Nhiều người trung niên và cao tuổi thường chia sẻ mẹo uống viên sủi vitamin C mỗi ngày để thông mạch, hạ huyết áp. Không ít bệnh nhân thậm chí tự ý bỏ thuốc huyết áp bác sĩ kê đơn để chuyển sang dùng vi chất bổ sung liều cao. Thói quen này tiềm ẩn rủi ro sức khỏe khôn lường.

Thực tế nghiên cứu lâm sàng khẳng định vitamin C có hỗ trợ hạ huyết áp nhưng mức giảm rất nhẹ. Vi chất này chỉ đóng vai trò hỗ trợ lối sống, hoàn toàn không đủ hiệu lực thay thế thuốc điều trị tăng huyết áp nguyên phát.

Cơ chế tác động của vitamin C lên mạch máu

Tăng huyết áp mạn tính gây tổn thương nội mô mạch máu và làm suy giảm chức năng phản xạ áp thụ quan. Quá trình stress oxy hóa do các gốc tự do làm tổn hại tế bào, thúc đẩy thụ thể angiotensin II loại 1 hoạt động mạnh khiến mạch máu co thắt liên tục [1]. Phản xạ áp thụ quan bị rối loạn khiến hệ thần kinh giao cảm kích thích quá mức, đẩy huyết áp và nhịp tim lên cao [1].

Vitamin C hoạt động như chất chống oxy hóa mạnh giúp dọn dẹp gốc tự do sinh ra từ con đường NADPH oxidase [1]. Khi stress oxy hóa giảm bớt, cơ thể phục hồi độ nhạy của phản xạ áp thụ quan [1]. Nhờ đó, hoạt động của hệ thần kinh giao cảm dịu lại, trương lực mạch máu giảm và dòng máu lưu thông dễ dàng hơn [1].

Vitamin C liều cao dạng truyền tĩnh mạch 3 g trong 5 phút ở người tăng huyết áp nguyên phát giúp hạ rõ rệt hoạt động thần kinh giao cảm và chỉ số huyết áp, trong khi người huyết áp bình thường không thấy đáp ứng này [1]. Ngoài ra, vitamin C còn hỗ trợ cải thiện tình trạng rối loạn chức năng nội mô, làm tăng khả năng giãn mạch phụ thuộc nội mô [1]. Thử nghiệm tiền lâm sàng trên chuột cống Wistar bị tăng huyết áp do hẹp động mạch thận trong 6 tuần ghi nhận vitamin C liều 150 mg/kg dùng 7 ngày liên tiếp giúp bảo vệ tế bào máu, não, gan, tim khỏi tổn thương DNA và đưa huyết áp về mức bình thường [2].

Bằng chứng từ tổng quan can thiệp lâm sàng

Các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) trên người cho thấy hiệu quả hạ áp của vitamin C ở mức độ vừa phải. Nghiên cứu tổng quan năm 2006 thu thập dữ liệu từ các thử nghiệm công bố từ năm 1966 đến năm 2005 trên MEDLINE [3]. Phân tích gộp 13 thử nghiệm với 14 nhóm riêng biệt trên 284 bệnh nhân tăng huyết áp, độ tuổi trung bình 58,8 tuổi, trong đó nữ giới chiếm 52% [3].

Liều vitamin C trung vị được áp dụng là 500 mg mỗi ngày và thời gian can thiệp trung vị kéo dài 6 tuần [3]. Huyết áp tâm thu ban đầu trung bình là 149,6 mmHg, sau can thiệp giảm xuống 145,7 mmHg, tương đương mức giảm trung bình 3,9 mmHg [3]. Trong 14 nhóm can thiệp, có 7 nhóm ghi nhận huyết áp tâm thu giảm có ý nghĩa thống kê [3].

