Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Bài viết

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3

Tất cả bài

29.036 bài, trang 1412 trên 1.452

  1. Công dụng truyền thống

    Liều lượng và cách bảo quản Dã quỳ

    Dã quỳ (Tithonia diversifolia) là cây có nguồn gốc từ Mexico, lan tràn toàn thế giới như cây xâm hại, chứa nhiều hoạt chất chống oxi hóa và có tính chất kháng viêm, kháng malaria, nhưng hiện chưa có liều dùng an toàn và hiệu quả xác định cho con người do độc tính đã được chứng minh trên động vật thử nghiệm.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  2. Công dụng truyền thống

    Dã quỳ trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Dã quỳ (Tithonia diversifolia) là cây thuốc truyền thống có tác dụng chống viêm, giảm đau, kháng sinh và điều trị tiể diabetes, nhưng cần dùng thận trọng do nguy cơ độc tính và dị ứng. Các nghiên cứu hiện đại đang khẳng định hoạt chất chống oxi hóa và sesquiterpene lactones, tuy nhiên chưa đủ bằng chứng để khuyến cáo điều trị bệnh.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  3. Công dụng truyền thống

    Đại hồi có tác dụng gì?

    Đại hồi (Illicium verum) có tác dụng chống viêm, giảm đau, chống oxy hóa, bảo vệ gan, hỗ trợ trữ niêm yếm và chống đột lại chất đạo, nhưng hạn chế nghiên cứu lâm sàng lớn nên chưa nên tự điều trị bệnh.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  4. Công dụng truyền thống

    Dã quỳ có tác dụng phụ hoặc lưu ý gì không?

    Dã quỳ có tác dụng phụ tiềm tàng ở mức độ tế bào và động vật, đặc biệt ở liều cao hoặc dùng lâu dài. Một số nghiên cứu chỉ ra các tác động độc hại đối với động vật thí nghiệm, do sesquiterpene lactones và axit chlorogenic. Người dùng nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng thuốc.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  5. Công dụng truyền thống

    Dã quỳ: thành phần và cơ chế tác động

    Dã quỳ (Tithonia diversifolia) chứa nhiều hoạt chất phenolic và flavonoid, hoạt động như chất khử cung cấp electron ngăng ngừa oxi hóa mô. Chiết xuất nước lá có khả năng ức chế lipid hydroperoxide trong huyết tương, tỉ lệ thuận với nồng độ. Tuy nhiên, cần nghiên cứu thêm về cơ chế và liều lượng an toàn.

    0 lượt đọcĐọc 4 phút
  6. Công dụng truyền thống

    Có nên dùng Dã quỳ thường xuyên không?

    Chưa có bằng chứng lâm sàng đủ để khuyến nghị dùng dã quỳ thường xuyên. Các nghiên cứu in vitro và động vật cho thấy khả năng chống oxi hóa và ức chế viêm, nhưng chưa có thử nghiệm lớn trên người. Nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng lâu dài.

    0 lượt đọcĐọc 4 phút
  7. Công dụng truyền thống

    Dã quỳ có tác dụng gì?

    Dã quỳ (Tithonia diversifolia) có tác dụng chống oxi hóa mạnh thông qua các hoạt chất phenolic và flavonoid, cùng với tính chất chống viêm và giảm đau ở liều lượng cụ thể, tuy nhiên hiệu quả chưa đủ bằng chứng lâm sàng và có thể gây độc tính ở liều cao.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  8. Công dụng truyền thống

    Bằng chứng khoa học hiện có về Dã chi ma trắng

    Dã chi ma trắng (Dendrobium officinale) là thực vật có thành phần hoạt chất sinh học tiềm năng như polysaccharides, flavonoids, nhưng bằng chứng khoa học về công dụng điều trị cụ thể vẫn còn hạn chế, chưa có nghiên cứu lâm sàng lớn trên người để khẳng định hiệu quả và an toàn sử dụng thực sự.

