Khi thời tiết thay đổi, các triệu chứng cảm lạnh như nghẹt mũi, đau họng và mệt mỏi thường gây nhiều phiền toái cho sinh hoạt hàng ngày. Để nhanh chóng khỏi bệnh, nhiều người tìm đến các loại thực phẩm bổ sung, trong đó viên ngậm hoặc viên uống kẽm là lựa chọn rất phổ biến.

Các bằng chứng khoa học cho thấy kẽm có thể giúp rút ngắn thời gian mắc cảm lạnh ở người lớn nếu dùng đúng liều lượng và bắt đầu từ sớm [1], [2]. Tuy nhiên, hiệu quả này không giống nhau ở mọi lứa tuổi và đi kèm nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ khó chịu trên đường tiêu hóa [1].

Kẽm tác động lên bệnh cảm lạnh như thế nào?

Sự chú ý đối với viên ngậm kẽm bắt đầu từ một trường hợp ngẫu nhiên khi một bé gái 3 tuổi mắc bệnh bạch cầu thuyên giảm triệu chứng cảm lạnh chỉ vài giờ sau khi ngậm tan dần viên kẽm thay vì nuốt chửng theo hướng dẫn [3]. Việc viên kẽm tan chậm trong khoang miệng cho thấy hoạt chất này có thể tạo ra tác dụng trực tiếp tại chỗ [3].

Dù vậy, cơ chế hoạt động chính xác của kẽm trong việc điều trị cảm lạnh thông thường trên lâm sàng vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn [4]. Để tối ưu hóa tác động sinh học, các chuyên gia ghi nhận công thức hóa học đóng vai trò quan trọng: kẽm cần được ion hóa tự do trong khoang miệng ở độ pH 7,4 [2]. Nếu các sản phẩm bổ sung chứa các chất liên kết như axit citric, glycine hay tartarate, quá trình giải phóng ion kẽm có thể bị cản trở [2].

Bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên

Nhiều phân tích tổng hợp từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) - tiêu chuẩn vàng trong nghiên cứu y khoa - đã ghi nhận những kết quả đáng chú ý về hiệu quả của kẽm:

Một phân tích tổng hợp công bố năm 2012 đã tổng hợp dữ liệu từ 17 thử nghiệm ngẫu nhiên với tổng cộng 2.121 người tham gia [1]. Kết quả cho thấy nhóm sử dụng kẽm đường uống có thời gian mắc các triệu chứng cảm lạnh ngắn hơn so với nhóm dùng giả dược, với mức chênh lệch trung bình là 1,65 ngày [1]. Đáng chú ý, khi phân tích theo độ tuổi, kẽm giúp rút ngắn triệu chứng ở người lớn trung bình 2,63 ngày, nhưng lại không ghi nhận tác dụng rõ rệt ở trẻ em (chênh lệch chỉ 0,26 ngày và không có ý nghĩa thống kê) [1].

Trước đó, một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược năm 1997 sử dụng viên ngậm kẽm gluconate dùng mỗi 2 giờ/lần trong suốt thời gian bị cảm [4]. Kết quả cho thấy thời gian trung vị để khỏi hoàn toàn triệu chứng ở nhóm dùng kẽm là 4,4 ngày, ngắn hơn đáng kể so với mức 7,6 ngày ở nhóm dùng giả dược [4].

Một tổng quan Cochrane năm 2012 gồm 15 thử nghiệm mù đôi ngẫu nhiên cũng đưa ra kết luận rằng kẽm giúp rút ngắn thời gian đợt cảm lạnh và có thể dùng dự phòng để giảm nguy cơ mắc bệnh [5]. Tuy nhiên, các tác giả nhấn mạnh vẫn còn quá sớm để đưa ra khuyến cáo điều trị chung cho cộng đồng do thiếu dữ liệu chuẩn xác về liều lượng, dạng bào chế và thời gian dùng tối ưu [5].

