Nhiều người có thói quen tự ý bổ sung các loại vitamin nhóm B với hy vọng tăng cường năng lượng, làm đẹp da và cải thiện sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học gần đây cảnh báo việc lạm dụng vitamin B6 và vitamin B12 liều cao trong thời gian dài có thể liên quan mật thiết đến việc gia tăng nguy cơ mắc ung thư phổi, đặc biệt là ở nam giới có thói quen hút thuốc lá [1].
Mối liên hệ này không chỉ là lời cảnh báo về việc dùng thực phẩm chức năng bừa bãi, mà còn phản ánh sự phức tạp trong quá trình chuyển hóa tế bào khi cơ thể tiếp nhận lượng vi chất vượt xa nhu cầu sinh lý thông thường.
Nguy cơ gia tăng ở nam giới bổ sung B6 và B12 liều cao
Nghiên cứu đoàn hệ Vitamins and Lifestyle (VITAL) công bố năm 2017 theo dõi 77.118 người tham gia ở độ tuổi từ 50 đến 76 nhằm đánh giá mối liên quan giữa việc dùng vitamin B và nguy cơ ung thư phổi [1]. Các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu về liều lượng sử dụng trung bình mỗi ngày trong vòng 10 năm qua các dạng bổ sung đơn lẻ và vitamin tổng hợp [1]. Kết quả cho thấy trong số những người tham gia, có 808 trường hợp mắc ung thư phổi xâm lấn nguyên phát được ghi nhận [1].
Phân tích dữ liệu chỉ ra rằng việc sử dụng chất bổ sung đơn lẻ vitamin B6 và B12 làm tăng từ 30% đến 40% nguy cơ mắc ung thư phổi ở nam giới [1]. Đáng chú ý, khi xét mức bổ sung trung bình trong 10 năm, nam giới sử dụng vitamin B6 ở liều cao nhất (trên 20 mg/ngày) có nguy cơ ung thư phổi tăng gần gấp đôi (tỷ số nguy cơ HR = 1,82; khoảng tin cậy 95% CI: 1,25-2,65) so với người không dùng [1]. Với nhóm nam giới dùng vitamin B12 liều cao nhất (trên 55 microgam/ngày), nguy cơ mắc ung thư phổi cũng tăng gần gấp đôi (HR = 1,98; 95% CI: 1,32-2,97) [1].
Đối với nhóm nam giới có hút thuốc lá tại thời điểm ban đầu, nguy cơ này còn tăng cao hơn đáng kể khi sử dụng vitamin B6 và B12 liều cao [1]. Mối liên quan này được ghi nhận rõ ràng ở hầu hết các phân nhóm mô học của ung thư phổi, ngoại trừ ung thư biểu mô tuyến - thể ung thư ít liên quan trực tiếp đến hút thuốc lá [1]. Điều này cho thấy sự kết hợp giữa khói thuốc và liều lượng vi chất cao tạo ra tác động tiêu cực rõ rệt trên biểu mô hô hấp của nam giới [1].
Nồng độ B12 trong máu và nguy cơ ung thư phổi
Bên cạnh lượng bổ sung từ bên ngoài, mức vitamin B12 tuần hoàn trong máu cũng được xem xét như một dấu ấn sinh học quan trọng [2]. Một nghiên cứu năm 2020 đã làm rõ căn nguyên qua việc đo trực tiếp nồng độ vitamin B12 trong huyết thanh trước khi chẩn đoán trên 5.183 cặp bệnh chứng (lấy từ 20 đoàn hệ tiến cứu), đồng thời kết hợp phương pháp ngẫu nhiên hóa Mendel (MR) trên 29.266 ca bệnh và 56.450 đối chứng [2].
Kết quả cho thấy nồng độ B12 tuần hoàn tỷ lệ thuận với nguy cơ ung thư phổi theo dạng phụ thuộc liều [2]. Khi nồng độ B12 tăng gấp đôi, tỷ số chênh (OR) của nguy cơ ung thư phổi tổng thể là 1,15 (95% CI: 1,06-1,25) [2]. Phân tích di truyền MR dựa trên 8 biến thể đa hình đơn nucleotide (SNP) cũng chỉ ra rằng những người có mức B12 cao do di truyền có nguy cơ ung thư phổi cao hơn, với OR là 1,08 cho mỗi độ lệch chuẩn tăng 150 pmol/L (95% CI: 1,00-1,16) [2]. Sự nhất quán từ hai phân tích độc lập này củng cố giả thuyết rằng nồng độ vitamin B12 cao trong cơ thể là yếu tố làm tăng rủi ro ung thư phổi [2].
Tại Na Uy, hai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn về việc bổ sung vitamin B cũng từng ghi nhận sự gia tăng rủi ro ung thư nói chung ở nhóm nhận cả vitamin B12 và acid folic, trong đó động lực chính thúc đẩy sự gia tăng này là ung thư phổi [2].
