Trẻ hiếu động trước giờ ngủ: Do đường hay định kiến?

Nhiều bậc phụ huynh thường lo lắng khi thấy con chạy nhảy, phấn khích bất thường sau khi ăn bánh kẹo buổi tối. Phần lớn mọi người tin rằng lượng đường đơn dồi dào nạp vào cơ thể đã tạo ra năng lượng dư thừa, khiến trẻ hưng phấn quá mức và dẫn đến tình trạng khó ngủ. Quan niệm này phổ biến đến mức thuật ngữ "sugar rush" (cơn tăng động do đường) trở thành lời giải thích mặc định trong nhiều gia đình.

Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học thực tế lại vẽ nên một bức tranh hoàn toàn khác. Việc trẻ trằn trọc, mất nhiều thời gian để đi vào giấc ngủ hay có các biểu hiện quấy khóc không bắt nguồn từ việc đường kích thích hệ thần kinh gây rối loạn hành vi [6, 8]. Mối liên hệ giữa đường đơn và giấc ngủ của trẻ phức tạp hơn rất nhiều, liên quan chặt chẽ đến thói quen ăn uống tổng thể và đặc điểm sinh lý của từng nhóm trẻ [2, 3].

Để hiểu rõ bản chất, cha mẹ cần nhìn nhận mối liên hệ giữa dinh dưỡng và giấc ngủ qua lăng kính của các nghiên cứu đối chứng, thay vì chỉ dựa vào cảm tính hoặc quan sát ngẫu nhiên trong sinh hoạt hàng ngày.

Đường đơn tác động thế nào đến giấc ngủ của trẻ?

Đường đơn (như sucrose, glucose hay fructose) là nguồn cung cấp năng lượng nhanh cho cơ thể, thường có trong bánh kẹo, nước ngọt và sữa đặc. Khi trẻ tiêu thụ thực phẩm chứa đường đơn sát giờ đi ngủ, hệ tiêu hóa phải tiếp tục hoạt động để xử lý nguồn năng lượng này. Sự biến động về chuyển hóa có thể gây ra những khó chịu về mặt thể chất như đầy bụng, đổ mồ hôi đêm hoặc khát nước, từ đó gián tiếp làm gián đoạn quá trình thư giãn tự nhiên của cơ thể trước khi ngủ [1].

Mặc dù vậy, đường không hoạt động như một chất kích thích thần kinh trực tiếp gây hưng phấn như caffeine. Cảm giác trẻ "thừa năng lượng" hay hiếu động mất kiểm soát sau khi ăn ngọt phần lớn xuất phát từ bối cảnh xung quanh thời điểm đó, chẳng hạn như không khí tiệc tùng, sự kiện vui chơi hoặc việc trẻ được đáp ứng sở thích cá nhân. Bản thân phân tử đường không làm thay đổi các chức năng nhận thức hay khả năng tự chủ của trẻ nhỏ theo hướng tiêu cực [2].

Bên cạnh đó, việc nạp quá nhiều carbohydrate và đường vào buổi tối có thể làm tăng các triệu chứng bất lợi về mặt sinh học. Ví dụ, một lượng đường lớn trong khẩu phần được ghi nhận là yếu tố dự báo đáng kể cho hiện tượng đổ mồ hôi vào ban đêm ở trẻ nhỏ [1]. Khi cơ thể cảm thấy nóng bức, bức bối và phải thức giấc giữa chừng, thời gian cần thiết để trẻ chìm vào giấc ngủ sâu sẽ kéo dài hơn rõ rệt [1, 2].

Bằng chứng khoa học: Đường có thực sự gây tăng động?

Giả thuyết cho rằng đường gây tăng động và mất ngủ đã được đưa vào các thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt từ nhiều thập kỷ trước để kiểm chứng tính xác thực.

Một nghiên cứu mù đôi có đối chứng công bố năm 1994 đã theo dõi hai nhóm đối tượng: 25 trẻ mầm non bình thường (từ 3 đến 5 tuổi) và 23 trẻ trong độ tuổi đi học (từ 6 đến 10 tuổi) mà cha mẹ mô tả là đặc biệt nhạy cảm với đường [2]. Trẻ và gia đình tuân thủ ba chế độ ăn khác nhau, mỗi chế độ kéo dài trong 3 tuần liên tiếp: chế độ ăn nhiều đường sucrose không dùng chất tạo ngọt nhân tạo, chế độ ăn ít sucrose dùng chất tạo ngọt aspartame, và chế độ ăn ít sucrose dùng chất tạo ngọt saccharin đóng vai trò giả dược [2]. Tất cả các chế độ ăn đều được loại bỏ phụ gia, phẩm màu thực phẩm nhân tạo và chất bảo quản [2].