Thời điểm và liều lượng: Hai yếu tố quyết định

Dữ liệu tổng hợp từ các tài liệu y khoa năm 2013 cho thấy hiệu quả của kẽm phụ thuộc chặt chẽ vào thời điểm bắt đầu sử dụng và tổng hàm lượng hàng ngày [2].

Về thời điểm, liệu pháp kẽm chỉ phát huy tác dụng giảm thời gian và độ nặng của triệu chứng khi được bắt đầu trong vòng 24 giờ kể từ lúc khởi phát cảm lạnh [2]. Nếu can thiệp muộn hơn mốc thời gian vàng này, hiệu quả điều trị gần như không rõ ràng [2].

Về liều lượng, một phân tích trên 13 nghiên cứu giả dược chỉ ra rằng các thử nghiệm dùng tổng liều kẽm dưới 75 mg/ngày hoàn toàn không mang lại hiệu quả [2]. Ngược lại, khi dùng liều kẽm nguyên tố trên 75 mg/ngày, hiệu quả rút ngắn thời gian bệnh được thể hiện rõ rệt [2]. Trong đó, nhóm dùng muối kẽm acetate liều trên 75 mg/ngày giúp giảm 42% thời gian cảm lạnh, còn các dạng muối kẽm khác liều trên 75 mg/ngày giúp giảm 20% thời gian [2].

Phân tích tổng hợp năm 2017 trên 7 thử nghiệm với 575 người tham gia bị cảm lạnh tự nhiên cũng củng cố điều này: các đợt cảm lạnh rút ngắn trung bình 33% ở nhóm dùng viên ngậm kẽm liều cao trên 75 mg/ngày [3]. Trong đó, viên ngậm kẽm acetate giúp rút ngắn 40%, còn kẽm gluconate giúp rút ngắn 28% thời gian bệnh [3]. Việc nâng liều từ mức 80–92 mg/ngày lên mức rất cao 192–207 mg/ngày chỉ mang lại mức giảm thời gian chênh lệch không đáng kể (33% so với 35%), cho thấy liều trên 100 mg/ngày không đem lại thêm lợi ích rõ ràng [3].

Dạng kẽm dùng qua đường xịt mũi cũng từng được nghiên cứu. Một phân tích năm 2009 trên 3 thử nghiệm cho thấy liều xịt mũi cao (2,1 mg/ngày) bắt đầu trong 24-48 giờ giúp giảm triệu chứng ở người lớn, nhưng khi gộp chung kết quả đánh giá vào ngày thứ 3 thì hiệu quả lại không đạt mức ý nghĩa thống kê [6].

Những giới hạn của bằng chứng và tranh luận khoa học

Mặc dù có nhiều kết quả tích cực, các bằng chứng khoa học xung quanh việc dùng kẽm trị cảm lạnh vẫn ghi nhận không ít mâu thuẫn:

Trong phân tích tổng hợp năm 2012, chỉ số không đồng nhất giữa các nghiên cứu ở mức rất cao (I² = 95%) [1]. Sự khác biệt này vẫn duy trì ở mức cao khi phân tích sâu theo từng nhóm tuổi, liều lượng ion kẽm và dạng công thức bào chế [1], [2]. Một số tổng quan hệ thống công bố vào năm 2000 và 2007 ghi nhận rằng trong số các nghiên cứu được thực hiện, có những thử nghiệm cho thấy hiệu quả nhưng cũng có những thử nghiệm không ghi nhận bất kỳ tác dụng nào, dẫn tới kết luận chung tại thời điểm đó là bằng chứng chưa thuyết phục [7], [8].

Ngoài ra, nguy cơ tiềm ẩn về sai lệch nghiên cứu và sự khác biệt trong việc đánh giá mức độ nặng của triệu chứng khiến việc đưa ra một phác đồ lâm sàng đồng nhất vẫn cần thêm các thử nghiệm quy mô lớn, chất lượng cao [1], [7].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng kẽm trị cảm

Nhiều người lầm tưởng rằng kẽm là một loại "thần dược" có thể chấm dứt cơn cảm lạnh tức thì ngay khi uống một vài viên. Thực tế, kẽm không thể loại bỏ bệnh trong chốc lát mà chỉ hỗ trợ rút ngắn thời gian mắc bệnh vài ngày nếu dùng đúng phác đồ liều lượng cao [1], [2].

