Thói quen uống thật nhiều nước mỗi ngày, đặc biệt khi tập thể thao hoặc trời nắng nóng, luôn được nhiều người xem là chìa khóa vàng để bảo vệ sức khỏe. Không ít người tin rằng nước lọc hoàn toàn vô hại nên uống càng nhiều càng tốt để thanh lọc cơ thể. Tuy nhiên, việc nạp một lượng nước khổng lồ vượt quá nhu cầu thực tế có thực sự an toàn?

Thực tế, uống quá nhiều nước trong thời gian ngắn có thể dẫn đến ngộ độc nước, một dạng hạ natri máu cấp tính nguy hiểm [1]. Dù thận có hiệu suất đào thải nước tự do rất cao nên việc nạp nhiều nước hiếm khi gây hại, tình trạng ngộ độc vẫn xảy ra ở người bình thường nếu khả năng pha loãng nước tiểu của thận bị suy giảm [2]. Khi hạ natri máu diễn tiến nặng, tỷ lệ tử vong có thể vượt quá 50%, chủ yếu do phù não và rối loạn chức năng hệ thần kinh trung ương [3].

Cơ chế hạ natri máu do thừa nước cấp tính

Ở trạng thái khỏe mạnh, việc uống nhiều nước hiếm khi gây tác dụng phụ vì thận xử lý và bài tiết lượng nước dư thừa rất hiệu quả [2]. Tuy nhiên, ngộ độc nước sẽ xuất hiện khi lượng chất lỏng nạp vào vượt quá khả năng đào thải của thận, hoặc khi chức năng pha loãng nước tiểu bị trục trặc [2]. Một yếu tố quan trọng gây cản trở quá trình này là sự bài tiết bất thường hormone vasopressin (còn gọi là arginine vasopressin), khiến cơ thể giữ nước lại thay vì đào thải ra ngoài [2] [4].

Khi lượng nước tự do ứ đọng quá mức trong tuần hoàn, nồng độ natri trong máu bị pha loãng nhanh chóng, gây ra tình trạng hạ natri máu cấp tính [1]. Trong các hoạt động thể lực kéo dài, tình trạng tự ý nạp quá nhiều dung dịch nhược trương (như nước lọc thông thường) kết hợp với việc mất một lượng vừa phải muối natri clorua qua mồ hôi càng làm nồng độ natri máu sụt giảm nhanh hơn [5].

Hệ quả nguy hiểm nhất của việc máu bị pha loãng là sự dịch chuyển của nước vào các tế bào thần kinh, gây phù não và làm rối loạn chức năng hệ thần kinh trung ương [3]. Bên cạnh tổn thương não, hạ natri máu cấp tính do ngộ độc nước còn có mối liên hệ với chứng tiêu cơ vân (tình trạng các sợi cơ bị phá hủy), đòi hỏi phải theo dõi men cơ để can thiệp kịp thời nhằm ngăn ngừa suy thận cấp do tiêu cơ vân [2] [6].

Nghiên cứu khoa học ghi nhận gì về các ca ngộ độc nước?

Các tài liệu y khoa đã ghi nhận nhiều trường hợp ngộ độc nước cụ thể ở các nhóm đối tượng khác nhau, từ vận động viên, người có bệnh lý tâm thần cho đến bệnh nhân phẫu thuật.

Một nghiên cứu công bố năm 1985 đã báo cáo về 4 vận động viên bị ngộ độc nước (hạ natri máu) trong khi tham gia các sự kiện thể thao sức bền kéo dài hơn 7 giờ [5]. Nguyên nhân được xác định là do các vận động viên tự ý uống quá nhiều dung dịch nhược trương kết hợp với việc mất muối natri clorua ở mức độ vừa phải qua mồ hôi [5]. Lý do vì sao lượng chất lỏng dư thừa ở những người chạy bộ này không được điều chỉnh thông qua việc tăng bài tiết nước tiểu vẫn chưa được biết rõ [5]. Khi được khuyên uống ít nước hơn trong quá trình tập luyện kéo dài, 3 trong số 4 vận động viên này sau đó đã hoàn thành các cuộc thi sức bền dài hơi mà không gặp bất kỳ biến cố nào [5].

Một báo cáo ca bệnh khác công bố năm 1993 mô tả trường hợp một nam thanh niên 19 tuổi khỏe mạnh bị ngộ độc nước cấp tính do tự ý uống quá nhiều nước sau khi tập thể dục [2]. Việc tập luyện và nạp nước quá mức đã dẫn đến khiếm khuyết thoáng qua trong khả năng pha loãng nước tiểu của thận [2]. Đáng chú ý, tình trạng hạ natri máu ở nam thanh niên này còn bị biến chứng thêm chứng tiêu cơ vân [2]. Từ ca bệnh này, các nhà nghiên cứu kết luận cần chỉ định theo dõi men cơ trong các trường hợp hạ natri máu cấp tính để can thiệp kịp thời, phòng ngừa suy thận cấp liên quan đến tiêu cơ vân [2].