Đối với huyết áp tâm trương, mức giảm thậm chí còn khiêm tốn hơn. Chỉ số tâm trương ban đầu trung bình 84,6 mmHg giảm xuống 82,5 mmHg sau bổ sung, tương đương mức giảm 2,1 mmHg [3]. Chỉ có 2 trong số 14 nhóm ghi nhận mức giảm tâm trương có ý nghĩa thống kê [3]. Tác giả kết luận vitamin C chỉ có tác dụng khiêm tốn trong việc hạ huyết áp tâm thu và tâm trương ở bệnh nhân tăng huyết áp [3].

Phân tích gộp năm 2020: Liều lượng và thời gian

Nghiên cứu phân tích gộp công bố năm 2020 tìm kiếm cơ sở dữ liệu PubMed, EMBASE, Cochrane Library và các kho dữ liệu Trung Quốc đến tháng 6/2019 [4]. Nghiên cứu tuyển chọn 8 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng với tổng cộng 614 người tham gia để đánh giá tác động của vitamin C lên bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát [4].

Kết quả gộp cho thấy nhóm dùng vitamin C giảm huyết áp tâm thu trung bình 4,09 mmHg so với nhóm đối chứng [4]. Huyết áp tâm trương giảm trung bình 2,30 mmHg [4]. Mức giảm này tiếp tục thể hiện rõ ở nhóm người cao tuổi từ 60 tuổi trở lên với huyết áp tâm thu giảm 3,75 mmHg và huyết áp tâm trương giảm 3,29 mmHg [4].

Phân tích dưới nhóm chỉ ra hai yếu tố can thiệp then chốt gồm thời gian và liều lượng. Các thử nghiệm kéo dài từ 6 tuần trở lên ghi nhận mức giảm huyết áp tâm thu trung bình 4,77 mmHg [4]. Can thiệp bằng liều vitamin C từ 500 mg mỗi ngày trở lên giúp giảm huyết áp tâm thu trung bình 5,01 mmHg [4]. Mức giảm 4-5 mmHg tâm thu có ý nghĩa thống kê nhưng chưa đủ mạnh để kiểm soát các đợt tăng huyết áp cấp.

Nồng độ vitamin C huyết thanh và huyết áp

Nghiên cứu dịch tễ quan sát cho thấy mối tương quan nghịch giữa nồng độ vi chất này trong máu và áp lực dòng máu. Nghiên cứu tổng quan năm 2020 tổng hợp 18 nghiên cứu quan sát và phát hiện người bị tăng huyết áp có nồng độ vitamin C trong huyết thanh thấp hơn 15,13 micromol/L so với người có huyết áp bình thường [5]. Nồng độ vitamin C huyết thanh tỷ lệ nghịch rõ rệt với cả huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương [5].

Dữ liệu từ cuộc khảo sát NHANES giai đoạn 2017-2018 trên 2.533 người trưởng thành từ 20 tuổi trở lên có huyết áp bình thường cho thấy vitamin C huyết thanh tỷ lệ nghịch nhẹ với huyết áp tâm thu và tâm trương sau khi hiệu chỉnh các biến số [6]. Mối liên quan này phụ thuộc vào giới tính và độ tuổi [6].

Cụ thể, mối liên hệ giữa vitamin C và huyết áp tâm thu ở nữ giới có dạng đường cong chữ U với điểm uốn ở mức 90,3 micromol/L [6]. Ở nam giới, huyết áp tâm trương có dạng chữ U ngược với điểm uốn ở mức 40 micromol/L [6]. Đặc biệt, người trên 50 tuổi xuất hiện mối quan hệ phân bố hình chữ U ngược giữa vitamin C với cả hai chỉ số huyết áp, điểm uốn cùng nằm ở mốc 40 micromol/L [6]. Mối liên hệ sinh học này rất phức tạp, bổ sung quá nhiều không đồng nghĩa huyết áp sẽ giảm tuyến tính mãi.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng vitamin C

Nhiều người tin uống viên sủi liều cao 1.000 mg mỗi ngày là giải pháp tự nhiên giúp trị tận gốc tăng huyết áp. Thực tế chưa có nghiên cứu nào chứng minh vitamin C chữa khỏi bệnh tim mạch mạn tính. Mức hạ huyết áp tâm thu khoảng 4-5 mmHg chỉ xếp vào hàng hỗ trợ nhẹ [4].