Một hiểu lầm khác là dùng bất kỳ viên kẽm nào sẵn có cũng mang lại tác dụng. Các phân tích đã chứng minh nếu tổng liều dùng dưới 75 mg kẽm nguyên tố mỗi ngày, hoặc viên ngậm chứa các chất liên kết làm mất ion kẽm tự do, người bệnh sẽ hoàn toàn không nhận được lợi ích trị cảm [2].

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng kẽm dạng xịt mũi tiện lợi và an toàn hơn viên ngậm. Hiện nay, các lo ngại về nguy cơ mất khứu giác vĩnh viễn sau khi dùng kẽm xịt mũi đã được ghi nhận trong y văn, khiến dạng dùng này không còn được khuyến khích [6].

Tác dụng phụ và những đối tượng cần thận trọng

Sử dụng kẽm liều cao để trị cảm lạnh thường đi kèm các tác dụng không mong muốn. Theo phân tích tổng hợp, người dùng kẽm có nguy cơ gặp biến cố bất lợi cao hơn nhóm dùng giả dược với tỷ số nguy cơ là 1,24 [1]. Trong đó, cảm giác có vị khó chịu trong miệng (tỷ số nguy cơ 1,65) và triệu chứng buồn nôn (tỷ số nguy cơ 1,64) là hai tác dụng phụ phổ biến nhất [1].

Những nhóm người cần đặc biệt cẩn trọng bao gồm:

  • Trẻ em: Bằng chứng cho thấy kẽm đường uống không mang lại hiệu quả rút ngắn triệu chứng rõ rệt ở trẻ nhỏ [1].
  • Người có tiền sử viêm loét dạ dày: Liều kẽm cao có thể làm tăng cảm giác buồn nôn và kích ứng tiêu hóa [1].
  • Người có nguy cơ biến chứng: Những bệnh nhân có bệnh nền mạn tính cần được theo dõi y khoa và nghiên cứu thêm trước khi tự ý áp dụng liều cao [5].

Hướng dẫn áp dụng đúng cách và an toàn

Nếu lựa chọn viên ngậm kẽm để cải thiện triệu chứng cảm lạnh, bạn nên lưu ý các nguyên tắc dựa trên nghiên cứu:

  • Bắt đầu thật sớm: Nên dùng viên ngậm trong vòng 24 giờ đầu tiên kể từ khi xuất hiện những triệu chứng cảm lạnh đầu tiên như ngứa họng, hắt hơi [2].
  • Dạng dùng phù hợp: Ưu tiên viên ngậm chứa kẽm acetate hoặc kẽm gluconate để hoạt chất tan chậm trực tiếp trong miệng [2], [3]. Tránh các sản phẩm ngậm chứa chất kết tủa kẽm như axit citric [2].
  • Đủ liều nhưng không lạm dụng: Liều dùng cần đạt trên 75 mg kẽm nguyên tố mỗi ngày để có hiệu lực [2], nhưng không cần thiết vượt quá 100 mg/ngày vì liều quá cao không tăng thêm tác dụng mà dễ gây buồn nôn [3].
  • Thời gian sử dụng: Chỉ duy trì việc ngậm kẽm liều cao trong thời gian ngắn kéo dài đợt cảm lạnh cấp tính (thường khoảng 4-5 ngày) [4], [2]. Tuyệt đối không tự ý uống kẽm liều cao kéo dài ngày này qua tháng khác.

Kẽm là một giải pháp hỗ trợ có căn cứ khoa học giúp rút ngắn thời gian chịu đựng bệnh cảm lạnh ở người lớn nếu can thiệp kịp thời. Dù vậy, kẽm không thể thay thế cho chế độ nghỉ ngơi, giữ ấm và uống đủ nước. Trước khi sử dụng các sản phẩm bổ sung liều cao hoặc nếu bạn đang có bệnh nền, hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn tối đa.