Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để pha trà bồi bổ sức khỏe hoặc sắc nước uống phòng ngừa bệnh tật. Trong y học cổ truyền, cây đỗ trọng là vị thuốc quen thuộc thường dùng phần vỏ cây, nhưng gần đây xu hướng sử dụng trà làm từ lá đỗ trọng cũng ngày càng phổ biến. Điều này khiến không ít người băn khoăn liệu uống trà lá đỗ trọng hay sắc vỏ cây sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn, nhất là khi xét về hàm lượng hoạt chất chống oxy hóa và kháng viêm.
Thực tế, cả vỏ và lá đỗ trọng đều chứa các hợp chất sinh học giá trị, nhưng mỗi bộ phận lại vượt trội ở những nhóm hoạt chất khác nhau [1]. Nếu vỏ cây giàu các hợp chất lignan giúp bảo vệ mô xương thì lá đỗ trọng lại tập trung lượng lớn các chất chống oxy hóa thuộc nhóm polyphenol và flavonoid, mang lại khả năng chống viêm mạnh mẽ [1].
Hoạt chất chống oxy hóa khác biệt giữa lá và vỏ cây
Đỗ trọng (tên khoa học là Eucommia ulmoides) là loài cây có thành phần hóa học rất phong phú [2]. Các nhà khoa học đã phân lập và xác định cấu trúc của 40 hợp chất từ vỏ cây đỗ trọng và 28 hợp chất từ lá đỗ trọng [2]. Hoạt tính dược lý chủ yếu của cây đến từ hai nhóm hợp chất lớn: lignan và iridoid glycoside [2]. Bên cạnh đó, chiết xuất từ đỗ trọng còn thể hiện các tác dụng chống oxy hóa, hỗ trợ hạ huyết áp, bảo vệ dạ dày và thúc đẩy quá trình tổng hợp collagen [2].
Mặc dù cùng một cây, sự phân bố các chất này ở từng bộ phận lại có sự chênh lệch rõ rệt [1]. Vỏ cây đỗ trọng chứa các thành phần chủ chốt bao gồm genipin, rosinol diglucoside và aucubin [1]. Trong khi đó, lá đỗ trọng lại tập trung nhiều chất chống oxy hóa mạnh như axit chlorogenic, quercetin, bên cạnh aucubin và genipin [1]. Ở các phân tích chuyên sâu về tế bào thần kinh, các nhà nghiên cứu cũng ghi nhận axit chlorogenic chính là thành phần hoạt chất chính trong lá, còn axit geniposidic là thành phần chủ đạo trong vỏ cây [3].
Các nghiên cứu hóa học phân lập từ vỏ cây đỗ trọng cũng tìm thấy nhiều chất chống oxy hóa và hợp chất tự nhiên quan trọng như catechin, epicatechin, rutin, axit caffeic và axit chlorogenic [4]. Ngoài ra, vỏ cây còn chứa các hợp chất nhóm lignan và triterpenoid như pinoresinol diglucoside, axit betulinic, aucubin, axit geniposidic và genipin [5], [6].
Cơ chế tác động: Kháng viêm và bảo vệ xương
Cơ chế mang lại lợi ích của lá và vỏ đỗ trọng xuất phát trực tiếp từ các nhóm chất này [1], [2]. Các chất chống oxy hóa như axit chlorogenic và quercetin dồi dào trong lá giúp dọn dẹp các gốc tự do, ức chế giải phóng các cytokine gây viêm và làm giảm nồng độ các chất trung gian gây phản ứng viêm [1]. Nhờ đó, chiết xuất từ lá có xu hướng phát huy tác dụng giảm phù nề và kiểm soát các đợt viêm cấp nhanh chóng [1].
Ngược lại, vỏ cây lại chiếm ưu thế về khả năng bảo tồn và tái tạo cấu trúc mô [1]. Hợp chất pinoresinol diglucoside (rosin diglucoside) trong vỏ đỗ trọng có khả năng ức chế hiện tượng loãng xương bằng cách kích thích các tế bào tạo xương (tế bào hủy cốt bào và tạo cốt bào) phát triển, phân chia và biệt hóa [1]. Đồng thời, các lignan và glycoside này còn kìm hãm hoạt động của các hủy cốt bào, giúp giảm thiểu sự ăn mòn và suy thoái sụn khớp khi bị viêm [1].