Cơ chế tác động đến chuyển hóa và gen
Vitamin B12 đóng vai trò then chốt như một cơ chất cho enzyme methionine synthase trong chu trình chuyển hóa một carbon (one-carbon metabolism) [3]. Khi nồng độ vitamin B12 tăng cao, cơ thể sẽ có thêm cơ chất để sản xuất hợp chất S-adenosylmethionine (SAM) [3].
SAM là chất cung cấp gốc methyl phổ quát, tham gia trực tiếp vào việc điều hòa quá trình methyl hóa DNA [3]. Khi hàm lượng SAM bị biến đổi quá mức, quá trình này có thể làm thay đổi sự biểu hiện của các gen tiền ung thư (protooncogenes) và các gen ức chế khối u (tumor suppressor genes), qua đó tạo điều kiện cho các tổn thương tế bào ác tính phát triển [3].
Ngoài ra, các nghiên cứu quan sát trên lâm sàng cũng ghi nhận hiện tượng nồng độ B12 tăng cao ở người bệnh [3]. Tại Đan Mạch, nồng độ B12 huyết tương cao liên quan đến nguy cơ mắc ung thư (ở bất kỳ vị trí nào) cao hơn trong vòng 1 năm ở môi trường chăm sóc ban đầu [3]. Một đoàn hệ bệnh nhân nội viện khác cũng cho thấy người có mức B12 huyết tương cao dai dẳng đối mặt với nguy cơ phát triển khối u đặc trong vòng 5 năm [3]. Các nhà khoa học đặt giả thuyết rằng những khối u chưa được chẩn đoán có thể làm thay đổi cách thức cơ thể chuyển hóa B12 [3].
Sự khác biệt theo giới tính và nguồn cung cấp
Một điểm đáng lưu ý từ các dữ liệu quan sát là nguy cơ gia tăng ung thư phổi khi dùng chất bổ sung B6 và B12 liều cao hầu như chỉ xuất hiện ở nam giới [1]. Trong đoàn hệ VITAL, việc sử dụng các chất bổ sung chứa B6, folate và B12 không liên quan đến nguy cơ ung thư phổi ở phụ nữ [1]. Hơn nữa, rủi ro ở nam giới chỉ gắn liền với các sản phẩm bổ sung đơn lẻ liều cao, không ghi nhận từ việc dùng vitamin tổng hợp thông thường [1].
Tương tự, nghiên cứu trên 159.232 phụ nữ sau mãn kinh thuộc Sáng kiến Sức khỏe Phụ nữ (WHI) theo dõi trung bình 18,3 năm đã ghi nhận 3.836 ca ung thư phổi [4]. Kết quả từ WHI cho thấy việc bổ sung vitamin B12 không làm thay đổi nguy cơ ung thư phổi ở nữ giới [4]. Thậm chí, nhóm phụ nữ dùng vitamin B6 liều từ 50 mg/ngày trở lên có nguy cơ ung thư phổi giảm 16% (HR = 0,84; 95% CI: 0,71-0,99) so với nhóm không dùng, bất kể tình trạng hút thuốc [4].
Tuy vậy, các nghiên cứu dịch tễ khác nhau vẫn ghi nhận sự bất đồng [3]. Ví dụ, một phân tích tổng hợp từ Hiệp hội Đoàn hệ Ung thư Phổi chỉ ra mối liên quan thuận giữa nồng độ B12 huyết thanh và ung thư biểu mô tuyến phổi, nhưng chỉ quan sát thấy mối liên hệ liều lượng ở phụ nữ hiện đang hoặc từng hút thuốc [3]. Điều này cho thấy tác động sinh học của vitamin nhóm B có thể thay đổi tùy thuộc vào giới tính, tình trạng hút thuốc và dạng bổ sung [1], [3].
Chế độ ăn uống và các rủi ro dài hạn khác
Không chỉ các viên uống liều cao, lượng vitamin B12 trong chế độ ăn hàng ngày cũng được đưa vào tầm ngắm [5]. Một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu trên 61.321 cá nhân được theo dõi trung bình 17,64 năm cho thấy việc tăng lượng vitamin B12 trong khẩu phần ăn có liên quan đáng kể đến việc gia tăng nguy cơ ung thư phổi [5]. Mức tăng nguy cơ là 18% cho mỗi đơn vị bổ sung sau khi điều chỉnh các yếu tố như tuổi, giới tính và hút thuốc (Ptrend = 0,02) [5]. Mối liên quan này biểu hiện rõ rệt hơn ở nam giới, ở bệnh nhân mắc ung thư biểu mô tuyến và trong giai đoạn theo dõi sớm dưới 2 năm đầu tiên [5].
Mặc dù vậy, bằng chứng dịch tễ vẫn còn một số điểm trái chiều [6]. Một phân tích dữ liệu dinh dưỡng khác ghi nhận mức B12 huyết thanh không liên quan đến nguy cơ ung thư phổi trong một phân tích gộp lớn, dù có nghiên cứu chỉ ra rằng nồng độ B12 tăng gấp đôi làm tăng 15% nguy cơ, nhất là ở nhóm có tiền sử hút thuốc [6]. Mối liên quan với ung thư biểu mô tuyến còn chịu ảnh hưởng của các biến thể di truyền, chẳng hạn biến thể rs601338(AA) trên gen FUT2 làm tăng nồng độ B12 trong máu từ 10% đến 25% [6].