Kết quả cho thấy lượng tiêu thụ sucrose thực tế rất cao, trung bình đạt 5.600 mg/kg thể trọng/ngày ở nhóm mầm non và 4.500 mg/kg thể trọng/ngày ở nhóm trẻ nhạy cảm với đường [2]. Dù lượng nạp vào vượt mức trung bình trong khẩu phần thông thường, các nhà nghiên cứu không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở bất kỳ biến số nào trong số 39 biến số hành vi và nhận thức ở nhóm trẻ nhạy cảm với đường [2]. Ở nhóm mầm non, chỉ có 4 trong số 31 thước đo có sự khác biệt nhỏ nhưng không tuân theo quy luật nhất quán nào [2]. Từ đó, nhóm nghiên cứu kết luận rằng ngay cả khi tiêu thụ vượt mức thông thường, cả đường sucrose lẫn aspartame đều không ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi hay chức năng nhận thức của trẻ [6, 8].

Trước đó, một nghiên cứu thực hiện năm 1986 nhằm kiểm tra mối liên hệ giữa thói quen ăn uống và các vấn đề hành vi ở 32 bé trai hiếu động từ 7 đến 12 tuổi cùng 26 trẻ đối chứng tương đồng [3]. Các bà mẹ đã hoàn thành nhật ký ăn uống trong 3 ngày và các cuộc phỏng vấn tần suất tiêu thụ thực phẩm, đồng thời trẻ được đánh giá về tính bốc đồng, sự tuân thủ, chú ý, hoạt động vận động, trí nhớ và học tập trong phòng chơi [3]. Kết quả cho thấy không có sự khác biệt nào về các thành phần dinh dưỡng trong khẩu phần ăn giữa nhóm trẻ hiếu động và nhóm đối chứng [3]. Nhóm trẻ được cha mẹ áp dụng chế độ ăn hạn chế đường cũng hầu như không có sự khác biệt đáng kể về dinh dưỡng so với nhóm không hạn chế, cho thấy nhận thức chủ quan của cha mẹ không phản ánh chính xác tác động sinh học của đường lên hành vi của trẻ [3].

Mối liên hệ giữa chế độ ăn và giấc ngủ ở trẻ có hội chứng thần kinh

Dù đường không gây ra chứng hiếu động ở trẻ bình thường, các nghiên cứu lại ghi nhận mối liên hệ rõ rệt giữa lượng đường tiêu thụ và chất lượng giấc ngủ ở những trẻ có rối loạn phát triển thần kinh như rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) hoặc tự kỷ (ASD).

Năm 1989, một nghiên cứu kéo dài 10 tuần áp dụng thiết kế bắt chéo nội bộ trên 24 bé trai mầm non hiếu động có kèm theo các vấn đề về giấc ngủ hoặc triệu chứng thể chất được báo cáo bởi cha mẹ [4]. Thử nghiệm chia làm ba giai đoạn: 3 tuần đầu lấy dữ liệu nền, 3 tuần dùng chế độ ăn đối chứng giả dược, và 4 tuần áp dụng chế độ ăn thử nghiệm [4]. Chế độ ăn thử nghiệm được thiết kế rất nghiêm ngặt: loại bỏ phẩm màu, hương liệu nhân tạo, sô cô la, bột ngọt, chất bảo quản, caffeine, giảm lượng đường đơn và loại bỏ sữa bò nếu có tiền sử không dung nạp [4]. Kết quả cho thấy hơn một nửa số trẻ có sự cải thiện hành vi đáng tin cậy theo báo cáo của phụ huynh [4]. Đáng chú ý, các biến số phi hành vi cũng có xu hướng tiến triển tốt khi trẻ theo chế độ ăn thử nghiệm, đặc biệt là tình trạng hôi miệng, số lần thức giấc giữa đêm và thời gian chờ để đi vào giấc ngủ (độ trễ giấc ngủ) [4].