Bằng chứng từ các nghiên cứu khoa học
Để so sánh hiệu quả giữa các bộ phận của cây đỗ trọng, nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã được tiến hành nhằm kiểm tra khả năng kháng viêm và bảo vệ tế bào [1], [3].
Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã so sánh trực tiếp tác dụng của chiết xuất vỏ cây, lá và hoa đực của cây đỗ trọng trên mô hình viêm khớp dạng thấp [1]. Kết quả phân tích dịch chiết và mô bệnh học cho thấy:
- Cả ba nhóm chiết xuất đều làm giảm dần tình trạng sưng phù chân khớp ở động vật thí nghiệm [1].
- Chiết xuất lá đỗ trọng thể hiện khả năng kháng viêm toàn thân trên sinh vật sống mạnh hơn so với chiết xuất từ vỏ cây, nhờ chứa lượng dồi dào axit chlorogenic, quercetin và genipin [1].
- Tuy nhiên, chiết xuất từ vỏ cây đỗ trọng lại có tác dụng ức chế các tế bào hủy xương khớp vượt trội hơn hẳn so với lá và hoa [1].
- Hình ảnh quét vi cắt lớp (micro-CT) và giải phẫu mô học ghi nhận nhóm dùng vỏ cây ít bị ăn mòn xương khớp hơn hẳn nhóm dùng lá [1]. Nghiên cứu đưa ra bằng chứng thực nghiệm cho thấy lá đỗ trọng có thể thay thế vỏ cây trong nhiều mục đích sử dụng tương đương [1].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2009 kiểm tra tác động bảo vệ tế bào thần kinh PC-12 trước độc tính của peptide beta-amyloid (tác nhân gây bệnh Alzheimer) [3]. Thử nghiệm dùng chiết xuất nước của vỏ và lá cùng các phương pháp đo lường sinh hóa (đo canxi nội bào, thử nghiệm MTT, đo rò rỉ men LDH) [3]. Kết quả cho thấy cả dịch chiết vỏ và lá đều bảo vệ hữu hiệu tế bào thần kinh trước độc tính tế bào, trong đó hoạt tính bảo vệ được dẫn dắt bởi hai hoạt chất chính: axit geniposidic ở vỏ cây và axit chlorogenic ở lá đỗ trọng [3].
Nghiên cứu công bố năm 2023 phân tích dược động học và hoạt tính của 8 hoạt chất chính từ vỏ đỗ trọng (bao gồm pinoresinol glucopyranoside, aucubin, axit geniposidic, geniposide, genipin, axit chlorogenic, quercetin, axit betulinic) [6]. Thử nghiệm trên tế bào cho thấy các chất này đơn lẻ hoặc kết hợp giúp ức chế tăng sinh tế bào viêm màng hoạt dịch MH7A, giảm giải phóng oxit nitric (NO) và hạ thấp các yếu tố gây viêm [6]. Đáng chú ý, 6 trong số các hoạt chất này có tốc độ hấp thu vào máu nhanh và tỷ lệ đào thải cao [6].
Ngoài các yếu tố nội sinh, hàm lượng hoạt chất trong lá và vỏ cây còn biến đổi mạnh theo môi trường và mùa thu hoạch [7]. Nghiên cứu năm 2024 chỉ ra rằng hệ vi khuẩn nội sinh trong vỏ và lá thay đổi qua các mùa xuân, hạ, thu, đông, tác động trực tiếp đến sự tích lũy hoạt chất [7]. Chẳng hạn, vi khuẩn Sphingomonas phong phú vào mùa hè có mối tương quan thuận với lượng pinoresinol diglucoside trong vỏ cây, nhưng lại liên quan đến lượng aucubin ở lá [7].
Điểm mạnh và giới hạn của các nghiên cứu
Các dữ liệu nghiên cứu hiện nay đã làm rõ sự phân bố hoạt chất và cơ chế sinh học phân tử của từng bộ phận cây đỗ trọng [1], [2], [6]. Việc phát hiện lá đỗ trọng có hàm lượng axit chlorogenic và quercetin cao là tiền đề quan trọng cho việc tận dụng nguồn lá làm trà thảo dược, giúp bảo tồn tài nguyên rừng trồng thay vì phải thu hoạch bóc vỏ thân cây làm chết cây [1].
