Bữa cơm gia đình biến thành cuộc chiến khi trẻ nhỏ ngậm chặt miệng, nhè rau xanh hoặc khóc thét trước bát canh cải. Nhiều phụ huynh cho rằng con hư, bướng bỉnh hoặc cố tình kén chọn.
Thực tế, hành vi từ chối rau xanh ở trẻ xuất phát từ cơ chế sinh học tự nhiên trong khoang miệng. Trẻ nhỏ nhạy cảm với vị đắng hơn người lớn [1]. Biến thể di truyền trên thụ thể vị giác khiến các hợp chất tự nhiên trong rau xanh trở nên cực kỳ gắt và khó nuốt đối với trẻ [2].
Thủ phạm mang tên glucosinolate và thụ thể TAS2R38
Cảm nhận thức ăn ở mỗi người khác nhau tùy thuộc vào yếu tố di truyền, cụ thể là các gen mã hóa protein thụ thể vị giác, khứu giác và kích ứng [2]. Vị đắng hình thành khi hợp chất hóa học trong thức ăn kích thích tế bào thụ thể vị giác, sau đó tín hiệu được xử lý tại nụ vị giác và truyền thẳng lên não bộ [1].
Trong các loại rau và củ, đặc biệt là nhóm rau họ cải (Brassica), tồn tại một nhóm hợp chất gây đắng gọi là glucosinolate cùng sản phẩm phân hủy của chúng là isothiocyanate [2], [3]. Nhóm chất này tạo nên vị đắng, vị cay nồng đặc trưng và mùi hương riêng biệt khiến người tiêu dùng dễ từ chối [3].
Các nhà khoa học xác lập mối liên hệ trực tiếp giữa độ nhạy cảm của một người với hợp chất glucosinolate và biến thể di truyền ở thụ thể vị đắng mang tên hTAS2R38 (hay TAS2R38) [2], [4]. Các đa hình phổ biến trên gen TAS2R38 làm thay đổi chức năng thụ thể, khiến một số người mất cảm nhận vị đắng, trong khi người khác lại cảm nhận rất rõ [4]. Vì vậy, cùng một đĩa rau cải, có người ăn thấy bình thường và không hề nhận thấy cảm giác khó chịu, nhưng người mang biến thể gen nhạy cảm lại thấy đắng ngắt [3].
Dưới góc độ tiến hóa, vị đắng và vị cay nồng được cho là tín hiệu cảnh báo các hợp chất có khả năng gây hại hoặc độc tố trong thức ăn [2]. Ở trẻ nhỏ, vị đắng kích hoạt phản xạ chối bỏ bẩm sinh nhằm tự bảo vệ, dẫn đến việc trẻ hạn chế ăn uống các thực phẩm có vị này [5]. Ngược lại, vị ngọt, mặn và umami (vị ngọt thịt) thường khởi phát sự yêu thích ở trẻ [6].
Nghịch lý giữa vị đắng khó ưa và giá trị phòng bệnh
Dù gây ra phản ứng chối bỏ tại gai vị giác, các hợp chất tạo vị đắng trong rau xanh lại mang giá trị sinh học cao [2]. Việc tiêu thụ nhiều hợp chất gây vị đắng và cay nồng có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư, các bệnh thoái hóa và bệnh lý tim mạch [2]. Trong rau họ cải, glucosinolate và isothiocyanate thu hút sự quan tâm lớn nhờ tiềm năng ngăn ngừa ung thư [3].
Các nhà nghiên cứu nhận định rằng dưỡng chất thực vật (phytonutrients) có thể được xem là cả độc tố lẫn thuốc, tùy thuộc vào độ nhạy chuyển hóa của từng cá nhân, bởi hầu hết các loại thuốc đều có độc tính ở liều cao [2]. Tác động vừa có hại vừa có lợi của các hợp chất đắng và cay giải thích tại sao quần thể loài người vẫn duy trì sự đa dạng di truyền (dị hợp tử) ở các gen thụ thể cảm giác này qua quá trình tiến hóa [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về vị giác của trẻ?
Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh vị giác đóng vai trò là động lực quan trọng nhất quyết định việc lựa chọn và chấp nhận thực phẩm ở trẻ em, bất kể độ tuổi, từ trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi, trẻ 4-6 tuổi cho đến nhóm 12-13 tuổi [6].
Một nghiên cứu công bố năm 2012 tại miền nam nước Ý đã khảo sát 98 trẻ em, 87 phụ huynh và 120 người lớn khỏe mạnh nhằm đánh giá mối liên hệ giữa biến thể gen TAS2R38 và lựa chọn thực phẩm [5]. Nhóm nghiên cứu lấy ADN từ nước bọt để phân tích 3 đa hình của thụ thể TAS2R38 (A49P, A262V và V296I), đồng thời đo độ nhạy vị đắng bằng chất 6-propyl-2-thiouracil (PROP) và bảng câu hỏi tần suất thực phẩm [5].
Kết quả cho thấy cảm nhận vị giác của trẻ em khác biệt rõ rệt so với người lớn [5]. Tần suất xuất hiện nhóm "siêu nhạy cảm vị giác" (supertasters) ở trẻ em cao hơn hẳn người lớn, ngay cả trong các cặp mẹ - con có cùng kiểu gen [5]. Ở người lớn, trạng thái siêu nhạy cảm gắn liền với kiểu gen đồng hợp tử proline-alanine-valine (PAV), trong khi trẻ siêu nhạy cảm chủ yếu mang kiểu gen dị hợp tử [5]. Hệ quả là tỷ lệ trẻ nhạy cảm vị đắng né tránh hoàn toàn rau đắng hoặc rau xanh cao hơn nhiều so với người lớn có cùng độ nhạy [5]. Đáng chú ý, ở các bé trai, tình trạng nhạy cảm vị giác có liên quan đến chỉ số khối cơ thể (BMI), và không có bé trai béo phì nào trong mẫu nghiên cứu thuộc nhóm siêu nhạy cảm vị đắng [5].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2018 đã xem xét hành vi từ chối thực phẩm ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD) liên quan đến kiểu gen TAS2R38 [7]. Nghiên cứu tuyển chọn 43 trẻ tự kỷ và 41 trẻ phát triển bình thường trong độ tuổi từ 2 đến 11 [7]. Trẻ được kiểm tra độ nhạy vị đắng bằng dải giấy tẩm chất PROP, phân tích biểu cảm gương mặt (FACS), xét nghiệm kiểu gen TAS2R38 và đánh giá độ kén ăn qua bảng câu hỏi dành cho phụ huynh [7].
Kết quả ghi nhận mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa độ nhạy chất đắng PROP và hành vi từ chối thức ăn [7]. Trẻ tự kỷ có tính chọn lọc thực phẩm mang tỷ lệ kiểu gen nhạy cảm PAV cao hơn so với kiểu gen không nhạy cảm AVI [7]. Nghiên cứu kết luận việc từ chối thức ăn ở trẻ tự kỷ có sự chi phối của độ nhạy vị đắng, mở ra hướng dùng bài kiểm tra vị đắng bằng dải giấy ăn được để thiết kế thực đơn phù hợp cho trẻ [7].
Bên cạnh yếu tố bẩm sinh, tác động của việc can thiệp dinh dưỡng cũng phụ thuộc vào kiểu gen. Một nghiên cứu năm 2018 trên 497 người tham gia đã phân tích ADN từ máu ngoại vi và chia họ vào hai nhóm: tư vấn dinh dưỡng tăng cường hoặc tư vấn tối thiểu trong 6 tháng [4]. Thời điểm ban đầu, tần suất ăn rau không liên quan đến kiểu gen vị đắng (P = 0,937) [4]. Tuy nhiên, sau 6 tháng, có sự tương tác rõ rệt giữa kiểu gen và thời gian (P = 0,046) [4]. Nhóm tư vấn tăng cường đã tăng tần suất ăn rau (P = 0,020), nhưng mức tăng lớn nhất lại thuộc về những người không nhạy cảm đắng và nhạy cảm trung bình [4]. Ngược lại, ở nhóm tư vấn tối thiểu, những người nhạy cảm vị đắng lại báo cáo giảm lượng rau tiêu thụ [4].
