Nhiều người thường có thói quen sử dụng các loại cây cỏ quanh nhà sắc nước uống hàng ngày với niềm tin thảo mộc tự nhiên luôn lành tính và giúp thanh lọc cơ thể. Trong số đó, cây huỳnh anh – một loài cây quen thuộc thường được trồng làm cảnh – cũng được một số người truyền tai nhau như một vị thuốc dân gian. Tuy nhiên, việc tùy tiện sử dụng các loại thảo mộc chưa qua kiểm chứng liều lượng làm dấy lên mối lo ngại liệu uống thảo dược huỳnh anh có thể gây suy giảm chức năng gan và thận hay không.

Câu trả lời dựa trên các dữ liệu khoa học hiện có là: chưa có bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người xác nhận huỳnh anh gây suy giảm chức năng gan thận ở liều dùng thông thường, nhưng các bằng chứng về độc tính tích lũy khi dùng liều cao dài ngày vẫn còn là một khoảng trống lớn. Dù một số thử nghiệm trên động vật ghi nhận chiết xuất từ loài cây này có khả năng chống oxy hóa bảo vệ mô gan, người dân tuyệt đối không nên tự ý dùng kéo dài vì các nguy cơ tiềm ẩn về độc tính sinh sản và sự thiếu hụt dữ liệu an toàn toàn diện.

Nguồn gốc và những hoạt chất sinh học trong cây huỳnh anh

Cây huỳnh anh có tên khoa học là Allamanda cathartica, thuộc chi Allamanda và nằm trong họ thực vật Apocynaceae [1]. Chi thực vật này phân bố rộng rãi trên thế giới và bao gồm khoảng 15 loài khác nhau đã được ghi nhận [1]. Trong số các loài thuộc chi này, phần lớn các công trình nghiên cứu về thực vật học, dược lý cũng như độc tính học đều tập trung chủ yếu vào loài Allamanda cathartica [1].

Theo các phân tích hóa thực vật, cây huỳnh anh chứa một nguồn hợp chất tự nhiên vô cùng phong phú và đa dạng [1]. Các nhà khoa học đã tìm thấy sự hiện diện của hydrocacbon, cồn, este, ete, aldehyde, ketone, axit béo và phospholipid [1]. Bên cạnh đó, cây còn chứa các hợp chất bay hơi, hợp chất phenolic, flavonoid, alkaloid, steroid, terpene, lactone và carbohydrate [1].

Chính sự đa dạng về hoạt chất sinh học đã khiến loài cây này từ lâu được ứng dụng trong y học cổ truyền ở nhiều nền văn hóa để điều trị nhiều chứng rối loạn sức khỏe khác nhau [1]. Các chiết xuất và hoạt chất tinh khiết phân lập từ huỳnh anh đã được xác nhận sở hữu nhiều hoạt tính dược lý phong phú [1]. Dù vậy, một bài báo tổng quan khoa học năm 2019 nhấn mạnh rằng các đặc tính về cơ chế tác động, độ an toàn và độc tính của loài cây này vẫn cần phải được tiếp tục nghiên cứu sâu rộng hơn nữa [1].

Khả năng bảo vệ mô gan trong các thử nghiệm thực nghiệm

Một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu là tác động của huỳnh anh lên các cơ quan nội tạng, đặc biệt là gan – cơ quan chịu trách nhiệm chuyển hóa chính. Trong một nghiên cứu công bố năm 2013, các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá khả năng thu dọn gốc tự do và bảo vệ mô gan của chiết xuất cồn từ lá cây huỳnh anh trên mô hình chuột cống trắng Albino [2]. Thử nghiệm này so sánh hiệu quả của huỳnh anh với cây Bixa orellana trước tổn thương gan do carbon tetrachloride (CCl4) gây ra [2].

Để kiểm tra tác động, chuột thí nghiệm được cho dùng chiết xuất lá huỳnh anh ở các mức liều 50 mg/mL, 100 mg/mL và 200 mg/mL [2]. Sau đó, chuột được gây nhiễm độc gan bằng CCl4 ở liều 1 mL/kg thể trọng pha trong dầu paraffin lỏng liên tục trong 2 ngày [2]. Nhóm đối chứng âm dùng CCl4 đơn thuần, nhóm giả dược dùng Tween 80 nồng độ 5%, và nhóm đối chứng dương được điều trị bằng vitamin E [2].

Các nhà nghiên cứu đã tiến hành đo lường nồng độ các chất phản ứng với axit thiobarbituric (TBARS), mức glutathione (GSH) và hoạt tính enzyme catalase (CAT) trong cả máu và mô gan [2]. Kết quả cho thấy ở những cá thể chuột bị tổn thương do CCl4, nồng độ TBARS tăng cao rõ rệt trong khi lượng GSH và hoạt tính CAT suy giảm mạnh [2]. Tuy nhiên, khi được tiền xử lý bằng chiết xuất lá huỳnh anh, các chỉ số phòng thủ chống oxy hóa trong máu và mô gan đã được cải thiện đáng kể theo chiều hướng tăng dần theo nồng độ sử dụng [2].

Đáng chú ý, ở các nồng độ cao của chiết xuất lá huỳnh anh, hoạt tính chống oxy hóa ghi nhận được tương đương với tocopherol hay vitamin E [2]. Phân tích thành phần trong mẫu lá cũng ghi nhận sự hiện diện của đường khử, saponin, flavonoid và alkaloid [2]. Nghiên cứu đi đến kết luận rằng các hoạt chất trong lá huỳnh anh có khả năng kích hoạt hệ thống phòng thủ chống oxy hóa bảo vệ mô gan trước tác nhân gây hại [2]. Tuy nhiên, kết quả tích cực này mới dừng lại ở mô hình tổn thương cấp do hóa chất, chưa thể hiện được bức tranh chuyển hóa khi dùng dài ngày.

Đánh giá độc tính cấp và cảnh báo về độc tính sinh sản

Để xác định một loại thảo mộc có an toàn cho nội tạng hay không, các bài kiểm tra độc tính cấp tính là bước đi bắt buộc. Năm 2017, một nghiên cứu chuyên sâu đã được thực hiện nhằm đánh giá tác dụng dược lý thần kinh và độc tính cấp tính của chiết xuất cồn từ hoa cây huỳnh anh cùng hợp chất plumieride được phân lập từ loài này [3]. Thử nghiệm độc tính cấp tính qua đường uống được tiến hành trên chuột cống trắng cái giống Wistar ở liều duy nhất rất cao lên đến 2000 mg/kg thể trọng [3].

Để đưa ra kết luận chính xác, các nhà nghiên cứu đã theo dõi toàn diện các chỉ số sinh hóa máu và tiến hành phân tích mô bệnh học của các cơ quan nội tạng [3]. Đồng thời, các bài kiểm tra về hoạt tính gây tan máu, độc tính tế bào và xét nghiệm vi nhân cũng được thực hiện [3]. Kết quả thực nghiệm cho thấy chiết xuất hoa huỳnh anh và plumieride ở liều cấp 2000 mg/kg không gây ra bất kỳ dấu hiệu ngộ độc cấp tính nào trên chuột [3]. Nghiên cứu cũng không phát hiện bằng chứng về độc tính tế bào, hoạt tính gây tan máu hay khả năng gây đột biến gen của các mẫu thử nghiệm [3].

Về mặt dược lý, các mức liều chiết xuất hoa gồm 100, 150 và 300 mg/kg dùng đường uống, cùng các mức liều plumieride gồm 0,5, 1 và 2 microgam/kg dùng đường tiêm màng bụng đã thể hiện tác dụng giống chống trầm cảm trên chuột qua thử nghiệm bơi cưỡng bức và treo đuôi [3]. Tác dụng chống trầm cảm của hoạt chất plumieride kéo dài đến 4 giờ sau khi sử dụng [3].

Mặc dù không biểu hiện độc tính cấp tính trên mô và tế bào, nghiên cứu năm 2017 đã đưa ra một cảnh báo rất quan trọng [3]. Khi sử dụng công cụ phần mềm TEST để ước tính các nguy cơ tiềm ẩn, dữ liệu cho thấy hoạt chất plumieride tiềm ẩn độc tính đối với hệ sinh sản và sự phát triển [3]. Đây là phát hiện quan trọng chỉ ra rằng một loại thảo dược có thể an toàn trong thử nghiệm ngộ độc ngắn hạn nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ tác động xấu đến các chức năng sinh lý phức tạp khác khi dùng tích lũy.

Tác động hỗ trợ mô tế bào và hoạt tính sinh học từ lá

Bên cạnh các nghiên cứu về gan và hệ thần kinh, các bộ phận khác của cây huỳnh anh cũng được khảo sát về khả năng tái tạo tế bào. Trong một công trình công bố năm 2006, các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá hoạt tính làm lành vết thương của dịch chiết nước từ lá cây huỳnh anh trên mô hình chuột thực nghiệm [4]. Quá trình hồi phục mô tổn thương phụ thuộc lớn vào sự hình thành mô hạt, vốn được cấu tạo chủ yếu từ nguyên bào sợi, collagen, phù nề và các mạch máu mới [4].

Kết quả nghiên cứu năm 2006 ghi nhận rằng hàm lượng hydroxyproline trong mô hạt của động vật được điều trị bằng dịch chiết nước lá huỳnh anh tăng lên đáng kể so với nhóm đối chứng [4]. Do hydroxyproline là axit amin cấu thành nên collagen, sự gia tăng của chất này là chỉ dấu cho thấy quá trình chuyển hóa và tăng sinh collagen diễn ra mạnh mẽ [4]. Đồng thời, trọng lượng mô khô ở nhóm dùng huỳnh anh cũng tăng lên, phản ánh hàm lượng protein tại vết thương cao hơn [4].

Phân tích hóa thực vật sơ bộ dịch chiết nước từ lá huỳnh anh trong nghiên cứu này xác nhận sự có mặt của các flavonoid và triterpenoid [4]. Các hợp chất flavonoid được chứng minh là có khả năng làm giảm quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào [4]. Cơ chế này không chỉ ngăn ngừa hoặc làm chậm quá trình hoại tử tế bào mà còn cải thiện tình trạng tuần hoàn vi mạch tại chỗ [4]. Việc ức chế peroxy hóa lipid giúp bảo vệ tính toàn vẹn của sợi collagen, ngăn ngừa tổn thương tế bào và thúc đẩy tổng hợp DNA [4].

Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại

Mặc dù các nghiên cứu đã chỉ ra nhiều hoạt tính sinh học có lợi như chống oxy hóa, hỗ trợ làm lành vết thương và chống trầm cảm, người tiêu dùng cần nhìn nhận một cách khách quan về các giới hạn nghiên cứu. Tất cả các dữ liệu thực nghiệm về huỳnh anh từ trước đến nay chủ yếu được thực hiện trong ống nghiệm hoặc trên mô hình động vật gặm nhấm như chuột cống và chuột nhắt [1][3][2][4]. Cho đến nay, y văn khoa học hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát trên cơ thể người.

Đặc biệt, câu hỏi về việc uống thảo dược huỳnh anh dài ngày có gây độc tích lũy trên gan và thận hay không vẫn chưa thể được trả lời trọn vẹn. Thử nghiệm năm 2017 mới chỉ dừng lại ở việc đánh giá độc tính cấp tính với liều duy nhất trong thời gian ngắn [3]. Độc tính bán trường diễn và trường diễn – tức là việc đưa chất chiết vào cơ thể liên tục nhiều tuần hoặc nhiều tháng để quan sát sự suy giảm chức năng vi thể của cầu thận, ống thận và tế bào gan – vẫn chưa có công trình nghiên cứu toàn diện nào công bố [1].

Thêm vào đó, việc chuyển hóa các hợp chất phức tạp như alkaloid, terpene và glycoside luôn tạo áp lực bài tiết trực tiếp lên gan và thận. Tổng quan khoa học năm 2019 đã khẳng định rõ ràng rằng các đặc tính dược lý, độc tính học, cơ chế hoạt động, độ an toàn và hiệu quả thực sự của loài Allamanda cathartica vẫn rất cần những nghiên cứu quy chuẩn tiếp theo làm sáng tỏ trước khi có thể khuyến nghị ứng dụng rộng rãi [1].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược tự nhiên

Trong đời sống hàng ngày, rất nhiều người có quan niệm sai lầm rằng các loại thảo dược mọc tự nhiên hay cây cỏ trồng làm cảnh đều tuyệt đối lành tính, không có tác dụng phụ như thuốc tây. Quan niệm này khiến không ít người tự ý hái lá, hoa hoặc thân cây huỳnh anh phơi khô để đun nước uống hàng ngày nhằm "giải nhiệt" hoặc "bổ gan". Thực tế, thực vật họ Apocynaceae thường chứa các phân tử có hoạt tính sinh học rất mạnh, nếu sử dụng không đúng cách có thể dẫn đến quá tải chuyển hóa nội tạng.

