Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Bài viết

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp theo mức tương tác trong 7 ngày qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3

Tất cả bài

29.036 bài, trang 1411 trên 1.452

  1. Công dụng truyền thống

    Đàn hương trắng có tác dụng gì?

    Đàn hương trắng (Santalum album L.) có tác dụng an thần, giảm đường huyết, chống béo phì và hoạt tính kháng nấy, nhưng cần tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng do có thể gây dị ứng và độc tính với cá.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  2. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Đàn hương trắng hiệu quả

    Đàn hương trắng (Santalum album L.) có tác dụng giảm đường huyết và giảm lipid máu, thường được dùng truyền thống để hỗ trợ điều trị tiểu đường và hỗ trợ chức năng tiểu tiện, nhưng nên dùng kèm theo hướng dẫn chuyên môn để tránh tác dụng phụ.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  3. Công dụng truyền thống

    Dâm bụt trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Dâm bụt (Hibiscus rosa-sinensis L.) là cây có giá trị dược liệu và thực phẩm chức năng tiềm năng nhờ chứa flavonoid, triterpene và quinone, tuy nhiên công dụng chữa bệnh cụ thể chưa được chứng minh rõ ràng trong các nghiên cứu lâm sàng lớn.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  4. Công dụng truyền thống

    Ai nên thận trọng khi dùng Dâm bụt?

    Nên thận trọng khi dùng dâm bụt ở thai phụ, phụ nữ mang thai, trẻ em, người già và người có bệnh nền như tiể đường, tim mạch do thiếu bằng chứng lâm sàng và có thể gây sảo rối thai kỳ.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  5. Công dụng truyền thống

    Dâm bụt có tác dụng phụ hoặc lưu ý gì không?

    Dâm bụt có thể gây tác dụng phụ như giảm huyết áp, tương tác với thuốc tiểu đường và ảnh hưởng đến đông huyết, nhưng các bằng chứng chủ yếu từ nghiên cứu trên chuột hoặc in vitro chưa có chứng minh lâm sàng rõ ràng ở người.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  6. Công dụng truyền thống

    Dâm bụt: thành phần và cơ chế tác động

    Dâm bụt (Hibiscus rosa-sinensis L.) chứa nhiều hoạt chất như flavonoid dạng catechin, quinone, triterpene và anthocyanin, có tính kháng oxy hóa, chống viêm, ức chế tiểu đường và chống unicellular. Tuy nhiên, công dụng điều trị bệnh chưa được chứng minh rõ ràng qua nghiên cứu lâm sàng lớn.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  7. Công dụng truyền thống

    Bằng chứng khoa học hiện có về Dâm bụt

    Bài viết trình bày bằng chứng khoa học hiện có về Dâm bụt (Hibiscus rosa-sinensis), bao gồm hợp chất hoạt chất (flavonoid, triterpene, quinone) và tiềm năng chăn nuôi, nhưng công dụng chữa bệnh cụ thể chưa được chứng minh rõ ràng trong nghiên cứu lâm sàng lớn.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  8. Công dụng truyền thống

    Sự thật về Dâm bụt: đâu là hiểu lầm phổ biến?

    Dâm bụt có tiềm năng chống tiểu đường và giảm lo âu theo nghiên cứu mô hình tế bào và chuột, nhưng chưa có bằng chứng lâm sàng lớn trên người. Các công dụng giảm cân, hạ huyết áp, thanh nhiệt thường mang tính tham khảo, chưa được chứng minh khoa học.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  9. Công dụng truyền thống

    Có nên dùng Dâm bụt thường xuyên không?

    Dâm bụt chứa flavonoid, triterpene, quinone có tính kháng oxy hóa và một số hoạt chất ức chế tế bào uncông dụng, nhưng chưa có nghiên cứu lâm sàng lớn trên người để chứng minh rõ công dụng điều trị cụ thể. Do đó, việc dùng thường xuyên chưa được khuyến nghị làm thuốc chữa bệnh.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  10. Công dụng truyền thống

    Dâm bụt có tác dụng gì?

    Dâm bụt (Hibiscus rosa-sinensis L.) chứa flavonoid, triterpene, quinone có tính kháng oxy hóa, ức chế tiể đường, chống unicellular, cytotoxic; dùng làm thuốc và thực phẩm chức năng cho chăn nuôi, nhưng công dụng chữa bệnh cụ thể chưa được chứng minh rõ ràng trong nghiên cứu lâm sàng lớn.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  11. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Dâm bụt hiệu quả

    Dâm bụt có thể dùng để pha nước hoa hỗ trợ dinh dưỡng và phòng tránh tăng đường huyết, nhưng công dụng điều trị bệnh chưa được chứng minh rõ ràng qua nghiên cứu lâm sàng lớn.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  12. Công dụng truyền thống

    Bằng chứng khoa học hiện có về Đại hồi

    Đại hồi (Illicium verum) có bằng chứng khoa học hỗ trợ tác dụng chống viêm, giảm đau, chống glycation và ức chế AChE/BChE từ các nghiên cứu thí nghiệm và mô hình động vật, nhưng bằng chứng lâm sàng còn hạn chế và chưa khẳng định hiệu quả lâu dài trên người.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  13. Công dụng truyền thống

    Liều lượng và cách bảo quản Đại hồi

    Đại hồi (Illicium verum) là gia vị có tác dụng chống viêm, giảm đau, chống glycation và kháng vi khuẩn nhờ hoạt chất anethole. Tuy nghiên, liều dùng an toàn trên người chưa được khẳng định rõ, nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng điều trị y tế.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  14. Công dụng truyền thống

    Đại hồi trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Đại hồi (Illicium verum) là loài thực vật có vị hồi thơm, dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền với tác dụng tiêu hành, thông khí, giảm đau. Tuy nhiên, nó dễ bị nhần lẫn với Illicium anisatum – loài độc, nên cần phân biệt bằng kính hiển vi hoặc khí hóa để đảm bảo an toàn.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  15. Công dụng truyền thống

    Ai nên thận trọng khi dùng Đại hồi?

    Phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ em nhỏ, bệnh nhân tiể đường, bệnh thận, gan, hoặc dùng thuốc chống đông máu nên thận trọng khi dùng Đại hồi. Anethole có thể gây đốt sống đẻ, và loài tương tự Illicium anisatum rất độc.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  16. Công dụng truyền thống

    Có nên dùng Đại hồi thường xuyên không?

    Không nên dùng thường xuyên. Bằng chứng chống viêm, giảm đau, chống cholinesterase chủ yếu từ mô hình thí nghiệm, chưa đủ dữ liệu lâm sàng ở người. Dùng lâu dài chưa xác định an toàn. Hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  17. Công dụng truyền thống

    Sự thật về Đại hồi: đâu là hiểu lầm phổ biến?

    Đại hồi (Illicium verum) là gia vị có tác dụng chống viêm, giảm đau, bổ huyết và hỗ trợ đường huyết theo một số nghiên cứu trên chuột, nhưng hạn chế lớn là chưa có nghiên cứu lâm sàng sâu rộng trên người để khẳng định hiệu quả và an toàn sử dụng lâu dài.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  18. Công dụng truyền thống

    Đại hồi: thành phần và cơ chế tác động

    Đại hồi (Illicium verum) chứa anethole chiếm 90–95%, có tác dụng chống viêm, giảm đau, chống glycation, kháng khuẩn và ức chế AChE/BChE, nhưng hạn chế nghiên cứu là chủ yếu trên mô hình thí nghiệm chưa có nghiên cứu lâm sàng trên người.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút