Nhiều người có thói quen tự sắc các loại thảo dược dân gian uống hàng ngày để bồi bổ sức khỏe hoặc điều trị các bệnh mạn tính. Trong đó, bạch hoa xà (danh pháp khoa học Plumbago zeylanica) là vị thuốc truyền thống thường được truyền tai nhau để chữa đau nhức xương khớp, phong thấp hay u bướu [1], [2]. Tuy nhiên, việc tự ý đun sắc loại cây này tiềm ẩn rủi ro rất lớn đối với gan do sự hiện diện của hoạt chất plumbagin có độc tính tự nhiên cao [1], [3].

Uống nước sắc bạch hoa xà hoàn toàn có nguy cơ gây ngộ độc và tổn thương gan, đặc biệt là khi dung nạp liều cao hoặc dùng dài ngày [3]. Các bằng chứng khoa học cho thấy các chiết xuất từ rễ cây này làm tăng men gan, thay đổi trọng lượng gan và trực tiếp gây độc lên các tế bào nội tạng [3].

Bạch hoa xà và hoạt chất plumbagin là gì?

Bạch hoa xà (tên khoa học Plumbago zeylanica, thuộc họ Đuôi công Plumbaginaceae) là loại cây thảo dược phân bố rộng rãi tại châu Á và châu Phi, đặc biệt là ở Trung Quốc và Ấn Độ [2]. Trong y học cổ truyền Trung Hoa, vị thuốc này từng được ghi nhận trong sách cổ "Đường Bản Thảo" nhằm hỗ trợ điều trị đau nhức khớp, bế kinh do ứ huyết và các vết loét ác tính [2]. Thảo dược này cũng được dùng trong dân gian để chữa sốt rét, béo phì, đái tháo đường, thiếu máu, cảm ho và viêm loét [1].

Hoạt chất chính tạo nên các tác dụng sinh học cũng như dược tính của bạch hoa xà là plumbagin (tên hóa học là 5-hydroxy-2-methyl-1,4-naphthoquinone) [2]. Chất này có mặt ở thân, lá nhưng tập trung nhiều nhất ở phần rễ cây [1]. Dù plumbagin thể hiện nhiều tiềm năng dược lý như kháng viêm, kháng khuẩn, chống oxy hóa và ngăn ngừa tế bào ung thư phát triển, hợp chất naphthoquinone này lại là một chất có độc tính nội tại rất cao [1].

Nguy cơ tổn thương gan do plumbagin qua lăng kính nghiên cứu

Các đánh giá thực nghiệm cho thấy cơ chế gây độc của plumbagin liên quan chặt chẽ đến hiện tượng stress oxy hóa, độc tính tế bào (cytotoxicity) và độc tính trực tiếp lên các cơ quan nội tạng [1]. Khi đi vào cơ thể, gan là cơ quan đầu tiên tiếp nhận và chuyển hóa các hợp chất lạ, khiến tế bào gan trở thành mục tiêu chịu ảnh hưởng nặng nề nhất trước độc tính của hoạt chất này [3].

Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2015 đã tiến hành so sánh độc tính của các dạng chiết xuất từ rễ cây bạch hoa xà (Plumbago zeylanica) trên chuột cống dòng Wistar theo hướng dẫn chuẩn của OECD (OECD 425 cho độc tính cấp và OECD 407 cho độc tính bán trường diễn) [3]. Nghiên cứu thử nghiệm 3 phân đoạn chiết xuất: chiết xuất ête dầu mỏ (PZPE), chiết xuất axeton (PZAC) và chiết xuất cồn - nước (PZHY) [3].

Kết quả xác định liều gây chết một nửa (LD50) cho thấy chiết xuất ête dầu mỏ có độc tính mạnh nhất với mức LD50 là 93,45 mg/kg, trong khi hai chiết xuất còn lại là axeton và cồn - nước có LD50 cùng ở mức 928,4 mg/kg [3]. Mức độ độc tính này tỉ lệ thuận trực tiếp với hàm lượng hoạt chất plumbagin chứa trong từng loại dịch chiết [3].

Ở thử nghiệm độc tính bán trường diễn, các nhà nghiên cứu quan sát thấy sự gia tăng rõ rệt về trọng lượng của gan ở các nhóm chuột dung nạp dịch chiết rễ bạch hoa xà PZPE và PZAC [3]. Đáng chú ý, tất cả các nhóm chuột dùng các phân đoạn chiết xuất của rễ cây đều ghi nhận sự tăng cao có ý nghĩa thống kê của nồng độ men gan aspartate aminotransferase (AST) và nồng độ urê trong huyết thanh [3]. Nhóm nghiên cứu kết luận rằng tổn thương vi thể gan và thận xuất hiện ở toàn bộ các nhóm chuột được điều trị, khẳng định gan cùng với thận là những cơ quan đích chính chịu tác động bất lợi nghiêm trọng [3].

Ức chế men gan Cytochrome P450 và rủi ro ngộ độc chéo

Bên cạnh việc trực tiếp hủy hoại tế bào gan, plumbagin còn can thiệp sâu sắc vào hệ thống enzyme chuyển hóa thuốc của gan. Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã sử dụng phương pháp cocktail kết hợp sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS/MS) để đánh giá tác động ức chế của plumbagin lên các enzyme Cytochrome P450 (CYP) trên gan người và gan chuột [2].

Kết quả cho thấy hoạt chất plumbagin tạo ra sự ức chế không phụ thuộc vào thời gian đối với hàng loạt enzyme CYP ở cả người và chuột [2]. Cụ thể ở gan người, plumbagin hoạt động như một chất ức chế hỗn hợp đối với các enzyme CYP2B6, CYP2C9, CYP2D6, CYP2E1 và CYP3A4, đồng thời ức chế không cạnh tranh đối với enzyme CYP1A2 [2]. Hằng số ức chế (giá trị Ki) của hoạt chất này ở người rất thấp, không vượt quá mức 2,16 μM [2].

Chỉ số Ki thấp phản ánh lực ức chế enzyme rất mạnh, đồng nghĩa với việc plumbagin có tiềm năng gây ngộ độc cao và dẫn tới các tương tác thuốc nguy hiểm qua gan [2]. Khi các enzyme chịu trách nhiệm khử độc bị ức chế, các loại thuốc khác hoặc chính các chất chuyển hóa trong gan sẽ bị tích tụ lại, gia tăng nguy cơ suy gan cấp hoặc tổn thương gan thứ phát.

Những tác động trái ngược: Độc tính gen và chuyển hóa

Một số thử nghiệm ghi nhận plumbagin có những phản ứng sinh học tích cực ở các mô hình bệnh lý đặc thù. Nghiên cứu năm 1991 trên thỏ bị tăng lipid máu cho thấy plumbagin phân lập từ rễ bạch hoa xà làm giảm cholesterol huyết thanh từ 53% đến 86%, giảm LDL-cholesterol từ 61% đến 91%, đồng thời ngăn chặn sự tích tụ cholesterol và triglyceride trong gan và động mạch chủ [4]. Tương tự, một nghiên cứu năm 1993 trên chuột cống đực bị ung thư gan thực nghiệm chỉ ra rằng liều uống plumbagin 4 mg/kg thể trọng giúp thoái triển khối u và điều hòa lại nồng độ các enzyme đường phân như hexokinase, aldolase [5].

Tuy nhiên, ranh giới giữa tác dụng sinh học và độc tính của plumbagin cực kỳ mong manh. Nghiên cứu năm 2009 trên tế bào u lympho chuột L5178Y bằng phương pháp điện di gel tế bào đơn (comet assay) đã chứng minh plumbagin gây tổn thương DNA đáng kể ngay ở nồng độ cực thấp là 0,25 ng/ml dù chưa làm giảm sức sống của tế bào [6]. Mặc dù ở nồng độ thấp không gây hại DNA, nó thể hiện tính chất chống oxy hóa giúp giảm tổn thương do hợp chất catechol gây ra, nhưng nguy cơ đột biến gen và độc tính nội tại vẫn là rào cản rất lớn [1], [6].

