Trà hoa mộc (hoa quế) có hương thơm dịu ngọt, thường được nhiều người pha uống hàng ngày như một loại thức uống thư giãn và làm đẹp. Tuy nhiên, thói quen dùng thảo mộc liên tục khiến không ít người lo ngại về ngưỡng tiêu thụ hợp lý để tránh gây quá tải chuyển hóa cho gan và thận.
Dữ liệu khoa học hiện có cho thấy chiết xuất từ hoa mộc có độ an toàn cao và không gây độc tính cấp hay bán trường diễn ở liều thử nghiệm trên động vật [1]. Dù vậy, các nghiên cứu hiện tại chủ yếu thực hiện trên mô hình động vật hoặc tổng hợp thành phần hóa học, chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn xác định liều uống tối đa hàng ngày cho con người [1]. Do đó, người dùng chỉ nên thưởng thức trà hoa mộc ở mức độ vừa phải như thức uống bổ trợ sức khỏe, kết hợp chế độ sinh hoạt cân bằng để bảo vệ chức năng gan thận.
Hoa mộc và cơ chế tác động lên cơ thể
Hoa mộc có tên khoa học là Osmanthus fragrans, thuộc họ Ô liu (Oleaceae) [2]. Loài cây này phân bố rộng rãi tại nhiều quốc gia châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc và khu vực tây nam Trung Quốc [3]. Trong y học cổ truyền và văn hóa ẩm thực hàng ngàn năm qua, hoa mộc vừa được dùng tạo hương thơm tự nhiên cho các món tráng miệng, vừa được sử dụng như dược liệu hỗ trợ các chứng thị lực yếu, hôi miệng, ho, hen suyễn, đau răng, đau dạ dày, tiêu chảy, thấp khớp và viêm gan [1], [3], [2].
Cơ chế tác động của hoa mộc lên cơ thể chủ yếu đến từ hệ thống hợp chất thực vật phong phú [3]. Khi đi vào cơ thể, các hoạt chất trong hoa mộc tham gia trung hòa các gốc tự do (Reactive oxygen species - ROS) [4]. Gốc tự do là những phân tử không ổn định có khả năng gây tổn hại hệ thống sinh học, dẫn đến căng thẳng oxy hóa và thúc đẩy nhiều bệnh mạn tính hoặc thoái hóa như tim mạch, tiểu đường, lão hóa và thoái hóa thần kinh [4].
Việc dọn dẹp các gốc tự do giúp làm giảm mức độ căng thẳng oxy hóa trong cơ thể [4]. Nhờ chứa hàm lượng chất chống oxy hóa tự nhiên dồi dào, chiết xuất từ hoa mộc thể hiện các hoạt tính sinh học gồm chống oxy hóa, chống viêm, kháng khuẩn, hỗ trợ kiểm soát đường huyết và chống huyết khối [3], [2].
Dữ liệu khoa học nói gì về tính an toàn và thành phần của hoa mộc?
Để đánh giá nguy cơ gây độc cho cơ quan nội tạng như gan và thận khi dùng lâu dài, một nghiên cứu công bố năm 2016 đã khảo sát độc tính cấp tính và bán trường diễn của chiết xuất hoa mộc giàu phenylethanoid glycoside (viết tắt là OFFE) trên động vật thực nghiệm [1]. Nhóm nghiên cứu chiết xuất hoa mộc bằng dung dịch ethanol 80% pha 0,01% natri isoascorbate và tinh chế qua nhựa HPD300 [1]. Kết quả phân tích cho thấy tổng hàm lượng phenylethanoid glycoside đạt 73,4 g tương đương acteoside trên mỗi 100 g chiết xuất, bao gồm các chất chính là acteoside (52,5 g/100 g), salidroside (13,8 g/100 g) và isoacteoside (2,6 g/100 g) [1].
Trong thử nghiệm độc tính cấp đường uống trên chuột cống và chuột nhắt, liều thử nghiệm tối đa 10 g/kg trọng lượng cơ thể không gây ra bất kỳ tác dụng gây chết cấp tính nào, cho thấy chiết xuất này không mang độc tính cấp [1]. Ba xét nghiệm đột biến gen (gồm thử nghiệm đột biến ngược, thử nghiệm vi nhân tế bào tủy xương và thử nghiệm bất thường tinh trùng) cũng không phát hiện bằng chứng gây đột biến [1]. Đáng chú ý, khi cho chuột cống uống chiết xuất ở các mức liều 0,50, 1,00 và 2,00 g/kg trọng lượng cơ thể liên tục trong 90 ngày, các nhà khoa học không ghi nhận bất kỳ thay đổi đáng kể nào về huyết học, lâm sàng, sinh hóa hay mô bệnh học của các cơ quan nội tạng [1]. Ngưỡng không quan sát thấy tác dụng bất lợi (NOAEL) được xác định là lớn hơn 2,00 g/kg trọng lượng cơ thể [1].
Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2022 tập hợp dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu khoa học quốc tế (như PubMed, ScienceDirect, Web of Science, CNKI) đã phân lập và xác định cấu trúc của hơn 183 hợp chất từ các bộ phận khác nhau của cây hoa mộc [3]. Trong đó, ionone, ionol, flavonoid, polyphenol và iridoid là những nhóm chất có hoạt tính sinh học nổi bật nhất [3]. Một bài tổng quan khác cùng năm 2022 tập trung vào các chất chuyển hóa thứ cấp của hoa mộc đã phân loại 15 chất chuyển hóa chính vào 3 nhóm cấu trúc: flavonoid, terpene và axit phenolic [2]. Tuy nhiên, tác giả cũng chỉ ra giới hạn của các tài liệu hiện hành là phần lớn chỉ mới giới thiệu phân loại chung hoặc từng hợp chất đơn lẻ, thiếu các đánh giá toàn diện trên lâm sàng [2].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu về chiết xuất và chế biến cũng giúp làm rõ cách thu nhận dưỡng chất từ hoa mộc. Nghiên cứu năm 2016 về chiết xuất hỗ trợ siêu âm (UAE) xác định điều kiện tối ưu để lấy chất chống oxy hóa từ hoa mộc là dùng ethanol 39,1% trong 35,2 phút ở nhiệt độ 59,4 độ C [4]. Phương pháp này thu được khả năng chống oxy hóa (TEAC) đạt 584,9 ± 6,0 micromol Trolox/g trọng lượng khô, cao hơn phương pháp chiết thông thường (486,4 ± 12,6 micromol Trolox/g) và phương pháp Soxhlet (339,1 ± 16,2 micromol Trolox/g) [4]. Một nghiên cứu năm 2024 khảo sát nước ngưng tụ (hydrolat) thu được khi sấy hoa mộc tươi trong môi trường chân không nhiệt độ thấp cho thấy sấy ở 50 độ C trong 5 giờ giúp giữ trọn các hợp chất tạo hương chính như dihydro-beta-ionone, beta-ionone và alpha-ionone, giúp trà đen ướp hoa mộc có vị êm dịu và hương thơm rõ nét [5].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng
Từ các dữ liệu trên, lợi ích rõ ràng nhất của hoa mộc là cung cấp nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên (flavonoid, polyphenol, phenylethanoid glycoside) giúp bảo vệ tế bào trước sự tấn công của gốc tự do [1], [3], [4]. Hương thơm tự nhiên từ các hợp chất dễ bay hơi của hoa mộc còn giúp cải thiện hương vị đồ uống, mang lại cảm giác dễ chịu khi thưởng thức [5].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng hiện tại. Nghiên cứu khẳng định tính an toàn ở liều trên 2,00 g/kg trọng lượng cơ thể kéo dài 90 ngày được thực hiện trên chuột cống với dạng chiết xuất tinh chế trong phòng thí nghiệm, không phải trên cơ thể người uống trà pha nước sôi thông thường [1]. Các báo cáo về tác dụng đối với bệnh tim mạch, thần kinh, da liễu hay ung thư mới dừng ở mức độ ghi nhận hoạt tính dược lý của các chất chuyển hóa thứ cấp trong các tài liệu nghiên cứu, hoàn toàn không đồng nghĩa với việc uống trà hoa mộc có thể chữa khỏi các bệnh lý này ở người [2].
Những hiểu lầm thường gặp khi uống trà hoa mộc
Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là coi trà hoa mộc như thuốc điều trị bệnh. Dù y học cổ truyền từng dùng hoa mộc cho nhiều chứng bệnh từ đau dạ dày, ho đến viêm gan, và nghiên cứu hiện đại tìm thấy hơn 183 hợp chất có lợi, trà hoa mộc pha uống hàng ngày chỉ đóng vai trò thức uống hỗ trợ sức khỏe, không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa [3].
