Nhiều người thường chỉ biết đến vitamin K với vai trò hỗ trợ quá trình đông máu tự nhiên của cơ thể [2, 7]. Tuy nhiên, những năm gần đây, giới khoa học bắt đầu đặt câu hỏi liệu vi chất này có tác động tích cực đến độ nhạy insulin và kiểm soát đường huyết hay không [2, 7]. Việc kiểm soát đường huyết kém và kháng insulin là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến bệnh đái tháo đường típ 2 [4, 7].
Câu trả lời từ các bằng chứng khoa học hiện có là vitamin K có tiềm năng hỗ trợ cải thiện chuyển hóa glucose và độ nhạy insulin, nhưng kết quả nghiên cứu lâm sàng vẫn chưa hoàn toàn thống nhất [2, 3]. Đây chưa phải là một giải pháp điều trị thay thế mà chỉ đang được xem xét như một mục tiêu hỗ trợ trong chế độ dinh dưỡng [2, 7].
Cơ chế tác động đến chuyển hóa đường huyết
Theo các tổng quan khoa học, vai trò của vitamin K trong chuyển hóa đường huyết được giải thích qua một số con đường sinh học chính [2, 7]. Trước hết, vitamin K tham gia vào quá trình carboxyl hóa các protein phụ thuộc vitamin K, điển hình là osteocalcin [3, 7]. Protein này sau khi biến đổi có khả năng tác động lên tế bào beta của tuyến tụy để kích thích tiết insulin [6, 7].
Bên cạnh đó, vitamin K còn thúc đẩy biểu hiện của adiponectin, một loại hormone từ mô mỡ có tác dụng cải thiện độ nhạy của cơ thể với insulin [3, 6, 7]. Kháng viêm cũng là một mắt xích rất quan trọng trong việc cải thiện tình trạng kháng insulin [1, 7]. Tình trạng viêm mạn tính vốn là nền tảng của các rối loạn chuyển hóa, và vitamin K được ghi nhận có khả năng điều hòa yếu tố gây viêm NF-kB cũng như giảm bớt các phân tử cytokine tiền viêm [1, 3, 7].
Nồng độ vitamin K ở người mắc đái tháo đường
Để tìm hiểu mối liên hệ này, một nghiên cứu bệnh chứng công bố năm 2024 đã tiến hành so sánh nồng độ vi chất giữa 195 bệnh nhân mới được chẩn đoán đái tháo đường típ 2 và 180 người khỏe mạnh thuộc nhóm đối chứng [1]. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng siêu cao kết hợp khối phổ để đo lường nồng độ vitamin K1 (phylloquinone) và vitamin K2 (menaquinone) trong máu [1].
Kết quả cho thấy nồng độ tuần hoàn của vitamin K1 ở nhóm mắc đái tháo đường đạt 1,24 +- 0,89 ng/mL, thấp hơn đáng kể so với mức 1,99 +- 1,39 ng/mL ở nhóm đối chứng [1]. Tương tự, nồng độ vitamin K2 ở nhóm bệnh nhân cũng giảm rõ rệt, chỉ đạt 0,2 +- 0,21 ng/mL so với 0,33 +- 0,22 ng/mL ở người bình thường (p < 0,001) [1]. Phân tích đường cong ROC cho thấy vitamin K1 và K2 có giá trị dự đoán nguy cơ mắc bệnh với diện tích dưới đường cong (AUC) lần lượt là 0,69 và 0,71 [1]. Nồng độ vitamin D cũng đồng thời sụt giảm và có mối tương quan thuận với lượng vitamin K trong máu [1].
Kết quả từ các thử nghiệm can thiệp trên người
Về mặt can thiệp dinh dưỡng thực tế, nghiên cứu quan sát và theo dõi dọc trong khuôn khổ dự án PREDIMED tại Tây Ban Nha thực hiện trên 510 người cao tuổi có nguy cơ tim mạch cao trong vòng 1 năm [2]. Kết quả cho thấy nhóm tiêu thụ lượng phylloquinone (vitamin K1) cao nhất qua khẩu phần ăn đã giảm đáng kể các chất chỉ điểm viêm và chuyển hóa: IL-6 giảm 27,9%, TNF giảm 26,9%, ghrelin giảm 15,0%, glucagon-like peptide-1 giảm 17,6% và visfatin giảm 24,9% so với nhóm tiêu thụ thấp nhất (tất cả p < 0,05) [2].
Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi kéo dài 36 tháng trên 355 người cao tuổi (60-80 tuổi) không mắc đái tháo đường đã kiểm tra liều bổ sung 500 mcg phylloquinone mỗi ngày [3]. Kết quả chỉ số kháng insulin HOMA-IR ở mốc 36 tháng có sự khác biệt rõ rệt theo giới tính [3]. Ở nam giới, nhóm dùng vitamin K có chỉ số HOMA-IR thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng (p = 0,01) sau khi đã hiệu chỉnh theo chỉ số khối cơ thể và cân nặng [3]. Tuy nhiên, tác động này lại không thấy xuất hiện ở phụ nữ [3].