Hiểu lầm tai hại khác là tự ý giảm liều hoặc bỏ hẳn thuốc điều trị huyết áp hằng ngày. Thuốc hạ áp theo toa được thiết kế để giữ huyết áp ổn định suốt 24 giờ và ngăn ngừa tai biến mạch máu não. Tự ý thay thuốc bằng viên uống bổ sung khiến huyết áp dao động thất thường, đẩy người bệnh vào nguy cơ đột quỵ cấp.

Viên sủi bổ sung vitamin C thường chứa hàm lượng muối natri bicarbonate khá cao để tạo bọt sủi bọt. Người bệnh tim mạch tiêu thụ lượng muối ẩn này vô tình làm tăng thêm gánh nặng cho hệ tuần hoàn.

Những ai cần thận trọng khi bổ sung

Người có tiền sử sỏi thận, đặc biệt sỏi canxi oxalat, cần hết sức cẩn trọng khi uống vitamin C liều cao. Lượng vi chất dư thừa đào thải qua nước tiểu có thể làm tăng nồng độ oxalat, thúc đẩy hình thành tinh thể sỏi mới.

Người mắc bệnh thận mạn tính hoặc suy giảm chức năng thận không nên tự ý dùng các chế phẩm bổ sung liều cao kéo dài. Thận yếu không lọc thải hiệu quả các chất chuyển hóa từ vitamin C, dễ gây lắng đọng tinh thể.

Bệnh nhân mắc chứng tan máu do thiếu men G6PD hoặc bệnh thừa sắt (hemochromatosis) cần tránh nạp vitamin C bừa bãi. Vitamin C làm tăng hấp thu sắt tại ruột, gây quá tải sắt nội tạng và dẫn đến tổn thương gan, tim nặng nề hơn. Người đang dùng các nhóm thuốc đặc trị huyết áp cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi phối hợp.

Áp dụng thực tế an toàn và hợp lý

Để hỗ trợ sức khỏe mạch máu tự nhiên, độc giả nên ưu tiên dung nạp vitamin C qua chế độ ăn uống thường ngày. Các loại trái cây họ cam quýt, ổi, kiwi, dâu tây cùng rau xanh như bông cải xanh, ớt chuông cung cấp lượng vi chất dồi dào đi kèm chất xơ và kali. Kali và chất xơ tự nhiên là những thành phần đã được chứng minh có lợi cho việc điều hòa huyết áp.

Khi chế biến rau củ quả, nên tránh nấu quá kỹ ở nhiệt độ cao vì vitamin C rất dễ bị nhiệt và ánh sáng phân hủy. Ưu tiên ăn tươi sống với trái cây hoặc hấp sơ đối với các loại rau xanh. Chia đều lượng rau củ quả trong các bữa ăn giúp cơ thể hấp thu ổn định.

Nếu cần dùng viên uống bổ sung do ăn uống thiếu hụt, người bệnh nên chọn dạng viên nén thay vì viên sủi bọt nhiều muối. Liều dùng thông thường nên duy trì quanh mức khuyến nghị, tránh lạm dụng liều vượt quá 1.000 mg mỗi ngày mà không có chỉ định y khoa. Thời điểm uống thích hợp nhất là vào buổi sáng hoặc buổi trưa sau bữa ăn, tránh uống vào buổi tối sát giờ đi ngủ.

Vitamin C đem lại một số tác động sinh học tích cực lên sức khỏe nội mô và hỗ trợ hạ huyết áp ở mức độ khiêm tốn [1, 5, 8]. Tuy nhiên, chất này không thể thay thế phác đồ điều trị nội khoa tiêu chuẩn. Người bệnh cần duy trì dùng thuốc theo toa của bác sĩ, kết hợp chế độ ăn giảm muối, vận động thể lực điều độ để kiểm soát huyết áp bền vững.