Mối liên hệ giữa ngộ độc nước và tổn thương cơ cũng được ghi nhận trong một báo cáo năm 1987 về một bệnh nhân 64 tuổi mắc chứng trầm cảm nặng [6]. Bệnh nhân này đã tự gây ngộ độc nước dẫn đến hạ natri máu cấp tính đi kèm với biến chứng tiêu cơ vân [6]. Một báo cáo khác vào năm 1993 cũng ghi nhận một ca chán ăn tâm thần ở thanh thiếu niên được phát hiện thông qua biểu hiện ngộ độc nước kèm hạ natri máu nặng [7]. Việc tra cứu y văn tại thời điểm đó cho thấy sự hiếm gặp của những ca bệnh như vậy [7]. Bệnh nhân sau đó được nhập viện tại đơn vị dành cho thanh thiếu niên với sự phối hợp giữa bác sĩ nhi khoa và bác sĩ tâm thần, giúp điều trị kịp thời rối loạn chuyển hóa và quản lý sớm chứng chán ăn tâm thần [7].

Trong lĩnh vực ngoại khoa, một báo cáo năm 2004 đã trình bày ca bệnh hạ natri máu nặng có triệu chứng sau phẫu thuật ngoại trú do bệnh nhân uống quá nhiều nước trong giai đoạn chu phẫu (trước, trong và ngay sau mổ) [3]. Ngoài ra, một tổng quan năm 2007 về hạ natri máu liên quan đến tập luyện cho thấy khi các môn chạy marathon, ba môn phối hợp và các sự kiện thể thao sức bền ngày càng phổ biến, tỷ lệ hạ natri máu nghiêm trọng đã gia tăng và đã có những ca tử vong xảy ra [4].

Lợi ích của việc hiểu đúng và giới hạn của bằng chứng hiện tại

Việc nhận diện rõ cơ chế hạ natri máu do thừa nước mang lại lợi ích thiết thực trong phòng ngừa và điều trị lâm sàng. Chẳng hạn, chỉ cần điều chỉnh giảm lượng nước uống vào trong lúc vận động kéo dài đã giúp các vận động viên sức bền hoàn thành cuộc thi an toàn [5]. Tại bệnh viện, việc đưa ra hướng dẫn thường quy trước mổ về lượng nước uống tối đa và hỏi kỹ về các liệu pháp y tế thay thế đang dùng giúp tránh được biến chứng hạ natri máu chu phẫu có thể phòng ngừa này [3]. Ở bệnh nhân tâm thần phân liệt, sự hiểu biết cơ bản về sinh lý bệnh giúp chẩn đoán dễ dàng và mở rộng các lựa chọn điều trị dự phòng như ngừng các tác nhân gây hại, hạn chế chất lỏng có mục tiêu, dùng liệu pháp clozapine hoặc bổ sung thuốc đối kháng vasopressin đường uống [8].

Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện tại vẫn tồn tại những giới hạn nhất định. Nhiều dữ liệu xuất phát từ các báo cáo ca bệnh đơn lẻ như ca nam thanh niên 19 tuổi [2], bệnh nhân trầm cảm 64 tuổi [6], bệnh nhân chán ăn tâm thần [7], bệnh nhân sau phẫu thuật ngoại trú [3] hoặc nhóm nhỏ 4 vận động viên [5]. Cơ chế bệnh sinh của chứng hạ natri máu liên quan đến tập luyện nhìn chung vẫn chưa được hiểu đầy đủ, dù biết rằng nó phụ thuộc lớn vào việc uống quá nhiều nước kèm theo các bất thường về hormone và thận [4]. Ngay cả việc tại sao thận của các vận động viên không tăng tiết nước tiểu để đào thải lượng dịch thừa trong cuộc thi kéo dài hơn 7 giờ cũng chưa rõ nguyên nhân [5]. Mối liên hệ giữa hạ natri máu cấp tính và chứng tiêu cơ vân cũng mới dừng lại ở mức độ thảo luận về khả năng liên quan dựa trên các ca bệnh được báo cáo [2] [6].

Những hiểu lầm thường gặp về việc bổ sung nước

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng uống càng nhiều nước trong lúc chạy bộ đường dài hoặc tập nặng thì càng an toàn. Thực tế, việc tự ý nạp quá mức các dung dịch nhược trương trong các cuộc thi sức bền kéo dài mới là nguyên nhân chính dẫn đến ngộ độc nước và đã gây ra những ca tử vong [4] [5]. Khi mồ hôi tiết ra làm mất muối natri clorua mà người tập chỉ bù thuần túy nước lọc vượt quá khả năng xử lý của thận, máu sẽ bị pha loãng nguy hiểm [2] [5].

