Trong bữa ăn hàng ngày của người Việt, cá là món ăn quen thuộc nhưng cũng là thủ phạm hàng đầu gây ra các tai nạn hóc dị vật đường tiêu hóa. Khi gặp sự cố này, thay vì đến bệnh viện, nhiều người thường tìm đến các mẹo dân gian truyền miệng hoặc các bài thuốc nam, trong đó phổ biến nhất là lời đồn uống nước sắc vị thuốc uy linh tiên có thể "làm mềm và làm tan xương cá".

Thực tế, y học hiện đại khẳng định hoàn toàn không có cơ sở khoa học nào chứng minh dược liệu uy linh tiên hay bất kỳ loại nước uống nào có thể làm tan biến một chiếc xương cá đang cắm sâu vào niêm mạc thực quản. Việc trì hoãn đến cơ sở y tế để sắc thuốc uống không chỉ vô hiệu mà còn trực tiếp tước đi "thời gian vàng" cứu chữa, khiến người bệnh đối mặt với các biến chứng đe dọa tính mạng như thủng thực quản, xuất huyết và nhiễm trùng trung thất.

Xương cá: Dị vật đường tiêu hóa phổ biến và sắc nhọn hàng đầu

Dị vật đường tiêu hóa là một trong những cấp cứu y khoa thường gặp tại các phòng nội soi và khoa tiêu hóa [1], [2]. Bản chất của các tai nạn nuốt dị vật rất đa dạng tùy thuộc vào lứa tuổi, thói quen ăn uống và cấu trúc của từng loại vật thể [1], [3].

Một nghiên cứu tiến cứu theo dõi 595 bệnh nhân được chỉ định nội soi dạ dày gắp dị vật tại 18 bệnh viện đa khoa thuộc tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc ghi nhận rằng các dị vật sắc nhọn chiếm tới 75,9% tổng số ca mắc nghẹn ở thực quản [2]. Trong nhóm vật sắc nhọn nguy hiểm này, xương cá chiếm tỷ lệ cao nhất với 34,0%, tiếp theo là xương gà chiếm 22,1% và các loại hạt quả chiếm 17,1% [2]. Các dị vật không sắc nhọn chỉ chiếm 24,1%, trong đó thức ăn vón cục chiếm 14,6% [2].

Cũng theo nghiên cứu trên, phần lớn các loại dị vật thường mắc kẹt lại ở đoạn gần của thực quản, chiếm tỷ lệ 75,9% [2]. Khi các mảnh xương cá sắc nhọn kẹt lại tại vị trí này, chúng rất dễ đâm xuyên qua lớp niêm mạc mỏng manh dưới tác động của các đợt co bóp nhu động tự nhiên của thực quản [2].

Nguy cơ thủng và xuất huyết khi dị vật mắc kẹt ở thực quản

Thực quản là một ống cơ trơn có thành tương đối mỏng và nằm sát các mạch máu lớn cùng nhiều cơ quan trọng yếu trong lồng ngực. Một dị vật đọng lại trong lòng thực quản luôn tiềm ẩn rủi ro thủng thành ống tiêu hóa vô cùng nghiêm trọng [3].

Các dị vật thực quản là nguyên nhân quan trọng dẫn đến tỷ lệ mắc bệnh và tử vong đáng kể ở cả trẻ em lẫn người lớn [4], [5]. Nếu không được chẩn đoán và điều trị nhanh chóng, sự hiện diện của dị vật có thể châm ngòi cho hàng loạt biến chứng nặng nề như rách thành ống, hoại tử mô, thủng thực quản, tạo lỗ rò và viêm trung thất cấp [5].

Nghiên cứu trên 595 bệnh nhân nội soi thực quản ghi nhận tỷ lệ biến chứng do dị vật nói chung là 10,5%, tương đương 63 người bệnh gặp sự cố [2]. Các biến chứng này được chia thành hai nhóm chính là xuất huyết tiêu hóa chiếm 5,0% cùng biến chứng thủng và nhiễm trùng chiếm 5,5% [2]. Phân tích hồi quy đa biến từ dữ liệu này cho thấy những bệnh nhân nuốt phải vật sắc nhọn có nguy cơ phát triển biến chứng cao gấp 2,85 lần so với những người chỉ mắc dị vật tù hoặc không sắc nhọn [2].

Một nghiên cứu hồi cứu khác tiến hành trên 273 bệnh nhân có dị vật trong thực quản ghi nhận tỷ lệ biến chứng lớn lên tới 7,3% [4]. Trong nhóm 20 ca gặp biến chứng nặng này, tổn thương đã diễn tiến đến mức 6 bệnh nhân buộc phải phẫu thuật mở vùng cổ, 1 bệnh nhân phải mở lồng ngực để xử lý tổn thương và đã có 2 trường hợp tử vong [4].

Đếm ngược "thời gian vàng": Trì hoãn can thiệp nguy hiểm ra sao?

Yếu tố mang tính quyết định sự an toàn của người bệnh khi bị hóc dị vật sắc nhọn chính là thời gian được can thiệp y tế [4], [2]. Việc ngồi nhà thử các bài thuốc truyền miệng như sắc uy linh tiên uống sẽ trực tiếp kéo dài thời gian dị vật lưu lại trong lòng thực quản [4], [2].

Dữ liệu lâm sàng chỉ ra rằng thời gian lưu lại của dị vật và lượng tế bào bạch cầu toàn phần tăng cao là hai yếu tố có ý nghĩa thống kê quyết định nguy cơ xuất hiện các biến chứng lớn đe dọa tính mạng [4]. Khi dị vật nằm lại lâu ngày, ổ viêm loét tại chỗ sẽ hình thành nhanh chóng và bạch cầu trong máu tăng cao báo hiệu tình trạng nhiễm trùng đang lan rộng [4].

Nghiên cứu tại 18 bệnh viện đa khoa đã chứng minh tỷ lệ biến chứng tăng vọt theo từng mốc giờ trì hoãn can thiệp [2]. So với các trường hợp được gắp dị vật sớm trong vòng 12 giờ đầu tiên, tỷ lệ biến chứng đã tăng gấp 4,04 lần nếu nội soi can thiệp sau 24 giờ kể từ khi hóc [2]. Mức độ nguy hiểm tăng lên gấp 8,48 lần nếu người bệnh để dị vật mắc kẹt quá 48 giờ mới chịu đi gắp [2].

Chính vì mức độ rủi ro leo thang quá nhanh theo thời gian, các chuyên gia y tế khuyến cáo mạnh mẽ rằng tất cả các dị vật sắc nhọn mắc trong thực quản cần phải được loại bỏ bằng thủ thuật trong vòng 24 giờ đầu [2]. Bất kỳ hành động nào làm chậm trễ mốc thời gian này đều đẩy người bệnh vào vùng nguy hiểm [4], [2].

Nguy cơ thất bại khi nội soi và gánh nặng đại phẫu thuật

Can thiệp nội soi qua đường tiêu hóa trên hiện là phương pháp tiêu chuẩn vàng để gắp dị vật với tỷ lệ thành công rất cao và giúp hạn chế tối đa nhu cầu phẫu thuật xâm lấn [3], [6]. Tuy nhiên, nếu dị vật để quá lâu hoặc có hình thái phức tạp, việc nội soi có thể thất bại [7], [6].

Dị vật mắc kẹt thường tập trung ở những vị trí hẹp giải phẫu hoặc sinh lý tự nhiên như cơ thắt thực quản trên, cơ thắt cơ hoành thực quản dưới hoặc đoạn giữa thực quản bị chèn ép bên ngoài bởi cung động mạch chủ và phế quản gốc trái [7]. Ngoài giải phẫu, các yếu tố quyết định khả năng thành công của thủ thuật nội soi bao gồm hình dạng, kích thước vật thể, kỹ năng bác sĩ, bệnh nền và đặc biệt là thời gian mắc kẹt [7].

Một nghiên cứu hồi cứu trên 885 bệnh nhân nghi ngờ nuốt dị vật đã xác định 4 yếu tố nguy cơ có ý nghĩa thống kê dự báo việc thất bại khi nội soi gắp và buộc phải chuyển sang phẫu thuật mở [7]. Bốn yếu tố này bao gồm tuổi cao trên 70 tuổi, vị trí dị vật nằm ở thực quản trên, kích thước dị vật lớn trên 30 mm và thời gian mắc kẹt kéo dài trên 40 giờ [7].

