Nhiều gia đình thường nấu nước lá canh châu uống hàng ngày thay trà với niềm tin loại thảo mộc này giúp "mát gan", đào thải độc tố do bia rượu. Lời đồn về khả năng phục hồi tổn thương gan lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội khiến nhu cầu tìm mua tăng cao.

Tuy nhiên, giới khoa học chưa tìm thấy bằng chứng lâm sàng xác nhận uống nước lá canh châu giúp giải độc gan như đồn thổi. Tác dụng của cây chủ yếu xoay quanh hoạt tính chống oxy hóa ghi nhận trong phòng thí nghiệm.

Cơ chế chống oxy hóa và tổn thương gan

Tổn thương gan mạn tính xuất phát chủ yếu từ stress oxy hóa. Khi gan quá tải do rượu bia, thuốc hoặc chuyển hóa độc chất, gốc tự do (ROS) sinh ra ồ ạt làm tổn hại màng tế bào.

Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận hoạt động của các enzyme phòng thủ chống oxy hóa như superoxide dismutase (SOD) và catalase trong gan bị ức chế rõ rệt ở bệnh nhân mắc bệnh gan mật [1]. Quá trình peroxy hóa lipid (LPO) màng tế bào gia tăng tỷ lệ thuận với mức độ tiến triển của bệnh lý gan [1].

Về mặt lý thuyết, việc bổ sung hợp chất dập tắt gốc tự do giúp giảm tải áp lực oxy hóa cho nhu mô gan. Đây là lý do nhiều thảo dược giàu hoạt chất chống oxy hóa được kỳ vọng có khả năng bảo vệ tế bào gan.

Bằng chứng khoa học về cây canh châu

Canh châu, tên khoa học là Sageretia theezans thuộc họ Táo ta (Rhamnaceae), là loại cây bụi thường xanh được dùng trong y học cổ truyền tại Hàn Quốc và Trung Quốc để trị viêm gan, sốt [2].

Nghiên cứu phân tích thành phần công bố năm 2004 đã phân lập được hợp chất flavonol glycoside mới mang tên 7-O-methylmearnsitrin cùng hàng loạt chất khác từ lá canh châu gồm myricetrin, kaempferol 3-O-alpha-L-rhamnopyranoside, europetin 3-O-alpha-L-rhamnoside và 7-O-methyl quercetin 3-O-alpha-L-rhamnopyranoside [3].

Trong thử nghiệm bẫy gốc tự do (ESR) và ức chế oxy hóa LDL, các hợp chất myricetrin, europetin 3-O-alpha-L-rhamnoside và 7-O-methylquercetin 3-O-alpha-L-rhamnopyranoside thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh hơn cả axit ascorbic (vitamin C) và alpha-tocopherol (vitamin E) [3]. Ngược lại, chất 7-O-methylmearnsitrin thể hiện hoạt tính chống oxy hóa rất yếu [3].

Nghiên cứu năm 2015 tiếp tục chỉ ra phân đoạn ethyl acetate từ dịch chiết ethanol 70% của quả canh châu chứa hàm lượng cao polyphenol và flavonoid [2]. Phân đoạn này thể hiện khả năng quét gốc tự do và khử oxy hóa mạnh so với chất chống oxy hóa chuẩn butylated hydroxytoluene, đồng thời ức chế enzym alpha-glucosidase [2].

Tuy nhiên, các phân tích trên hoàn toàn thực hiện trong ống nghiệm (in vitro), chưa từng đánh giá trực tiếp trên mô hình tế bào gan sống, động vật thí nghiệm hay bệnh nhân [7, 8].

Kỳ vọng truyền miệng và giới hạn thực tế

Dân gian thường gán ghép đặc tính chống oxy hóa thành khả năng "giải độc gan tức thì". Đây là ngộ nhận phổ biến giữa nghiên cứu dược lý thực nghiệm và hiệu quả điều trị thực tế.

Chất chống oxy hóa trong ống nghiệm khi đi qua đường tiêu hóa sẽ chịu tác động của dịch vị, enzym đường ruột và chuyển hóa bước đầu tại gan. Tỷ lệ hấp thu thực tế của các flavonoid từ nước đun sắc canh châu chưa từng được định lượng cụ thể.

Do đó, chưa thể kết luận việc uống nước đun từ lá cây canh châu mang lại tác dụng bảo vệ mô gan tương đương các thử nghiệm hoạt chất cô lập trong phòng thí nghiệm.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược

Sai lầm lớn nhất là xem nước lá canh châu như "lá chắn" bảo vệ gan trước tác hại của bia rượu. Nhiều người ỷ lại vào thảo dược giải độc nên tiếp tục lạm dụng chất cồn và ăn uống thiếu lành mạnh.

Một quan niệm sai lầm khác là dùng nước thảo dược thay thế hoàn toàn nước lọc cả ngày. Việc dung nạp lượng lớn hợp chất thực vật chưa kiểm chứng độ an toàn dài hạn có thể tạo thêm gánh nặng bài tiết cho gan và thận.

Ngoài ra, quan niệm "cây cỏ tự nhiên vô hại" khiến nhiều người tự ý tăng liều sắc uống đậm đặc khi thấy men gan tăng cao. Điều này dễ dẫn đến nguy cơ tương tác dược lý hoặc ngộ độc tạp chất.

Nhóm đối tượng cần thận trọng

Người đã được chẩn đoán mắc viêm gan virus B, C, xơ gan hoặc suy gan tiến triển không được tự ý dùng nước lá canh châu thay phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa.

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ cần tránh dùng vì hoàn toàn thiếu dữ liệu độc tính cũng như độ an toàn trên các nhóm này.

Người đang sử dụng thuốc điều trị tiểu đường, thuốc tim mạch hoặc các thuốc chuyển hóa qua gan cần tham khảo ý kiến chuyên môn y tế nhằm phòng tránh nguy cơ tương tác thuốc.

Áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Nếu sử dụng lá canh châu theo thói quen dân gian, chỉ nên xem đây là thức uống thanh nhiệt hỗ trợ lối sống, không dùng làm thuốc chữa bệnh.

Người dùng chỉ nên hãm lượng nhỏ lá khô (khoảng 10-15g) với nước sôi, uống loãng trong ngày và duy trì xen kẽ nước lọc thông thường. Tránh sắc cô đặc dài ngày. Tuyệt đối ngưng dùng ngay nếu xuất hiện biểu hiện lạ như vàng da, nổi mẩn ngứa hoặc rối loạn tiêu hóa.

Tóm lại, lá canh châu chứa các hợp chất flavonoid sở hữu hoạt tính chống oxy hóa in vitro mạnh mẽ [3]. Tuy nhiên, để bảo vệ lá gan toàn diện, người dân cần duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, hạn chế rượu bia và thăm khám định kỳ thay vì phụ thuộc vào các loại nước lá truyền miệng.