Một hiểu lầm khác là nghĩ rằng ngộ độc nước chỉ xảy ra ở các vận động viên marathon. Dữ liệu y văn chỉ ra tình trạng này xuất hiện trong nhiều bối cảnh lâm sàng khác nhau [1]. Nó có thể xảy ra ngay tại phòng chờ sinh và phòng sinh nhưng lại ít được biết đến như một mối nguy hiểm tại đây [1]. Nó cũng có thể xảy ra ở bệnh nhân vừa trải qua các ca phẫu thuật ngoại trú thông thường nếu uống quá nhiều nước trước và sau mổ [3].

Ai nên thận trọng với nguy cơ ngộ độc nước?

Nhóm đầu tiên cần đặc biệt lưu ý là những người tham gia các hoạt động thể lực kéo dài như chạy marathon, ba môn phối hợp hoặc các sự kiện sức bền kéo dài trên 7 giờ [4] [5]. Những người có bất thường tiềm ẩn về tiết hormone arginine vasopressin hoặc bất thường ở thận trong việc xử lý nước sẽ dễ phát triển tình trạng hạ natri máu đe dọa tính mạng khi vận động [4].

Nhóm thứ hai là phụ nữ đang chuyển dạ và trẻ sơ sinh của họ [1]. Có nhiều yếu tố khiến phụ nữ chuyển dạ dễ bị hạ natri máu nếu bị quá tải chất lỏng [1]. Đặc biệt, do thai nhi nhận nước từ tuần hoàn của người mẹ qua nhau thai và có sự tương quan chặt chẽ giữa nồng độ natri huyết thanh của mẹ và máu cuống rốn, trẻ sơ sinh của những bà mẹ bị hạ natri máu cũng có nguy cơ rất lớn bị ngộ độc nước [1].

Nhóm thứ ba là những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần. Chứng uống nhiều (polydipsia) và các đợt ngộ độc nước đe dọa tính mạng là vấn đề lâm sàng quan trọng ở một bộ phận đáng kể người mắc bệnh tâm thần phân liệt, làm tăng tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do nhiều nguyên nhân [8]. Người mắc chứng trầm cảm nặng hoặc thanh thiếu niên mắc chứng chán ăn tâm thần cũng đã được ghi nhận có hành vi tự uống quá nhiều nước dẫn đến ngộ độc [7] [6]. Ngoài ra, bệnh nhân chuẩn bị hoặc vừa trải qua phẫu thuật ngoại trú cũng thuộc nhóm nguy cơ nếu không kiểm soát lượng nước uống [3].

Áp dụng thực tế để uống nước an toàn

Đối với người tập thể thao sức bền, bài học thực tế rút ra từ nghiên cứu là không nên tự ý uống quá nhiều nước vượt mức cần thiết; việc giảm lượng nước uống vào trong các buổi tập kéo dài đã giúp các vận động viên hoàn thành chặng đua an toàn [5]. Người tập cần lưu ý rằng việc mất muối qua mồ hôi đi kèm với nạp quá nhiều dịch nhược trương là yếu tố thúc đẩy ngộ độc nước [5].

Đối với bệnh nhân có lịch phẫu thuật ngoại trú, cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn trước mổ về lượng nước uống tối đa cho phép trong giai đoạn chu phẫu, đồng thời thông báo cho bác sĩ về bất kỳ liệu pháp y tế thay thế nào đang sử dụng đồng thời để phòng ngừa biến chứng [3]. Nếu xuất hiện các triệu chứng thần kinh sau phẫu thuật, cần được nhân viên y tế kiểm tra ngay nguy cơ hạ natri máu [3]. Trong quá trình sinh nở, cần chú ý kiểm soát lượng dịch đưa vào cơ thể người mẹ để tránh nguy cơ quá tải dịch cho cả mẹ và bé [1].

Với những người có bệnh nền tâm thần như tâm thần phân liệt, chán ăn tâm thần hoặc trầm cảm, gia đình và người chăm sóc cần theo dõi sát thói quen uống nước và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa [7] [8] [6]. Các biện pháp can thiệp y tế như hạn chế chất lỏng có mục tiêu hoặc dùng thuốc điều chỉnh vasopressin phải được bác sĩ chỉ định và theo dõi cực kỳ cẩn thận do thuốc có hoạt tính rất mạnh [8].

Nước rất cần thiết cho sự sống và thận thông thường xử lý nước dư thừa rất tốt, nhưng việc nạp nước quá mức trong thời gian ngắn vẫn có thể gây hạ natri máu cấp tính đe dọa tính mạng [2] [1]. Uống nước vừa đủ theo nhu cầu, điều chỉnh lượng nước hợp lý khi vận động đường dài và tuân thủ hướng dẫn y tế khi phẫu thuật hoặc sinh nở là cách tốt nhất để bảo vệ cơ thể. Nếu có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc, người dân nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có chế độ bù nước phù hợp và an toàn.