Về cách điều chỉnh hương vị để giúp trẻ dễ ăn hơn, một nghiên cứu năm 2021 thực hiện trên 148 trẻ tiền thiếu niên đã thử nghiệm mẫu nước ép bưởi (đại diện vị đắng - chua - ngọt) và nước dùng rau củ (đại diện vị mặn - umami) có bổ sung bốn mức nồng độ đường sucrose hoặc muối natri clorua [6]. Trẻ làm bài kiểm tra tại trường học qua hướng dẫn gọi video từ xa [6]. Kết quả cho thấy việc tăng nồng độ đường sucrose chỉ giúp tăng sự yêu thích đối với nước ép bưởi ở nhóm trẻ vốn có độ nhạy thấp với vị đắng và chua [6]. Với nước dùng rau củ, việc thêm muối không tạo ra ảnh hưởng đáng kể nào đến sự yêu thích ở các nhóm vị giác [6].
Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại
Các dữ liệu nghiên cứu hiện có mang lại góc nhìn khách quan: trẻ lười ăn rau không hẳn do thói quen xấu mà có nền tảng từ cấu trúc gen TAS2R38 và độ nhạy sinh học của nụ vị giác [7], [5]. Hiểu được điều này giúp phụ huynh giảm bớt căng thẳng và áp lực tâm lý trong bữa ăn của con.
Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học vẫn tồn tại những giới hạn nhất định. Một bài tổng quan năm 2014 chỉ ra rằng giới khoa học vẫn còn nhiều khoảng trống trong việc tìm hiểu cách đo lường vị đắng chính xác nhất cũng như cách làm dịu vị đắng hiệu quả [1]. Các nhà chuyên môn chưa xác định được việc can thiệp ở cấp độ thụ thể và tín hiệu cảm giác, cấp độ xử lý trung ương tại não bộ, hay dùng kỹ thuật che lấp hương vị sẽ mang lại hiệu quả tối ưu hơn [1]. Mọi phương pháp đo phản ứng với chất đắng hiện nay, dù trên mô hình động vật, tâm vật lý học ở người hay dùng "lưỡi điện tử", đều có những hạn chế riêng [1].
Thêm vào đó, nghiên cứu năm 2021 trên 148 trẻ cho thấy mối quan hệ giữa độ nhạy vị giác và sự yêu thích thực phẩm phụ thuộc rất phức tạp vào từng sản phẩm cụ thể, từng vị cơ bản và từng cá nhân, chứ không có một công thức chung cho mọi trẻ [6].
Những hiểu lầm thường gặp của cha mẹ
Hiểu lầm phổ biến nhất là suy nghĩ "người lớn ăn thấy ngọt mát thì trẻ con cũng thấy vậy". Nghiên cứu năm 2012 đã chứng minh điều ngược lại: ngay cả khi mẹ và con có cùng một kiểu gen thụ thể vị giác, trẻ em vẫn có tỷ lệ rơi vào nhóm siêu nhạy cảm vị đắng cao hơn người lớn [5]. Do đó, cảm nhận của cha mẹ không thể dùng làm thước đo cho khoang miệng của trẻ.
Hiểu lầm thứ hai là chỉ cần nêm thật nhiều đường hoặc muối vào món ăn sẽ át được vị đắng cho mọi đứa trẻ. Thực nghiệm năm 2021 cho thấy chiến lược dùng đường sucrose để trấn áp cảm giác cảnh báo của vị đắng và chua chỉ phát huy tác dụng ở nhóm trẻ ít nhạy cảm với vị đắng - chua, và kém hiệu quả hơn ở các nhóm khác [6]. Tương tự, tăng nồng độ muối vào nước dùng rau củ không làm tăng mức độ yêu thích món ăn ở trẻ [6].
Ai nên thận trọng khi áp dụng các mẹo chế biến?
Khi tìm cách khắc phục chứng sợ ăn rau hoặc sợ uống thuốc đắng ở trẻ, một số nhóm đối tượng cần được theo dõi kỹ:
- Trẻ có bệnh lý nền hoặc rối loạn phát triển: Trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ (ASD) thường có hành vi ăn uống không điển hình và tính chọn lọc thực phẩm cao gắn liền với kiểu gen nhạy cảm vị đắng PAV [7]. Việc ép ăn thô bạo có thể gây phản ứng tâm lý nặng nề. Phụ huynh có con mắc ASD hoặc các bệnh lý tiêu hóa chức năng, béo phì nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để có phác đồ cá nhân hóa [7], [5].
- Trẻ đang dùng thuốc điều trị: Nhiều hoạt chất dược phẩm có vị đắng gây trở ngại lớn cho việc tuân thủ điều trị ở trẻ, do trẻ nhạy cảm đắng hơn người lớn và thường không thể nuốt viên thuốc dạng rắn (viên nén, viên nang) [1]. Dù đường, axit, muối và hương liệu dễ chịu có thể giúp giảm vị đắng của một số dược phẩm [1], phụ huynh tuyệt đối không tự ý pha trộn thuốc của con với thức ăn, nước trái cây hay đường muối mà không hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ, nhằm tránh tương tác thuốc làm giảm hiệu quả điều trị.
- Thận trọng với lượng đường và muối thêm vào: Việc lạm dụng đường hoặc muối để che vị đắng trong bữa ăn hàng ngày không phải lúc nào cũng hiệu quả [6] mà còn tiềm ẩn nguy cơ không tốt cho sức khỏe lâu dài nếu dùng quá mức.
Gợi ý áp dụng thực tế giúp trẻ làm quen với rau xanh
Từ các cơ chế sinh học và kết quả nghiên cứu, phụ huynh có thể điều chỉnh cách tiếp cận bữa ăn của trẻ theo hướng khoa học và kiên nhẫn hơn:
- Chọn lọc nhóm rau theo độ nhạy của trẻ: Nếu trẻ có biểu hiện nhăn mặt, nôn ọe mạnh với nhóm rau họ cải (như cải bẹ, súp lơ, bắp cải) do nhạy cảm với hợp chất glucosinolate và isothiocyanate [2], [3], cha mẹ không nên ép trẻ ăn ngay nhóm này. Hãy bắt đầu từ các loại rau củ có vị ngọt tự nhiên để khởi phát sự yêu thích [6], sau đó mới tập ăn dần sang các loại rau có vị đắng nhẹ.
- Sử dụng kỹ thuật che lấp vị đắng có kiểm soát: Nghiên cứu tổng quan năm 2014 ghi nhận đường, axit (vị chua nhẹ), muối và các hương liệu dễ chịu có khả năng làm giảm cảm nhận vị đắng [1]. Khi chế biến rau cho trẻ ít nhạy cảm đắng, có thể kết hợp một chút vị ngọt tự nhiên hoặc chua nhẹ để làm dịu cảm giác gắt [1], [6]. Tuy nhiên, cần nhớ rằng hiệu quả của phương pháp này phụ thuộc vào cơ địa từng bé [6].
- Tăng cường hỗ trợ và đồng hành dài hạn: Nghiên cứu can thiệp dinh dưỡng năm 2018 chỉ ra rằng nếu chỉ nhắc nhở hoặc tư vấn tối thiểu, những người nhạy cảm vị đắng thậm chí còn ăn ít rau đi sau 6 tháng [4]. Ngược lại, chương trình can thiệp tăng cường giúp cải thiện tần suất ăn rau chung [4]. Với trẻ nhạy cảm vị đắng, cha mẹ cần kiên trì đổi cách chế biến, tạo không khí bữa ăn tích cực trong nhiều tháng thay vì bỏ cuộc sớm hoặc chỉ ép buộc qua loa.
Phản ứng từ chối rau xanh của trẻ nhỏ là kết quả từ sự kết hợp giữa bản năng tự vệ sinh học và độ nhạy của thụ thể vị giác TAS2R38 trước các hợp chất glucosinolate [2], [5]. Thay vì biến bữa ăn thành cuộc chiến, sự thấu hiểu về khác biệt vị giác giữa trẻ em và người lớn sẽ giúp cha mẹ bình tĩnh hơn, biết cách chọn lựa thực phẩm và điều chỉnh hương vị phù hợp với ngưỡng cảm nhận riêng của con [5], [6].