Hơn nữa, plumbagin tự nhiên có độ sinh khả dụng kém do độ hòa tan thấp, kém bền vững trong quá trình chuyển hóa và nhanh chóng bị các protein vận chuyển đào thải [1]. Việc cố tình uống nước sắc bạch hoa xà đậm đặc để mong hấp thu dược chất sẽ vô tình nạp một lượng lớn độc chất vào đường tiêu hóa, khiến gan phải gánh chịu độc tính trước khi bất kỳ lợi ích tiềm năng nào kịp phát huy [1], [3].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược thô

Rất nhiều người bệnh cho rằng thảo dược thiên nhiên mọc hoang dã như bạch hoa xà là lành tính, "không bổ bề ngang cũng bổ bề dọc". Đây là một quan niệm sai lầm nghiêm trọng [3]. Nghiên cứu so sánh độc tính năm 2015 đã chỉ rõ tâm lý ưa chuộng các bài thuốc dân gian xuất phát từ định kiến sai lệch rằng cây cỏ ít độc hơn tân dược, trong khi rễ bạch hoa xà lại gây tổn hại trực tiếp cho cả gan và thận trên động vật thực nghiệm [3].

Nhiều người cũng nhầm tưởng rằng việc đun nấu, sắc nước uống sẽ làm bay hơi hoặc khử hết các chất độc. Thực tế, plumbagin là hoạt chất bền vững và chiết xuất cồn - nước từ rễ cây vẫn ghi nhận chỉ số độc tính LD50 là 928,4 mg/kg cùng sự tăng vọt của men gan AST [3]. Việc sắc nước uống không kiểm soát liều lượng tại nhà chính là con đường ngắn nhất dẫn tới ngộ độc gan cấp hoặc bán cấp [3].

Ai tuyệt đối phải thận trọng?

Dựa trên các dữ liệu về độc tính cơ quan và khả năng ức chế chuyển hóa, các nhóm đối tượng sau không được tự ý sử dụng nước sắc bạch hoa xà:

  • Người có tiền sử bệnh gan, thận: Dịch chiết rễ bạch hoa xà làm tăng men gan AST, tăng urê và creatinine huyết thanh, đồng thời gây tổn hại cấu trúc mô học của gan và thận [3].
  • Người đang điều trị bằng thuốc tân dược: Do plumbagin ức chế mạnh các enzyme cytochrom P450 quan trọng ở gan (CYP1A2, CYP2C9, CYP2D6, CYP3A4...), nguy cơ tương tác thuốc gây ngộ độc gan là rất lớn [2].
  • Người bị rối loạn huyết học: Thực nghiệm ghi nhận chiết xuất từ rễ cây làm giảm chỉ số hematocrit ở liều cao và giảm số lượng bạch cầu [3].
  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản hoặc nghi ngờ mang thai: Hoạt chất plumbagin gây độc tế bào, biến đổi DNA và gây độc tính gen ngay từ nồng độ cực nhỏ [1], [6].

Lời khuyên an toàn trong đời sống

Người dân tuyệt đối không tự ý thu hái thân, rễ cây bạch hoa xà để phơi khô và đun nước sắc uống theo các bài thuốc truyền miệng [1], [3]. Cho đến nay, các ứng dụng lâm sàng của plumbagin vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu giải quyết vấn đề phân phối thuốc và kiểm soát độc tính, chưa có chứng nhận an toàn cho việc tự sử dụng tự do trên người [1].

Nếu người bệnh đang mắc các bệnh lý xương khớp, chuyển hóa hay khối u, cần thăm khám tại các bệnh viện chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị theo phác đồ khoa học. Khi có nhu cầu dùng bất kỳ vị thuốc cổ truyền nào, bắt buộc phải có sự chỉ định, kê đơn và theo dõi chức năng gan định kỳ từ bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền được cấp phép.

Tóm lại, nước sắc từ bạch hoa xà tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc gan rất rõ ràng do chứa độc chất tự nhiên plumbagin [1], [3]. Người dân không nên đánh đổi sức khỏe của lá gan trước những lời đồn thổi chưa được kiểm chứng khoa học. Hãy luôn ưu tiên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dung nạp bất kỳ dược liệu tự nhiên nào vào cơ thể.