Tại Úc, một nghiên cứu công bố năm 2011 khảo sát mối liên hệ giữa giấc ngủ và chế độ ăn ở 88 trẻ mắc ADHD trong độ tuổi từ 6 đến 13 tuổi (tuổi trung bình là 8,94) thông qua báo cáo của cha mẹ [1]. Kết quả cho thấy 30% trẻ gặp rối loạn giấc ngủ ở mức đáng kể (từ 2 độ lệch chuẩn trở lên so với mức trung bình) [1]. Phụ huynh của những trẻ bị rối loạn giấc ngủ nhiều hơn cũng đồng thời báo cáo lượng tiêu thụ carbohydrate, chất béo và đặc biệt là đường cao hơn [1]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng lượng đường tiêu thụ là một yếu tố dự báo quan trọng cho hiện tượng đổ mồ hôi ban đêm ở nhóm trẻ này, phản ánh sự liên kết chặt chẽ giữa chế độ ăn nhiều đường và sự xáo trộn giấc ngủ [1].

Một nghiên cứu bệnh chứng cắt ngang thực hiện tại Tây Ban Nha năm 2025 đã so sánh 158 trẻ em và thanh thiếu niên có phổ tự kỷ với 77 cá nhân phát triển bình thường từ 6 đến 17 tuổi [5]. Nhóm trẻ tự kỷ có xu hướng tiêu thụ nhiều đường hơn và ăn ít trái cây, rau củ hơn so với nhóm đối chứng [5]. Thanh thiếu niên tự kỷ cũng uống nhiều đồ uống có đường hơn [5]. Chất lượng giấc ngủ ở nhóm trẻ tự kỷ kém hơn đáng kể ở mọi lứa tuổi, biểu hiện qua việc tăng độ trễ giấc ngủ (khó đi vào giấc ngủ hơn), gặp nhiều chứng rối loạn giấc ngủ (parasomnias) và suy giảm chức năng ban ngày [5]. Nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên hệ phức tạp ở lứa tuổi thanh thiếu niên tự kỷ, nơi tiêu thụ đường có thể mang lại một số cảm giác ngắn hạn nhưng lại tiềm ẩn rủi ro dài hạn cho giấc ngủ [5].

Vì sao trẻ vẫn trằn trọc nếu không phải do đường?

Nếu việc ăn đường không trực tiếp biến trẻ thành những cỗ máy hiếu động, điều gì thực sự khiến trẻ khó ngủ và trằn trọc vào buổi tối?

Trước hết, vấn đề có thể nằm ở các rối loạn giấc ngủ thực thể chưa được phát hiện. Một nghiên cứu năm 2004 tiến hành đo đa ký giấc ngủ suốt đêm kết hợp đo độ trễ giấc ngủ nhiều lần (MSLT) trên 34 trẻ ADHD (tuổi trung bình 12,4) và 32 trẻ đối chứng (tuổi trung bình 12,0) [6]. Kết quả cho thấy thời gian chờ đi vào giấc ngủ, tổng thời gian ngủ và hiệu quả giấc ngủ giữa hai nhóm là tương đương nhau [6]. Tuy nhiên, trẻ ADHD lại buồn ngủ vào ban ngày nhiều hơn đáng kể so với nhóm đối chứng (điểm MSLT trung bình là 21,9 phút so với 27,9 phút) [6]. Đáng chú ý, có tới 50% trẻ ADHD (17 trẻ) có dấu hiệu rối loạn nhịp thở khi ngủ (so với 22% ở nhóm đối chứng), và 15% trẻ ADHD (5 trẻ) có hội chứng cử động chi có chu kỳ trong khi ngủ, điều hoàn toàn không xuất hiện ở nhóm đối chứng [6]. Như vậy, những vấn đề sinh lý hô hấp hoặc vận động tiềm ẩn mới là nguyên nhân chính khiến giấc ngủ ban đêm của trẻ bị gián đoạn và gây khó khăn cho việc duy trì chu kỳ ngủ đều đặn.

Hiểu lầm phổ biến thứ hai là sự quy kết tâm lý từ phía cha mẹ. Khi thấy con ăn đồ ngọt, người lớn thường có xu hướng chú ý và phóng đại các hành vi chạy nhảy của con, gán cho nó cái mác "rối loạn do đường" [4, 6]. Trong khi đó, các yếu tố kích thích thần kinh khác xuất hiện cùng thời điểm mới là tác nhân chính. Chẳng hạn, sô cô la hay một số loại nước ngọt không chỉ chứa đường mà còn có caffeine - chất kích thích làm tăng độ trễ giấc ngủ rõ rệt [4]. Hơn nữa, việc phụ huynh cố gắng kiểm soát khẩu phần không đường một cách cực đoan đôi khi không mang lại sự khác biệt thực tế nào về tổng thể dinh dưỡng của trẻ [3].