Một hiểu lầm phổ biến khác là cho rằng dược liệu có hoạt tính chống oxy hóa thì uống càng nhiều, càng đặc sẽ càng tốt cho gan thận. Mặc dù chiết xuất lá huỳnh anh thể hiện khả năng bảo vệ mô gan trước chất độc CCl4 trong phòng thí nghiệm [2], điều đó không đồng nghĩa với việc uống nước sắc đậm đặc sẽ giúp thanh lọc gan ở người khỏe mạnh. Mọi chất lạ đi vào cơ thể khi vượt quá ngưỡng dung nạp đều buộc gan phải khử độc và thận phải lọc thải liên tục, lâu dần có thể dẫn đến suy giảm chức năng bài tiết.

Bên cạnh đó, việc người dân tự thu hái thảo dược rất dễ dẫn đến tình trạng nhầm lẫn các loài thực vật. Chi Allamanda có tới khoảng 15 loài khác nhau với các đặc điểm hình thái tương đối tương đồng [1]. Sự nhầm lẫn giữa các phân loài hoặc sử dụng sai bộ phận của cây có thể mang lại những nguy cơ khó lường về mặt độc tính.

Những ai cần đặc biệt thận trọng với thảo dược huỳnh anh?

Từ các bằng chứng khoa học đã được ghi nhận, một số nhóm đối tượng tuyệt đối không nên tự ý tiếp cận hoặc sử dụng thảo dược huỳnh anh dưới bất kỳ hình thức uống nào:

  • Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang có kế hoạch sinh con và người trong độ tuổi sinh sản: Hoạt chất plumieride có trong cây huỳnh anh đã được phân tích và cảnh báo có nguy cơ gây độc tính đối với hệ sinh sản và sự phát triển của phôi thai [3]. Do đó, nhóm đối tượng này cần tuyệt đối tránh xa để ngăn ngừa rủi ro cho thai nhi.
  • Người đã có tiền sử suy giảm chức năng gan hoặc bệnh thận: Vì chưa có nghiên cứu xác định liều lượng an toàn trên người bị suy giảm chức năng nội tạng [1], việc sử dụng các chất chiết chứa nhiều alkaloid và hợp chất phức tạp có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh nền.
  • Người đang dùng các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính: Các hoạt chất sinh học trong cây có thể gây tương tác thuốc, làm thay đổi sinh khả dụng hoặc cản trở quá trình đào thải thuốc qua gan và thận.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Hệ thống enzyme chuyển hóa tại gan và độ lọc cầu thận ở các nhóm đối tượng này rất nhạy cảm, dễ bị tổn thương trước các thành phần dược liệu chưa được chuẩn hóa liều lượng.

Áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng an toàn

Trước thực trạng các bài thuốc dân gian truyền miệng chưa được kiểm định, người dân cần giữ thái độ thận trọng và tỉnh táo. Cây huỳnh anh hiện nay chủ yếu nên được nhìn nhận với vai trò là cây cảnh quan, không nên tùy tiện chế biến thành trà hay bài thuốc uống tại nhà. Mọi bộ phận của cây tươi khi bẻ ra thường có mủ trắng chứa nhiều thành phần hóa thực vật phức tạp cần được xử lý chuyên biệt [1].

Nếu muốn sử dụng bất kỳ bài thuốc y học cổ truyền nào có thành phần từ cây huỳnh anh, người bệnh bắt buộc phải tham khảo ý kiến của các bác sĩ chuyên khoa hoặc thầy thuốc có chứng chỉ hành nghề. Tuyệt đối không tự ý phối hợp huỳnh anh với các loại thảo dược khác, không uống kéo dài nhiều tuần và không dùng thay thế nước uống hàng ngày. Trong trường hợp đang điều trị các bệnh lý về gan và thận, việc tuân thủ phác đồ y khoa hiện đại và duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh là biện pháp bảo vệ sức khỏe an toàn nhất.

Nhìn chung, dù các nghiên cứu bước đầu cho thấy chiết xuất huỳnh anh có một số hoạt tính sinh học tiềm năng như chống oxy hóa ở mô gan [2] và làm lành vết thương [4], nhưng bằng chứng về độc tính tích lũy dài hạn trên gan thận vẫn chưa đầy đủ [1]. Hơn nữa, cảnh báo về độc tính sinh sản của hoạt chất plumieride là một dấu hiệu đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ [3]. Người dân không nên coi huỳnh anh là thảo dược uống bổ dưỡng hay giải độc để tránh những rủi ro đáng tiếc cho sức khỏe.