Dù vậy, hầu hết các bằng chứng đối đầu trực tiếp giữa lá và vỏ cây đỗ trọng hiện mới được tiến hành trên mô hình tế bào và động vật thí nghiệm [1], [3], [6]. Cần thêm các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người để khẳng định liều lượng tối ưu và mức độ hấp thu thực tế của các hoạt chất này khi dùng dưới dạng trà uống hàng ngày.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng đỗ trọng
Nhiều người cho rằng chỉ có vỏ cây đỗ trọng già năm mới có giá trị chữa bệnh, còn lá cây chỉ là phụ phẩm không có công dụng. Thực tế khoa học chứng minh lá đỗ trọng chứa hàm lượng hoạt chất chống oxy hóa nhóm polyphenol rất dồi dào, thậm chí đem lại khả năng chống viêm nhanh hơn vỏ trong một số thử nghiệm thực nghiệm [1].
Ngược lại, một số người lại thần thánh hóa trà lá đỗ trọng như một giải pháp thay thế hoàn toàn thuốc điều trị xương khớp. Cần nhớ rằng dù lá đỗ trọng kháng viêm rất tốt, vỏ cây vẫn chứa lượng lignan cao hơn giúp bảo vệ mật độ xương và chống mòn khớp hiệu quả hơn [1]. Đỗ trọng chỉ đóng vai trò hỗ trợ cải thiện triệu chứng và chống oxy hóa, không thể thay thế phác đồ điều trị chuyên khoa.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Dù là thảo dược tự nhiên lành tính, người dùng vẫn cần lưu ý khi bổ sung đỗ trọng vào chế độ ăn uống:
- Chiết xuất đỗ trọng có đặc tính hạ huyết áp đã được ghi nhận [2]. Người đang dùng thuốc điều trị huyết áp thấp hoặc thuốc chống tăng huyết áp cần tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh nguy cơ hạ áp quá mức.
- Người có tiền sử dị ứng với các thành phần thực vật họ đỗ trọng nên ngưng sử dụng nếu có dấu hiệu mẩn ngứa, khó tiêu.
- Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú hoặc người mắc các bệnh lý mạn tính phức tạp nên hỏi ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng trà lá hoặc thuốc sắc vỏ cây dài ngày.
Gợi ý cách áp dụng trong đời sống
Để tận dụng tốt nhất các giá trị của cây đỗ trọng, người dùng có thể linh hoạt lựa chọn tùy theo nhu cầu sức khỏe của bản thân:
- Dùng trà lá đỗ trọng: Phù hợp với những người muốn tìm kiếm một thức uống chống oxy hóa hàng ngày, hỗ trợ giảm tình trạng viêm nhẹ, đau mỏi thông thường [1]. Trà lá đỗ trọng khô có thể hãm với nước sôi uống trong ngày.
- Dùng vỏ cây đỗ trọng: Thích hợp hơn cho những người lớn tuổi, người có nguy cơ thoái hóa xương khớp, loãng xương cần tăng cường bảo vệ cấu trúc mô xương [1]. Vỏ cây thường được thái nhỏ, sao vàng hoặc sắc kỹ cùng nước để các hợp chất lignan tan ra tối đa.
- Không nên lạm dụng uống quá đặc hoặc uống thay hoàn toàn nước lọc. Duy trì chế độ sinh hoạt cân bằng, uống đủ nước và kết hợp vận động điều độ là chìa khóa duy trì hệ xương khớp dẻo dai.
Cả lá và vỏ cây đỗ trọng đều sở hữu những giá trị dược lý đáng quý với thành phần hoạt chất riêng biệt [1]. Tùy vào mục tiêu ưu tiên là chống oxy hóa, giảm viêm hay nuôi dưỡng khung xương mà bạn có thể lựa chọn dùng trà lá hoặc vỏ cây sao cho phù hợp và hiệu quả nhất [1].