Hiểu lầm thứ hai là tâm lý "thảo mộc tự nhiên thì uống càng đặc, càng nhiều càng tốt". Mọi hợp chất tự nhiên từ thực vật như flavonoid, terpene hay axit phenolic khi đưa vào cơ thể đều phải trải qua quá trình chuyển hóa [2]. Dù thử nghiệm trên động vật không thấy tổn thương sinh hóa hay mô bệnh học sau 90 ngày dùng liều cao, việc lạm dụng trà quá đặc thay thế hoàn toàn nước lọc ở người vẫn là thói quen thiếu cân bằng [1].
Hiểu lầm thứ ba là pha trà ở nhiệt độ càng cao hoặc đun nấu càng lâu thì càng lấy được nhiều chất quý. Thực tế nghiên cứu cho thấy các hoạt chất chống oxy hóa và hợp chất hương thơm của hoa mộc được bảo toàn tối ưu ở ngưỡng nhiệt độ vừa phải (khoảng 50 đến 59,4 độ C trong quy trình chiết xuất và sấy) [5], [4]. Nhiệt độ quá khắc nghiệt trong thời gian dài có thể làm bay hơi các tinh chất tạo hương tự nhiên [5].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Mặc dù chiết xuất hoa mộc cho thấy tính an toàn cao và không gây độc tính trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, một số nhóm đối tượng vẫn cần thận trọng khi sử dụng hàng ngày [1].
Thứ nhất, người có bệnh nền về gan, thận hoặc đang trong quá trình suy giảm chức năng chuyển hóa cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại trà thảo mộc nào thường xuyên. Khi gan thận đang tổn thương, việc nạp thêm hàng trăm hợp chất thực vật khác nhau có thể làm tăng gánh nặng xử lý của cơ quan nội tạng [3].
Thứ hai, người đang sử dụng thuốc điều trị bệnh mạn tính (như thuốc hạ đường huyết, thuốc chống đông máu, thuốc huyết áp) cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa. Lý do là các hoạt chất trong hoa mộc có đặc tính chống tăng đường huyết và chống huyết khối, có khả năng tương tác cộng gộp với thuốc điều trị đang dùng [3]. Phụ nữ mang thai, đang cho con bú và trẻ nhỏ cũng nên hạn chế dùng thường xuyên vì chưa có dữ liệu an toàn cụ thể trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này.
Cách áp dụng thực tế để uống trà hoa mộc an toàn
Để thưởng thức trà hoa mộc hàng ngày một cách an toàn và giảm thiểu nguy cơ quá tải cho gan thận, người dùng có thể áp dụng nguyên tắc tiêu thụ điều độ. Thay vì uống trà đặc liên tục cả ngày, bạn chỉ nên dùng một lượng nhỏ hoa mộc khô (khoảng vài gram) pha loãng với nước ấm, uống từ 1 đến 2 tách nhỏ mỗi ngày và vẫn phải đảm bảo uống đủ nước lọc tinh khiết cho cơ thể.
Về cách chế biến và kết hợp, bạn có thể pha hoa mộc riêng hoặc kết hợp cùng trà đen để tạo vị êm dịu và hương thơm thanh mát [5]. Khi bảo quản hoặc tự làm khô hoa tươi tại nhà, nên ưu tiên sấy ở nhiệt độ thấp (quanh mức 50 độ C) để giữ trọn các hợp chất tạo hương như nhóm ionone [5]. Khi pha trà, tránh đun sôi sùng sục trên bếp quá lâu để bảo vệ các chất chống oxy hóa tự nhiên vốn nhạy cảm với nhiệt độ cao [4].
Thời điểm thưởng thức phù hợp là vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều sau bữa ăn. Nếu pha hoa mộc chung với trà đen, bạn nên tránh uống sát giờ đi ngủ vì các hoạt chất catechin và caffein tự nhiên trong lá trà có thể gây tỉnh táo, khó ngủ [5].
Nhìn chung, hoa mộc là nguyên liệu tự nhiên an toàn, giàu chất chống oxy hóa và không ghi nhận độc tính trên thực nghiệm [1], [4]. Duy trì thói quen uống trà hoa mộc pha loãng với lượng vừa phải mỗi ngày là cách tốt để thư giãn và bồi bổ cơ thể. Tuy nhiên, hãy luôn lắng nghe cơ thể và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn có bệnh lý nền về gan thận hoặc đang dùng thuốc điều trị dài ngày.
