Chăm sóc trẻ sinh non luôn là một hành trình đầy thử thách đối với các bậc cha mẹ và nhân viên y tế. Nhiều gia đình thường băn khoăn vì sao con mình sinh thiếu tháng lại dễ bị xanh xao, thiếu máu nặng và phải trải qua nhiều đợt kiểm tra mắt nghiêm ngặt tại lồng kính.

Câu trả lời liên quan trực tiếp đến sự thiếu hụt các chất chống oxy hóa quan trọng, đặc biệt là vitamin E. Trẻ sinh non chào đời sớm khi cơ thể chưa kịp tích lũy đủ các mô mỡ dự trữ, dẫn đến nguy cơ cao bị tan máu và tổn thương võng mạc nếu không được can thiệp y khoa kịp thời [1, 2].

Vì sao trẻ sinh non dễ thiếu hụt vitamin E?

Vitamin E là một loại vitamin tan trong dầu, có chức năng như một chất chống oxy hóa thiết yếu bảo vệ tế bào khỏi sự phá hủy của các gốc tự do [2, 4]. Ở thai nhi, phần lớn lượng mỡ và các vi chất tan trong dầu được truyền từ mẹ sang con và tích lũy mạnh mẽ nhất vào những tuần cuối cùng của thai kỳ.

Khi trẻ chào đời quá sớm, quá trình tích lũy mỡ dưới da và các kho dự trữ dinh dưỡng chưa hoàn thiện. Lượng vitamin E dự trữ trong cơ thể trẻ non tháng rất thấp, trong khi nhu cầu chống lại các tác nhân oxy hóa từ môi trường bên ngoài lại tăng vọt. Sự mất cân bằng này khiến màng tế bào của trẻ trở nên mỏng manh trước các phản ứng oxy hóa [2, 4].

Thêm vào đó, hệ tiêu hóa non nớt của trẻ sinh non thường gặp khó khăn trong việc hấp thu các chất béo [1]. Điều này làm cho việc hấp thu vitamin E qua đường tiêu hóa thông thường bị cản trở, làm gia tăng nguy cơ thiếu hụt trên lâm sàng [1].

Cơ chế gây thiếu máu tan máu và tổn thương võng mạc

Màng hồng cầu chứa một lượng lớn các axit béo chưa bão hòa, rất dễ bị phá hủy bởi các gốc oxy hóa tự do. Khi thiếu hụt vitamin E đóng vai trò làm lá chắn bảo vệ, màng tế bào hồng cầu trở nên suy yếu, dễ vỡ vụn dẫn đến tình trạng thiếu máu tan máu [1, 4]. Trẻ sinh non vốn đã trải qua giai đoạn thiếu máu sinh lý sớm do đời sống hồng cầu ngắn và giảm sản xuất erythropoietin, nên nếu cộng thêm hiện tượng tan máu do thiếu vitamin E, mức độ thiếu máu sẽ trở nên nghiêm trọng [2].

Bên cạnh hồng cầu, võng mạc của trẻ sinh non cũng là cơ quan đích vô cùng nhạy cảm. Quá trình phát triển các mạch máu ở đáy mắt của trẻ non tháng chưa hoàn chỉnh khi ra đời. Khi tiếp xúc với môi trường có nồng độ oxy cao trong lồng ấp, các gốc tự do hình thành với số lượng lớn mà không có đủ vitamin E để trung hòa [1, 2].

Hậu quả là các mạch máu võng mạc có thể phát triển bất thường, dẫn đến xơ hóa hoặc bong võng mạc, được gọi là bệnh lý võng mạc ở trẻ sinh non (ROP) [2, 5]. Nếu không được kiểm soát tốt, tổn thương này có thể tiến triển nặng nề và dẫn tới suy giảm thị lực vĩnh viễn hoặc mù lòa [3].

Các nghiên cứu lâm sàng nói lên điều gì?

Tác động của vitamin E đối với trẻ sinh thiếu tháng đã được ghi nhận qua nhiều công trình nghiên cứu trong nhiều thập kỷ qua:

Nghiên cứu hồi cứu năm 2018 tiến hành phân tích trên 70 trẻ sinh non điều trị tại đơn vị hồi sức tích cực sơ sinh cấp độ IV bị thiếu máu tan máu và được điều trị bằng vitamin E [4]. Kết quả cho thấy nhóm trẻ có chỉ số thể tích khối hồng cầu (hematocrit) từ 26% trở xuống và tỷ lệ hồng cầu lưới đạt khoảng 36,1% có khả năng đáp ứng tốt nhất với phác đồ bổ sung vitamin E [4]. Những trẻ phải thở oxy hoặc có thời gian nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch ngắn cũng ghi nhận hiệu quả hồi phục rõ rệt sau khi được can thiệp [4].

Một tổng quan hệ thống quy mô lớn của tổ chức Cochrane công bố năm 2003 đã tổng hợp 26 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên trẻ sinh non dưới 37 tuần hoặc cân nặng khi sinh dưới 2500 gram [2, 3]. Dữ liệu cho thấy bổ sung vitamin E thường quy giúp tăng nhẹ nồng độ hemoglobin trong máu [2, 3]. Đặc biệt, ở nhóm trẻ có cân nặng khi sinh cực thấp (VLBW), việc dùng vitamin E giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh võng mạc thể nặng và giảm biến chứng mù lòa [2, 3]. Bổ sung vitamin E cũng giúp giảm nguy cơ xuất huyết nội sọ/xuất huyết vùng mầm với nguy cơ tương đối là 0,85 [3].

Một thử nghiệm lâm sàng năm 2009 thực hiện trên 116 trẻ sinh non nhằm đánh giá việc phối hợp sắt và vitamin E [5]. Trẻ được phân ngẫu nhiên bắt đầu uống sắt polymaltose (5 mg/kg/ngày) từ 2 tuần hoặc 4 tuần tuổi, kết hợp bổ sung 25 IU vitamin E (dưới dạng dl-alpha-tocopherol acetate) mỗi ngày từ 2 tuần tuổi [5]. Theo dõi từ 2 đến 8 tuần tuổi ghi nhận nồng độ alpha-tocopherol trong huyết thanh tăng dần đều và duy trì an toàn trong ngưỡng sinh lý (0,8 đến 3,5 mg/dL) [5]. Việc bổ sung vitamin E đồng thời với sắt từ 2 tuần tuổi giúp cải thiện tốt tình trạng thiếu máu mà không làm tăng nguy cơ tan máu hay các bệnh lý liên quan đến gốc tự do [5].

Trước đó, một nghiên cứu vào năm 1980 khảo sát nồng độ vitamin E huyết thanh trên 26 trẻ sinh non và 60 trẻ đủ tháng [6]. Trẻ sinh non trên 10 ngày tuổi được cho dùng chế phẩm đa vitamin đường uống với lượng vitamin E hàng ngày từ 2 đến 3 mg/kg thể trọng [6]. Kết quả cho thấy mức vitamin E huyết thanh ở trẻ non tháng tăng lên và duy trì tương đương trẻ đủ tháng, hỗ trợ kiểm soát tình trạng thiếu máu trong những tháng đầu đời [6].

Lợi ích rõ ràng nhưng cần kiểm soát rủi ro

Dù vitamin E mang lại hiệu quả bảo vệ rõ rệt đối với hồng cầu và mạch máu võng mạc, các bằng chứng y khoa cũng nhấn mạnh tính hai mặt của hoạt chất này nếu sử dụng không đúng mức [2, 5].

Tổng quan Cochrane năm 2003 chỉ ra rằng, việc dùng vitamin E liều cao ở trẻ có cân nặng khi sinh rất thấp làm tăng đáng kể nguy cơ nhiễm trùng huyết (nguy cơ tương đối RR là 1,52) [3]. Do đó, việc sử dụng các liều dược lý quá cao có thể dẫn đến nhiễm độc và mang lại tác dụng phụ nghiêm trọng cho cơ thể non nớt của trẻ [2, 5]. Việc bổ sung vi chất này đòi hỏi phải cân bằng chính xác giữa lợi ích chống tan máu, bảo vệ mắt và nguy cơ nhiễm khuẩn [3].

Những hiểu lầm thường gặp của phụ huynh

Nhiều người lầm tưởng rằng mọi trường hợp thiếu máu ở trẻ sinh non đều do thiếu sắt và tự ý cho uống sắt liều cao ngay từ sớm. Trên thực tế, thiếu máu tan máu do thiếu chất chống oxy hóa như vitamin E là một cơ chế riêng biệt [4]. Nếu cho trẻ uống sắt quá sớm khi chưa đủ lượng vitamin E bảo vệ, các ion sắt tự do có thể xúc tác phản ứng oxy hóa, làm tăng nguy cơ vỡ hồng cầu [4, 8].

Một hiểu lầm khác là sữa công thức hoặc dịch truyền đã chứa sẵn vitamin E thì trẻ sẽ không bao giờ bị thiếu. Dù các sản phẩm dinh dưỡng hiện đại đều bổ sung vitamin E, một số trẻ sinh non có nhu cầu chuyển hóa cao, đang thở oxy hoặc khả năng hấp thu kém vẫn có thể bị thiếu máu tan máu và cần được bác sĩ đánh giá bổ sung thêm [1, 8].

Quan niệm bổ sung vitamin càng nhiều càng tốt cũng hoàn toàn sai lầm. Vitamin E là vi chất tích lũy trong cơ thể, việc dùng quá liều có thể gây độc tính và làm tăng nguy cơ biến chứng nguy hiểm cho trẻ sơ sinh non tháng [2, 5].

Đối tượng cần hết sức thận trọng

Việc theo dõi và chỉ định vitamin E cần được thực hiện đặc biệt nghiêm ngặt ở các nhóm trẻ sơ sinh có nguy cơ cao:

Trẻ có cân nặng khi sinh cực thấp (dưới 1500 gram hoặc dưới 1000 gram) là đối tượng nhạy cảm nhất. Nhóm trẻ này vừa có nguy cơ cao bị bệnh võng mạc nặng, vừa dễ bị tổn thương bởi biến chứng nhiễm trùng huyết nếu dùng liều vitamin E quá cao [2, 3].

Trẻ sinh non đang gặp các vấn đề về đường tiêu hóa, rối loạn hấp thu chất béo hoặc đang nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài cũng cần được theo dõi nồng độ vi chất chặt chẽ để điều chỉnh liều phù hợp, tránh tình trạng kém hấp thu dẫn đến thiếu máu kéo dài [1, 8].

Áp dụng lâm sàng và theo dõi an toàn

Mọi quyết định bổ sung vitamin E cho trẻ sinh non phải hoàn toàn tuân theo chỉ định và phác đồ chuyên khoa của bác sĩ sơ sinh. Phụ huynh tuyệt đối không tự ý mua các chế phẩm vitamin E ngoài nhà thuốc để cho trẻ uống.

Bác sĩ sẽ dựa vào các chỉ số huyết học như thể tích khối hồng cầu (hematocrit), lượng hồng cầu lưới và tình trạng cung cấp oxy để quyết định thời điểm và liều dùng thích hợp [4]. Thông thường, trẻ non tháng có thể được bổ sung qua chế phẩm uống giọt hoặc kết hợp cùng sắt từ khoảng tuần thứ 2 sau sinh nếu đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn [4, 7]. Trẻ bú mẹ hoặc ăn sữa công thức chuyên biệt cần được theo dõi khả năng tiêu hóa định kỳ [1].

Bên cạnh việc theo dõi thiếu máu, trẻ non tháng cần được khám tầm soát đáy mắt định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ nhãn khoa sơ sinh để phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh lý võng mạc, từ đó can thiệp bảo tồn thị lực kịp thời [3].

Tóm lại, vitamin E là mảnh ghép thiết yếu trong chăm sóc trẻ sinh non, giúp bảo vệ tế bào máu và võng mạc mắt khỏi các tổn thương oxy hóa. Tuy nhiên, ranh giới giữa liều điều trị và liều gây nguy cơ nhiễm khuẩn rất hẹp. Cha mẹ cần tuân thủ tuyệt đối phác đồ theo dõi của bác sĩ để đảm bảo trẻ phát triển an toàn và toàn diện.