Những nhóm trẻ cần đặc biệt thận trọng với đường

Mặc dù đường không phải là nguyên nhân gây tăng động ở đa số trẻ khỏe mạnh, việc kiểm soát lượng đường nạp vào, đặc biệt vào cuối ngày, vẫn rất cần thiết cho một số đối tượng nhạy cảm:

  • Trẻ mắc chứng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD): Nhóm trẻ này thường có mức độ nhạy cảm cao hơn với các xáo trộn trong sinh hoạt [1]. Chế độ ăn chứa nhiều carbohydrate và đường đơn có thể làm gia tăng tình trạng đổ mồ hôi đêm, khiến trẻ trằn trọc và khó ngủ sâu giấc hơn [1].
  • Trẻ thuộc phổ tự kỷ (ASD): Thói quen ăn nhiều đồ ngọt và ít rau củ quả ở nhóm trẻ này có mối liên hệ rõ ràng với tình trạng suy giảm chất lượng giấc ngủ, gia tăng độ trễ khi bắt đầu ngủ và gây mệt mỏi ban ngày [5]. Việc cải thiện chế độ ăn bằng cách tăng cường rau quả và cắt giảm đồ uống có đường đã được ghi nhận có liên hệ tích cực với chất lượng giấc ngủ ở nhóm trẻ này [5].
  • Trẻ có các vấn đề về tiêu hóa hoặc thể chất ban đêm: Trẻ thường xuyên bị hôi miệng, đầy bụng, hay thức giấc giữa đêm có thể ghi nhận những chuyển biến tích cực khi áp dụng chế độ ăn giảm đường đơn kết hợp loại trừ các chất phụ gia và caffeine [4].

Đối với những trẻ có bệnh lý nền hoặc đang trong quá trình điều trị y khoa, các bậc phụ huynh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thực hiện những thay đổi lớn trong chế độ ăn hàng ngày.

Hướng dẫn xây dựng thói quen buổi tối giúp trẻ dễ ngủ

Để giúp trẻ đi vào giấc ngủ nhanh chóng và có giấc ngủ chất lượng mà không cần quá lo lắng về từng gam đường, cha mẹ có thể áp dụng các nguyên tắc thực tế sau:

  • Điều chỉnh thời điểm ăn ngọt: Tránh cho trẻ tiêu thụ các món chứa đường đơn như bánh kẹo, kem, nước ngọt trong vòng 2 đến 3 tiếng trước giờ đi ngủ. Điều này giúp hệ tiêu hóa không bị quá tải và giảm nguy cơ đổ mồ hôi đêm [1].
  • Cắt giảm hoàn toàn caffeine ẩn: Kiểm tra kỹ nhãn thực phẩm để loại bỏ các chất kích thích như caffeine thường có trong bánh kẹo sô cô la, nước tăng lực hoặc trà sữa trước giờ ngủ [4].
  • Tăng cường rau củ và trái cây tươi: Xây dựng khẩu phần ăn giàu chất xơ từ rau củ quả trong các bữa ăn chính, thay vì chỉ tập trung vào việc cắt giảm đường một cách gượng ép, bởi việc tăng cường rau quả có liên hệ tích cực đến việc cải thiện giấc ngủ [5].
  • Tạo không gian ngủ thư giãn: Thay vì chỉ tập trung vào yếu tố thức ăn, cha mẹ nên chú ý đến môi trường phòng ngủ như ánh sáng êm dịu, nhiệt độ mát mẻ và giữ nhịp sinh hoạt ổn định mỗi tối.

Nỗi lo về việc trẻ "tăng động vì ăn nhiều đường" phần lớn là một hiểu lầm phổ biến chưa được khoa học chứng minh trên nhóm trẻ bình thường [6, 8]. Việc trẻ khó vào giấc vào buổi tối thường là sự cộng hưởng giữa bối cảnh sinh hoạt kích thích, hệ tiêu hóa phải làm việc muộn, hoặc các rối loạn thể chất tiềm ẩn cần được thăm khám [2, 5]. Cha mẹ hãy giữ một cái nhìn khoa học, duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng và xây dựng thói quen ngủ lành mạnh để giúp trẻ phát triển toàn diện.