Ở các thử nghiệm ngắn hạn hơn với vitamin K2, kết quả lại ghi nhận nhiều điểm trái chiều [5, 6]. Một thử nghiệm mù đôi năm 2021 trên 68 bệnh nhân đái tháo đường típ 2 dùng 360 mcg MK-7 (dạng vitamin K2) mỗi ngày trong 12 tuần cho thấy: dù một số chỉ số xơ vữa ban đầu có cải thiện, nhưng sau khi hiệu chỉnh giá trị nền thì không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về các chỉ số liên quan đến kháng insulin so với nhóm giả dược [4]. Một nghiên cứu khác năm 2022 trên phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) cũng ghi nhận việc uống MK-7 trong 8 tuần không làm thay đổi đáng kể chỉ số đường huyết lúc đói [5].
Bằng chứng hiện có nói lên điều gì?
Tổng kết từ các bài tổng quan y khoa cho thấy bằng chứng về tác động của vitamin K lên chuyển hóa đường huyết vẫn còn nhiều mâu thuẫn [2, 3]. Dù chế độ ăn giàu vitamin K liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc đái tháo đường típ 2, việc bổ sung vi chất này dạng viên uống lại mang lại kết quả khác nhau tùy thuộc vào thiết kế nghiên cứu [6].
Nguyên nhân của sự thiếu nhất quán này đến từ nhiều yếu tố [2, 3]. Hiện tại y học vẫn chưa xác định rõ dạng đồng phân nào giữa vitamin K1 hay K2 mang lại hiệu quả cao hơn cho độ nhạy insulin [7]. Thời gian theo dõi giữa các thử nghiệm dao động quá lớn, từ vài tuần cho đến nhiều năm, cùng với sự khác biệt lớn về liều lượng sử dụng [7]. Thêm vào đó, việc thiếu một chỉ dấu sinh học chuẩn được công nhận rộng rãi để đánh giá tình trạng vitamin K trong cơ thể khiến việc so sánh giữa các công trình nghiên cứu gặp nhiều cản trở [6].
Những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người nhầm tưởng rằng cứ uống bổ sung vitamin K liều cao là đường huyết sẽ lập tức hạ về mức an toàn [2, 6]. Thực tế khoa học chỉ ra vitamin K không phải là thuốc hạ đường huyết cấp tốc, và nhiều nghiên cứu đã ghi nhận đường huyết lúc đói không suy giảm sau các đợt can thiệp [5, 6]. Điển hình là thử nghiệm dùng MK-7 kéo dài 3 năm trên phụ nữ sau mãn kinh cũng không thấy sự biến đổi đáng kể nào ở mức đường huyết lúc đói [5].
Hiểu lầm thứ hai là xem việc bổ sung vitamin K như một phương pháp thay thế hoàn toàn cho thuốc điều trị đái tháo đường [3, 7]. Các chuyên gia y tế nhấn mạnh vitamin K chỉ có thể được xem xét như một liệu pháp dinh dưỡng hỗ trợ đi kèm nhằm cải thiện độ nhạy insulin và giảm nhẹ các chỉ số viêm [3, 7]. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý bỏ thuốc do bác sĩ kê đơn để chuyển sang dùng vi chất bổ sung.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Mặc dù vitamin K là vi chất thiết yếu, việc tự ý bổ sung bằng viên uống liều cao cần hết sức cẩn trọng, đặc biệt là nhóm người đang sử dụng thuốc chống đông máu [2, 7]. Do vitamin K đóng vai trò trung tâm trong quá trình tổng hợp các yếu tố đông máu tại gan, việc tăng lượng vitamin K đột ngột có thể làm mất tác dụng của các loại thuốc chống đông kháng vitamin K, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông nguy hiểm [1, 2].
Bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường típ 2 có kèm bệnh lý suy thận, bệnh lý tim mạch mạn tính hoặc phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ thực phẩm bổ sung nào chứa vitamin K [3, 5]. Việc kiểm tra và đánh giá nồng độ vi chất cần được thực hiện qua các xét nghiệm chuyên môn tại cơ sở y tế [1].
Áp dụng chế độ ăn giàu vitamin K an toàn
Thay vì tìm kiếm các loại thực phẩm chức năng liều cao chưa rõ hiệu quả tuyệt đối, bạn hoàn toàn có thể bổ sung vitamin K một cách an toàn và tự nhiên qua chế độ ăn uống hằng ngày [1, 8]. Nguồn cung cấp vitamin K1 dồi dào nhất đến từ các loại rau có lá màu xanh đậm như rau bina, cải xoăn, bông cải xanh và xà lách [2].
Đối với vitamin K2, vi chất này thường có mặt trong các sản phẩm lên men như đậu nành lên men (natto), phô mai, cũng như một số nguồn thực phẩm từ động vật [3, 5]. Do vitamin K là loại vitamin tan trong chất béo, bạn nên kết hợp các món rau xanh với một lượng nhỏ chất béo lành mạnh (như dầu ô liu, quả bơ) trong bữa ăn để cơ thể hấp thu dưỡng chất này một cách tối ưu nhất.
Nghiên cứu khoa học cho thấy vitamin K có mối liên hệ mật thiết với việc kiểm soát viêm và độ nhạy insulin, nhưng vẫn cần thêm các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn để đưa ra kết luận chắc chắn [1, 2, 4]. Cách tiếp cận hợp lý nhất hiện nay là duy trì một chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng các loại rau xanh và thực phẩm tự nhiên, kết hợp tham khảo chỉ dẫn y khoa khi có các vấn đề về chuyển hóa đường huyết [1, 7].








