử một lượng nhỏ để quan sát phản ứng của cơ thể.
Đối với phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ, hiện chưa có đủ nghiên cứu an toàn cụ thể trên các nhóm đối tượng này; do đó chỉ nên dùng ở mức độ thưởng thức nhẹ nhàng và cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa nếu có ý định sử dụng thường xuyên. Những người đang điều trị bệnh mạn tính bằng thuốc cũng nên trao đổi với nhân viên y tế để tránh các tương tác không mong muốn.
Cách áp dụng thực tế và kết hợp thảo mộc hằng ngày
Để phát huy tốt nhất công năng và hương vị của trà hoa mộc trong cuộc sống hàng ngày, bạn có thể áp dụng một số gợi ý pha chế đơn giản:
Về liều lượng và nhiệt độ: Không có một quy chuẩn cố định về liều dùng hoa khô cho từng người, vì vậy hãy pha một lượng vừa phải tùy theo khẩu vị. Khi hãm trà, nên dùng nước nóng khoảng 85 - 90 độ C, tránh dùng nước sôi 100 độ C để bảo toàn các hợp chất este và tinh dầu bay hơi tạo hương [5, 6]. Đậy kín nắp bình trà trong khoảng 3 - 5 phút trước khi thưởng thức.
Kết hợp tương hỗ: Bạn hoàn toàn có thể kết hợp hoa mộc với trà xanh hoặc trà đen [4, 8]. Việc phối hợp hoa mộc với trà xanh đã được khoa học ghi nhận khả năng tạo hiệu ứng hiệp đồng chống oxy hóa giữa thành phần acteoside và axit gallic [2]. Sự kết hợp này cũng giúp làm cân bằng bớt tính chát của trà và mang lại hương vị êm dịu, dễ uống hơn [7].
Thời điểm dùng: Trà hoa cúc thích hợp uống vào ban ngày hoặc buổi chiều để làm dịu thần kinh, trong khi trà hoa mộc rất lý tưởng để nhâm nhi vào buổi sáng se lạnh, sau bữa ăn có nhiều dầu mỡ nhằm hỗ trợ tiêu hóa hoặc thưởng thức vào buổi tối ấm cúng.
Nhìn chung, trà hoa cúc và hoa mộc đại diện cho hai thái cực đối lập nhưng bổ trợ hài hòa trong thế giới đồ uống thảo mộc. Tùy thuộc vào thể trạng, thời tiết và nhu cầu thư giãn của bản thân, bạn hãy lựa chọn thức trà phù hợp để chăm sóc sức khỏe một cách khoa học nhất.