    0 lượt đọcĐọc 5 phút
  9. Công dụng truyền thống

    Dã chi ma trắng trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Dã chi ma trắng (Dendrobium officinale) là thực vật thuốc truyền thống Việt Nam, được dùng cho gan, mật, dịu viêm và hỗ trợ bấm huyết tụ qua kinh nghiệm tích lũy. Khoa học chưa khẳng định rõ công dụng và liều dùng chính xác do thiếu nghiên cứu lâm sàng.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  10. Công dụng truyền thống

    Dã chi ma trắng có tác dụng phụ hoặc lưu ý gì không?

    Dã chi ma trắng (Dendrobium officinale) có nhiều công dụng trong y học cổ truyền như hỗ trợ điều trị gan, mật, viêm, loét và chấn thương tụ máu bầm, nhưng chưa có đủ bằng chứng khoa học xác thực công dụng và liều dùng cụ thể, nên cần tham khảo chuyên gia trước khi dùng.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  11. Công dụng truyền thống

    Sự thật về Dã chi ma trắng: đâu là hiểu lầm phổ biến?

    Dã chi ma trắng (Dendrobium officinale) là thảo dược được dùng trong y học cổ truyền Việt Nam để hỗ trợ điều trị bệnh gan, mật, viêm, loét và chấn thương tụ máu bầm, nhưng công dụng cụ thể và liều dùng chính xác cần được xác nhận qua nghiên cứu khoa học và hướng dẫn của chuyên gia thuốc.

    0 lượt đọcĐọc 4 phút
  12. Công dụng truyền thống

    Dã chi ma trắng: thành phần và cơ chế tác động

    Dã chi ma trắng chứa polysaccharides (5–8%), flavonoids, phenolic compounds, amino acids, alkaloids. Polysaccharides kích thích collagen, tăng miễn dịch; flavonoids ức chế NF-κB, giảm TNF-α, IL-1β, IL-6. Cây có tác dụng kháng oxy hóa, kháng viêm, hỗ trợ lành thương, điều trị viêm, loét, bệnh gan.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  13. Công dụng truyền thống

    Cúc tần trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Cúc tần (Pluchea indica) là dược liệu phổ biến trong y học Việt Nam, có tính ấm, vị đắng cay thơm, dùng để tán phong hàn, lợi tiểu, tiêu độc, thường xuyên cho cảm sốt không ra mồ hôi. Nghiên cứu hiện đại chỉ ra cơ chế chống viêm và tiềm năng chống uncategorized inflammation, nhưng cần nghiên cứu lâm sàng để khẳng định hiệu quả lâm thực.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  14. Công dụng truyền thống

    Liều lượng và cách bảo quản Cúc tần

    Cúc tần (Pluchea indica) là dược liệu quen thuận dùng trong y học Việt Nam, vị đắng cay ấm, tán phong hàn, lợi tiể, tiêu độc. Toàn cây chứa acid chlorogenic, flavonoid, tinh dầu, có hoạt chất chữa lành vết miệng và kháng sinh quang. Liều dùng cần tham khảo chuyên gia.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  15. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Dã chi ma trắng hiệu quả

    Dã chi ma trắng (Dendrobium officinale) là thực vật Bạch đàn, dùng nấu thang hoặc pha trà để hỗ trợ gan, mật, viêm, loét, chấn thương. Nên dùng 10–15g thân nấu 30 phút–1 tiếng hoặc 5–10g lá pha 5–10 phút với nước 80–90°C.

    0 lượt đọcĐọc 4 phút
  16. Công dụng truyền thống

    Cúc tần: thành phần và cơ chế tác động

    Cúc tần (Pluchea indica) chứa protein, acid chlorogenic, flavonoid, sesquiterpene và các axit quinic ester mới, với cơ chế chống viêm qua NF-κB/MAPK, hoạt tính kháng ký sinh trùng và vi khuẩn, cùng khả năng ức chế collagenase, MMP-2, MMP-9 gây lão hóa. Tuy nhiên, công dụng lâm sàng và liều dùng an toàn cần nghiên cứu thêm.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  17. Công dụng truyền thống

    Ai nên thận trọng khi dùng Cúc tần?

    Cúc tần (Pluchea indica) an toàn cho người lớn dùng ngắn hạn, nhưng trẻ em dưới 12 tuổi, phụ nữ mang thai, người tiể đường và người dùng thuốc kháng đông nên thận trợ và tham khảo bác sĩ trước khi dùng do thiếu bằng chứng khoa học về an toàn.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút