Nhiều bậc phụ huynh thường có thói quen cho trẻ sơ sinh nằm xe đẩy đi dạo, đi chợ hoặc đón anh chị vào mỗi buổi chiều tan tầm. Không ít người tin rằng việc cho con ra ngoài hít thở không khí sẽ giúp trẻ cứng cáp, năng động hơn. Tuy nhiên, sự xuất hiện của dòng xe cộ ken đặc cùng khói bụi mù mịt đặt ra mối lo ngại lớn về an toàn sức khỏe hô hấp cho trẻ nhỏ.
Câu trả lời dứt khoát từ các bằng chứng khoa học là cha mẹ tuyệt đối không nên dùng xe đẩy cho trẻ sơ sinh sát mặt đường vào các khung giờ cao điểm. Việc đưa trẻ ra đường vào thời điểm xe cộ đông đúc biến chiếc xe đẩy thành vị trí hứng trọn luồng khí thải độc hại có mật độ cao nhất.
Tầng khí sát mặt đường: "Vùng chết" vô hình từ khói xả
Khi di chuyển trên các tuyến phố đô thị, người lớn thường chỉ cảm nhận mùi khói xe thoang thoảng ở tầm mũi của mình. Thực tế, quy luật vật lý và động học khí thải lại tạo ra một bức tranh hoàn toàn khác ở sát mặt đất. Khí thải từ ống xả xe máy và ô tô khi vừa thoát ra sẽ lơ lửng, đậm đặc nhất ngay tại tầng không gian sát mặt đường.
Khoảng không gian trong phạm vi vài mét đầu tiên tính từ mặt đường luôn là nơi tập trung nồng độ ô nhiễm cao nhất [1]. Trẻ sơ sinh nằm trong xe đẩy có tầm hít thở chỉ dao động trong khoảng từ 0,55 m đến 0,85 m so với mặt đất [1]. Đây chính là độ cao thẳng hàng với vị trí miệng ống xả của phần lớn xe máy và các phương tiện cơ giới đang lưu thông trên đường.
Điều kiện thời tiết và luồng khí nhiễu loạn do các dòng xe cộ chạy liên tục tạo ra cũng tác động mạnh tới sự phân tán bụi độc hại quanh xe đẩy [1]. Khi xảy ra ùn tắc, các phương tiện dừng đỗ và tăng tốc liên tục khiến lượng chất thải chưa cháy hết bị tống thẳng ra không khí ở cự ly rất gần với trẻ nhỏ.
Cơ chế tác động: Vì sao hạt siêu mịn nguy hại gấp bội với trẻ?
Khói thải từ quá trình đốt cháy nhiên liệu diesel và xăng chứa một lượng lớn hạt bụi mịn kích thước 0,1 đến 2,5 micromet và các hạt siêu mịn nhỏ hơn 0,1 micromet [2]. Do kích thước siêu nhỏ, các hạt bụi này có khả năng xâm nhập sâu vào tận các phế nang của phổi, thấm thẳng vào dòng tuần hoàn máu và kích hoạt phản ứng căng thẳng oxy hóa [2].
Cơ thể trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có cơ chế giải độc chưa hoàn thiện cùng độ nhạy cảm rất cao trước các tác nhân gây hại từ môi trường [2]. Bề mặt các hạt bụi tại môi trường ven đường thường chứa hàm lượng lớn kim loại độc hại [1]. Khi trẻ sơ sinh hít phải, những kim loại độc hại này có khả năng gây tổn hại đến thùy trán, làm suy giảm nhận thức và ảnh hưởng tiêu cực tới quá trình phát triển não bộ [1].
Bên cạnh đó, tần số hô hấp của trẻ nhỏ nhanh hơn người lớn, khiến lượng chất độc hít vào tính trên mỗi kilogam trọng lượng cơ thể luôn cao hơn đáng kể. Khi tiếp xúc với không khí ô nhiễm nồng độ cao, hàng rào biểu mô đường thở non nớt của trẻ dễ dàng bị tổn thương, phù nề và co thắt.
Nồng độ ô nhiễm ở tầm xe đẩy chênh lệch ra sao so với người lớn?
Nhiều người lầm tưởng rằng không khí ở độ cao của người lớn đi bộ và của trẻ nằm trong xe đẩy là tương đương nhau. Các đo đạc thực địa đã chứng minh điều ngược lại, chỉ ra sự chênh lệch đáng kể giữa hai độ cao này.
Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã tiến hành đo đạc nồng độ hạt siêu mịn đồng thời ở hai độ cao khác nhau: 0,55 m tương đương tầm xe đẩy của trẻ và 1,70 m tương đương khuôn mặt của người lớn đi bộ [3]. Các nhà nghiên cứu sử dụng hai thiết bị cầm tay P-TRAK, đi bộ đo đạc trên ba tuyến phố có mật độ giao thông cao tại Barcelona trong 10 ngày liên tiếp vào mùa xuân, mỗi ngày gồm hai đợt đo kéo dài 1 giờ [3].
Kết quả từ 52.008 cặp số liệu thu thập được cho thấy nồng độ hạt siêu mịn ở độ cao 0,55 m cao hơn khoảng 10% so với độ cao 1,70 m [3]. Cụ thể, nồng độ trung bình ở tầm xe đẩy là 48.198 ± 25.296 hạt/cm³, trong khi ở tầm mặt người lớn là 43.151 ± 22.517 hạt/cm³ [3]. Mức độ chênh lệch và dao động nồng độ chất ô nhiễm giữa các ngày trong tuần phụ thuộc trực tiếp vào cường độ giao thông [3]. Nghiên cứu kết luận rằng trẻ nhỏ di chuyển bằng xe đẩy tại đô thị bị phơi nhiễm ô nhiễm không khí nặng hơn so với người lớn đi bộ bên cạnh [3].
Một đánh giá tổng quan năm 2018 còn chỉ ra rằng, tùy thuộc vào từng loại chất ô nhiễm cụ thể, trẻ nhỏ ngồi trong xe đẩy có thể bị phơi nhiễm nồng độ trung bình cao hơn tới khoảng 60% so với người lớn [1]. Thiết kế phổ biến của các dòng xe đẩy hiện nay có bề rộng từ 0,56 m đến 0,82 m, tay cầm cao khoảng 1,25 m nhưng tầm thở của trẻ chỉ từ 0,55 m đến 0,85 m, đặt trẻ trực tiếp vào vùng không khí ô nhiễm nghiêm trọng nhất [1].
Bằng chứng y khoa: Nguy cơ viêm tiểu phế quản và khò khè tái phát
Việc tiếp xúc với các chất ô nhiễm từ giao thông không dừng lại ở sự khó chịu tức thì mà để lại hậu quả bệnh lý hô hấp rõ rệt. Trẻ sơ sinh thường xuyên hít phải khí thải đường phố có nguy cơ cao phải nhập viện điều trị.
Một nghiên cứu lớn năm 2009 tại British Columbia đã đánh giá tác động của ô nhiễm không khí đối với bệnh viêm tiểu phế quản ở 11.675 trẻ sơ sinh có bệnh án điều trị nội trú hoặc ngoại trú [4]. Kết quả phân tích cho thấy sự gia tăng phơi nhiễm trọn đời với các chất ô nhiễm như NO2, NO, SO2, CO làm tăng đáng kể nguy cơ mắc viêm tiểu phế quản cần chăm sóc y tế [4]. Chẳng hạn, tỷ số chênh đã hiệu chỉnh của NO2 là 1,12 (khoảng tin cậy 95%: 1,09-1,16) [4]. Đáng chú ý, những trẻ sơ sinh sống trong phạm vi 50 mét gần đường quốc lộ lớn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn 6% (tỷ số chênh 1,06; khoảng tin cậy 95%: 0,97-1,17) [4].
Tại Hoa Kỳ, nghiên cứu đoàn hệ trẻ sinh ra tại Cincinnati năm 2012 trên hơn 700 trẻ có cha hoặc mẹ mang cơ địa dị ứng đã theo dõi sát tác động của ô nhiễm giao thông [5]. Các nhà khoa học ghi nhận rằng việc tiếp xúc với tình trạng giao thông dừng rồi chạy liên tục khi 1 tuổi có liên quan trực tiếp đến chứng thở khò khè ở giai đoạn sơ sinh [5]. Nguy cơ thở khò khè tái phát ở nhóm trẻ người Mỹ gốc Phi cao gấp đôi [5].
Cũng trong nghiên cứu này, việc phơi nhiễm với nồng độ cao carbon nguyên tố sinh ra từ giao thông (được ước tính qua mô hình hồi quy sử dụng đất) là yếu tố dự báo tình trạng thở khò khè tái phát lúc 1 tuổi cũng như nhiều dạng khò khè khác nhau khi trẻ lên 3 tuổi [5]. Các chất ô nhiễm từ động cơ diesel đóng vai trò là yếu tố nguy cơ độc lập gây nên các đợt thở khò khè sớm ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ [5].
Lợi ích và giới hạn từ các nghiên cứu hiện nay
Các nghiên cứu dịch tễ học và đo đạc thực tế cung cấp bằng chứng khách quan, phản ánh chính xác mức độ nguy hại của ô nhiễm giao thông đối với trẻ em. Việc sử dụng các thiết bị đo cảm biến cá nhân và mô hình hóa giúp lượng hóa được mức độ chênh lệch phơi nhiễm theo từng centimét độ cao.
Dẫu vậy, các nghiên cứu này cũng có những giới hạn nhất định. Chẳng hạn, nghiên cứu tại Barcelona chỉ đo đạc trong 10 ngày của mùa xuân trên ba tuyến đường đô thị cụ thể, do đó số liệu nồng độ có thể biến thiên tùy theo mùa, cấu trúc đường phố và kiểu nhà cao tầng [3]. Ở nghiên cứu về viêm tiểu phế quản tại Canada, nhóm tác giả không quan sát thấy tác động tiêu cực của các hạt bụi mịn PM10, PM2.5 hay carbon đen đối với nguy cơ mắc bệnh trong tập mẫu của họ [4]. Dù vậy, tổng thể dữ liệu đều thống nhất rằng trẻ em là đối tượng tổn thương nặng nhất trước các tác nhân ô nhiễm giao thông tầm thấp [3], [1].
Những hiểu lầm phổ biến khi dùng xe đẩy ra đường
Một quan niệm sai lầm rất phổ biến là cho rằng xe đẩy có mái che vải hoặc trùm kín áo mưa là có thể ngăn chặn hoàn toàn khói bụi. Mái che thông thường chỉ có tác dụng chắn nắng, cản gió to hoặc mưa nhỏ. Các hạt bụi mịn kích thước 0,1 đến 2,5 micromet và hạt siêu mịn dưới 0,1 micromet có thể dễ dàng len lỏi qua các khe hở và tồn lưu lâu bên trong khoang xe đẩy [2].
Nhiều người cũng nghĩ rằng khi tắc đường, xe cộ đứng yên thì lượng khói thải ra sẽ ít nguy hại hơn khi xe chạy nhanh. Thực tế, trạng thái dừng đỗ liên tục rồi nhấn ga tăng tốc khiến động cơ đốt không hết nhiên liệu, xả ra lượng khói đậm đặc hơn bình thường. Nghiên cứu khẳng định chính tình trạng giao thông dừng rồi chạy liên tục là tác nhân liên quan mật thiết đến tình trạng khò khè của trẻ trong năm đầu đời [5].
Hiểu lầm khác là việc cho rằng đi dạo trên vỉa hè sát lòng đường là đủ an toàn. Khoảng cách vài mét từ mép đường lên vỉa hè vẫn nằm trọn trong vùng không khí ô nhiễm đậm đặc nhất sát mặt đất [1].
Ai nên đặc biệt thận trọng?
Tất cả trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ đều cần được bảo vệ trước khói thải giao thông, nhưng có những nhóm đối tượng đặc biệt nhạy cảm:
- Trẻ sinh non, nhẹ cân hoặc có sức đề kháng yếu, do hệ thống hô hấp và chuyển hóa giải độc chưa phát triển đầy đủ [2].
- Trẻ có tiền sử hoặc đang mắc các bệnh lý đường hô hấp mạn tính, viêm tiểu phế quản, hen suyễn hoặc thường xuyên bị khò khè tái phát [4], [5].
- Trẻ sinh ra trong gia đình có tiền sử dị ứng, viêm mũi dị ứng hoặc hen phế quản, do nhóm này có nguy cơ mẫn cảm đường thở cao hơn rõ rệt khi gặp khói bụi [5].
- Trẻ sinh sống tại các khu dân cư gần sát trục đường giao thông lớn, ngã tư hoặc nơi thường xuyên xảy ra ùn tắc cục bộ [4].
Đối với những trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao, phụ huynh cần đặc biệt cảnh giác và chủ động tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa nhi khi trẻ xuất hiện các biểu hiện thở rít, khò khè hoặc ho kéo dài.
Hướng dẫn thực hành: Bảo vệ trẻ khi cần di chuyển
Để giảm thiểu tối đa nguy cơ phơi nhiễm khí thải cho trẻ sơ sinh, cha mẹ nên áp dụng những biện pháp thiết thực sau:
- Tránh tuyệt đối việc đẩy xe đưa trẻ đi dạo dọc theo các tuyến đường lớn vào các khung giờ cao điểm sáng và chiều tối [3]. Nếu cần cho trẻ tắm nắng hoặc hít thở không khí tự nhiên, hãy chọn công viên nhiều cây xanh, khuôn viên nội khu cách xa dòng phương tiện giao thông.
- Khi bắt buộc phải đưa trẻ ra ngoài bằng xe đẩy, phụ huynh có thể cân nhắc các biện pháp bảo vệ thụ động như sử dụng các tấm phủ chắn xe đẩy chuyên dụng có màng lọc hạt hoặc trang bị các thiết bị tạo vùng khí sạch quanh tầm thở của trẻ [1].
- Sử dụng địu em bé đúng tư thế khi di chuyển qua các đoạn đường đông đúc thay vì xe đẩy. Việc địu trẻ giúp nâng tầm hô hấp của con lên ngang ngực người lớn, cách xa tầng khí thải 0,55 m đậm đặc sát mặt đường [3], [1].
- Khi gặp đoạn đường ùn tắc hoặc dừng chờ đèn đỏ gần ống xả ô tô, xe máy, hãy di chuyển xe đẩy hoặc bế trẻ tránh xa luồng xả trực tiếp của các phương tiện.
Lời khuyên cân bằng cho cha mẹ
Không gian ngoài trời đem lại nhiều kích thích thị giác và trải nghiệm tích cực cho sự phát triển của trẻ nhỏ. Tuy nhiên, việc cho con ra ngoài cần được cân nhắc kỹ lưỡng về thời điểm và địa điểm để tránh biến chuyến đi dạo thành mối nguy hại cho lá phổi non nớt. Hãy giữ cho trẻ thói quen sinh hoạt an toàn, tránh xa các trục đường đông đúc vào giờ cao điểm và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ khi con có dấu hiệu bất thường về đường thở.