Bên cạnh nguy cơ ung thư phổi, các thử nghiệm can thiệp khác cũng ghi nhận kết quả không mong muốn khi bổ sung vi chất kéo dài [3]. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đối chứng sử dụng 500 mcg B12 kết hợp 400 mcg acid folic mỗi ngày trong 2 đến 3 năm đã cho thấy sự gia tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng ở nhóm can thiệp [3].
Thực trạng hàm lượng trên thị trường bổ sung
Rủi ro sức khỏe dài hạn có thể xuất hiện ngay cả khi liều dùng không vượt ngưỡng dung nạp tối đa [7]. Một báo cáo năm 2020 về các sản phẩm làm đẹp da, tóc, móng bán lẻ trên thị trường đã gióng lên hồi chuông cảnh báo [7]. Nghiên cứu nhắc lại rằng nam giới hút thuốc tiêu thụ trên 20 mg vitamin B6 mỗi ngày qua chất bổ sung trong 10 năm có nguy cơ ung thư phổi tăng gấp ba lần, và nếu dùng trên 55 microgam B12 thì nguy cơ này tăng gấp bốn lần [7].
Trong khi đó, khảo sát các sản phẩm thực tế cho thấy một loại viên uống chống rụng tóc chứa tới 50 mg vitamin B6 [7]. Thậm chí, một sản phẩm khác chứa tới 850 mcg vitamin B12, vượt xa mức được khảo sát trong các nghiên cứu dịch tễ [7].
Sự xuất hiện tràn lan của các sản phẩm chứa vi chất liều cao xuất phát từ rào cản gia nhập thị trường thực phẩm bổ sung tương đối thấp [7]. Các doanh nghiệp được kỳ vọng tuân thủ nhưng không bắt buộc phải chứng minh quy trình thực hành sản xuất tốt trước khi bán [7]. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) từng cho biết lực lượng thanh tra kiểm soát ngành công nghiệp bổ sung trị giá 36,7 tỷ USD tại thời điểm đó chỉ có chưa đầy 24 nhân sự, khiến việc kiểm soát chất lượng gặp nhiều thách thức [7].
Ai nên thận trọng khi dùng chất bổ sung?
Từ các bằng chứng khoa học hiện có, nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng bao gồm nam giới, đặc biệt là những người đang hút thuốc lá hoặc có tiền sử hút thuốc lâu năm [1], [7]. Việc tự ý sử dụng các viên uống đơn lẻ chứa vitamin B6 hoặc B12 liều cao trong thời gian dài tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn là lợi ích bảo vệ sức khỏe [1].
Những người đang sử dụng các sản phẩm bổ sung làm đẹp da, móng hoặc ngăn rụng tóc cần chủ động đọc kỹ nhãn thành phần [7]. Nếu sản phẩm chứa hàm lượng B6 vượt quá hàng chục miligram hoặc B12 lên tới hàng trăm microgam, người dùng cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng kéo dài [7].
Ngoài ra, những người mắc bệnh lý mạn tính, người nghi ngờ có khối u hoặc đang điều trị bệnh cần thảo luận trực tiếp với bác sĩ điều trị để được đánh giá nồng độ vi chất máu, tránh tự ý bổ sung làm ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa tế bào [2], [3].
Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống
Người tiêu dùng không nên xem các loại vitamin nhóm B bổ sung như một biện pháp phòng ngừa ung thư, bởi các bằng chứng hiện tại cho thấy chúng không có tác dụng ngăn ngừa ung thư phổi và thậm chí có thể gây hại ở liều cao [1].
Để đảm bảo nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày, cách tiếp cận an toàn nhất là duy trì chế độ ăn uống đa dạng từ thực phẩm tự nhiên như thịt nạc, cá, trứng, sữa và ngũ cốc nguyên hạt. Tránh lạm dụng các sản phẩm bổ sung liều cực cao kéo dài nhiều năm mà không có chỉ định điều trị thiếu hụt từ bác sĩ. Khi có nhu cầu dùng thực phẩm chức năng, hãy ưu tiên các sản phẩm vitamin tổng hợp với hàm lượng vừa phải theo khuyến nghị, thay vì các sản phẩm đơn thành phần liều cao [1].
Vitamin B6 và B12 là những dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể hoạt động bình thường, nhưng nguyên tắc an toàn luôn nằm ở liều lượng cân bằng. Việc lạm dụng các chế phẩm bổ sung liều cao, đặc biệt ở nam giới có thói quen hút thuốc lá, có thể vô tình làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý ác tính nghiêm trọng. Mỗi cá nhân cần lắng nghe cơ thể, xây dựng lối sống lành mạnh và tham khảo ý kiến y khoa chuyên nghiệp trước khi bắt đầu bất kỳ liệu trình bổ sung vi chất dài hạn nào.