Khi nội soi thất bại hoặc tổn thương đâm xuyên quá sâu có nguy cơ gây thủng, các bác sĩ buộc phải tiến hành đại phẫu như mở thực quản qua đường cổ để lấy dị vật [7], [5]. Tổng quan hệ thống từ 11 công trình nghiên cứu trên 29 bệnh nhân phải mở thực quản vùng cổ cho thấy tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật lên tới 17,2% [5]. Đây là một gánh nặng can thiệp rất lớn, kéo dài ngày nằm viện và tiềm ẩn nhiều rủi ro hậu phẫu so với một thủ thuật nội soi can thiệp sớm [3], [5].

Ảo tưởng về bài thuốc "làm tan xương" và những hiểu lầm tai hại

Trong dân gian lưu truyền nhiều mẹo chữa hóc xương như nuốt một nắm cơm nguội to, uống nước chanh đậm đặc, ngậm giấm hoặc sắc cây uy linh tiên uống để làm mềm xương. Dưới góc nhìn giải phẫu học và sinh lý học, những cách làm này hoàn toàn sai lầm và phản khoa học.

Hiện tại, hoàn toàn không có bất kỳ nghiên cứu khoa học hay thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh cây uy linh tiên có khả năng phân hủy, làm mềm hoặc làm tiêu biến một chiếc xương cá cắm trong mô sống. Xương cá cấu tạo từ các tinh thể canxi và chất nền protein bền vững, đòi hỏi môi trường acid nồng độ cực cao cùng thời gian rất dài mới có thể bị ăn mòn.

Nếu một loại nước thuốc có thể làm mủn được một mẩu xương cứng chỉ trong vài giờ tiếp xúc ngắn ngủi khi trôi qua họng, thì chất lỏng đó chắc chắn sẽ phá hủy toàn bộ lớp niêm mạc thực quản và dạ dày trước tiên. Do đó, việc nước sắc uy linh tiên làm tan xương mà không hại niêm mạc là điều phi thực tế.

Hiểu lầm nguy hiểm thứ hai là việc nuốt thêm thức ăn thô hoặc uống nhiều nước thuốc với hy vọng đẩy xương trôi xuống dạ dày. Khi xương cá đã ghim vào thành thực quản, hành động nuốt tống dồn thức ăn hay uống liên tục sẽ vô tình tạo áp lực đè ép, đẩy đầu nhọn của xương cắm sâu hơn vào các lớp cơ, thậm chí đâm thủng toàn bộ thành ống và chạm tới các mạch máu lớn bao quanh [7], [2].

Một số trường hợp sau khi uống thuốc nam cảm thấy bớt đau có thể do dị vật đã tự trôi xuống dạ dày một cách ngẫu nhiên, hoặc do đầu xương bị gãy để lại gốc cắm sâu bên trong mà người bệnh không hay biết [3], [7]. Cảm giác "hết vướng" tạm thời này có thể dẫn tới sự chủ quan, khiến ổ viêm nhiễm trùng âm thầm phát triển thành các bọc áp xe nguy hiểm [4], [2].

Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Tai nạn hóc dị vật có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng có một số nhóm đối tượng mang đặc điểm giải phẫu và sinh lý khiến nguy cơ biến chứng trở nên nặng nề hơn rất nhiều [4], [1], [7].

Nhóm trẻ nhỏ là đối tượng dễ gặp tai nạn nuốt dị vật nhất trong sinh hoạt hàng ngày [1], [3]. Một nghiên cứu hồi cứu tại Bệnh viện Nhi thuộc Đại học Chiết Giang trên 1.334 trẻ em bị dị vật đường tiêu hóa trên ghi nhận độ tuổi trung vị của bệnh nhi là 2,5 tuổi, với độ tuổi đỉnh điểm từ 1 đến 3 tuổi [6]. Trong số 1.334 bệnh nhi này, có tới 252 trẻ (chiếm 18,9%) gặp phải các biến chứng, trong đó biến chứng loét chiếm 40,0% và biến chứng thủng thực quản chiếm 5,2% [6].

Phân tích thống kê trên nhóm bệnh nhi này khẳng định nuốt phải dị vật sắc nhọn làm tăng nguy cơ biến chứng lên 6,89 lần và làm tăng nguy cơ thất bại khi can thiệp nội soi lên 5,37 lần [6]. Dị vật mắc kẹt ở thực quản làm tăng nguy cơ biến chứng lên 5,25 lần và việc lưu lại quá 24 giờ làm tăng nguy cơ biến chứng lên 4,33 lần [6]. Điều này nhấn mạnh rằng trẻ nhỏ có thực quản rất mỏng, tuyệt đối không được tự ý cho trẻ uống bất kỳ bài thuốc dân gian nào khi nghi ngờ mắc dị vật [3], [6].

Nhóm người cao tuổi trên 70 tuổi cũng đối mặt với nguy cơ biến chứng và tỷ lệ phải phẫu thuật mở thực quản tăng cao rõ rệt nếu dị vật lưu lại trên 40 giờ [7]. Ngoài ra, những người có bệnh lý nền ở thực quản từ trước như hẹp thực quản hoặc viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan cũng là nhóm dễ bị ứ đọng dị vật [3], [6], [8].

Một nghiên cứu theo dõi dọc trên 325 trẻ em từng mắc dị vật thực quản tại Stockholm, Thụy Điển đã phát hiện 3,7% số trẻ này mắc bệnh viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan tiềm ẩn [8]. Những người có bệnh lý đường tiêu hóa nền thường có các triệu chứng như khó nuốt, hay bị nghẹn thức ăn và việc hóc xương có thể là dấu hiệu cảnh báo một tình trạng bệnh lý chưa được chẩn đoán [8].

Xử trí chuẩn y khoa khi bị hóc xương cá

Khi không may bị hóc xương cá trong bữa ăn, việc tuân thủ các nguyên tắc sơ cứu và can thiệp y tế đúng cách sẽ giúp loại bỏ dị vật an toàn và phòng tránh biến chứng.

Đầu tiên, người bệnh cần ngừng ngay lập tức việc ăn uống. Tuyệt đối không cố nuốt thêm cơm nguội, bánh mì, chuối hoặc uống nhiều nước canh với mục đích đẩy xương xuống dạ dày. Người bị hóc cũng không được tự dùng tay móc họng hoặc dùng các vật dụng khác can thiệp vì việc này có thể gây trầy xước hầu họng, làm đẩy dị vật găm sâu hơn vào mô mềm.

Thứ hai, tuyệt đối không tự ý mua và sắc các vị thuốc như uy linh tiên, ngậm giấm hoặc dùng nước lá không rõ nguồn gốc. Người bệnh cần giữ bình tĩnh, hạn chế nuốt nước bọt mạnh và đến ngay các cơ sở y tế có chuyên khoa tai mũi họng hoặc nội soi tiêu hóa.

Khi tiếp nhận bệnh nhân, các bác sĩ có thể sử dụng phương pháp nội soi linh hoạt để quan sát trực tiếp, định vị và dùng kẹp chuyên dụng gắp xương ra một cách nhẹ nhàng [3], [2]. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thành công của kỹ thuật nội soi gắp dị vật đường tiêu hóa trên ở trẻ em đạt mức rất cao là 96,6% và thủ thuật này giúp làm giảm đáng kể tỷ lệ bệnh tật cũng như hạn chế tối đa việc phải mổ mở [3], [6]. Việc can thiệp sớm trong 24 giờ đầu giúp niêm mạc phục hồi nhanh và tránh được nguy cơ nhiễm trùng máu nguy hiểm [2].

Lời khuyên giúp phòng ngừa và bảo vệ đường thở, đường ăn

Hóc xương cá là một cấp cứu ngoại khoa tai mũi họng - tiêu hóa cần được giải quyết bằng các phương tiện cơ học chính xác [3], [2]. Sử dụng bài thuốc uy linh tiên để chữa hóc xương hoàn toàn là một ngộ nhận dân gian nguy hại, tạo ra tâm lý an tâm ảo và trực tiếp đe dọa đến tính mạng do làm lỡ thời gian vàng can thiệp y khoa [4], [2].

Cách tốt nhất để bảo vệ bản thân và gia đình là chủ động phòng ngừa khi chế biến và thưởng thức các món ăn từ cá. Nên loại bỏ sạch xương trước khi nấu, đặc biệt là khi chuẩn bị bữa ăn cho trẻ nhỏ và người cao tuổi [3], [7]. Khi ăn cá, cần tập trung, nhai kỹ, không vừa ăn vừa nói cười đùa để tránh nguy cơ nuốt phải các mảnh xương sắc nhọn [1]. Nếu có dấu hiệu đau nhói, vướng nghẹn ở cổ họng sau bữa ăn, hãy đến ngay bệnh viện để được thăm khám và gắp dị vật kịp thời bằng nội soi [2].